LINH DƯƠNG ĐEN ẤN ĐỘ
Tên khoa học: Antilope cervicapra
Họ: Trâu bò Bovidae
Bộ: Guốc chẵn Artiodactyla
Linh dương đen Ấn Độ (danh pháp hai phần: Antilope cervicapra) là loài linh dương phân bố tại tiểu lục địa Ấn Độ. Đây là loài linh dương đặc hữu tại khu vực này.
Loài này thuộc họ Bovidae, bộ Artiodactyla. Được IUCN phân là loài sắp bị đe dọa từ năm 2003, do phạm vi sinh sống giảm mạnh trong thế kỷ 20. Số lượng bản địa dần ổn định, đạt khoảng 50 000 cá thể vào năm 2001.
Linh dương đen là loài duy nhất tồn tại thuộc chi Antilope. Tên của chi bắt nguồn trong tiếng Latin từ antalopus, động vật có sừng. Tên riêng cervicapra bao gồm 2 từ Latin là capra, nghĩa là con dê và cervus, nghĩa là con hươu.
Hình dạng
Linh dương đen có sự tương đồng với linh dương gazelle, được tìm thấy trên bán đảo Ả Rập. Linh dương đen mảnh mai với chiều dài thân khoảng 120 cm (47 in), bờ vai cao khoảng 73,7 đến 83,8 cm (29,0 đến 33,0 in). Con đực lớn hơn con cái. Con đực trưởng thành cân nặng trong khoảng 34 đến 45 kg (75 đến 99 lb); con cái nặng 31 đến 39 kg (68 đến 86 lb). Đuôi ngắn và nén.
Lông
Cả con đực và con cái đều có phần lông màu trắng dưới bụng, ngực, quanh mắt, cằm, vòm miệng, phần mông và ở mặt trong của 4 ống chân. Linh dương đen lưỡng hình giới tính về màu sắc của phần đầu và lưng. Con cái và con non có màu vàng nhạt – nâu vàng trên lưng và ở mặt ngoài 4 ống chân; dưới bụng màu trắng. Hai màu sắc được chia ra rõ nét bởi một đường nhạt màu 2 bên sườn. Con đực có lông màu đen pha chút nâu ở lưng, trên đỉnh đầu, gò má, hai bên sườn, cổ và mặt ngoài của 4 ống chân. Linh dương đực gần như trở thành màu đen khi đạt độ tuổi nhất định;[8] chỉ sau gáy vẫn còn màu đỏ hơi nâu, và đường nhạt màu 2 bên sườn biến mất. Thông thường, khi không vào mùa giao phối, thường là cuối mùa mưa, giữa mùa đông, linh dương đực sẽ rụng lông. Từ màu đen chuyển thành vàng nâu, chỉ giữ lại lông sẫm màu trên mặt và chân. Đến đầu tháng 4 năm sau, lông linh dương đực trở lại màu đen pha chút nâu, khi thời tiết nóng lên.
Sừng
Chỉ có linh dương đực mới có cặp sừng phân ra, hình trụ, xoắn ốc, và có nhiều vòng tròn bao quanh. Những chiếc vòng tụ vào nhau gần hộp sọ. Các lượt xoắn ốc biến đổi từ ít hơn 3 đến 5.Sừng dài khoảng 45,6–68,5 cm (18,0–27,0 in). Loài này có mõm hẹp và móng guốc nhọn. Nhìn tổng thể cặp sừng có hình chữ V.
Phân bố và môi trường sống
Trong thế kỷ 19, linh dương đen phân bố từ vùng đồng bằng rộng thuộc dãy Himalayas đến vùng Cape Comorin, và từ vùng Punjab đến vùng hạ Assam. Chúng khá phong phú tại các tỉnh tây bắc Ấn Độ thuộc Anh, Rajputana, một phần của cao nguyên Deccan, và trên vùng đồng bằng gần bờ biển của Orissa và hạ Bengal. Nhiều đàn đôi khi bao gồm hàng ngàn cá thể có cả hai giới và mọi lứa tuổi.
Sinh thái và tập tính
+ Bầy đàn
Linh dương đen thường sống trên các đồng cỏ hoặc cánh rừng thông thoáng theo đàn từ 5 đến 50 (mặc dù cũng có những đàn vài trăm) cá thể với một con đực đầu đàn. Những đàn có thể bao gồm cả đực và cái, hoặc có thể bao gồm toàn linh dương đực, hoặc con cái và con non của nó.Loài này chạy rất nhanh. Tốc độ đạt hơn 80 km/h (50 mph) được ghi nhận. Linh dương đen thường hoạt động suốt cả ngày vào những tháng lạnh, nhưng chủ yếu là vào buổi sáng và chiều tối khi nhiệt độ cao
+ Khẩu phần
Linh dương chủ yếu ăn cỏ (mặc dù nhiều loại thực vật phụ thuộc theo mùa) và tránh khu vực rừng sâu. Chúng có nhu cầu uống nước mỗi ngày, có thể di chuyển một quãng đường dài để tìm kiếm nước và thức ăn trong mùa hè. Thông thường, linh dương ăn cả ngày. Khẩu phần chủ yếu là cỏ các loại, nhưng đôi khi có thể ăn chồi non trên cây keo ở sa mạc Cholistan. Tại vườn quốc gia Velavadar, từng quan sát thấy loài này ăn cả vỏ quả Prosopis juliflora trong mùa thiếu thức ăn quen thuộc.
+ Sinh sản
Trong khi mùa giao phối có thể diễn ra suốt năm, linh dương đen sinh sản cao điểm từ tháng 3 đến tháng 4 và tháng 8 đến tháng 10. Trong thời gian đó, những con đực chiếm lãnh địa có khả năng thay đổi cả về quy mô và các lãnh địa lân cận. Trong một số quần thể, một vài linh dương đực bảo vệ 1 vùng lớn, những lãnh địa nằm rải rác, trong khi những con đực khác thường tụ tập nhóm nhỏ, lãnh địa tụ họp lại và xuất hiện sự giao phối theo kiểu hệ thống Lek. Người ta tin rằng số linh dương cái trong nhóm có thể xác định chiến lược giao phối mà linh dương đực đã làm.
Linh dương cái sinh một con non duy nhất sau thai kỳ 6 tháng. Giống như hầu hết những loài linh dương, con non vẫn ở ẩn vài tuần đầu tiên, linh dương cái sẽ cho con bú sữa định kỳ.
+ Kẻ thù
Động vật săn thịt linh dương chủ yếu là báo săn châu Á, hiện nay đã tuyệt chủng tại Ấn Độ. Hiện tại, sói xám, báo hoa là loài săn chủ yếu cả linh dương non nâu vàng và linh dương trưởng thành. Con non cũng bị chó rừng lông vàng săn thịt. Chó làng được báo cáo cũng giết được con non, nhưng không có khả năng săn và giết thành công linh dương trưởng thành.
+ Tuổi thọ
Tuổi thọ tối đa được ghi nhận là 18 năm và trung bình là 12 năm, trong điều kiện nuôi nhốt có thể sống lâu hơn.
Sự đe đọa
Trong thế kỷ qua, phạm vi sống và số lượng đã giảm mạnh do bị săn bắt quá mức. Sư gia tăng số lượng vật nuôi và con người đã phá hủy môi trường sống của linh dương đen. Một số cá thể còn bị giết bất hợp pháp đặc biệt là nơi loài này sống với nilgai.
Linh dương đen bị săn để thịt và da. Nạn săn trộm vẫn xảy ra thường xuyên. Những quần thể còn lại bị đe dọa do giao phối cận huyết. Môi trường sống tự nhiên của loài đang bị lấn chiếm bởi cư dân địa phương, cần có đất canh tác và đất chăn thả gia súc nuôi. Tiếp xúc với vật nuôi cũng dễ mắc bệnh truyền nhiễm.
Bảo tồn
Linh dương đen được liệt kê trong Phụ lục III của Công ước quốc tế (CITES), nghĩa là buôn bán loài này cần được quy định. Tại Ấn Độ, mặc dù số lượng linh dương đã giảm đáng kể trong quá khứ, nhưng quần thể ở Ấn Độ đã ổn định, săn bắt linh dương đen bị cấm bởi luật Bảo vệ động vật hoang dã năm 1972. Loài này sống tại nhiều khu bảo tồn của Ấn Độ, nơi mà số lượng thậm chí còn tăng lên. Chúng cũng có thể được nhìn thấy trong các sở thú. (Nguồn: vncreatures.net).
Blackbuck
Scientific Name: Antilope cervicapra
Family: Bovidae (Bovids)
Order: Artiodactyla (Even-toed ungulates)
Morphological Characteristics
+ General Profile: The Blackbuck (Antilope cervicapra) is an antelope species endemic to the Indian subcontinent. It shares close morphological similarities with the true gazelles of the Arabian Peninsula. It features a slender, elegant build with a head-and-body length of approximately 120 cm (47 in) and a shoulder height ranging from 73.7 to 83.8 cm (29.0 to 33.0 in). The tail is short and laterally compressed. The muzzle is narrow, and the hooves are sharp and pointed.
Sexual Dimorphism in Size & Mass:
+ Males: Conspicuously larger; mature males weigh between 34 and 45 kg (75 to 99 lb).
+ Females: Smaller; mature females weigh between 31 and 39 kg (68 to 86 lb).
Pelage & Coloration (Seasonal Dichromatism):
+ Shared Markings: Both sexes consistently exhibit pure white fur on the underparts (abdomen), chest, periocular rings (around the eyes), chin, palate, rump patch, and the innersurfaces of all four limbs.
+ Females and Juveniles: Display a permanent light yellowish-fawn or tan coloration on the dorsum and outer limbs. The dark dorsal and white ventral regions are starklydemarcated by a pale lateral stripe running along the flanks.
+ Adult Males: Display striking sexual dichromatism. The back, crown, cheeks, flanks, neck, and outer surfaces of the limbs are dark blackish-brown. Upon reaching full maturity, the pelage darkens almost completely to jet-black, the pale lateral stripe fades away, and only a distinct chestnut-red patch remains on the nape of the neck.
+ Seasonal Molt: During the non-breeding season—typically spanning the late monsoon into mid-winter—dominant males undergo a seasonal molt. Their black coat fades to a yellowish-brown, retaining dark coloration only on the face and legs. By early April, triggered by rising temperatures, the coat reverts to its characteristic blackish-brown hue.
+ Cranial Appendages (Horns): Exclusively present in males. The horns are unbranched, divergent, cylindrical, and spirally twisted (exhibiting 3 to 5 full helical turns). Prominent, closelyspaced ring-like ridges (annulations) encircle the horn shafts, compressing together near the skull base. The long horns measure 45.6–68.5 cm (18.0–27.0 in) and diverge to form a distinctV-shape outline.
Ecology and Behavioral Traits
+ Social Structure & Locomotion: Gregarious; they inhabit open grasslands and sparse semi-arid woodlands in herds typically numbering 5 to 50 individuals (historically formingaggregations of several hundreds or thousands), led by a dominant harem male. Herds are structurally flexible: they may consist of mixed-sex groups, bachelor groups of non-territorialmales, or maternal groups containing females and their offspring. The species is highly cursorial, capable of reaching sustained flight speeds exceeding 80 km/h (50 mph). They are diurnalduring cooler months but shift to crepuscular activity (dawn and dusk) during extreme summer heat.
+ Dietary Habits: Primarily a strict grazer (graminivore), avoiding dense, closed-canopy forests. They require daily water consumption and will undertake long-distance migrations forforaging during arid summers. They forage throughout the day, feeding mainly on various grasses, but will opportunistically browse on Acacia shoots in desert terrains or consumeProsopis juliflora seed pods during seasonal food shortages.
+ Reproductive Biology: While capable of breeding year-round, distinct reproductive peaks occur from March–April and August–October. Territorial males establish breeding territoriesthat fluctuate in size. Depending on population density and female group dynamics, some males maintain large, solitary territories, while others cluster closely together in localized displayarenas, utilizing a highly structured lekking mating system where females choose mates based on male displays.
+ Gestation and Development: Females give birth to a single precocial offspring following a gestation period of approximately 6 months. For the first few weeks postpartum, the fawnremains strictly hidden in dense vegetation (hider strategy), and the dam returns periodically to nurse it.
+ Natural Predators & Lifespan: Historically, their primary apex predator was the Asiatic cheetah (now extirpated from India). Currently, the grey wolf and leopard serve as the primarypredators for both adults and fawns. Fawns are also heavily preyed upon by golden jackals and feral domestic dogs. The recorded maximum lifespan is 18 years, with an average of 12 years in the wild (exceeding this in captive settings).
Conservation Status and Threats
+ Threat Assessment: Populations crashed catastrophically during the 20th century due to relentless market hunting (for venison and hides), agricultural encroachment, and habitatfragmentation driven by human and livestock population growth. Extant wild populations face localized illegal poaching, genetic isolation resulting from inbreeding depression, andpathogen transmission (infectious diseases) from domestic cattle.
+ Conservation Status & Legislation: Globally evaluated as a species of Least Concern by the IUCN (after stabilizing at around 50,000 wild individuals by 2001), having previously beenlisted as Near Threatened. It is internationally regulated under Appendix III of CITES. In India, poaching is strictly prohibited under the Wildlife Protection Act of 1972, and populations arerecovering well within a network of dedicated sanctuaries and national parks.
(Source: vncreatures.net)
Гарна
Латинское название: Antilope cervicapra
Семейство: Полорогие (Bovidae)
Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
Морфологические признаки
Общий обзор: Гарна (Antilope cervicapra) — вид антилоп, эндемичный для полуострова Индостан. Обладает внешним сходством с настоящими газелями Аравийскогополуострова. Это стройное, грациозное животное с длиной тела около 120 см và высотой в холке от 73,7 до 83,8 см. Хвост короткий, сжатый с боков. Морда узкая, копытаострые.
Половой диморфизм в размерах:
+ Самцы: Заметно крупнее; вес взрослых самцов варьирует от 34 до 45 кг.
+ Самки: Меньше; вес взрослых самок составляет от 31 до 39 кг.
Волосяной покров и сезонный дихроматизм:
+ Общие маркеры: У особей обоих полов шерсть на брюхе, груди, вокруг глаз (периокулярные кольца), на подбородке, внутренней поверхности ушей, крупе и внутреннейстороне всех четырех ног имеет чистый белый цвет.
+ Самки и молодняк: Окрашены в постоянный светло-песочный или палево-желтый цвет на спине и наружной стороне ног. Темный дорсальный и белый вентральныйокрасы четко разделены бледной латеральной полосой на боках.
+ Взрослые самцы: Демонстрируют резкий половой дихроматизм. Спина, макушка, щеки, бока, шея и наружная сторона ног окрашены в темно-коричневый или черныйцвет. С возрастом шерсть становится полностью угольно-черной, светлая боковая полоса исчезает, и только на затылке сохраняется красновато-коричневое пятно.
+ Сезонная линька: Вне сезона размножения (обычно с конца сезона муссонов до середины зимы) доминантные самцы линяют. Их черный окрас бледнеет, сменяясьжелтовато-коричневым, а темная шерсть сохраняется только на морде и ногах. К началу апреля, с повышением температуры, шерсть снова приобретает насыщенныйчерно-коричневый цвет.
+ Роговые образования (Рога): Развиты исключительно у самцов. Рога неразветвленные, расходящиеся, цилиндрические, винтообразно закрученные (имеют от 3 до 5 полныхоборотов спирали). По всей длине рога покрыты выраженными кольцевыми утолщениями (аннуляциями), которые сближаются у основания черепа. Длина рогов составляет45,6–68,5 см; вместе они образуют выраженную V-образную фигуру.
Экология и поведенческие особенности
+ Социальная структура и локомоция: Стадные животные. Населяют открытые саванны, равнинные злаковники и разреженные сухие леса, собираясь в группы от 5 до 50 особей(исторически — до нескольких тысяч), ведомые одним доминантным самцом. Стада бывают смешанными, холостяцкими (из неполовозрелых самцов) или материнскими (самкис детенышами). Превосходные бегуны (курориальный тип), способные развивать скорость более 80 км/ч. В прохладные месяцы активны в течение всего дня, но в летнюю жарупереходят на сумеречную активность (утро и вечер).
+ Рацион питания: Преимущественно травоядные (типичные граслинговые фитофаги); избегают густых глухих лесов. Нуждаются в ежедневном водопое, в засушливый летнийпериод способны совершать длительные кочевки в поисках воды и корма. Поедают различные виды злаков, а в пустынных районах (например, Чолистан) могут объедатьмолодые побеги акаций или употреблять в пищу стручки Prosopis juliflora.
+ Размножение: Спаривание может происходить круглый год, однако пики размножения приходятся на март–апрель и август–октябрь. Территориальные самцы захватываютучастки, размер которых меняется в зависимости от плотности популяции. В некоторых местах самцы охраняют рассредоточенные индивидуальные территории, тогда как в других популяциях они собираются на общих демонстрационных аренах, формируя систему токования (леккинг), где самки выбирают партнеров на основе их брачныхдемонстраций.
+ Беременность и развитие: Самка рождает одного детеныша после 6 месяцев беременности. Как и у большинства других антилоп, первые несколько недель жизни детенышпроводит в укрытии в густой траве (затаивающийся тип), а мать регулярно возвращается, чтобы покормить его молоком.
+ Естественные враги и продолжительность жизни: Исторически главным врагом гарны был азиатский гепард (ныне истреблен в Индии). В настоящее время основную угрозупредставляют серый волк и леопард. На детенышей также активно охотятся обыкновенные шакалы и бродячие домашние собаки. Максимальная зарегистрированнаяпродолжительность жизни составляет 18 лет, в дикой природе в среднем — 12 лет (в неволе живут дольше).
Охранный статус и лимитирующие факторы
+ Угрозы популяции: В XX веке ареал и численность резко сократились из-за массовой спортивной и промысловой охоты (ради мяса и шкур), урбанизации и разрушения средыобитания под давлением скотоводства. Современным изолированным популяциям угрожает инбредная депрессия (близкородственное скрещивание), браконьерство и передача инфекционных заболеваний от домашнего скота.
+ Охранный статус и регуляция: В Красном списке МСОП вид имеет статус Вызывающий наименьшие опасения (LC) (численность стабилизировалась на отметке около 50 000 особей к 2001 году, ранее относился к категории NT). Международная торговля регулируется Приложением III СИТЕС. В Индии охота на гарну полностью запрещена Закономоб охране дикой природы 1972 года, численность вида восстанавливается в национальных парках и заповедниках (например, Велавадар).
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.