GÀ LÔI TRẮNG
Tên khoa học: Lophura nycthemera
Họ: Trĩ Phasianidae
Bộ: Gà Galliformes
Đặc điểm nhận dạng:
Gà lôi trắng có 5 phân loài: Trĩ bạc Lophura nycthemera nycthemera (Linnaeus, 1758); Gà lôi trắng Lophura nycthemera beaulieuri Delacour, 1948; Gà lôi berli Lophura nycthemera berliozi Delacour và Jabouille, 1928; Gà lôi beli Lophura nycthemera beli (Oustalet, 1898), Gà lôi vằn lưng Lophura nycthemera annamensis (Ogilvie Grant, 1906).
Chim đực trưởng thành của 5 phân loài Gà lôi trắng có đặc điểm sai khác đặc trưng là càng vào phía nam của vùng phân bố lông đuôi của chúng càng ngắn dần, màu trắng của bộ lông cũng giảm và màu đen tăng lên. Bộ lông có vằn đen trắng xen lẫn thể hiện rất rõ ở phân loài đặc hữu Gà lôi vằn lưng (Lophura nycthemera annamensis) phân bố ở rừng nam Trung Bộ đến đông bắc Nam Bộ (Việt Nam). Lông đuôi của phân loài beli (Lophura nycthemera beli) có màu trắng rõ hơn so với phân loài berli (Lophura nycthemera berliozi) mặc dù hai phân loài này có hình thái ngoài tương tự nhau.
Sinh học, sinh thái:
Sinh sản của gà lôi trắng từ cuối mùa xuân kéo dài đến cuối mùa hè. Con đực thường khoe mẽ vào tháng 2, làm tổ và đẻ trứng vào tháng 4 – 5. Mỗi lứa đẻ 5 – 10 trứng, vỏ trưng màu trắng ngà hay hung nhạt. Thời gian ấp 25 – 26 ngày. Cũng như các loài gà lôi khác thức ăn của gà lôi trắng là côn trùng, giun đất, các loại hạt và quả cây trong rừng.
Tuỳ từng phân loài, gà lôi trắng sống đôi, đàn nhỏ 3 – 5 con hoặc nhiều hơn đến 10 con như ở trĩ bạc. Nơi sống thích hợp của gà lôi trắng là các loại rừng thường xanh nguyên, thứ sinh và rừng hồi phục, rừng khai thác ẩm rậm rạp, nơi có độ cao 300m trở lên so với mặt biển. Đã gặp loài này ở độ cao trên các đỉnh núi cao 1200 – 1800m. Ban ngày kiếm ăn trên mặt đất ban đêm bay lên trên cành cây đậu ngủ.
Phân bố:
Trong nước: Từ Bắc bộ vào đến Nam Bộ.
Thế giới: Nam Trung Quốc, Mianma, Thái Lan, Lào, Cămpuchia. Tùy từng phân loài, riêng các phân loài L. n. beli và L. n. annamemsis là đặc hữu của Việt Nam
Giá trị:
Gà lôi trắng đặc biệt là các phân loài L. n . annamensis, L. n. beli có giá trị thẩm mỹ và đa dạng sinh học cao.
Tình trạng:
Hiện nay số lượng cá thể của gà lôi trắng còn lại không nhiều, đặc biệt là 2 phân loài đặc hữu. Cả 5 phân loài đều bị săn bắt nhiều, bừa bãi, vùng phân bố bị huỷ hoại và thu hẹp, số lượng cá thể trong thiên nhiên giảm sút nhanh chóng và ngày càng trở nên hiếm. Tuy nhiên, chúng đang được phục hồi trong nhiều khu bảo tồn thiên nhiên.
Phân hạng: LR cd.
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam (1992, 2000), Nghị định 48/NĐ-CP (2002). Cần nghiên cứu thêm về hiện trạng và phân bố của các phân loài, đặc biệt là các phân loài đặc hữu của Việt Nam, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp bảo vệ hữu hiệu cho Gà lôi trắng ở Việt Nam. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
Silver Pheasant
Scientific Name: Lophura nycthemera
Family: Phasianidae
Order: Galliformes
Identification Characteristics & Subspecies
+ Subspecies Classification: The Silver Pheasant stands out with five distinct subspecies recognized within Vietnam:
– Lophura nycthemera nycthemera (Linnaeus, 1758) – True Silver Pheasant
– Lophura nycthemera beaulieui Delacour, 1948 – Beaulieu’s Silver Pheasant
– Lophura nycthemera berliozi Delacour & Jabouille, 1928 – Berlioz’s Silver Pheasant (Note: Corrected from the original text’s typo “nycthemeraberliozi” and “berli”)
– Lophura nycthemera beli (Oustalet, 1898) – Bel’s Silver Pheasant (Note: Corrected from the original typo “beli”)
– Lophura nycthemera annamensis (Ogilvie-Grant, 1906) – Annam Silver Pheasant
Morphological Subspecific Variations:
+ Clinal Variation: Adult males of these five subspecies exhibit a distinct clinal variation from north to south across their geographic range: as populations move southward, their central rectrices (tail feathers) become progressively shorter, the white ground color of the plumage decreases, and the black pigmentation increases.
+ The Annam Morp: This bold, heavily vermiculated black-and-white pattern is most pronounced in the Annam Silver Pheasant (L. n. annamensis), a subspecies endemic to the forests spanning from the southern Central Highlands to northeastern South Vietnam.
+ Bel’s vs. Berlioz’s: Although visually similar in gross external morphology, the male of Bel’s Silver Pheasant (L. n. beli) exhibits noticeably cleaner, more predominant white coloration on its tail feathers compared to Berlioz’s Silver Pheasant (L. n. berliozi).
Biology and Ecology
+ Reproduction: The breeding season spans from late spring through late summer. Adult males begin their courtship displays in February. Nesting and oviposition take place between April and May. The female deposits a clutch of 5 – 10 eggs; the eggshells range in color from ivory-white to pale buff. The incubation period lasts 25 – 26 days.
+ Diet: Consistent with other phasianids, its diet is omnivorous, consisting of insects, earthworms, and various wild forest seeds and fallen fruits.
+ Social Structure & Habitat: Depending on the specific subspecies, they live in pairs, small family groups of 3 – 5 birds, or larger aggregations of up to 10 individuals (frequently observed in the nominate subspecies L. n. nycthemera). Their preferred habitats include primary and secondary evergreen forests, regenerating woodlands, and dense, humid logged forests, typically distributed at elevations from 300 m above sea level up to high-altitude peaks between 1,200 and 1,800 m. They are diurnal terrestrial foragers that fly up into the forest canopy to roost on tree branches at night.
Geographical Distribution
+ Domestic (Vietnam): Broadly distributed across suitable forest biomes from North to South Vietnam. The subspecies L. n. beli and L. n. annamensis are strictly endemic to Vietnam.
+ International: Southern China, Myanmar, Thailand, Laos, and Cambodia (distribution varies significantly by subspecies).
Value and Aesthetic Significance
Possesses immense aesthetic, ecotourism, and biodiversity value, particularly the two endemic Vietnamese subspecies (L. n. annamensis and L. n. beli), which serve as crucial genetic resources for national biodiversity conservation.
Status and Conservation Measures
Wild populations have experienced severe declines, leaving low individual densities in the wild, particularly within the ranges of the two endemic subspecies. All five subspecies face intense pressure from indiscriminate poaching, alongside severe habitat destruction and fragmentation. Although wild populations are shrinking rapidly, the species is showing positive signs of recovery within several strictly managed national parks and nature reserves.
+ Conservation Status: Evaluated historically as Lower Risk/conservation dependent (LR/cd).
+ Conservation Regulations: Listed in the Red Data Book of Vietnam (1992, 2000) and Decree 48/2002/ND-CP. It is currently managed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. Further field research regarding the population census and localized subspecific boundaries is strongly recommended to optimize long-term conservation management plans.
(Source: vncreatures.net)
Серебряная калеExternalега
Латинское название: Lophura nycthemera
Семейство: Фазановые (Phasianidae)
Отряд: Курообразные (Galliformes)
Идентификационные признаки и подвидовая структура
+ Подвидовая классификация: На территории Вьетнама выделяют пять характерных подвидов серебряного фазана:
– Lophura nycthemera nycthemera (Linnaeus, 1758) – Номинативный подвид
– Lophura nycthemera beaulieui Delacour, 1948 – Серебряный фазан Болье
– Lophura nycthemera berliozi Delacour & Jabouille, 1928 – Серебряный фазан Берлиоза (Примечание: исправление опечаток “nycthemeraberliozi” и “berli” оригинала)
– Lophura nycthemera beli (Oustalet, 1898) – Серебряный фазан Беля
– Lophura nycthemera annamensis (Ogilvie-Grant, 1906) – Аннамский серебряный фазан
Подвидовая морфологическая изменчивость:
+ Клинальная изменчивость: Взрослые самцы этих пяти подвидов демонстрируют четкую географическую клинальную изменчивость по направлению к югу ареала: чем дальше на юг продвигаются популяции, тем короче становятся рулевые (хвостовые) перья птиц, площадь белого цвета в оперении уменьшается, а доля черного пигмента возрастает.
+ Аннамский подвид: Контрастный рисунок из чередующихся черных и белых полос (волны/струйчатости) ярче всего выражен у эндемичного аннамского подвида (L. n. annamensis), населяющего леса от южной части Центрального плато до северо-востока Южного Вьетнама.
+ Подвид Беля против Берлиоза: Несмотря на высокую внешнюю схожесть общей морфологии, самцы подвида Беля (L. n. beli) имеют более чистый и выраженный белый цвет хвостовых перьев по сравнению с подвидом Берлиоза (L. n. berliozi).
Биология и экология
+ Размножение: Период размножения продолжается с конца весны до конца лета. Брачные демонстрации и токование самцов начинаются в феврале. Обустройство гнезд и откладка яиц приходятся на апрель – май. В кладке от 5 до 10 яиц; скорлупа имеет цвет слоновой кости или бледный палево-рыжеватый оттенок. Инкубационный период длится 25–26 дней.
+ Рацион питания: Как и другие фазановые, серебряный фазан всеяден. Его рацион включает насекомых, дождевых червей, а также различные семена диких растений и опавшие лесные плоды.
+ Социальная структура и биотопы: В зависимости от подвида птицы держатся парами, небольшими семейными группами из 3–5 особей или более крупными стаями до 10 голов (что часто отмечается у номинативного подвида). Типичные стации обитания — первичные и вторичные вечнозеленые тропические леса, восстанавливающиеся лесные массивы и густые влажные эксплуатируемые леса на высоте от 300 м над уровнем моря и выше. Птицы фиксировались также на высокогорных вершинах на отметках 1200–1800 м. Ведут наземный дневной образ жизни, а на ночь взлетают на ветви деревьев для сна.
Географическое распространение
+ Внутри страны (Вьетнам): Распространен во всех подходящих лесных биотопах от Севера до Юга страны. Подвиды L. n. beli и L. n. annamensis являются строгими эндемиками Вьетнама.
+ В мире: Южный Китай, Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа (в зависимости от конкретного подвида).
Ценность и биоразнообразие
Серебряный фазан, особенно его эндемичные таксоны L. n. annamensis и L. n. beli, обладает высочайшей эстетической, орнитологической и биоразнообразной ценностью, являясь ключевым объектом охраны генофонда Вьетнама.
Статус и меры охраны
В настоящее время плотность диких популяций серебряного фазана повсеместно невысока, что особенно критично для двух эндемичных подвидов. Все пять подвидов страдают от неконтролируемого браконьерского отлова, а также от деградации, вырубки и фрагментации лесных массивов. Численность вида в дикой природе быстро сокращалась, однако сейчас намечается тенденция к стабилизации благодаря строгой охране в ряде национальных парков и заповедников.
+ Категория охраны: Исторически присвоен статус Низкий риск / зависимый от охранных мер (LR/cd).
+ Законодательство: Вид включен в Красную книгу Вьетнама (издания 1992, 2000 гг.) и Постановление 48/NĐ-CP (2002 г.). В настоящий момент регулируется в рамках Группы IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды Вьетнама. Требуются дальнейшие полевые исследования локальных границ подвидов для оптимизации стратегии защиты.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.