Tiếng Việt English Russian
• BÌM BỊP LỚN
Centropus sinensis (Hume), 1873
Centrococcyx intermedius Hume, 1873
Họ: Cu cu Cuculidae
Bộ: Cu cu Cuculiformes • Greater Coucal
Scientific Name: Centropus sinensis
Synonym: Centrococcyx intermedius Hume, 1873
Family: Cuculidae (Cuckoos)
Order: Cuculiformes (Cuckoos and allies)
Class: Aves (Birds)
• Шпорцевая кукушка
Латинское название: Centropus sinensis
Синоним: Centrococcyx intermedius Hume, 1873
Семейство: Кукушковые (Cuculidae)
Порядок: Кукушкообразные (Cuculiformes)
Класс: Птицы (Aves)
Тип: Хордовые (Chordata)
• Chim trưởng thành:
Đầu, cổ, ngực, bụng và đuôi đen ánh thép, các lông đuôi nhìn có vằn ngang hẹp không rõ. Cánh và vai hung nâu, mút các lông cánh nâu thẫm. • Adult Characteristics:
The head, neck, breast, abdomen, and tail are a glossy steel-black with metallic iridescence. Upon closer inspection, the tail feathers exhibit faint, narrow transverse bars. The wings and shoulders (scapulars) are a rich chestnut-brown, while the tips of the flight feathers are a deep dark brown. • Морфологическое описание:
Голова, шея, грудь, брюхо и хвост окрашены в черный цвет со стальным блеском. При внимательном осмотре на рулевых перьях хвоста заметны нечеткие узкие поперечные полосы. Крылья и плечи (лопатки) каштаново-бурые, а кончики маховых перьев имеют темно-бурый оттенок.
• Chim non:
Đầu, cổ, lưng, đuôi và bụng nâu thẫm có vằn hẹp trắng hay xám, đỉnh đầu có vằn hung nâu. Cánh và vai hung nâu có vằn nâu thẫm. Từ bộ lông chim non đến bộ lông chim trưởng thành có nhiều giai đoạn trung gian khác nhau. Mắt đỏ. Mỏ và chân đen. • Juvenile Characteristics:
The head, neck, back, tail, and abdomen are dark brown with narrow white or grey bars, while the crown features rufous-brown barring. The wings and shoulders are rufous-brown with dark brown bars. There are several intermediate stages of plumage as the bird transitions from juvenile to adult.
Soft Parts:
Iris: Red.
Bill and Feet: Black. • Морфологическое описание:
Голова, шея, спина, хвост и брюхо темно-бурые с узкими белыми или серыми поперечными полосами; на темени имеются рыжевато-бурые полосы. Крылья и плечи рыжевато-бурые с темно-бурыми полосами. На пути от ювенильного к взрослому наряду птица проходит через несколько различных промежуточных стадий смены оперения.
Мягкие части:
Радужная оболочка: Красная.
Клюв и ноги: Черные.
• Kích thước:
Cánh: 180 – 220mm
Đuôi: 215 – 265mm
Giò: 56 – 60mm
Mỏ: 30 – 34mm • Measurements:
Wing: 180 – 220 mm
Tail: 215 – 265 mm
Tarsus: 56 – 60 mm
Bill: 30 – 34 mm • Промеры:
Крыло: 180 – 220 мм
Хвост: 215 – 265 мм
Цевка: 56 – 60 мм
Клюв: 30 – 34 мм
• Sinh học, sinh thái:
Loài chim ăn thịt, thức ăn của chúng là các loài Bò sát, Lưỡng cư hay các loài gặm nhấm nhỏ. Kiếm ăn ban ngày trong các khu vực đất ngập nước, ven suối hay cả ở các khu rừng ngập mặn và bán ngập mặn. Đôi khi gặp ở các vùng dân cư sống gần rừng. Làm tổ trong các khu vực bụi lau, sậy. Đẻ 2-3 trứng,, con non mới nở chưa mở mắt. • Biology and Ecology:
Diet: The Greater Coucal is a carnivorous bird; its diet consists of reptiles, amphibians, and small rodents.
Feeding and Habitat: It is a diurnal forager, hunting in wetlands, along streams, and in both mangrove and semi-mangrove forests. Occasionally, it can be found in residential areas located near forest fringes.
Breeding: They build their nests in thickets of reeds or tall grass. The female typically lays 2 to 3 eggs. The chicks are altricial, being born blind (with eyes closed) upon hatching.
• Биология и экология:
Питание: Шпорцевая кукушка — плотоядная птица; её рацион состоит из пресмыкающихся (рептилий), земноводных (амфибий) и мелких грызунов.
Поведение и среда обитания: Птица ведет дневной образ жизни, добывая пищу в водно-болотных угодьях, вдоль ручьев, а также в мангровых и полумангровых лесах. Иногда встречается в населенных пунктах, расположенных вблизи лесных массивов.
Размножение: Гнездится в зарослях мискантуса или тростника. В кладке обычно 2–3 яйца. Птенцы относятся к гнездовому типу — они рождаются слепыми.
• Phân bố:
Bìm bịp lớn phân bố ở Axam, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam và Nam Trung Quốc.
Việt Nam, bìm bịp lớn có ở hầu khắp các vùng đồng bằng, trung du và miền núi (ở độ cao dưới 600 m). Ngoài ra chúng con phân bố ở các khu rừng ngập mặn nhưng số lượng không nhiều.
(Nguồn: vncreatures.net). • Distribution:
The Greater Coucal is distributed across Assam (India), Thailand, Laos, Cambodia, Vietnam, and Southern China.
In Vietnam: In Vietnam, the Greater Coucal is found throughout almost all regions, including plains, midlands, and mountainous areas (typically at altitudes below 600 meters). Additionally, they inhabit mangrove forests, though their population density in these areas is relatively low.
(Source: vncreatures.net) • Распространение:
Мировое распространение: Большая шпорцевая кукушка распространена в Ассаме (Индия), Таиланде, Лаосе, Камбодже, Вьетнаме и Южном Китае.
Во Вьетнаме: Во Вьетнаме этот вид встречается практически повсеместно: на равнинах, в предгорьях и горных районах (на высоте до 600 метров над уровнем моря). Кроме того, они обитают в мангровых лесах, однако там их численность невелика.
(Источник: vncreatures.net)
BÌM BỊP LỚN
Thực phẩm chức năng






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.