Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

TRĂN ĐẤT

TRĂN ĐẤT

TRĂN ĐẤT
Python molurus (Linnaeus, 1785)
Coluber molurus Linnaeus, 1785
Boa ordinata Schneider, 1801
Python bivittalus Kuhl, 1820.
Họ: Trăn Pythonidae
Bộ: Có vảy Squamata

Đặc điểm nhận dạng:
Rắn lành cỡ rất lớn trong họ nhà Trăn Pythonidae, dài tới 8m (kích thước trung bình khoảng từ 4 – 6m). Đầu dài, nhỏ. Hai tấm vảy môi trên có trên mỗi tấm vảy một lỗ (lỗ môi là cơ quan cảm giác nhiệt). Có hai cựa nhỏ, hình móng nằm ở hai bên khe huyệt. Cựa trăn cái ngắn, ẩn sâu trong hốc bên khe huyệt. Đầu có màu nâu xám, mặt trên đầu có hoa văn hình mũi mác di từ cổ, mũi nhọn hướng về phía đầu mõm. Mặt trên lưng có màu xám nhạt hay vàng nhạt có một dãy những vết lớn dài, màu nâu đỏ viền đen. Mặt bụng màu vàng hay nâu vàng có những đốm nâu hay đen.
Sinh học, sinh thái:
Thường sống ở các rừng thưa, savan, cây bụi hay ven các rừng già, ở các đồi núi thấp có nhiều bụi rậm khô ráo. Chúng ưa sống gần các vực nước, đầm lầy. Có thể leo lên cây và thích cuốn mình vào những cành cây chìa ra trên mặt nước. ở đồng bằng Nam bộ, chúng ưa sống ở những nơi đầm lầy, rừng tràm, rừng sú vẹt ngập nước, đôi khi còn xâm nhập cả vào những khu vực có vườn cây. ở miền Bắc Việt Nam về mùa đông, Trăn đất trú đông từ 2 đến 4 cá thể trong những hang hốc tự nhiên để tránh rét. Chúng chủ yếu đi kiếm mồi vào ban đêm, nhiều nhất vào lúc xẩm tối. Chúng ưa ngâm mình vào trong nước trong những ngày nóng bức. Trăn đất ăn những loài thú nhỏ (chủ yếu gặm nhấm, đôi khi cả hươu nai cỡ nhỏ, chim và những loài ếch nhái, bò sát). Sinh sản hàng năm. Trăn ở vùng Minh Hải giao phối từ tháng 10 đến tháng giêng năm sau (thời gian giao phối được gọi là trăn hội). ở miền Bắc chủ yếu từ tháng 11 đến tháng giêng năm sau. Trước khi giao phối, trong mùa trăn hội thường có 3 – 5 Trăn đực tìm đến một trăn cái. Cuối cùng chỉ có một con đực được giao phối còn các cá thể đực khác cuốn với nhau thành một búi lớn. Trăn chửa khoảng hai tháng đến ba tháng sáu ngày, đẻ từ 15 đến 60 quả trứng. Trăn mẹ ấp trứng bằng cách cuộn lấy ổ trứng. Sau khoảng hai tháng (56 – 85 ngày) thì trứng nở: Trăn sơ sinh dài khoảng 52 – 61cm và nặng khoảng 80 – 140g. Lột xác lần đầu khoảng 7 – 10 ngày sau khi nở.
Phân bố:
Trong nước: Phân bố ở hầu khắp các tỉnh trung du và miền núi Việt Nam, kể cả ở vùng rừng tràm và rừng đước Nam Bộ.
Thế giới: Pakistan, Ấn Độ, Bănglađét, Xri Lanka, Mianma, Nêpan, nam Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam và Hồng Kông), Thái Lan, Lào, Cămpuchia, Malaixia, Inđônêxia.
Giá trị:
Là loài bò sát đẹp có giá trị khoa học và thẩm mỹ, được nuôi nhốt ở nhiều công viên, vườn thú để làm cảnh và giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên.
Tình trạng:
Có quần thể suy giảm ít nhất 80%, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép. Đã có sự chăn nuôi song không vững chắc. Trong tự nhiên Trăn đất vẫn bị săn bắt rất nhiều.
Phân hạng: CR A1c,d
Biện pháp bảo vệ:
Được xếp vào danh lục CITES phụ lục II. Bổ sung Nghị định 32/HĐBT, nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những địa phương có nghề bắt trăn, rắn truyền thống. (Nguồn: vncreatures.net).

Đây là bản dịch thông tin chi tiết về Trăn Đất (Indian Python – Python molurus) sang cả tiếng Anh và tiếng Nga, giữ nguyên văn phong miêu tả sinh vật học và phân loại bò sát:
________________________________________
🐍 TRĂN ĐẤT (Indian Python)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Python molurus (Linnaeus, 1785) Indian Python Тигровый питон
Coluber molurus Linnaeus, 1785
Boa ordinata Schneider, 1801
Python bivittalus Kuhl, 1820 (Often refers to the Burmese Python, now a separate species)
Họ: Trăn (Pythonidae) Family: Pythons (Pythonidae) Семейство: Питоны (Pythonidae)
Bộ: Có vảy (Squamata) Order: Squamates (Squamata) Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: A very large non-venomous snake in the Pythonidae family, reaching up to $8 text{ m}$ long (average size is about $4 – 6 text{ m}$). Head is long and small. Размер: Очень крупная неядовитая змея в семействе Pythonidae, достигающая длины до $8 text{ м}$ (средний размер составляет около $4 – 6 text{ м}$). Голова длинная, маленькая.
Sensory Organs: The two supralabial scales each have a pit (labial pit is a heat-sensing organ). Органы чувств: На каждом из двух верхнегубных щитков имеется ямка (губная ямка — орган термочувствительности).
Claws: Has two small, claw-shaped spurs located on either side of the cloacal slit. The female’s spur is shorter and hidden deep in the pocket next to the cloacal slit. Когти (шпоры): Имеет две маленькие, когтеобразные шпоры, расположенные по обе стороны от клоакального отверстия. Шпора самки короче и скрыта глубоко в полости рядом с клоакальным отверстием.
Pattern: The head is grey-brown, the top of the head has a spearhead-shaped pattern running from the neck, with the point directed towards the tip of the snout. The dorsal side of the back is pale grey or pale yellow with a large series of long, reddish-brown, black-bordered spots. Окрас: Голова серо-коричневая, верхняя часть головы имеет копьевидный узор, идущий от шеи, острие которого направлено к кончику морды. Верхняя часть спины бледно-серая или бледно-желтая с длинным рядом крупных, красновато-коричневых, окаймленных черным пятен.
Ventral Side: The belly is yellow or yellowish-brown with brown or black spots. Брюшная сторона: Брюхо желтое или желтовато-коричневое с коричневыми или черными пятнами.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Usually lives in open forests, savannas, shrubland, or near old forests, on low hills with many dry bushes. They prefer living near water bodies and swamps. They can climb trees and like to coil themselves around branches overhanging the water. Среда обитания: Обычно обитает в редколесьях, саваннах, кустарниках или вблизи старых лесов, на невысоких холмах с множеством сухих зарослей. Предпочитает жить возле водоемов и болот. Может лазить по деревьям и любит обвиваться вокруг ветвей, нависающих над водой.
Southern Delta Habitat: In the Southern Delta, they prefer living in swamps, Melaleuca forests, and mangrove forests, sometimes even entering areas with orchards. Среда обитания (Южный регион): На Южной Дельте они предпочитают жить на болотах, в Melaleuca и мангровых лесах, иногда даже проникают в районы с садами.
Hibernation (Northern Vietnam): In Northern Vietnam during winter, Indian Pythons hibernate in natural holes or crevices in groups of $2$ to $4$ individuals to avoid the cold. Зимовка (Северный Вьетнам): В Северном Вьетнаме зимой питоны зимуют в естественных норах или расщелинах группами от $2$ до $4$ особей, чтобы избежать холода.
Activity: They mainly forage at night, most actively at dusk. They like to immerse themselves in water on hot days. Активность: В основном добывают пищу ночью, наиболее активны в сумерках. В жаркие дни любят погружаться в воду.
Diet: The Indian Python eats small mammals (mainly rodents, sometimes small deer, birds, frogs, and reptiles). Питание: Индийский питон питается мелкими млекопитающими (в основном грызунами, иногда мелкими оленями, птицами, лягушками и рептилиями).
Reproduction: Breeds annually. In the Minh Hai region, mating occurs from October to January of the following year (this period is called “trăn hội” or “python gathering”). In Northern Vietnam, it mainly occurs from November to January of the following year. Размножение: Размножается ежегодно. В районе Миньхай спаривание происходит с октября по январь следующего года (этот период называется «trăn hội» — «сбор питонов»). В Северном Вьетнаме — в основном с ноября по январь следующего года.
Mating Ritual: Before mating, during the “trăn hội” season, $3 – 5$ male pythons often seek out one female. Eventually, only one male is allowed to mate, while the other males coil together into a large ball. Ритуал спаривания: Перед спариванием, в сезон «trăn hội», обычно $3 – 5$ самцов находят одну самку. В конце концов, только одному самцу разрешается спариваться, в то время как другие самцы свиваются в большой клубок.
Gestation & Hatching: Gestation lasts about two months to three months and six days. They lay $15$ to $60$ eggs. The mother python incubates the eggs by coiling around the clutch. The eggs hatch after about two months ($56 – 85$ days). Newborn pythons are about $52 – 61 text{ cm}$ long and weigh $80 – 140 text{ g}$. The first shed occurs about $7 – 10$ days after hatching. Беременность и вылупление: Беременность длится от двух до трех месяцев и шести дней. Откладывают от $15$ до $60$ яиц. Мать-питон инкубирует яйца, свиваясь вокруг кладки. Яйца вылупляются примерно через два месяца ($56 – 85$ дней). Новорожденные питоны имеют длину около $52 – 61 text{ см}$ и весят около $80 – 140 text{ г}$. Первая линька происходит примерно через $7 – 10$ дней после вылупления.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Distributed throughout most midland and mountainous provinces of Vietnam, including the Melaleuca and mangrove forests of the Southern region. Распространен практически во всех среднегорных и горных провинциях Вьетнама, включая Melaleuca и мангровые леса Южного региона.
Thế giới (Global): Pakistan, India, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Nepal, Southern China (Fujian, Guangdong, Guangxi, Yunnan, Hainan, and Hong Kong), Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, Indonesia. Пакистан, Индия, Бангладеш, Шри-Ланка, Мьянма, Непал, Южный Китай (Фуцзянь, Гуандун, Гуанси, Юньнань, Хайнань и Гонконг), Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, Индонезия.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A beautiful reptile species with scientific and aesthetic value, kept in many parks and zoos for exhibition and environmental education for students. Красивый вид рептилий, имеющий научную и эстетическую ценность, содержащийся во многих парках и зоопарках для демонстрации и экологического просвещения школьников и студентов.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The population has declined by at least $80%$, coupled with the reduction in habitat area and quality in the past and present, due to environmental exploitation, urban expansion, road construction, thorough hunting, and illegal trade. There has been some farming, but it is not stable. The Indian Python is still heavily hunted in the wild. Статус: Популяция сократилась как минимум на $80%$, что сопровождается сокращением площади и качества среды обитания в прошлом и настоящем из-за эксплуатации окружающей среды, расширения городов, строительства дорог, полной охоты и незаконной торговли. Наблюдалось некоторое разведение, но оно нестабильно. Индийский питон по-прежнему очень активно отлавливается в дикой природе.
Classification: CR A1c,d (Critically Endangered) Категория: CR A1c,d (Находящийся в критической опасности)
Conservation Measures: Listed in CITES Appendix II. Added to Decree 32/HĐBT, Group IB (Group of animals strictly prohibited from exploitation and use). There is an urgent need for the thorough implementation of the ban on illegal hunting and trade. Collective farming centers should be established, and family-based farming should be encouraged in areas with traditional python/snake catching professions. Меры по охране: Внесен в Приложение II СИТЕС. Добавлен в Постановление 32/HĐBT, Группа IB (Группа животных, строго запрещенных к эксплуатации и использованию). Необходимо тщательно выполнять запрет на незаконную охоту и торговлю. Необходимо создавать коллективные фермы, поощрять семейное разведение в тех местах, где традиционно занимаются ловлей питонов и змей.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TRĂN ĐẤT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang