TRĂN ĐẤT
Tên khoa học: Python bivittalus
Họ: Trăn Pythonidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn lành cỡ rất lớn trong họ nhà Trăn Pythonidae, dài tới 8m (kích thước trung bình khoảng từ 4 – 6m). Đầu dài, nhỏ. Hai tấm vảy môi trên có trên mỗi tấm vảy một lỗ (lỗ môi là cơ quan cảm giác nhiệt). Có hai cựa nhỏ, hình móng nằm ở hai bên khe huyệt. Cựa trăn cái ngắn, ẩn sâu trong hốc bên khe huyệt. Đầu có màu nâu xám, mặt trên đầu có hoa văn hình mũi mác di từ cổ, mũi nhọn hướng về phía đầu mõm. Mặt trên lưng có màu xám nhạt hay vàng nhạt có một dãy những vết lớn dài, màu nâu đỏ viền đen. Mặt bụng màu vàng hay nâu vàng có những đốm nâu hay đen.
Sinh học, sinh thái:
Thường sống ở các rừng thưa, savan, cây bụi hay ven các rừng già, ở các đồi núi thấp có nhiều bụi rậm khô ráo. Chúng ưa sống gần các vực nước, đầm lầy. Có thể leo lên cây và thích cuốn mình vào những cành cây chìa ra trên mặt nước. ở đồng bằng Nam bộ, chúng ưa sống ở những nơi đầm lầy, rừng tràm, rừng sú vẹt ngập nước, đôi khi còn xâm nhập cả vào những khu vực có vườn cây. ở miền Bắc Việt Nam về mùa đông, Trăn đất trú đông từ 2 đến 4 cá thể trong những hang hốc tự nhiên để tránh rét. Chúng chủ yếu đi kiếm mồi vào ban đêm, nhiều nhất vào lúc xẩm tối. Chúng ưa ngâm mình vào trong nước trong những ngày nóng bức. Trăn đất ăn những loài thú nhỏ (chủ yếu gặm nhấm, đôi khi cả hươu nai cỡ nhỏ, chim và những loài ếch nhái, bò sát). Sinh sản hàng năm. Trăn ở vùng Minh Hải giao phối từ tháng 10 đến tháng giêng năm sau (thời gian giao phối được gọi là trăn hội). ở miền Bắc chủ yếu từ tháng 11 đến tháng giêng năm sau. Trước khi giao phối, trong mùa trăn hội thường có 3 – 5 Trăn đực tìm đến một trăn cái. Cuối cùng chỉ có một con đực được giao phối còn các cá thể đực khác cuốn với nhau thành một búi lớn. Trăn chửa khoảng hai tháng đến ba tháng sáu ngày, đẻ từ 15 đến 60 quả trứng. Trăn mẹ ấp trứng bằng cách cuộn lấy ổ trứng. Sau khoảng hai tháng (56 – 85 ngày) thì trứng nở: Trăn sơ sinh dài khoảng 52 – 61cm và nặng khoảng 80 – 140g. Lột xác lần đầu khoảng 7 – 10 ngày sau khi nở.
Phân bố:
Trong nước: Phân bố ở hầu khắp các tỉnh trung du và miền núi Việt Nam, kể cả ở vùng rừng tràm và rừng đước Nam Bộ.
Thế giới: Pakistan, Ấn Độ, Bănglađét, Xri Lanka, Mianma, Nêpan, nam Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam và Hồng Kông), Thái Lan, Lào, Cămpuchia, Malaixia, Inđônêxia.
Giá trị:
Là loài bò sát đẹp có giá trị khoa học và thẩm mỹ, được nuôi nhốt ở nhiều công viên, vườn thú để làm cảnh và giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên.
Tình trạng:
Có quần thể suy giảm ít nhất 80%, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép. Đã có sự chăn nuôi song không vững chắc. Trong tự nhiên Trăn đất vẫn bị săn bắt rất nhiều.
Phân hạng: CR A1c,d
Biện pháp bảo vệ:
Được xếp vào danh lục CITES phụ lục II. Bổ sung Nghị định 32/HĐBT, nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những địa phương có nghề bắt trăn, rắn truyền thống. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
Burmese Python
Scientific Name: Python bivittatus )
Family: Pythonidae (Pythons)
Order: Squamata (Scaled reptiles)
Identification Characteristics
Size & General Morphology: A massive, non-venomous constrictor snake, ranks among the largest species within the family Pythonidae. It can achieve a maximum total length of up to 8 m, though averages between 4 and 6 m. The head is elongated and relatively small.
Sensory & Vestigial Organs: Each of the first two supralabial scales features a distinct pit known as a labial pit, which serves as a highly sensitive thermoreceptive (infrared-sensing) organ. Vestigial pelvic limbs are present as two small, claw-like cloacal spurs located on either side of the cloacal vent. In females, these spurs are conspicuously shorter and deeply recessed within lateral pockets flanking the cloacal cleft.
Coloration and Pattern:
Head: The head ground color is grayish-brown. The dorsal surface features a prominent spearhead-shaped (subtriangular) marking that originates at the neck, with its apex pointing directly forward toward the tip of the snout.
Body: The dorsum exhibits a light gray or pale yellow ground color, overlaid with a vertebral series of large, elongated, reddish-brown blotches neatly outlined in black. The venter (abdomen) is yellow or yellowish-brown, punctuated with irregular brown or black spots.
Biology and Ecology
Habitat: Inhabits open woodlands, savannas, shrublands, edges of mature primary forests, and dry, dense brushwood across low-elevation hills. They display strong semi-aquatic tendencies, preferring habitats adjacent to water bodies and marshes. They are adept climbers (scansorial) and frequently coil themselves on tree branches overhanging water surfaces. In the Mekong Delta plains, they thrive in wetlands, Melaleuca forests, and flooded mangrove swamps, occasionally encroaching into cultivated orchards.
Diel Activity & Brumation: Primarily a nocturnal predator, with activity peaking during crepuscular hours (dusk). During hot, arid spells, they show a strong preference for immersing themselves in water. In Northern Vietnam, they undergo winter brumation (hibernation), communal sheltering of 2 to 4 individuals within natural cavities or hollows to escape freezing temperatures.
Diet: Preys heavily on small mammals (predominantly rodents), though large individuals can consume small deer, birds, frogs, and other reptiles.
Reproduction & Parental Care: Breeds annually. In the southern delta (formerly Minh Hai province), mating occurs from October to January, a seasonal aggregation colloquially termed “trăn hội” (python assembly). In northern latitudes, this occurs from November to January. During this breeding assembly, 3 to 5 males typically track and converge on a single receptive female. Ultimately, only one dominant male successfully copulates, while the remaining males intertwine into a tight, ball-like mass.
Incubation & Neonates: The gestation period lasts between two months and 96 days (three months and six days). Clutch size ranges from 15 to 60 eggs. Females demonstrate active maternal incubation, coiling their bodies tightly around the egg clutch. Eggs hatch after an incubation period of 56 to 85 days. Neonates measure 52 – 61 cm in total length and weigh 80 – 140 g. The natal shed (first ecdysis) occurs approximately 7 to 10 days post-hatching.
Geographical Distribution
Domestic (Vietnam): Broadly distributed across almost all midland and mountainous provinces, extending into the Melaleuca and mangrove (Rhizophora) forests of the Southern region.
International: Pakistan, India, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Nepal, Southern China (Fujian, Guangdong, Guangxi, Yunnan, Hainan, and Hong Kong), Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, and Indonesia.
Value and Educational Significance
A visually striking reptile of immense scientific, ecological, and aesthetic value. It is widely housed in zoological institutions and wildlife parks for public exhibition and environmental education.
Status and Conservation Measures
Wild populations have suffered a catastrophic decline of at least 80%, compounded by severe habitat loss and fragmentation driven by urban sprawl, infrastructure expansion, intensive poaching, and the illegal pet and skin trade. While captive breeding occurs, operations remain unsustainable, and wild individuals continue to face heavy poaching pressure.
Conservation Status: Evaluated as Critically Endangered (CR A1c,d) in national threat assessments.
Conservation Regulations: Listed under Appendix II of CITES. Historically placed under Group IB of Decree 32/HĐBT as a strictly prohibited species. It is currently regulated under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment, which permits controlled commercial propagation. To halt its wild decline, strict enforcement against poaching, illegal trade, and slaughter must be implemented alongside establishing state-regulated captive breeding facilities and encouraging sustainable husbandry in traditional snake-handling communities. Source: vncreatures.net)
Тёмный тигровый питон
Латинское название: Python bivittatus
Семейство: Питоны (Pythonidae)
Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
Идентификационные признаки
+ Размеры и общая морфология: Крупная неядовитая змея, один из самых больших представителей семейства питонов (Pythonidae). Достигает в длину до 8 м (средние размеры составляют от 4 до 6 м). Голова удлиненная, относительно небольшая.
+ Органы чувств и рудименты: На каждом из первых двух верхнегубных щитков имеется по одной специализированной термочувствительной (губной) ямке, которая выполняет роль термолокатора (органа инфракрасного зрения). Сохранились рудименты тазового пояса в виде двух небольших когтевидных прианальных шпор, расположенных по бокам от клоакальной щели. У самок эти шпоры короче и глубоко скрыты в боковых углублениях клоакальной складки.
Окрас и рисунок:
+ Голова: Окрас головы коричневато-серый. На верхней стороне расположен четкий рисунок в форме наконечника копья (стреловидное пятно), который тянется от шеи, направляясь острием к концу морды.
+ Тело: Верхняя сторона тела светло-серая или светло-желтая с продольным рядом крупных вытянутых красновато-коричневых пятен, окруженных черной каймой. Брюхо желтое или коричневато-желтое с нерегулярными коричневыми или черными пятнами.
Биология и экология
+ Места обитания: Населяет редколесья, саванны, кустарниковые заросли, окраины густых первобытных лесов, а также сухие кустарники на невысоких холмах. Демонстрирует выраженную склонность к полуводному образу жизни, предпочитая селиться вблизи водоемов и болот. Отлично лазает по деревьям (скансориальный вид) и часто отдыхает, свернувшись на ветвях, нависающих над водой. На равнинах Южного Вьетнама предпочитает болотистые местности, мелалеуковые леса и затопляемые мангровые заросли, иногда проникая в плодовые сады.
+ Суточная активность и зимовка: Активен преимущественно в ночное время, с пиком активности в сумерках. В жаркие дни питоны охотно и подолгу лежат в воде. В Северном Вьетнаме зимой впадают в брумацию (зимнюю спячку), собираясь группами от 2 до 4 особей в естественных пустотах и норах для защиты от холода.
+ Рацион питания: Питается мелкими млекопитающими (преимущественно грызунами), крупные особи способны заглатывать небольших оленей, птиц, а также лягушек и рептилий.
+ Размножение и забота о потомстве: Размножается ежегодно. В южных регионах (бывшая провинция Миньхай) спаривание происходит с октября по январь следующего года (этот период массового скопления называют «змеиными собраниями»). На севере этот период длится с ноября по январь. В сезон размножения к одной самке обычно устремляются từ 3 до 5 самцов. В итоге спаривается только один доминантный самец, а остальные сплетаются между собой в огромный плотный клубок.
+ Инкубация и ювенильный период: Беременность длится от двух месяцев до 96 дней (3 месяца и 6 дней). Самка откладывает от 15 до 60 яиц. Кладку насиживает исключительно самка, обвивая гнездо кольцами своего тела. Примерно через два месяца (56–85 дней) вылупляются детеныши. Длина новорожденных питонов составляет 52–61 см, вес — 80–140 г. Первая линька (экдизис) происходит через 7–10 дней после вылупления.
Распространение
+ Внутри страны (Вьетнам): Встречается практически во всех предгорных и горных провинциях Вьетнама, включая мелалеуковые и мангровые леса Юга.
+ В мире: Пакистан, Индия, Бангладеш, Шри-Ланка, Мьянма, Непал, Южный Китай (Фуцзянь, Гуандун, Гуанси, Юньнань, Хайнань и Гонконг), Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, Индонезия.
Ценность
Красивая рептилия, представляющая большую научную, экологическую и экспозиционную ценность. Широко содержится в зоопарках и национальных парках для демонстрации и экологического просвещения населения.
Статус и меры охраны
Численность дикой популяции сократилась минимум на 80% в сочетании с потерей и деградацией биотопов из-за урбанизации, строительства дорог, тотального браконьерства и нелегальной торговли кожей и живыми животными. Существующее искусственное разведение нестабильно, и вылов особей из дикой природы продолжается.
+ Категория охраны: Внесен в национальные списки со статусом На грани исчезновения (CR A1c,d).
+ Меры охраны: Включен в Приложение II Конвенции CITES. Исторически относился к Группе IB Постановления 32/HĐBT (строгий запрет). В настоящее время регулируется в рамках Группы IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды (разрешено контролируемое коммерческое разведение). Необходим жесткий контроль за нелегальным выловом и контрабандой, создание государственных научно-производственных питомников и поддержка устойчивого вольерного разведения в деревнях с традиционным змеиным промыслом.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.