LINH DƯƠNG SỪNG MÁC
Tên khoa học: Oryx dammah
Họ: Trâu bò Bovidae
Bộ: Guốc chẵn Artiodactyla
Linh dương sừng mác (tiếng Anh: Scimitar oryx hoặc Scimitar-horned oryx, hay còn có tên Sahara oryx), danh pháp hai phần: Oryx dammah, là một loài linh dương thuộc chi Oryx hiện nay đã tuyệt chủng trong tự nhiên. Loài này trước đây sinh sống khắp Bắc Phi. Có một lịch sử phân loại dài kể từ khi Lorenz Oken phát hiện ra chúng vào năm 1816. Ông đã đặt danh pháp loài là Oryx algazel. Linh dương sừng mác khi đứng có bờ vai thấp, chỉ cao hơn 1 m (3,3 ft). Linh dương đực nặng 140–210 kg (310–460 lb), còn linh dương cái nặng 91–140 kg (201–309 lb). Bộ lông có màu trắng với phần ngực nâu đỏ, vệt đen trên trán kéo dài xuống mũi. Linh dương non khi sinh ra có bộ lông màu vàng, những mảng màu đặc trưng ban đầu thiếu vắng. Lông thay đổi theo màu sắc trưởng thành khi 3-12 tháng tuổi.
Linh dương sừng mác hình thành đàn hỗn giới (cả đực lẫn cái) lên đến 70 thành viên, thường do linh dương đực dẫn đầu. Chúng cư trú tại vùng bán hoang mạc hay hoang mạc, thích nghi sinh sống dưới cái nóng khắc nghiệt, với cơ chế làm mát hiệu quả và nhu cầu rất thấp đối với nước. Linh dương tìm ăn tán lá, cỏ, thực vật mọng nước và các bộ phận thực vật vào thời điểm đêm tối hoặc sáng sớm. Sinh sản cao điểm giữa tháng 3 và tháng 10. Sau thai kỳ từ 8 đến 9 tháng, một con non được sinh ra. Ngay sau đó, linh dương cái sẽ động dục hậu sản.
Linh dương sừng mác từng phổ biến khắp Bắc Phi. Chúng bắt đầu sụt giảm do kết quả của biến đổi khí hậu. Sau đó, chúng còn bị săn bắt rộng rãi để lấy sừng. Ngày nay, linh dương được nuôi trong điều kiện nuôi nhốt tại nhiều khu bảo tồn đặc biệt ở Tunisia, Maroc và Sénégal. Linh dương sừng mác được thuần hóa thời Ai Cập cổ đại nhằm cung cấp thực phẩm và vật hiến tế dâng lên các vị thần. Tầng lớp thượng lưu thời La Mã cổ đại cũng nuôi loài này. Việc sử dụng tấm da trị giá của linh dương bắt đầu vào thời Trung Cổ. Huyền thoại kỳ lân một sừng có thể bắt nguồn từ hình dạng linh dương sừng mác khi bị gãy một chiếc sừng.
Danh mục phân loại và đặt danh pháp
Linh dương sừng mác là thành viên thuộc chi Oryx, họ Trâu bò. Nhà tự nhiên học người Đức Lorenz Oken lần đầu tiên mô tả loài này vào năm 1816, đặt danh pháp Oryx algazel. Danh pháp đã trải qua nhiều thay đổi kể từ đó, với sự ra đời của những danh pháp như Oryx tao, O. leucoryx, O. damma, O. dammah, O. bezoarticus và O. ensicornis. Năm 1826, Philipp Jakob Cretzschmar sử dụng danh pháp Oryx ammah cho loài này. Một năm sau, danh pháp Orys leucoryx được đưa vào sử dụng, nhưng do đây là một danh pháp đồng nghĩa của linh dương sừng thẳng Ả Rập (về sau được đặt Oryx beatrix), danh pháp bị loại bỏ và Oryx algazel đã được chấp nhận một lần nữa. Hơn một trăm năm sau, vào năm 1951, Sir John Ellerman và Terence Morrison-Scott nhận ra sự vô hiệu của danh pháp Oryx algazel. Cuối cùng, vào tháng 1 năm 1956, hiệp hội danh pháp động vật học quốc tế chấp nhận Oryx dammah là danh pháp hai phần của loài linh dương này. Không có nhiều thay đổi kể từ đó, mặc dù nhiều tài liệu xuất bản sau năm 1956 gây nhầm lẫn bằng cách sử dụng những danh pháp như O. gazella tao.
Danh pháp khoa học, Oryx dammah, khởi nguồn từ: tiếng Hy Lạp cổ đại ὄρυξ (orux), nghĩa là linh dương Gazelle hoặc linh dương (sừng dài nhọn như cuốc chim[3]); tiếng Latin damma (hươu hoang hoặc linh dương); tiếng Ả Rập dammar (con cừu).[4] Linh dương sừng mác được đặt tên dựa theo cặp sừng,[5] hình dáng giống như thanh kiếm (scimitar) cong.[4] Tên gọi phổ biến của loài trong tiếng Anh là “scimitar-horned oryx”, hoặc đơn giản “scimitar oryx”.
Di truyền và tiến hóa
Linh dương sừng mác có 58 nhiễm sắc thể. Trong số đó gồm một cặp thể thường nhiễm sắc hạ khuynh tâm lớn và 27 cặp thể thường nhiễm sắc dạng que. Nhiễm sắc thể X và Y là hai nhiễm sắc thể dạng que lớn nhất và nhỏ nhất.[6] Nghiên cứu phân tử đầu tiên về loài này (xuất bản năm 2007) quan sát sự đa dạng di truyền giữa châu Âu, Bắc Mỹ và một số nhóm khác được nuôi nhốt. Phân kỳ tìm được trong DNA ti thể dạng đơn bội, ước tính đã diễn ra khoảng giữa 2,1 và 2,7 triệu năm trước. Gia tăng số lượng xảy ra xấp xỉ 1,2 và 0,5 triệu năm trước.
Ngoại hình
+ Kích thước
Linh dương sừng mác khi đứng, bờ vai chỉ cao hơn 1 m (3,3 ft). Con đực nặng 140–210 kg (310–460 lb), còn con cái nặng 91–140 kg (201–309 lb). Thân hình đo được 140–240 cm (55–94 in) từ đầu đến hết đuôi. Đuôi dài khoảng 45–60 cm (18–24 in) và kết thúc tại một chùm lông. Linh dương đực lớn hơn so với linh dương cái.
+ Lông
Bộ lông có màu trắng với phần ngực nâu đỏ và vệt đen trên trán kéo dài xuống mũi. Bộ lông phản xạ tia nắng mặt trời, trong khi vệt đen và chóp lưỡi cung cấp khả năng bảo vệ chống lại sự rám nắng. Bộ lông trắng giúp phản xạ sức nóng sa mạc. Linh dương non khi sinh ra có lông màu vàng và thiếu những mảng màu đặc trưng, xuất hiện về sau trong cuộc đời.[14] Bộ da lông chuyển đổi sang màu sắc trưởng thành khi được 3–12 tháng tuổi.
+ Sừng mác
Cả linh dương đực lẫn cái đều sở hữu cặp sừng dài thẳng, nhưng sừng linh dương cái mảnh mai hơn. Cặp sừng dài, mỏng, cân xứng. Sừng cong ngược (một điểm đặc trưng của loài này), có thể dài 1,0 đến 1,2 m (3 ft 3 in đến 3 ft 11 in) ở cả đực lẫn cái. Cặp sừng mỏng nên có thể dễ dàng gãy. Linh dương cái có 4 núm vú. Móng guốc lớn, trải rộng thích nghi tốt cho phép linh dương bước đi trên cát trong môi trường khô hạn. Linh dương sừng mác có thể sống lâu khoảng 20 năm. Tại vườn thú quốc gia Smithsonian, một con linh dương cái chết khi 21 tuổi. Đây là một ngoại lệ do linh dương cái thông thường chỉ có tuổi thọ khoảng 15 năm.
Giá Trị
Theo quy định tại Thông tư 85/2025/TT-BNNMT (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm, Linh dương sừng mác (Oryx dammah) thuộc nhóm IB, nhóm các loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. (Nguồn: vncreatures.net).
Scimitar-horned Oryx
Scientific Name: Oryx dammah
Family: Bovidae
Order: Artiodactyla (Even-toed ungulates)
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: A desert-adapted antelope, now Extinct in the Wild (EW), formerly native to North Africa.
+ Physical Traits: Stands about 1 meter at the shoulder. Males weigh 140–210 kg, females 91–140 kg. Characterized by a white coat with a reddish-brown chest and distinct facial markings.
+ Adaptations: Excellent thermoregulation and water-efficiency allow survival in extreme desert heat. The white coat reflects solar radiation, while black markings protect against sunburn. Large, spreading hooves are specialized for locomotion on sand.
+ Horns: Both sexes possess long, slender, scimitar-shaped (curved) horns, which can reach 1–1.2 meters in length.
Ecology and Behavior
+ Social Structure: Gregarious, forming mixed-sex herds of up to 70 individuals, typically led by a male.
+ Diet: Browsers and grazers, consuming foliage, grasses, and succulents, typically feeding at night or dawn to minimize water loss.
+ Reproductive Biology: Gestation period is 8–9 months, followed by a single calf. Females exhibit postpartum estrus.
Conservation and History
+ Status: Extinct in the Wild (IUCN status); currently managed via reintroduction programs and captive breeding in Tunisia, Morocco, and Senegal.
+ Historical Significance: Domesticated by Ancient Egyptians for food and ritual sacrifice; legends of the “Unicorn” are hypothesized to stem from sightings of this species with a broken horn.
+ Legal Status (Vietnam): Classified under Group IB per Circular 85/2025/TT-BNNMT (priority protection for endangered/rare species).
Саблерогий орикс
Латинское название: Oryx dammah
Семейство: Полорогие (Bovidae)
Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Антилопа, адаптированная к жизни в пустыне; в настоящее время считается исчезнувшей в дикой природе (EW). Ранее обитала по всей Северной Африке.
+ Внешний вид: Высота в холке — около 1 м. Вес самцов 140–210 кг, самок — 91–140 кг. Окрас белый с красно-коричневой грудью и темными отметинами на морде.
+ Адаптации: Обладают высокоэффективными механизмами терморегуляции и низким потреблением воды. Белая шерсть отражает солнечные лучи, а широкие копыта позволяют легко передвигаться по песку.
+ Рога: И у самцов, и у самок рога длинные, тонкие и изогнутые в форме ятагана (сабли), достигающие 1–1,2 метра в длину.
Экология и поведение
+ Социальная структура: Живут группами до 70 особей под предводительством самца.
+ Питание: Рацион состоит из листьев, трав и суккулентов. Активны преимущественно в ночное время и на рассвете.
+ Размножение: Беременность длится 8–9 месяцев, рождается один теленок. Самки способны к послеродовому эструсу.
Охранный статус и значение
+ Статус: Исчезнувший в дикой природе вид; ведется работа по реинтродукции в Тунисе, Марокко и Сенегале.
+ Историческое значение: Древние египтяне использовали их как жертвенных животных. Существует гипотеза, что миф об единороге возник из наблюдений за ориксами с одним сломанным рогом.
+ Правовой статус (Вьетнам): Включен в Группу IB согласно циркуляру 85/2025/TT-BNNMT (виды, подлежащие приоритетной охране).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.