Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

GẤU MÈO

GẤU MÈO

GẤU MÈO

Tiếng Việt English Russian
• GẤU MÈO
Gấu mèo (danh pháp hai phần: Procyon lotor) hay raccoon là một loài động vật có vú bản địa Bắc Mỹ. Đây là loài lớn nhất trong họ Gấu mèo (Procyonidae). Loài này có thân dài 40–70 cm, cân nặng 3,5–9 kg. Chúng hoạt động về đêm, chúng chủ yếu ăn thịt, với một chế độ ăn bao gồm khoảng 40% động vật không xương sống, 33% thức ăn thực vật và động vật có xương sống 27%. Bộ lông có màu xám, trong đó gần 90% là lông dưới rậm rạp, cách ly chống lại thời tiết lạnh. Hai đặc tính nổi bật nhất của loài là bàn chân trước cực kỳ khéo léo và mặt nạ trên khuôn mặt, đó là các chủ đề trong thần thoại của một số bộ lạc da đỏ Mỹ. Gấu mèo được ghi nhận là có trí thông minh, với nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng chúng có thể nhớ nhiều cách để thực hiện nhiệm vụ lên đến ba năm sau đó. • The Raccoon
The Raccoon (scientific name: Procyon lotor) is a mammal native to North America. It is the largest species in the Procyonidae family. The species has a body length of 40–70 cm and weighs between 3.5–9 kg. They are nocturnal and primarily carnivorous, with a diet consisting of approximately 40% invertebrates, 33% plant foods, and 27% vertebrates. Their grey coat consists of nearly 90% dense underfur, which provides insulation against cold weather.
The two most distinctive features of the raccoon are its extremely dexterous front paws and its facial mask, both of which are common themes in the mythology of several Native American tribes. Raccoons are noted for their intelligence, with studies showing they can remember solutions to tasks for up to three years. • Енот-полоскун
Енот-полоскун (латинское название: Procyon lotor) — это млекопитающее, родом из Северной Америки. Это самый крупный вид в семействе енотовых (Procyonidae). Длина тела составляет 40–70 см, а вес — от 3,5 до 9 кг. Они ведут ночной образ жизни и являются преимущественно плотоядными: их рацион состоит примерно из 40% беспозвоночных, 33% растительной пищи и 27% позвоночных. Серый мех почти на 90% состоит из густого подшерстка, который изолирует животное от холода.
Двумя самыми яркими характеристиками этого вида являются чрезвычайно ловкие передние лапы и «маска» на морде, которые часто встречаются в мифологии некоторых индейских племен Америки. Еноты известны своим интеллектом: многочисленные исследования показывают, что они могут помнить способы решения задач в течение трех лет.
• Môi trường sống
Các môi trường sống ban đầu của gấu mèo là rừng lá sớm rụng và rừng hỗn hợp của Bắc Mỹ, nhưng nhờ khả năng thích nghi, chúng đã mở rộng phạm vi đến khu vực miền núi, đầm lầy ven biển, và các khu vực đô thị, nơi chúng bị nhiều chủ nhà xem là loài gây hại. Do kết quả của sự thoát ra và du nhập có chủ ý vào giữa thế kỷ 20, Gấu mèo cũng phân bố trên toàn lục địa châu Âu, khu vực Kavkaz và Nhật Bản. • Habitat
The original habitats of the raccoon are the deciduous and mixed forests of North America. However, thanks to their adaptability, they have expanded their range to mountainous areas, coastal marshes, and urban areas, where many homeowners consider them pests. As a result of escapes and deliberate introductions in the mid-20th century, raccoons are now distributed across the European continent, the Caucasus region, and Japan. • Среда обитания
Исконной средой обитания енота являются лиственные и смешанные леса Северной Америки. Однако благодаря своей способности к адаптации они расширили свой ареал на горные районы, прибрежные болота и городские зоны, где многие домовладельцы считают их вредителями. В результате побегов из неволи и преднамеренной интродукции в середине XX века еноты также распространились по всей Европе, в регионе Кавказа и в Японии.
• Tập tính
Mặc dù trước đây được cho là loài đơn độc, có bằng chứng cho thấy gấu mèo Bắc Mỹ tham gia vào các tập tính xã hội cụ thể theo giới tính. Các con cái có quan hệ họ hàng thường xuyên chia sẻ một khu vực chung, trong khi các con đực không có quan hệ họ hàng sống cùng nhau trong các nhóm lên tới bốn con để duy trì vị thế của chúng với những con đực xa lạ trong mùa giao phối cũng như trước những kẻ xâm lược tiềm năng khác. Kích thước phạm vi sinh sống là khác nhau ở bất cứ nơi nào, từ 3 ha (7 mẫu Anh) cho các con cái ở vùng đô thị cho đến 50 km² đối với các con đực trong vùng thảo nguyên (20 dặm vuông). Sau một thời gian mang thai khoảng 65 ngày, 2-5 con non được sinh ra vào mùa xuân. Các con non sau đó được con mẹ nuôi dưỡng cho đến khi phân tán vào cuối mùa thu. Mặc dù người ta biết rằng Gấu mèo nuôi nhốt đã đạt tuổi thọ hơn 20 năm, tuổi thọ trung bình trong tự nhiên chỉ 1,8 đến 3,1 năm. Trong nhiều khu vực, việc săn bắn và chấn thương do xe cộ cán là hai nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất. • Behavior
Social Structure: Although previously thought to be solitary creatures, there is evidence that raccoons engage in gender-specific social behaviors. Related females often share a common area, while unrelated males live together in groups of up to four to maintain their positions against strange males during the mating season and against other potential intruders.
Home Range and Reproduction: Home range sizes vary significantly, from 3 hectares (7 acres) for females in urban areas to 50 km2 (20 square miles) for males in prairies. After a gestation period of about 65 days, 2 to 5 kits are born in the spring. The young are raised by their mother until they disperse in late autumn.
Lifespan: While captive raccoons have been known to live for over 20 years, their average lifespan in the wild is only 1.8 to 3.1 years. In many areas, hunting and vehicular trauma (roadkill) are the two most common causes of mortality. • Поведение
Социальная структура: Хотя ранее считалось, что еноты ведут одиночный образ жизни, существуют доказательства того, что они проявляют гендерно-зависимое социальное поведение. Родственные самки часто делят общую территорию, в то время как неродственные самцы живут группами до четырех особей, чтобы удерживать свои позиции перед чужаками в сезон спаривания, а также защищаться от других потенциальных захватчиков.
Территория и размножение: Размер участка обитания варьируется: от 3 гектаров для самок в городах до 50 км2для самцов в прериях. После беременности, длящейся около 65 дней, весной рождается от 2 до 5 детенышей. Мать воспитывает потомство до тех пор, пока они не разойдутся в конце осени.
Продолжительность жизни: Хотя известно, что в неволе еноты доживали до 20 с лишним лет, средняя продолжительность их жизни в дикой природе составляет всего от 1,8 до 3,1 года. Во многих регионах охота и травмы в результате дорожно-транспортных происшествий являются двумя наиболее частыми причинами смерти.
• Gấu mèo và con người
Trong khi chủ yếu bị săn bắn để lấy bộ lông của chúng, gấu mèo cũng là một nguồn thực phẩm cho người dân bản địa và người Mỹ và gấu mèo nướng là một món ăn truyền thống ở các trang trại Mỹ. Thịt thường được sử dụng làm bữa ăn lễ hội. Gấu mèo được nô lệ tại Mỹ ăn vào dịp Giáng Sinh, nhưng không nhất thiết phải là món ăn của người nghèo hoặc vùng nông thôn; trong những năm đầu ở San Francisco người ta ăn thịt gấu mèo ở nhiều nơi, và Rebecca – con gấu mèo thú cưng của Tổng thống Mỹ Calvin Coolidge – nguyên đã được gửi để làm món ăn tại tiệc Lễ Tạ Ơn của Nhà Trắng. Ấn bản đầu tiên của The Joy of Cooking, phát hành vào năm 1931, có một công thức để chế biến thịt gấu mèo.
Bởi vì gấu mèo thường được cho là đáng yêu, dễ thương, và/hoặc loài hiểm ác, nên ý tưởng ăn thịt chúng là đáng kinh tởm đối với những người tiêu dùng trào lưu chính thống. Tuy nhiên, hàng ngàn con Gấu mèo vẫn bị ăn thịt mỗi năm tại Hoa Kỳ. Mặc dù tiệc thịt gấu mèo tại Delafield đã là một sự kiện hàng năm từ năm 1928, ẩm thực sử dụng của nó chủ yếu được xác định với các khu vực nhất định ở miền Nam Hoa Kỳ như Arkansas, nơi “Gillett Coon Super” là một sự kiện chính trị quan trọng. • Raccoons and Humans
Historical Consumption: While primarily hunted for their fur, raccoons were also a food source for Native Americans and early American settlers; roasted raccoon was a traditional dish on American farms. The meat was often served as a festive meal. Raccoons were eaten by enslaved people in America during Christmas, but they were not necessarily limited to the poor or rural populations. In the early days of San Francisco, raccoon meat was served in many places, and Rebecca—President Calvin Coolidge’s pet raccoon—was originally sent to the White House to be served at a Thanksgiving dinner. The first edition of The Joy of Cooking, published in 1931, even included a recipe for preparing raccoon.
Modern Perspective: Because raccoons are often pereived as adorable, cute, or even mischievous, the idea of eating them is repugnant to mainstream consumers today. Nevertheless, thousands of raccoons are still consumed every year in the United States. Although the “Coon Feed” in Delafield has been an annual event since 1928, the culinary use of raccoon is primarily identified with certain regions in the Southern United States, such as Arkansas, where the “Gillett Coon Supper” is a major political event. • Еноты и человек
Историческое потребление: Несмотря на то, что на енотов охотились в основном ради меха, они также служили источником пищи для коренных американцев и первых поселенцев; жареный енот был традиционным блюдом на американских фермах. Мясо часто использовали для праздничных трапез. В Америке рабы ели енотов на Рождество, но это мясо не обязательно было пищей только бедняков или сельских жителей. В ранние годы существования Сан-Франциско мясо енотов ели во многих местах, а Ребекка — домашний енот президента США Калвина Кулиджа — изначально была прислана в Белый дом для приготовления блюда к Дню благодарения. В первом издании книги «Радость приготовления пищи» (The Joy of Cooking), выпущенном в 1931 году, содержался рецепт приготовления мяса енота.
Современный взгляд: Поскольку енотов часто считают милыми, забавными или «разбойниками», идея употребления их в пищу кажется отвратительной для большинства современных потребителей. Тем не менее, в США ежегодно съедают тысячи енотов. Хотя званый ужин с мясом енота в Делафилде проводится ежегодно с 1928 года, его кулинарное использование в основном связано с определенными регионами на юге США, такими как Арканзас, где «Обещ из енота в Джиллетте» является важным политическим событием.
• Thú cưng
Như với hầu hết các vật nuôi lạ, việc sở hữu một con Gấu mèo thường phải mất một số lượng đáng kể thời gian và kiên nhẫn. Gấu mèo có thể hành động thất thường và mạnh mẽ và có thể khá khó khăn để dạy chúng tuân thủ và hiểu các lệnh. Các nơi mà gấu mèo được giữ như là vật nuôi không bị cấm, chẳng hạn như tại Wisconsin và các tiểu bang Hoa Kỳ khác, cần phải có một giấy phép nuôi vật cưng lạ.
Gấu mèo thuần thục tính dục thường có hành vi hung hăng tự nhiên như cắn trong mùa sinh sản. Thiến chúng vào khoảng năm hoặc sáu tháng tuổi làm giảm cơ hội phát triển hành vi hung hăng. Những con gấu mèo có thể trở nên béo phì và bị rối loạn khác do chế độ ăn uống nghèo và thiếu vận động. Khi được cho ăn với thức ăn cho mèo trong một thời gian dài, Gấu mèo có thể phát triển bệnh gout. Đối với các kết quả nghiên cứu về hành vi xã hội của chúng, quy định của pháp luật ở Áo, Đức yêu cầu phải nuôi ít nhất hai cá thể để tránh làm chúng cô đơn. Gấu mèo thường được nuôi trong một trại đồn điền (trong nhà hoặc ngoài trời), cũng là một yêu cầu pháp lý ở Áo và Đức, hơn là trong các căn hộ nơi tò mò tự nhiên của chúng có thể dẫn đến thiệt hại tài sản. (Nguồn: vncreatures.net). • Raccoons as Pets
Ownership and Challenges: As with most exotic pets, owning a raccoon typically requires a significant amount of time and patience. Raccoons can act erratically and aggressively, and it can be quite difficult to train them to obey and understand commands. In places where keeping raccoons as pets is not prohibited, such as Wisconsin and other U.S. states, an exotic pet permit is required.
Health and Social Care: Sexually mature raccoons often exhibit naturally aggressive behaviors, such as biting, during the breeding season. Neutering them at around five or six months of age reduces the likelihood of developing such aggression. Raccoons can become obese and suffer from other disorders due to a poor diet and lack of exercise. If fed cat food for a long period, they may develop gout.
According to research on their social behavior, laws in Austria and Germany require owners to keep at least two individuals to prevent loneliness. Raccoons are typically kept in an enclosure (indoor or outdoor)—also a legal requirement in Austria and Germany—rather than in apartments, where their natural curiosity can lead to significant property damage.
(Source: vncreatures.net) • Еноты как домашние питомцы
Содержание и сложности: Как и в случае с большинством экзотических животных, владение енотом обычно требует значительного количества времени и терпения. Еноты могут вести себя непредсказуемо и агрессивно, и их бывает довольно трудно научить подчиняться и понимать команды. В местах, где содержание енотов в качестве домашних животных не запрещено, например, в Висконсине и других штатах США, требуется лицензия на содержание экзотического питомца.
Здоровье и социальный уход: Половозрелые еноты часто проявляют естественное агрессивное поведение, например, кусаются в сезон размножения. Кастрация в возрасте около пяти или шести месяцев снижает вероятность развития агрессивного поведения. Еноты могут страдать от ожирения и других расстройств из-за неправильного питания и недостатка движения. При длительном кормлении кошачьим кормом у енотов может развиться подагра.
Согласно результатам исследований их социального поведения, законодательство Австрии и Германии требует содержания как минимум двух особей, чтобы избежать одиночества животных. Енотов обычно содержат в вольерах (внутри помещения или на улице), что также является юридическим требованием в Австрии и Германии, а не в квартирах, где их природное любопытство может привести к повреждению имущества.
(Источник: vncreatures.net)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GẤU MÈO”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang