Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

TRĂN GẤM – Reticulated Python

TRĂN GẤM – Reticulated Python

TRĂN GẤM

Tên khoa học: Python reticulatus

Họ: Trăn Pythonidae

Bộ: Có vảy Squamata

Đặc điểm nhận dạng:

Rắn cỡ lớn nhất trong các loài rắn, có thể dài tới 6 – 7m. Đầu nhỏ dài, phân biệt rõ với cổ. Bốn tấm vảy môi trên đầu tiên, ở mỗi tấm có một lỗ cảm giác (lỗ môi). Lỗ môi cũng có ở các tấm vẩy môi dưới thứ hai, thứ ba và từ thứ mười hai cho đến thứ mười bảy hay mười tám. Ở chính giữa đầu có một đường màu đen mảnh đi từ mõm tới gáy. Có một đường màu đen mảnh đi từ mõm tới gáy và có thêm một đường màu đen mảnh đi từ sau mắt xiên xuống góc môi. Mặt lưng màu vàng be hay vàng nâu với những vân xám đen nối với nhau làm thành những mắt lưới. Mặt bụng và dưới đuôi có màu trắng hoặc vàng nhạt với những chấm nhỏ màu nâu xám hay đen. Cá thể cái trưởng thành thường lớn hơn cá thể đực trường thành.

Sinh học, sinh thái:

Sống ở rừng thưa, nơi có đồi núi thấp hoặc savan cây bụi, đặc biệt nơi sống đều ở gần môi trường nước. Trăn gấm bơi giỏi có tập tính tương tự như Trăn đất, Trăn gấm hoạt động về ban đêm, có thể đẻ tới 100 trứng/ lứa, trăn mẹ có tập tính cuốn lấy trứng. Trứng nở sau khoảng hai tháng rưỡi đến 3 tháng. Con non mới nở dài khoảng 60 đến 75cm. Trong điều kiện nuôi, chúng thích đầm mình cả ngày trong nước và ăn nhiều loại mồi. Thức ăn bao gồm những loài động vật đẳng nhiệt.

Phân bố:

Trong nước: Đà Nẵng, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk, Bình Định, Khánh Hoà, Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Thành phố Hồ Chí Minh, Kiên Giang, Cà Mau, Bà Rịa – Vũng Tàu.

Thế giới: Ấn Độ, Bănglađét, Brunây, Mianma, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Xingapo, Inđônêxia, Philippin.

Giá trị:

Là loài bò sát có hoa văn và màu sắc đẹp, có giá trị, thẩm mỹ và là loài được nuôi ở nhiều các công viên, vườn thú để làm cảnh và giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên.

Tình trạng:

Có sự suy giảm quần thể trầm trọng, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, cầu cống, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép. Việc chăn nuôi chưa đáp ứng được yêu cầu. Vẫn bị săn bắt với cường độ cao trong tự nhiên.

Phân hạng: CR A1c,d.

Biện pháp bảo vệ:

Được xếp vào danh lục CITES phụ lục II. Bổ sung Nghị định 32/HĐBT. Nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng; cần triệt để việc cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những địa phương có nghề bắt rắn truyền thống. (Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. Nguồn: vncreatures.net).


 

Reticulated Python

Scientific Name: Malayopython reticulatus 

Family: Pythonidae (Pythons)

Order: Squamata (Scaled reptiles)

Identification Characteristics

+ Size & General Morphology: The longest snake species in the world, capable of reaching total lengths of 6 – 7 m. The head is elongated, relatively small, and distinctly demarcated from the neck.

+ Labial Pits Distribution: Thermoreceptive labial pits are highly developed. They are located on each of the first four supralabial scales, on the second and third infralabial scales, and continuously from the twelfth down to the seventeenth or eighteenth infralabial scales.

Coloration and Cephalic Markings:

+ Head: A distinct, narrow black median stripe runs dorsally along the centerline of the head from the snout to the nape of the neck. Additionally, a thin black postocular stripe extends obliquely from behind the eye down to the corner of the mouth (rictus).

+ Body & Pattern: The dorsal ground color varies from beige-yellow to yellowish-brown, overlaid with a complex, interconnected network of blackish-gray markings that form a characteristic reticulated (net-like) pattern. The venter (abdomen) and subcaudal region are white or pale yellow, punctuated with small, irregular grayish-brown or black spots.

Sexual Dimorphism: Adult females are typically larger, heavier, and more robust than adult males.

Biology and Ecology

+ Habitat: Inhabits open woodlands, low-elevation hills, or shrubby savannas, displaying a strict dependency on habitats adjacent to freshwater sources.

+ Behavior & Diet: An exceptional swimmer with semi-aquatic habits closely mirroring those of the Burmese Python (Python bivittatus). It is strictly nocturnal. In captivity, they exhibit a strong preference for immersing their bodies in water throughout the day. Their diet consists exclusively of endothermic (warm-blooded) animals, primarily mammals and birds.

+ Reproduction: Oviparous; highly prolific, capable of depositing a massive clutch of up to 100 eggs per oviposition. Females exhibit active maternal incubation behavior, coiling their bodies tightly around the egg mass to guard and thermoregulate them. Eggs hatch after an incubation period of approximately 2.5 to 3 months. Neonates measure 60 to 75 cm in total length.

Geographical Distribution

+ Domestic (Vietnam): Da Nang, Kon Tum, Gia Lai, Dak Lak, Binh Dinh, Khanh Hoa, Binh Phuoc, Tay Ninh, Dong Nai, Long An, Ho Chi Minh City, Kien Giang, Ca Mau, and Ba Ria – Vung Tau.

+ International: India, Bangladesh, Brunei, Myanmar, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Singapore, Indonesia, and the Philippines.

Value and Educational Significance

A visually spectacular giant reptile featuring intricate patterns and vivid coloration. It possesses substantial scientific, aesthetic, and educational value, making it a prominent flagship species housed in zoological gardens and wildlife parks for public exhibition and environmental awareness.

Status and Conservation Measures

Wild populations have experienced a catastrophic and severe crash, compounded by extensive habitat destruction and fragmentation driven by environmental exploitation, urban encroachment, and infrastructure development (roads, bridges, culverts). Intensive commercial poaching and the illegal skin and pet trade continue at high intensities, and current captive breeding infrastructure remains insufficient to offset wild depletion.

+ Conservation Status: Evaluated as Critically Endangered (CR A1c,d) in national assessments.

+ Conservation Regulations: Listed under Appendix II of CITES. Historically placed under Group IB of Decree 32/HĐBT as a strictly prohibited species. It is currently regulated under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment, which permits managed commercial propagation. Comprehensive enforcement against illegal hunting, trafficking, and commercial slaughter must be strictly maintained alongside the establishment of state-managed commercial farming models and sustainable community-based husbandry programs in traditional snake-handling localities.

(Source: vncreatures.net)


 

Сетчатый питон

Латинское название: Malayopython reticulatus 

Семейство: Питоны (Pythonidae)

Отряд: Чешуйчатые (Squamata)

Идентификационные признаки

+ Размеры и общая морфология: Самая длинная змея в мировой фауне, способная достигать в длину 6–7 метров. Голова небольшая, удлиненная, четко отделена от шейного перехвата.

+ Расположение термочувствительных ямок: Обладает развитыми губными ямками (термолокаторами). Они расположены на каждом из первых четырех верхнегубных щитков, на втором и третьем нижнегубных щитках, а также непрерывно с двенадцатого по семнадцатый или восемнадцатый нижнегубной щиток.

Окрас и рисунок головы и тела:

+ Голова: Посередине головы проходит тонкая черная продольная линия, тянущаяся от кончика морды до затылка. Кроме того, еще одна узкая черная заглазничная полоса идет наскосок từ заднего края глаза вниз к углу ротовой щели.

+ Тело: Верхняя сторона тела бежево-желтая или желтовато-коричневая со сложным переплетающимся узором из черновато-серых полос, образующих характерный сетчатый рисунок (в виде ячеек сети). Брюхо и подхвостовая область белые или светло-желтые с мелкими серовато-коричневыми или черными крапинами.

Половой диморфизм: Взрослые самки обычно крупнее, длиннее и массивнее взрослых самцов.

Биология и экология

+ Места обитания: Населяет редколесья, предгорья, низкогорья и кустарниковые саванны. Жизнедеятельность вида строго привязана к наличию близлежащих пресных водоемов.

+ Образ жизни и рацион: Прекрасно плавает; повадками и экологией близок к тёмному тигровому питону (Python bivittatus). Активен исключительно в ночное время. В условиях неволи питоны предпочитают целыми днями лежать, погрузившись в воду. Рацион состоит преимущественно из гомойотермных (теплокровных) животных — млекопитающих и птиц.

+ Размножение: Яйцекладущий вид; обладает высокой плодовитостью, откладывая до 100 яиц за одну кладку. Самка проявляет активную заботу о потомстве, прочно обвивая кладку кольцами своего тела для её защиты и терморегуляции. Инкубация длится от 2,5 do 3 месяцев. Длина новорожденных составляет 60–75 см.

Распространение

+ Внутри страны (Вьетнам): Дананг, Контум, Зялай, Даклак, Биньдинь, Кханьхоа, Биньфыок, Тэйнинь, Донгнай, Лонган, Хошимин, Кьензянг, Камау, Бариа-Вунtargetау.

+ В мире: Индия, Бангладеш, Бруней, Мьянма, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Сингапур, Индонезия, Филиппины.

Научная и экспозиционная ценность

Крупная рептилия с исключительно красивым сложным рисунком и ярким окрасом. Представляет большую научную, эстетическую и демонстрационную ценность; является важным экспонатом в зоопарках и национальных парках для экологического просвещения учащихся и студентов.

Статус и меры охраны

Отмечено критическое и резкое сокращение численности диких популяций в сочетании с потерей и деградацией исконных биотопов, вызванными промышленным освоением среды, урбанизацией и строительством инфраструктуры (дорог, мостов, эстакад). Интенсивный браконьерский вылов ради контрабанды кожи и живых животных продолжается, а существующие объемы разведения на фермах пока không покрывают рыночный спрос.

+ Категория охраны: Внесен в списки Международной красной книги со статусом На грани исчезновения (CR A1c,d) на региональном уровне.

+ Меры охраны: Вид включен в Приложение II Конвенции CITES. Исторически относился к Группе IB Постановления 32/HĐBT (строгий запрет). В настоящее время регулируется в рамках Группы IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды (разрешено контролируемое коммерческое разведение). Необходим полный жесткий запрет на нелегальный вылов, оборот и забой диких особей, создание крупных государственных научно-производственных питомников и поддержка устойчивого вольерного разведения в деревнях с традиционным змеиным промыслом.

(Источник: vncreatures.net)




Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TRĂN GẤM – Reticulated Python”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang