RẮN HỔ CHÚA
Tên khoa học: Ophiophagus hannah
Họ: Rắn hổ Elapidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn độc có cỡ lớn nhất dài khoảng 3 – 4m, có khi đạt tới 5m. Có khả năng bạnh cổ, nhưng không bạnh to được bằng rắn hổ mang thường. Đầu tương đối ngắn, hơi dẹp, ít nhiều phân biệt so với cổ. Thân mảnh, thuôn nhỏ dần về phía sau, đuôi dài. Lưng rắn trưởng thành có màu vàng lục hay nâu, nhiều khi có màu đen chì. Đỉnh đầu có một vảy hình tam giác, đỉnh tam giác hướng về phía đuôi. Cá thể non có lưng màu đen với nhiều vạch ngang sáng, ở cổ có hoa văn hình chữ V ngược màu vàng nhạt.
Sinh học, sinh thái:
Thường sống ở trung du và miền núi, sống trong rừng, đồi cây, thậm chí trong bụi tre làng, sống trong những hang dưới những gốc cây lớn trong rừng, bên bờ suối. Chúng leo cây và bơi rất giỏi, nhưng thường sống ở mặt đất. Kiếm ăn cả ban ngày lẫn ban đêm, thức ăn chủ yếu gồm những loài rắn khác hoặc đôi khi cả những loài thằn lằn. Hổ chúa đẻ khoảng 20 – 30 trứng/lứa vào khoảng tháng 4, tháng 5, trong tổ có nhiều lá cây hay mảnh thực vật, trứng được cả rắn bố và rắn mẹ canh giữ. Rắn sơ sinh dài khoảng 40 – 50cm màu đen, thân có nhiều cạp màu vàng, cổ có hoa văn hình chữ V ngược màu vàng. Rắn hổ chúa là loài rắn độc thần kinh dữ tợn, rất nguy hiểm và chủ động tấn công người. Khi tấn công chúng thường dựng phần trước cơ thể. Chiều cao phần dựng của chúng phụ thuộc vào kích thước và chiều dài của chúng..
Phân bố:
+ Trong nước: Cao Bằng, Lào Cai, Vĩnh Phúc, Hà Tây, Phú Thọ, Bắc Giang, Quảng Ninh, Ninh Bình, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Phú Yên, Ninh Thuận, Gia Lai, Kontum, Tây Ninh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.
+ Thế giới: Bănglađét, Đông Ấn Độ, Nêpan, Mianma, Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Indonesia (Sumatra, Java, Borneo) và Philippin.
Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ và là tác nhân bảo vệ môi trường. Nọc rắn có giá trị dược liệu chữa bệnh và thương phẩm, nếu tổ chức nuôi theo mô hình trang trại, thuần dưỡng
Tình trạng:
Hổ chúa có sự suy giảm quần thể ít nhất khoảng 80% cùng với sự suy giảm nơi cư trú, chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện đại do sự khai thác môi trường, săn bắt và buôn bán trái phép.
Phân hạng: CR A1c,d.
Biện pháp bảo vệ:
Hổ chúa được xếp vào Danh lục CITES: Phụ lục II, Nghị định 32/HĐBT nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt, buôn bán và giết mổ. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những làng có nghề bắt rắn truyền thống. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
King Cobra
Scientific Name: Ophiophagus hannah
Family: Elapidae
Order: Squamata
Identification Characteristics:
+ Size & Shape: The largest venomous snake species, typically measuring 3 – 4 m in length, occasionally reaching up to 5 m. It is capable of flaring its neck to form a hood, though it cannotexpand it as widely as the Javan spitting cobra or monocled cobra (Naja spp.). The head is relatively short, slightly flattened, and more or less distinct from the neck. The body is slender, tapering toward the rear, with a long tail.
+ Coloration & Scalation: The dorsum of mature adults is yellow-green, brown, or frequently lead-black. On the crown of the head, there is a distinct triangular scale with its apex pointingtoward the tail.
+ Juveniles: Juvenile individuals have a black dorsum with numerous light-colored transverse bands, and a pale yellow, inverted V-shaped pattern on the neck.
Biology and Ecology:
They typically inhabit midland and mountainous regions, living in forests, wooded hills, or even village bamboo thickets. They dwell in burrows beneath large tree roots in the forest or alongstream banks. Although they are excellent climbers and swimmers, they primarily live on the ground. They forage both during the day and at night; their diet consists almost exclusively ofother snake species, and occasionally lizards.
The king cobra lays approximately 20 – 30 eggs per clutch around April or May inside a nest constructed from fallen leaves or vegetative debris; the eggs are guarded by both the father andmother. Newborn snakes measure about 40 – 50 cm in length and are black with numerous yellow bands, featuring the characteristic inverted yellow V-shaped pattern on the neck.
The king cobra is a highly aggressive neurotoxic venomous snake, extremely dangerous, and known to proactively attack humans. When attacking, they typically rear up the anterior portionof their body. The height of this reared stance depends on their overall size and body length.
Distribution:
+ Domestic: Cao Bang, Lao Cai, Vinh Phuc, Ha Tay, Phu Tho, Bac Giang, Quang Ninh, Ninh Binh, Ha Tinh, Quang Binh, Dak Lak, Lam Dong, Phu Yen, Ninh Thuan, Gia Lai, Kon Tum, Tay Ninh, Dong Nai, and Ba Ria – Vung Tau.
+ International: Bangladesh, Eastern India, Nepal, Myanmar, Southern China, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Indonesia (Sumatra, Java, Borneo), and the Philippines.
Value:
Possesses scientific and aesthetic value, and acts as an important agent for environmental protection. Its venom has high medicinal and commercial value if breeding is managed throughdomestication and farming models.
Status:
King cobra populations have suffered a decline of at least 80%, alongside the reduction and degradation of habitat quality both historically and concurrently, driven by environmentalexploitation, poaching, and illegal trade.
Classification: CR A1c,d (Critically Endangered)
Conservation Measures:
The king cobra is listed under CITES Appendix II and Group IB of Decree 32/HĐBT (subsequently updated under regular decrees)—a group of animals strictly prohibited from exploitation andcommercial use. It is necessary to thoroughly enforce the ban on hunting, trading, and slaughtering this species. Collective breeding farms should be established, and family-based husbandryshould be encouraged in villages with traditional snake-catching heritages. The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net)
—————————————————————————————————————————————————————–
Королевская кобра (или Гамадриад)
Латинское название: Ophiophagus hannah
Семейство: Аспидовые (Elapidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Идентификационные признаки
+ Размеры и форма тела: Самая крупная ядовитая змея, длина которой составляет около 3 – 4 м, а в некоторых случаях достигает 5 м. Способна раздувать шейный «капюшон», однако не может раскрывать его так же широко, как обыкновенные кобры (род Naja). Голова относительно короткая, слегка приплюснутая, в той или иной степени отграниченаот шеи. Тело стройное, постепенно сужающееся кзади, хвост длинный.
+ Окрас и чешуйчатый покров: Спинная сторона взрослых особей имеет желтовато-зеленый, бурый или нередко грифельно-черный цвет. На макушке головы расположенатреугольная чешуйка, вершина которой направлена к хвосту.
+ Молодые особи: Молодые особи имеют черную спину со множеством светлых поперечных полос, а на шее — бледно-желтый рисунок в виде перевернутой буквы V.
Биология и экология
Обычно обитают в предгорных и горных районах, населяя леса, лесистые холмы и даже деревенские бамбуковые заросли; селятся в норах под корнями крупных деревьев в лесуили по берегам ручьев. Они отлично лазают по деревьям и плавают, но в основном ведут наземный образ жизни. Охотятся как днем, так и ночью; рацион состоитпреимущественно из других видов змей, а иногда и ящериц.
Королевская кобра откладывает около 20 – 30 яиц за одну кладку примерно в апреле – мае в гнездо, построенное из большого количества опавших листьев или растительныхостатков; кладку охраняют как самец, так и самка. Длина новорожденных змей составляет около 40 – 50 см, они имеют черный окрас со множеством желтых поперечных колец и перевернутый желтый V-образный рисунок на шее.
Королевская кобра — это крайне агрессивная змея с нейротоксическим ядом, очень опасная и способная активно нападать на человека. При нападении они обычно вертикальноприподнимают переднюю часть тела. Высота этой стойки напрямую зависит от общих размеров и длины змеи.
Распространение
+ Внутри страны (Вьетнам): Каобанг, Лаокай, Виньпхук, Хатай, Футхо, Бакзянг, Куангнинь, Ниньбинь, Хатинь, Куангбинь, Даклак, Ламдонг, Фуен, Ниньтхуан, Зялай, Контум, Тэйнинь, Донгнай, Бариа-Вунtargetгтау.
+ В мире: Бангладеш, Восточная Индия, Непал, Мьянма, Южный Китай, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Индонезия (Суматра, Ява, Борнео) и Филиппины.
Ценность
Имеет научное, эстетическое значение и является важным компонентом поддержания экологического баланса. Змеиный яд обладает высокой ценностью как лекарственное сырьеи коммерческий продукт при условии организации разведения на базе специализированных ферм и одомашнивания.
Статус
Популяция королевской кобры сократилась как минимум на 80% наряду с уменьшением площади и ухудшением качества среды обитания в прошлом и настоящем вследствиеантропогенного освоения территорий, браконьерства и незаконной торговли.
Категория статуса редкости: CR A1c,d (Находящийся на грани полного исчезновения)
Меры охраны
Королевская кобра включена в Приложение II CITES и Группу IB Постановления Правительства № 32/HĐBT (и последующих обновленных редакций) — группу животных, добыча и коммерческое использование которых строго запрещены. Необходимо полностью и повсеместно соблюдать запрет на отлов, торговлю и забой этих змей. Требуется создаватьколлективные питомники (змеиные фермы) и поощрять домашнее разведение в деревнях, исторически специализирующихся на традиционном змеином промысле. Вид включенв Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.