RÙA RĂNG
Tên khoa học: Hieremys annandalii
Họ: Rùa đầm Emydidae
Bộ: Rùa Testudinata
Đặc điểm nhận dạng:
Loài rùa nước ngọt có kích thước lớn nhất ở Việt Nam. Chiều dài mai tới 470mm. Rùa răng có mỏ làm thành 2 mấu nhọn hình răng ở hàm trên. Mai phồng, thuôn dài, bờ sau mai không có răng cưa. Bờ trước yếm lồi, bờ sau yếm khuyết, bờ bên phần sau yếm thẳng. Chân dẹp, ngón chân có màng da. Mai màu nâu thẫm hay đen. Đầu xám có những vết đốm đen và vàng, hàmmàu vàng.
Sinh học, sinh thái:
Rùa sống ở kênh rạch, ao hồ, đầm lầy, kể cả ruộng lúa nước nơi có dòng chảy chậm. Khi bị trêu chọc, rùa thường phản ứng bằng cách khoe mỏ hình răng để dọa. Rùa ăn thực vật thủy sinh; trong điều kiện nuôi còn ăn quả và các loại rau. Rùa đẻ trứng vào tháng 12 – 1 năm sau. Mỗi lứa đẻ 4 trứng có vỏ vôi, kích thước: 36 – 38/57 – 62mm. Giới tính con non nở ra hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường tự nhiên.
Phân bố:
+ Trong nước: Đồng Nai (Vườn quốc gia Cát Tiên), Kiên Giang, Cà Mau.
+ Thế giới: Lào, Cambodia, Thái Lan, Malaysia.
Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về tập tính sinh thái của loài này trong tự nhiên. Chúng còn được nuôi ở nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật).
Tình trạng:
Số lượng giảm sút nhiều trên 50% do săn bắt, buôn bán và chất lượng nơi cư trú suy giảm (bón phân hóa học, phun thuốc trừ sâu trên đồng ruộng).
Phân hạng: EN A1c,d + 2cd.
Biện pháp bảo vệ:
Cấm triệt để săn bắt, buôn bán. Cần tổ chức nhân nuôi ở các Khu bảo tồn nhằm nhân giống để thả vào môi trường tự nhiên và giữ lại nguồn gen. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Yellow-headed Temple Turtle
Scientific Name: Heosemys annandalii
Family: Geoemydidae
Order: Testudines
Identification Characteristics:
+ Size & Jaw Structure: This is the largest freshwater turtle species in Vietnam, with a carapace (upper shell) length reaching up to 470 mm. The yellow-headed temple turtle is characterized by an upper jaw (beak) that forms two sharp, tooth-like cusps.
+ Shell & Limbs: The carapace is domed, elongated, and lacks serrations along its posterior margin. The anterior margin of the plastron (lower shell) is convex, the posterior margin is notched, and the lateral edges of the hind plastron are straight. The limbs are flattened, and the toes are fully webbed.
+ Coloration: The carapace is dark brown or black. The head is grey, mottled with black and yellow streaks or spots, while the jaws are yellow.
Biology and Ecology:
These turtles inhabit canals, creeks, ponds, lakes, marshes, and even flooded rice paddies where the current flows slowly. When provoked, they typically respond by exposing their tooth-like jaw to threaten attackers. Their diet primarily consists of aquatic vegetation; in captivity, they also consume fruits and various vegetables.
The nesting season occurs from December to January of the following year. Each clutch consists of 4 hard-shelled calcareous eggs, measuring 36 – 38 mm by 57 – 62 mm. The sex of the hatching juveniles is completely dependent on environmental temperatures (Temperature-dependent Sex Determination – TSD).
Distribution:
+ Domestic: Dong Nai (Cat Tien National Park), Kien Giang, and Ca Mau provinces.
+ International: Laos, Cambodia, Thailand, and Malaysia.
Value:
It possesses considerable scientific and aesthetic value, serving as a model for pupils and students to study the ecological behaviors of this species in the wild. They are also kept in recreational facilities and zoological gardens.
Status:
The population has severely declined by over 50% due to hunting, commercial trade, and habitat degradation (caused by the application of chemical fertilizers and pesticide spraying in rice fields).
Classification:
EN A1c,d + 2cd (Endangered)
Conservation Measures:
Hunting and commercial trade must be strictly and completely prohibited. It is essential to establish captive breeding operations within nature reserves to propagate individuals for reintroduction into the wild and to safeguard the gene pool. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net)
—————————————————————————————————————————————————————–
Храмовая черепаха
Латинское название: Heosemys annandalii (синоним: Hieremys annandalii)
Семейство: Азиатские пресноводные черепахи (Geoemydidae)
Отряд: Черепахи (Testudines)
Идентификационные признаки:
+ Размеры и строение челюстей: Крупнейший вид пресноводных черепах во Вьетнаме. Длина карапакса (верхнего щита панциря) достигает 470 мм. Желтоголовая храмоваячерепаха имеет характерный клюв с двумя острыми зубовидными выступами на верхней челюсти.
+ Форма панциря и конечности: Карапакс выпуклый, удлиненный, его задний край гладкий (без зазубрин). Передний край пластрона (нижнего щита панциря) выпуклый, задний— с выемкой, а боковые края задней части пластрона прямые. Конечнсти уплощенные, пальцы снабжены плавательными перепонками.
+ Окрас: Карапакс темно-коричневого или черного цвета. Голова серая с черными и желтыми пятнами и отметинами, челюсти желтые.
Биология и экология:
Черепахи обитают в каналах, протоках, прудах, озерах, болотах, а также на заливных рисовых полях с медленным течением. При раздражении или угрозе они обычно реагируют, демонстрируя свой зубовидный клюв для устрашения. Питаются преимущественно водной растительностью; в условиях неволи также поедают фрукты и различные виды овощей.
Период откладки яиц приходится на декабрь – январь следующего года. В одной кладке бывает 4 яйца с известковой скорлупой, их размеры составляют 36–38 на 57–62 мм. Пол вылупляющихся детенышей полностью зависит от температуры окружающей среды в естественных условиях (температурозависимое определение пола — TSD).
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Провинции Донгнай (национальный парк Каттьен), Кьензянг, Камау.
+ В мире: Лаос, Камбоджа, Таиланд, Малайзия.
Ценность:
Вид имеет научную и эстетическую ценность, помогая школьникам и студентам изучать экологические повадки и поведение этих животных в природе. Их также содержат в местахотдыха, досуга и в зоопарках.
Статус:
Численность популяции сократилась более чем на 50% из-за отлова, торговли и ухудшения качества среды обитания (внесение химических удобрений, распыление пестицидов наполях).
Категория статуса редкости:
EN A1c,d + 2cd (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны:
Введен полный запрет на отлов и торговлю. Необходимо организовать искусственное разведение вида в заповедниках с целью воспроизводства популяции для последующеговыпуска в естественную среду и сохранения генофонда. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.