Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CỪU

CỪU

Tiếng Việt English Russian
• CỪU
Cừu (danh pháp hai phần: Ovis aries) còn được gọi là trừu, chiên, mục dương, dê đồng là một loài gia súc trong động vật có vú thuộc Họ Trâu bò. Đây là một trong những loài gia súc được con người thuần hóa sớm nhất để nuôi lấy lông, thịt, sữa, mỡ và da. Đàn cừu trên thế giới hiện nay là trên 1 tỷ con. Cừu có nhiều khả năng được thuần hóa từ loài hoang dã mouflon của châu Âu và châu Á. Một trong những động vật được thuần hóa sớm nhất để phục vụ cho mục đích nông nghiệp như lấy len, thịt và sữa. • The Domestic Sheep
The Domestic Sheep (scientific name: Ovis aries) is a species of livestock and a mammal belonging to the Bovidaefamily. It is one of the earliest animals to be domesticated by humans for the production of wool, meat, milk, fat, and leather. Currently, the global sheep population exceeds 1 billion. Sheep are most likely descended from the wild mouflonof Europe and Asia. They were among the first animals domesticated for agricultural purposes, specifically for their fleece, meat, and milk. • Домашняя овца
Домашняя овца (латинское название: Ovis aries) — это сельскохозяйственное животное, млекопитающее из семейства полорогих (Bovidae). Это один из первых видов домашних животных, прирученных человеком для получения шерсти, мяса, молока, жира и кожи. В настоящее время мировое поголовье овец составляет более 1 миллиарда особей. Овцы, скорее всего, произошли от диких муфлонов Европы и Азии. Они являются одними из первых животных, одомашненных для нужд сельского хозяйства, в частности для получения руна (шерсти), мяса и молока.
• Lông cừu
Lông cừu là loại sợi động vật được sử dụng rộng rãi nhất, và thường được thu hoạch bằng cách cắt lông. Thịt cừu được gọi là cừu tơ khi lấy từ các con nhỏ và thịt cừu khi lấy từ các con già hơn. Cừu vẫn là một loại gia súc cung cấp thịt và lông quan trọng cho đến ngày nay, và người ta cũng lấy da, sữa và động vật cho nghiên cứu khoa học. Giống cừu lấy thịt nổi tiếng là cừu Lincoln (Anh).
• Wool and Meat Production
Sheep’s wool is the most widely used animal fiber and is typically harvested by shearing. In terms of meat, it is referred to as lamb when sourced from young animals and mutton when sourced from older ones. Sheep remain an essential livestock for meat and fiber production today; they also provide hides, milk, and serve as subjects for scientific research. A world-renowned breed for meat production is the Lincoln sheep (England). • Шерсть и мясная продукция
Овечья шерсть является наиболее широко используемым волокном животного происхождения, и её обычно добывают путём стрижки. Мясо овец называют ягнятиной, если оно получено от молодых особей, и бараниной, если оно получено от взрослых животных. Овцы и сегодня остаются важным видом скота для производства мяса и шерсти; кроме того, от них получают кожу, молоко и используют их в научных исследованиях. Одной из самых известных мясных пород является Линкольнская овца (Англия).
• Phân bố
Cừu còn phân bố ở Mông Cổ, Tây Tạng, Trung Á, châu Đại Dương. Giống cừu lấy lông tốt nhất là cừu Merino. Cừu là loại dễ tính, có thể ăn các loại cỏ khô cằn, ưa khí hậu khô, không chịu ẩm ướt. Nuôi nhiều ở những nơi khô hạn, hoang mạc và nửa hoang mạc, đặc biệt là vùng cận nhiệt.
Tại Việt Nam có nuôi cừu ở vùng đồi thuộc tỉnh Ninh Thuận. • Distribution and Adaptability
Sheep are also distributed across Mongolia, Tibet, Central Asia, and Oceania. The Merino is considered the finest breed for wool production. Sheep are hardy and versatile animals; they can subsist on arid pastures, preferring dry climates while being poorly suited to humid conditions. They are extensively raised in arid regions, deserts, and semi-deserts, particularly in subtropical zones.
In Vietnam, sheep are primarily raised in the hilly regions of Ninh Thuan province. • Распространение и адаптивность
Овцы также распространены в Монголии, Тибете, Центральной Азии и Океании. Лучшей породой для получения качественной шерсти считается меринос. Овцы — неприхотливые животные; они могут питаться сухой растительностью, предпочитают сухой климат и плохо переносят повышенную влажность. Их массово разводят в засушливых районах, пустынях и полупустынях, особенно в субтропических зонах.
Во Вьетнаме овец разводят в холмистых районах провинции Ниньтхуан.
• Thức ăn
Cừu là động vật có vú ăn rất nhiều cỏ. Hầu hết chúng gặm cỏ và ăn các loại cỏ khô khác, tránh các phần thực vật có gỗ nhiều so với dê. Cả cừu và dê dùng môi và lưỡi của chúng để chọn những phần thực vật dễ tiêu hóa và có nhiều dinh dưỡng. Tuy nhiên, cừu chăn thả tốt ở khu vực đồng cỏ trong khi dê lại không thích hợp. Giống như tất cả động vật nhai lại, cừu có một hệ tiêu hóa phức tạp gồm bốn ngăn, cho phép chúng phân hủy cellulose từ thân, lá và hạt thành các carbohydrat đơn giản hơn. Khu chăn thả cừu, thực vật được nhai thành khối được gọi là Bolus (tiêu hóa), khối này sau đó được đưa vào dạ cỏ thông qua dạ tổ ong. Dạ cỏ chứa khoảng 19 đến 38 lít nơi lên men thức ăn. • Diet and Digestion
Sheep are herbivorous mammals that consume vast amounts of grass. Most of them graze on pastures and eat various types of hay, avoiding woody plant parts more than goats do. Both sheep and goats use their lips and tongues to select plant parts that are easier to digest and higher in nutrients. However, sheep excel at grazing in open pastures, whereas goats are less suited to this environment.
Like all ruminants, sheep possess a complex digestive system with four compartments, allowing them to break down cellulose from stems, leaves, and seeds into simpler carbohydrates. While grazing, the vegetation is chewed into a mass called a bolus (cud), which then enters the rumen via the reticulum. The rumen has a capacity of approximately 19 to 38 liters, serving as a site for food fermentation. • Питание и пищеварение
Овцы — это травоядные млекопитающие, которые потребляют большое количество травы. В основном они пасутся и едят различные виды сена, избегая одревесневших частей растений в большей степени, чем козы. И овцы, и козы используют свои губы и язык, чтобы выбирать наиболее легкоусвояемые и питательные части растений. Тем не менее, овцы хорошо приспособлены к выпасу на пастбищах, в то время как козы для этого менее подходят.
Как и все жвачные животные, овцы имеют сложную пищеварительную систему, состоящую из четырех камер, что позволяет им расщеплять целлюлозу из стеблей, листьев и семян в более простые углеводы. Во время выпаса растительность пережевывается в массу, называемую болюсом (жвачкой), которая затем попадает в рубецчерез сетку. Рубец вмещает от 19 до 38 литров, где происходит ферментация пищи.
• Quá trình lên men và quá trình nhai lại
Các sinh vật lên men bao gồm vi khuẩn, nấm và protozoa. (các sinh vật quan trọng khác trong dạ cỏ còn có vi khuẩn cổ, chúng tạo ra metan từ cacbon dioxide.) Bolus được đưa trở lại miệng theo định kỳ cho việc nhai lại và tiếp thêm nước bọt.[2] Nhai lại là một thích nghi cho phép động vật nhai lại ăn cỏ nhanh vào buổi sáng, và sau khi nhai hoàn toàn và chúng tiêu hóa thức ăn sau đó trong ngày. Điều này an toàn hơn chăn thả gia súc, vì chúng phải hạ thấp đầu trong khi ăn nên dễ bị các động vật ăn thịt tấn công, trong khi nhai lại thì không.
Trong khi lên men, dạ cỏ sinh ra khí và khí này phải thải ra ngoài. Sự rối loại của cơ quan, như thay đổi chế độ ăn bất ngờ có thể gây ra tình trạng tử vong do sưng lên khi khí bị đọng trong dạ cỏ, do sự đóng kính của phần đuôi co thắt của thực quản khi tiếp xúc với bọt hoặc chất lỏng. Sau khi lên men trong dạ cỏ, thức ăn đi vào dạ tổ ong và dạ lá sách; các thức ăn đặc biệt như ngũ cốc có thể bỏ qua dạ cỏ hoàn toàn. Sau khi qua 3 ngăn đầu, thức ăn đi vào dạ lá sách để kết thúc quá trình tiêu hóa trước khi hấp thụ qua ruột. Dạ lá sách là cơ quan duy nhất trong 4 ngăn tương tự như bao tử người, và đôi khi được gọi là “bao tử thật”. • Fermentation and The Ruminating Process
The fermenting organisms include bacteria, fungi, and protozoa. (Other vital organisms in the rumen include archaea, which produce methane from carbon dioxide). The bolus is periodically regurgitated back to the mouth for re-chewing and the addition of saliva. Rumination is an adaptation that allows ruminants to forage quickly in the morning and fully chew and digest the food later in the day. This is safer than constant grazing, as animals are vulnerable to predators while their heads are lowered to eat, whereas rumination can occur while they are alert.
During fermentation, the rumen produces gas that must be expelled. Digestive disorders, such as sudden dietary changes, can be fatal due to bloat, where gas becomes trapped in the rumen because the lower esophageal sphincter closes upon contact with foam or liquid. After fermenting in the rumen, food passes into the reticulum and then the omasum; certain foods like grains may bypass the rumen entirely. After passing through the first three chambers, the food enters the abomasum to finalize digestion before absorption through the intestines. The abomasum is the only one of the four compartments similar to the human stomach and is often referred to as the “true stomach.” • Ферментация и процесс жвачки
К ферментирующим организмам относятся бактерии, грибы и простейшие. (Другими важными организмами в рубце являются археи, которые вырабатывают метан из диоксида углерода). Болюс (жвачка) периодически отрыгивается обратно в рот для повторного пережевывания и дополнительного смачивания слюной. Жвачка — это адаптация, позволяющая жвачным животным быстро поедать траву утром, а затем тщательно пережевывать и переваривать её в течение дня. Это безопаснее, чем длительный выпас, так как во время еды животные опускают голову и становятся уязвимыми для хищников, в то время как процесс жвачки может происходить в более безопасной обстановке.
Во время ферментации в рубце образуются газы, которые должны выводиться наружу. Нарушения в работе органов, такие как резкое изменение рациона, могут привести к летальному исходу из-за вздутия (тимпании), когда газ задерживается в рубце из-за закрытия нижнего пищеводного сфинктера при контакте с пеной или жидкостью. После ферментации в рубце пища попадает в сетку, а затем в книжку; некоторые виды корма, например зерно, могут полностью миновать рубец. Пройдя через первые три камеры, пища попадает в сычуг, где завершается процесс пищеварения перед всасыванием через кишечник. Сычуг — единственный из четырех отделов, который аналогичен желудку человека, и его иногда называют «истинным желудком».
• Tập tính hoạt động
Cừu có chế độ hoạt động ban ngày, ăn từ sáng đến tối, thỉnh thoảng dừng lại để nghỉ ngơi và nhai lại. Đồng cỏ lý tưởng cho cừu như cỏ, Họ Đậu và forb. Các loại đất nuôi cừu rất khác nhau từ đồng cỏ lấy hạt và vùng đất bản địa cải tạo từ đất khô. Các loại cây có độc phổ biến đối với cừu có mặt khắp nơi trên thế giới, và bao gồm (không giới hạn) cherry, sồi, cà chua, thủy tùng, đại hoàng, khoai tây, đỗ quyên. • Activity Patterns and Grazing Safety
Sheep are diurnal animals, foraging from morning until night, occasionally pausing to rest and ruminate. Ideal pastures for sheep include grasses, legumes, and forbs. The types of land used for sheep farming vary greatly, from specialized seed-producing pastures to native lands reclaimed from arid soil. Common poisonous plants for sheep are prevalent worldwide and include (but are not limited to) cherry, oak, tomato, yew, rhubarb, potato, and azalea. • Режим активности и безопасность пастбищ
Овцы ведут дневной образ жизни, питаясь с утра до вечера и время от времени делая перерывы для отдыха и жвачки. Идеальные пастбища для овец включают злаки, бобовые и разнотравье (forbs). Земли для разведения овец весьма разнообразны: от сеяных пастбищ до естественных угодий, освоенных на засушливых почвах. Распространенные ядовитые растения для овец встречаются по всему миру и включают (но не ограничиваются ими) вишню, дуб, томаты, тис, ревень, картофель и азалию.
• Tập tính chăn thả và Nhu cầu dinh dưỡng
Cừu là động vật ăn chủ yếu là cỏ, không giống như dê và hươu thích các tán lá cao hơn. Với mặt hẹp hơn nhiều, các loại cây cho cừu ăn rất gần mặt đất và chúng có thể với tới để ăn nhanh hơn gia súc khác. Vì lý do đó, nhiều mục đồng sử dụng cách nuôi chăn thả luân phiên để có thời gian hồi phục. Nghịch lý là cừu có cả hai yếu tố là nguyên nhân và là giải pháp phát tán các thực vật xâm lấn. Do làm xáo động trạng thái của bãi cỏ, cừu và các loài gia súc khác có thể mở đường cho các loài thực vật xâm lấn.
Tuy nhiên, cừu cũng ăn các loài xâm lấn này như cheatgrass, leafy spurge, kudzu và spotted knapweed qua các loài bản địa như cây ngải đắng, làm cho chăn thả cừu hiệu quá đối với việc bảo tồn đồng cỏ. Nghiên cứu được tiến hành ở quận Imperial, California so sánh cỏ cừu với thuốc diệt cỏ nhằm khống chế cỏ linh lăng. 3 thử nghiệm đã chứng minh rằng chăn thả cừu hiệu quả như thuốc diệt cỏ trong việc khống chế cỏ dại vào mùa đông. Các nhà côn trùng học cũng so sánh cừu chăn thả với thuốc trừ sâu đối với việc kiểm soát côn trùng trong mùa đông đối với cỏ linh lăng. Trong thử nghiệm này, cừu làm công tác kiểm soát côn trùng hiệu quả như thuốc trừ sâu.
Khác với thức ăn gia súc, thức ăn chính của cừu trong mùa đông là cỏ khô. Khả năng phát triển tốt của chúng thường trên các đồng cỏ tùy theo giống, như tất cả cừu có thể tồn tại theo chế độ ăn này. Trong một số khẩu phần ăn của cừu cũng bao gồm các khoáng chất, hoặc trộn với lượng ít hoặc salt lick.
Nguồn nước uống là nhu cầu cơ bản của cừu. Lượng nước cần cho cừu biến động theo mùa và loại và chất lượng thực phẩm mà chúng tiêu thụ. Khi cừu ăn nhiều trong các tháng đầu tiên và có mưa (kể cả sương, khi cừu ăn vào sáng sớm), cừu cần ít nước hơn. Khi cừu ăn nhiều cỏ khô thì chúng cần nhiều nước. Cừu cũng cần uống nước sạch, và có thể không uống nếu nước có tảo hoặc chất cặn. • Grazing Management and Nutritional Needs
Sheep are primarily grazers, unlike goats and deer which prefer higher foliage. With narrower faces, they graze very close to the ground and can consume vegetation faster than other livestock. For this reason, many shepherds utilize rotational grazing to allow pastures time to recover. Paradoxically, sheep are both a cause of and a solution to the spread of invasive plants. By disturbing the sod, they can clear the way for invasive species; however, they also consume weeds such as cheatgrass, leafy spurge, kudzu, and spotted knapweed over native species like sagebrush, making targeted grazing an effective tool for rangeland conservation.
Research conducted in Imperial County, California, compared sheep grazing with herbicides for controlling weeds in alfalfa fields. Three trials proved that sheep grazing was as effective as herbicides for winter weed control. Similarly, entomologists found that sheep were just as effective as pesticides in controlling winter insects in alfalfa crops.
Unlike concentrated feed, the primary winter food for sheep is hay. Their ability to thrive on pastures depends on the breed, though all sheep can survive on such a diet. Some rations also include minerals, provided either in loose form or as a salt lick. Access to water is a fundamental requirement. The amount needed fluctuates based on the season and the quality of food consumed. When eating lush forage in rainy months (including dew during early morning grazing), they require less water. Conversely, they need more water when consuming hay. Sheep require clean water and may refuse to drink if it contains algae or sediment.
• Управление выпасом и пищевые потребности
Овцы — это преимущественно пасущиеся животные, в отличие от коз и оленей, которые предпочитают более высокую листву. Благодаря узкой морде они поедают растительность очень близко к земле и делают это быстрее, чем другой скот. По этой причине многие пастухи используют метод ротационного выпаса, чтобы дать пастбищам время на восстановление. Парадоксально, но овцы являются одновременно и причиной, и решением проблемы распространения инвазивных растений. Нарушая состояние дерна, они могут открывать путь инвазивным видам, однако они также поедают сорняки, такие как костёр кровельный, молочай острый, кудзу и василёк пятнистый, предпочитая их местным видам, таким как полынь, что делает выпас овец эффективным методом сохранения пастбищ.
Исследование, проведенное в округе Империал, Калифорния, сравнило выпас овец с применением гербицидов для борьбы с сорняками на полях люцерны. Три испытания доказали, что выпас так же эффективен, как и гербициды, для контроля сорняков в зимний период. Энтомологи также сравнили выпас с инсектицидами для борьбы с насекомыми-вредителями и установили, что овцы справляются с этой задачей не менее эффективно.
В отличие от концентрированных кормов, основной пищей овец зимой является сено. В некоторых рационах также присутствуют минералы, которые дают в виде смесей или соли-лизунца. Доступ к воде является базовой потребностью. Потребление воды колеблется в зависимости от сезона и качества корма. Когда овцы едят сочную траву в дождливые месяцы (включая росу при раннем утреннем выпасе), им требуется меньше воды. Если же они питаются сеном, потребность в воде возрастает. Овцам необходима чистая вода; они могут отказаться пить, если в воде есть водоросли или осадок.
• Chế độ nuôi dưỡng và các biện pháp phòng ngừa sức khỏe
Cừu là một trong số ít động vật được nuôi để lấy thịt ngày nay nhưng chưa bao giờ được chăn nuôi phổ biến để lấy thịt. Mặc dù có một phong trào phát triển các thức chăn nuôi thay thế, một tỷ lệ lớn bò, heo và gia cầm vẫn được sản xuất trong các điều kiện như thế. Ngược lại, chỉ có một số cừu thường xuyên cho ăn ngũ cốc nồng độ cao, ít giữ trong trại. Đặc biệt ở các quốc gia công nghiệp hóa, các nhà sản xuất cừu có thể vỗ béo cừu trước khi giết mổ. Nhiều nhà nhân giống cừu cho cừu cái ăn với một tỷ lệ lớn ngũ cốc nhằm tăng sự thụ tinh. Cừu cái có thể được vỗ béo trong thời kỳ mang thai làm tăng trọng, 70% tăng trưởng của cừu xảy ra trong 5 đến 6 tuần cuối của thai kỳ.
Tuy nhiên, việc vỗ béo quá mức cừu cái trong kỳ đầu mang thai có thể làm hạn chế sự phát triển của thai nhau, hạn chế sự phát triển của thai ở những kỳ sau.] Ngược lại, chỉ khi cừu cái cho con bú hoặc cừu ốm yếu cần vỗ béo thì mới cho ăn ngũ cốc. Thức ăn cho cừu phải được tính theo công thức đặc biệt, như hầu hết gia súc, gia cầm, heo, và thậm chí là dê, thức ăn chứa nhiều đồng có thể gây chết cừu. Nguy hiểm tương tự đối với các khoáng chất bổ sung như salt lick.
(Nguồn: vncreatures.net). • Feeding for Production and Health Precautions
Sheep are among the few animals raised for meat today that have never been widely subjected to intensive factory farming. While a large proportion of cattle, pigs, and poultry are produced in such confined conditions, only a small number of sheep are regularly fed high-concentration grains or kept in feedlots. Especially in industrialized nations, producers may fatten sheep before slaughter. Many breeders “flush” ewes with a high-grain diet to increase fertility rates. Ewes may also be fattened during pregnancy to boost weight gain, as 70% of a lamb’s growth occurs in the final 5 to 6 weeks of gestation.
However, over-fattening ewes during early pregnancy can restrict placental development, which in turn limits the growth of the fetus in later stages. Conversely, grain feeding is typically reserved for lactating ewes or weak individuals needing recovery. Sheep feed must be formulated specifically; unlike most cattle, poultry, pigs, and even goats, feed containing high levels of copper can be lethal to sheep. The same danger applies to mineral supplements such as salt licks
(Source: vncreatures.net) • Откорм и меры предосторожности
Овцы — одни из немногих животных, выращиваемых на мясо, которые никогда не подвергались массовому интенсивному промышленному разведению. В то время как значительная часть крупного рогатого скота, свинейи птицы производится в таких условиях, лишь небольшое количество овец регулярно получает высококонцентрированные зерновые корма и содержится в закрытых загонах. В промышленно развитых странах производители могут откармливать овец перед убоем. Многие заводчики используют рацион с высоким содержанием зерна для овцематок, чтобы повысить уровень оплодотворения. Овцематок также могут откармливать во время беременности, так как 70% роста плода происходит в последние 5–6 недель срока.
Однако чрезмерный откорм овцематок на ранних стадиях беременности может ограничить развитие плаценты, что, в свою очередь, замедлит рост плода на более поздних сроках. Напротив, зерновое кормление обычно назначается только кормящим овцам или ослабленным особям для восстановления сил. Корм для овец должен быть приготовлен по специальной формуле; в отличие от большинства видов скота, птицы, свиней и даже коз, корма с высоким содержанием меди могут привести к гибели овец. Такая же опасность существует и при использовании минеральных добавок, таких как соль-лизунец.
(Источник: vncreatures.net)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CỪU”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang