Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

TRĂN GẤM

TRĂN GẤM

TRĂN GẤM
Python reticulatus (Schneider, 1801)
Boa reticulatus Schneider, 1801.
Họ: Trăn Pythonidae
Bộ: Có vảy Squamata

Đặc điểm nhận dạng:
Rắn cỡ lớn nhất trong các loài rắn, có thể dài tới 6 – 7m. Đầu nhỏ dài, phân biệt rõ với cổ. Bốn tấm vảy môi trên đầu tiên, ở mỗi tấm có một lỗ cảm giác (lỗ môi). Lỗ môi cũng có ở các tấm vẩy môi dưới thứ hai, thứ ba và từ thứ mười hai cho đến thứ mười bảy hay mười tám. Ở chính giữa đầu có một đường màu đen mảnh đi từ mõm tới gáy. Có một đường màu đen mảnh đi từ mõm tới gáy và có thêm một đường màu đen mảnh đi từ sau mắt xiên xuống góc môi. Mặt lưng màu vàng be hay vàng nâu với những vân xám đen nối với nhau làm thành những mắt lưới. Mặt bụng và dưới đuôi có màu trắng hoặc vàng nhạt với những chấm nhỏ màu nâu xám hay đen. Cá thể cái trưởng thành thường lớn hơn cá thể đực trường thành.
Sinh học, sinh thái:
Sống ở rừng thưa, nơi có đồi núi thấp hoặc savan cây bụi, đặc biệt nơi sống đều ở gần môi trường nước. Trăn gấm bơi giỏi có tập tính tương tự như Trăn đất, Trăn gấm hoạt động về ban đêm, có thể đẻ tới 100 trứng/ lứa, trăn mẹ có tập tính cuốn lấy trứng. Trứng nở sau khoảng hai tháng rưỡi đến 3 tháng. Con non mới nở dài khoảng 60 đến 75cm. Trong điều kiện nuôi, chúng thích đầm mình cả ngày trong nước và ăn nhiều loại mồi. Thức ăn bao gồm những loài động vật đẳng nhiệt.
Phân bố:
Trong nước: Đà Nẵng, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk, Bình Định, Khánh Hoà, Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Thành phố Hồ Chí Minh, Kiên Giang, Cà Mau, Bà Rịa – Vũng Tàu.
Thế giới: Ấn Độ, Bănglađét, Brunây, Mianma, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Xingapo, Inđônêxia, Philippin.
Giá trị:
Là loài bò sát có hoa văn và màu sắc đẹp, có giá trị, thẩm mỹ và là loài được nuôi ở nhiều các công viên, vườn thú để làm cảnh và giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên.
Tình trạng:
Có sự suy giảm quần thể trầm trọng, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, cầu cống, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép. Việc chăn nuôi chưa đáp ứng được yêu cầu. Vẫn bị săn bắt với cường độ cao trong tự nhiên.
Phân hạng: CR A1c,d.
Biện pháp bảo vệ:
Được xếp vào danh lục CITES phụ lục II. Bổ sung Nghị định 32/HĐBT. Nhóm IB. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng; cần triệt để việc cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những địa phương có nghề bắt rắn truyền thống. (Nguồn: vncreatures.net).

🐍 TRĂN GẤM (Reticulated Python)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Python reticulatus (Schneider, 1801) Reticulated Python Сетчатый питон
Boa reticulatus Schneider, 1801
Họ: Trăn (Pythonidae) Family: Pythons (Pythonidae) Семейство: Питоны (Pythonidae)
Bộ: Có vảy (Squamata) Order: Squamates (Squamata) Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: The largest of all snake species, potentially reaching $6 – 7 text{ m}$ in length. The head is small and long, clearly distinct from the neck. Размер: Самая крупная из всех змей, может достигать длины $6 – 7 text{ м}$. Голова маленькая, длинная, четко отделена от шеи.
Sensory Organs: The first four supralabial scales each have a sensory pit (labial pit). Sensory pits are also present on the second, third, and from the twelfth to the seventeenth or eighteenth infralabial scales. Органы чувств: Первые четыре верхнегубных щитка имеют по сенсорной ямке (губная ямка). Сенсорные ямки также присутствуют на втором, третьем и с двенадцатого по семнадцатый или восемнадцатый нижнегубные щитки.
Head Pattern: A thin black line runs down the center of the head from the snout to the nape. Additionally, another thin black line runs diagonally from behind the eye down to the corner of the mouth. Узор на голове: Тонкая черная линия проходит по центру головы от морды до затылка. Кроме того, другая тонкая черная линия идет от заднего края глаза наискось к углу рта.
Body Pattern: The dorsal side is beige-yellow or brownish-yellow with dark grey or blackish-grey markings interconnected to form a mesh or net-like pattern (reticulated). Узор на теле: Спинная сторона бежево-желтая или коричневато-желтая с темно-серыми или черновато-серыми прожилками, соединенными вместе в сетчатый узор.
Ventral Side: The belly and underside of the tail are white or pale yellow with small grey-brown or black spots. Adult females are typically larger than adult males. Брюшная сторона: Брюшная сторона и нижняя часть хвоста белые или бледно-желтые с маленькими серо-коричневыми или черными точками. Взрослые самки обычно крупнее взрослых самцов.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Lives in open forests, areas with low hills or shrub savannas; the habitat is always located near water environments. The Reticulated Python is an excellent swimmer and has habits similar to the Indian Python (Trăn đất). Среда обитания: Обитает в редколесьях, на низких холмах или в кустарниковых саваннах; место обитания всегда находится вблизи водной среды. Сетчатый питон хорошо плавает и имеет повадки, схожие с Тигровым питоном (Trăn đất).
Activity: The Reticulated Python is nocturnal. Активность: Сетчатый питон активен ночью.
Reproduction: Can lay up to 100 eggs per clutch. The mother python exhibits egg-coiling behavior (incubation). Eggs hatch after approximately $2.5$ to $3$ months. Newborns are about $60 – 75 text{ cm}$ long. Размножение: Может откладывать до $100$ яиц за кладку. Мать-питон имеет привычку сворачиваться вокруг яиц (инкубация). Яйца вылупляются примерно через $2.5$ до $3$ месяцев. Длина новорожденных составляет около $60 – 75 text{ см}$.
Captivity: In captive conditions, they like to soak in water all day and eat various types of prey. Содержание в неволе: В неволе они любят плескаться в воде весь день и питаются различными видами добычи.
Diet: The diet includes various species of warm-blooded animals. Питание: Рацион включает различные виды теплокровных животных.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Da Nang, Kontum, Gia Lai, Dak Lak, Binh Dinh, Khanh Hoa, Binh Phuoc, Tay Ninh, Dong Nai, Long An, Ho Chi Minh City, Kien Giang, Ca Mau, Ba Ria – Vung Tau. Дананг, Контум, Зялай, Даклак, Биньдинь, Кханьхоа, Биньфыок, Тайнинь, Донгнай, Лонган, Хошимин, Кьензянг, Камау, Бариа-Вунгтау.
Thế giới (Global): India, Bangladesh, Brunei, Myanmar, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines. Индия, Бангладеш, Бруней, Мьянма, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Сингапур, Индонезия, Филиппины.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A reptile species with beautiful patterns and colors, possessing aesthetic value and commonly kept in many parks and zoos for exhibition and environmental education for students. Вид рептилий с красивым узором и окраской, обладающий эстетической ценностью и часто содержащийся во многих парках и зоопарках для демонстрации и экологического просвещения школьников и студентов.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: There is a severe population decline, coupled with the reduction in habitat area and quality in the past and present, due to environmental exploitation, urban expansion, road and bridge construction, thorough hunting, and illegal trade. Farming has not yet met demand. The species is still hunted at a high intensity in the wild. Статус: Наблюдается серьезное сокращение популяции, что сопровождается уменьшением площади и качества среды обитания в прошлом и настоящем, из-за эксплуатации окружающей среды, расширения городов, строительства дорог и мостов, полной охоты и незаконной торговли. Разведение в неволе пока не удовлетворяет спрос. Вид по-прежнему отлавливается в дикой природе с высокой интенсивностью.
Classification: CR A1c,d (Critically Endangered) Категория: CR A1c,d (Находящийся в критической опасности)
Conservation Measures: Listed in CITES Appendix II. Added to Decree 32/HĐBT, Group IB (Group of animals strictly prohibited from exploitation and use); the ban on illegal hunting and trade must be thoroughly implemented. Collective farming centers should be established, and family-based farming should be encouraged in areas with traditional snake-catching professions. Меры по охране: Внесен в Приложение II СИТЕС. Добавлен в Постановление 32/HĐBT, Группа IB (Группа животных, строго запрещенных к эксплуатации и использованию); запрет на незаконную охоту и торговлю должен быть тщательно реализован. Необходимо создавать коллективные фермы, поощрять семейное разведение в тех местах, где традиционно занимаются ловлей змей.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TRĂN GẤM”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang