Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

VƯỢN CÁO ĐUÔI VÒNG –  Ring-tailed Lemur

VƯỢN CÁO ĐUÔI VÒNG –  Ring-tailed Lemur

VƯỢN CÁO ĐUÔI VÒNG

Tên khoa học: Lemur catta

Họ : Vượn cáo Lemuridae

Bộ : Linh trưởng Primate 

Vượn cáo đuôi vòng (danh pháp hai phầnLemur catta) là một loài linh trưởng mũi ướt (Strepsirrhini) lớn và là loài vượn cáo dễ nhận ra nhất do có đuôi vòng trắng và dài. Nó thuộc họ Lemuridae. Nó là loài duy nhất của chi Lemur. Giống như tất cả các loài vượn cáo khác, nó là loài đặc hữu của đảo Madagascar. Loài này sinh sống ở rừng ven sông đến các vùng rừng cây gai chà ở khu vực phía nam của hòn đảo. Nó là loài ăn tạp, và sinh sống trên mặt đất. Chúng là loài hoạt động ngày, nghĩa là chỉ hoạt động tích cực trong thời gian ban ngày.

Vượn cáo đuôi vòng có tính xã hội cao, sống trong các nhóm lên đến 30 cá thể. Con cái là con thống trị bầy, một đặc điểm chung của các loài vượn cáo. Để giữ ấm và tái khẳng định liên kết xã hội, các nhóm sẽ nằm rúc vào nhau. Vượn cáo đuôi vòng cũng tắm nắng, chúng ngồi thẳng hướng mặt bụng của nó với bộ lông trắng mỏng hơn về phía mặt trời. Giống như các loài vượn cáo khác, loài này phụ thuộc mạnh mẽ vào khứu giác và đánh dấu lãnh thổ của mình bằng các tuyến xạ. Những con đực thực hiện hành vi đánh dấu bằng mùi độc đáo gọi là đánh dấu cựa và sẽ tham gia vào những cuộc chiến bốc mùi bằng cách tẩm đuôi bằng xạ và phe phẩy nó về phía đối thủ để bảo vệ lãnh thổ đã đánh dấu.

Mặc dù được liệt kê là nguy cấp trong Sách đỏ của IUCN do bị phá hủy môi trường sống (hiện đang còn khoảng 2.000 cá thể ngoài tự nhiên), nhưng vượn cáo đuôi vòng sinh sản dễ dàng trong điều kiện nuôi nhốt và là loài vượn cáo đông đúc nhất trong các vườn thú trên toàn thế giới, với số lượng hơn 2.000 cá thể. Nó thường sống thọ 16 tới 19 năm trong hoang dã và 27 năm trong điều kiện nuôi nhốt. Thuộc nhóm phân loại Cites theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).


 

 Ring-tailed Lemur

Scientific Name: Lemur catta

Family: Lemuridae (Lemurids / True Lemurs)

Order: Primates (Primates)

Description and Morphological Features

+ General Profile: The ring-tailed lemur (Lemur catta) is a large strepsirrhine primate (wet-nosed primate) and represents the most widely recognized lemur species due to its distinctively long, black-and-white banded tail. It belongs to the family Lemuridae and is the sole member of the monotypic genus Lemur.

+ Socio-Ecological Traits: Like all extant lemurs, it is strictly endemic to the island of Madagascar. Its natural range encompasses habitats ranging from gallery (riverine) forests to arid spiny bush thickets in the southernmost regions of the island. It is an opportunistic omnivore and exhibits a highly terrestrial lifestyle compared to other arboreal lemurs. It is diurnal, restricting its core active budget entirely to daylight hours.

Behavioral Ecology and Social Structure

+ Social Groupings and Female Dominance: The species is highly gregarious, living in complex social groups (troops) composed of up to 30 individuals. The troop operates under a strict matriarchal system characterized by female dominance, a behavioral trait common across many lemur taxa.

+ Thermoregulation and Social Bonding: To conserve metabolic heat and reinforce complex social bonds, troops frequently engage in huddling behavior (“lemur balls”). They also practice distinct diurnal sunbathing: individuals sit upright in a characteristic yoga-like posture, exposing their ventral side—where the white fur is thinner—directly to the sun to maximize solar radiation absorption.

+ Olfactory Communication and Agonistic Behavior: Like most strepsirrhines, Lemur catta relies heavily on olfactory communication, delineating home ranges using specialized scent glands.

+ Spur-marking: Males exhibit a unique territorial behavior known as “spur-marking,” utilizing a sharp, keratinized spur overlying an antebrachial (forearm) scent gland to slash tree bark and deposit secretions.

+ Stink Fighting: During intra-sexual competition and territorial defense, males engage in ritualized “stink fights.” They rub their long tails through the brachial (axillary) scent glands and wave the scent-laden tails aggressively toward rivals to establish dominance without physical combat.

Conservation Status and Lifespan

+ Conservation Status: The species is currently classified as Endangered (EN) on the IUCN Red List, driven primarily by severe anthropogenic habitat destruction and fragmentation, leaving an estimated wild population of approximately 2,000 individuals.

+ Ex-situ Conservation: In contrast to its wild decline, Lemur catta breeds prolifically in ex-situ environments. It is the most populous lemur species maintained in global zoological collections, with an ex-situ population exceeding 2,000 registered individuals.

+ Lifespan: The average lifespan ranges from 16 to 19 years in the wild, but can extend up to 27 years under controlled captive conditions.

  • Legal Framework: Positioned within the CITES regulatory classification frameworks as referenced under Circular 85/2025 issued by the Ministry of Agriculture and Environment.

(Source: vncreatures.net)


 

Кошачий лемур 

Латинское название: Lemur catta

Семейство: Лемуровые (Lemuridae)

Отряд: Приматы (Primates)

Морфологические признаки и экологическая ниша

+ Общий обзор: Кошачий лемур (Lemur catta) — относительно крупный мокроносый примат (Strepsirrhini), являющийся самым узнаваемым видом среди лемуров благодаря своему длинному хвосту с чередующимися черными и белыми поперечными полосами. Он относится к семейству лемуровых и представляет собой единственный вид монотипического рода Lemur.

+ Стации обитания и активность: Как и все остальные лемуры, этот вид является строгим эндемиком острова Мадагаскар. Катта населяет самые разнообразные биотопы: от галерейных (приречных) лесов до засушливых колючих кустарниковых зарослей (суккулентных редколесий) на юге и юго-западе острова. Он всеяден и ведет преимущественно наземный образ жизни, что отличает его от большинства других древесных лемуров. Обладает дневной активностью, концентрируя все фазы бодрствования исключительно в светлое время суток.

Поведенческая экология и социальная структура

+ Социальная структура и матриархат: Кошачьи лемуры — высокосоциальные животные, живущие устойчивыми группами (стадами) численностью до 30 особей. В группах царит строгая иерархия, основанная на матриархате (доминировании самок), что является характерной этологической чертой для многих представителей лемурообразных.

+ Терморегуляция и социальные связи: Для сохранения тепла и укрепления внутригрупповых социальных связей лемуры сбиваются в плотные клубки («кучи»). Кроме того, они регулярно принимают солнечные ванны: садятся прямо, широко расставив лапы и подставляя солнечным лучам брюшную сторону тела, где белый мех более редкий, для эффективного улавливания тепла.

+ Ольфакторная коммуникация и агонистическое поведение: Как и другие мокроносые приматы, катта в высокой степени полагается на обонятельную коммуникацию, маркируя границы своего участка секретом пахучих желез.

+ Шпорцевое маркирование: Самцы демонстрируют уникальное маркировочное поведение, называемое «шпорцевым мечением», при котором они используют роговую «шпору» на запястье, соединенную с подкожной предплечной железой, để делать надрезы на коре деревьев и оставлять пахучий след.


+ «Вонючие бои»:
При межсамцовой конкуренции за самок или территорию лемуры устраивают ритуальные «вонючие дуэли». Самцы проводят хвостом между плечевыми (подмышечными) железами, пропитывая его секретом, а затем агрессивно размахивают и виляют им в сторону соперника, заменяя прямые физические стычки психологическим давлением.

Охранный статус и продолжительность жизни

+ Охранный статус и популяция: Из-за повсеместного разрушения и деградации естественных мест обитания кошачий лемур внесен в Красную книгу МСОП со статусом Вымирающий вид (EN) (в дикой природе осталось всего около 2000 особей).

+ Разведение в неволе: Несмотря на критическое положение в естественной среде, катта легко размножается в искусственных условиях. Это самый многочисленный вид лемуров в зоопарках по всему миру, чья ex-situ популяция превышает 2000 зарегистрированных особей.

+ Продолжительность жизни: В дикой природе они обычно живут от 16 до 19 лет, тогда как в условиях содержания в неволе могут доживать до 27 лет.

+ Законодательное регулирование: Вид включен в классификационные списки СИТЕС (CITES) в соответствии с Циркуляром 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды.

(Источник: vncreatures.net)





Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “VƯỢN CÁO ĐUÔI VÒNG –  Ring-tailed Lemur”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang