Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

UYÊN ƯƠNG – MANDARIN DUCK

UYÊN ƯƠNG – MANDARIN DUCK

UYÊN ƯƠNG

Tên khoa học: Aix galericulata

Họ: Vịt Anatidae

Bộ: Ngỗng Anseriformes

Đặc điểm nhận dạng:

Chim đực trưởng thành: Dải lông mày kéo dài từ trán đến sau gáy và một vài lông mào dài ở hai bên đầu trắng. Trước mắt và dải lông dưới mắt trắng hơi phớt hung vàng ở trước và trên mắt. Trán và đỉnh đầu lục ánh thép, gáy xanh có ánh tím. Lông mào dài ở gáy có phần gốc nâu hung phớt ánh tím và phần mút lục có ánh xanh. Cằm trắng. Lông hai bên cổ dài có màu hung nâu tươi với dải trắng hung hẹp dọc giữa lông. Mặt lưng và lông bao cánh nâu tím hơi phớt ánh đồng. Đuôi nâu thẫm, lông đuôi giữa hơi phớt ánh lục. Vai nâu thẫm phớt ánh xanh hay lục, các lông vai ngoài cùng trắng với mép lông đen.

Các lông cánh thứ cấp trong cùng có phần mút rộng ra thành hình cánh buồm màu hung tươi. Các lông cánh thứ cấp ngoài cùng nâu thẫm, phiến ngoài cùng có ánh lục và mút lông viền trắng. Lông cánh sơ cấp nâu thẫm với mép của phiến ngoài trắng bạc còn phiến trong phớt ánh lục. Ngực nâu có ánh tím. Lông hai bên ngực có phần gốc nâu còn phần mút có các dải đen và trắng xen kẻ tạo thành hai dải đen và hai dải trắng hình cong ở hai bên ngực. Bụng trắng. Sườn và đùi hung vàng có vằn nâu thẫm mịn. Dưới đuôi trắng. Về mùa Đông bộ lông của chim đực gần giống bộ lông của chim cái.

Chim cái: Đầu và mào lông xám. Một dải hẹp kéo dài từ trán đến sau gáy trắng. Hai bên đầu xám nhạt chuyển dần thành trắng ở cằm họng và trên cổ. Phần còn lại của mặt lưng và lông bao cánh nâu ít nhiều phớt xám. Dưới cổ, ngực và sườn nâu như ở lưng, mỗi lông có vệt nhạt ở gần mút lông. Phần còn lại của mặt bụng trắng. Lông cánh sơ cấp nâu có ánh lục và mút lông viền trắng. Hai lông thứ cấp phía trong tạo thành vệt gương xanh lục thẫm viền đen và trắng ở mép. Các lông thứ cấp trong cùng nâu. Mắt nâu thẫm với vòng vàng nhạt ở phía ngoài. Mỏ nâu đỏ nhạt. Chân đỏ phớt vàng, màng giữa các ngón chân đen nhạt.

Kích thước: Đực: Cánh: 223 – 240; đuôi: 108 – 122; giò: 33 – 36; mỏ: 27 – 31mm. Cái: Cánh: 170 – 194; mỏ: 26 – 30mm.

Sinh học sinh thái:

Loài chim nước sống ở các khu vực đầm lầy, ao hồ và các khu đất nông nghiệp, sống di cư từ các nước ôn đới xuống nước ta để tránh rét, kiếm ăn. Thức ăn là những loài động, thực vật thủy sinh sống trong khu vực phân bố.

Phân bố:

Trong nước: Việt Nam chỉ mới bắt được loài này vào mùa Đông ở vùng Lai Châu.

Nước ngoài: Uyên Ương phân bố ở Trung và Bắc Trung Quốc, Nhật Bản. Mùa Đông chúng di cư xuống phía Nam Trung Quốc. (Nguồn: vncreatures.net).


Mandarin Duck

Scientific Name: Aix galericulata

Family: Anatidae (Ducks, geese, and swans)

Order: Anseriformes (Waterfowl)

Morphological Characteristics and Sexual Dimorphism

Adult Male (Breeding Plumage): Displays an extraordinarily vivid and complex ornamental plumage.

+ Cephalic Region (Head): Features a broad, prominent white supercilium (eyebrow stripe) extending from the forehead to the nape, flanked by long erectile crest feathers. The forehead and crown are steel-green, transitioning into a metallic purple-blue occipital crest. The elongated, lanceolate feathers on the sides of the neck (hackles) are a vibrant rufous-brown with narrow buff-white shaft lines. The chin and throat are white.

+ Dorsum and Wings: The back and wing coverts are a deep purplish-brown with a bronze sheen. The most striking feature is the innermost secondary feathers, which are highly modified into broad, erect, fan-like “sails” of a rich orange-rufous color. The outermost scapulars are white with sharp black margins.

+ Venter (Chest and Belly): The breast is a rich maroon-purple. The sides of the breast feature alternating black and white bands, forming two distinct concentric crescent bars. The abdomen and undertail coverts are pure white, while the flanks are a warm buff-yellow marked with fine, dark brown vermiculations (wavy lines).

+ Eclipse Plumage: During the late summer and winter molt, the drake sheds its breeding finery and closely resembles the female.

Adult Female: Exhibits a cryptic, camouflaged coloration.

+ Head: The head and crest are uniform mousy grey, marked by a narrow white eye-ring that extends into a thin post-ocular stripe reaching the nape. The throat and chin are white.

+ Body and Wings: The upperparts are olive-brown. The breast and flanks are heavily mottled with pale, buff-white spots on a brownish ground color. The wings feature a small but distinct glossy blue-green speculum (wing patch) bordered with black and white tips.

+ Soft Parts: Eyes are dark brown. The male boasts a bright reddish-pink bill, while the female’s bill is a muted pale reddish-brown. Legs and webbed feet are yellowish-orange with dusky black webbing.

Biometrics (Measurements):

+ Male: Wing: 223 – 240 mm; Tail: 108 – 122 mm; Tarsus: 33 – 36 mm; Bill: 27 – 31 mm.

+ Female: Wing: 170 – 194 mm; Bill: 26 – 30 mm.

Behavioral Ecology and Migration

+ Habitat Selection: A highly specialized forest duck that preferentially inhabits densely wooded river valleys, swamps, marshes, inland lakes, and flooded agricultural fields adjacent to forest cover.

+ Diet and Foraging: Omnivorous and opportunistic. It feeds on aquatic plants, seeds, acorns, small rice grains, as well as aquatic insects, small mollusks, crustaceans, and amphibians.

+ Migratory Pattern: A strictly migratory winter visitor in the southern portions of its range. Breeding populations in temperate zone latitudes fly south to escape harsh sub-freezing winters. In Vietnam, this species is an exceptionally rare vagrant/winter visitor, with documented historical captures limited to the montane wetland habitats of Lai Châu province during the winter season.

Geographical Distribution and Global Range

+ Native Breeding Range: Primarily distributed across Eastern Siberia, Northeast China, and Japan.

+ Wintering Range: Migrates south to Central and Southern China, and occasionally reaches the northernmost territories of the Indochinese Peninsula.

(Source: vncreatures.net)


Мандаринка

Латинское название: Aix galericulata

Семейство: Утиные (Anatidae)

Отряд: Гусеобразные (Anseriformes)

Морфологические признаки и половой диморфизм

Взрослый самец (Брачный наряд): Обладает одним из самых ярких и сложных демонстрационных оперений среди всех водоплавающих птиц.

+ Голова: На голове развит крупный хохол. От лба до затылка тянется широкая белая полоса («бровь»). Лоб и темя зеленовато-черные с металлическим отливом; затылочная часть хохла — фиолетово-синяя. Перья на щеках и шее (воротник) удлиненные, ланцетовидные, ярко-рыжего цвета с тонкими светлыми стержнями. Подбородок и горло белые.

+ Спина и крылья: Спина и кроющие перья крыла темно-бурые с бронзовым отливом. Внутренние маховые перья крыла видоизменены и расширены, образуя вертикально стоящие оранжевые перья-«паруса». Наружные плечевые перья белые с черной каймой.

+ Грудь и брюхо: Грудь насыщенного темно-пурпурного (каштанового) цвета. По бокам груди расположены чередующиеся черные и белые дугообразные полосы. Брюхо и подхвостье чисто-белые. Бока тела золотисто-кремовые с густой, тонкой бурой струйчатостью.

+ Летний/Зимний наряд: После летней линьки самец теряет яркие украшающие перья и становится визуально похож на самку.

Взрослая самка: Окрашена в скромные, покровительственные (маскировочные) тона.

+ Голова: Голова и небольшой хохол серые. Вокруг глаза имеется узкое белое кольцо, переходящее в тонкую белую полосу, идущую к затылку. Подбородок и горло белые.

+ Тело и крылья: Спина оливково-бурая. Грудь и бока покрыты характерными округлыми светлыми пестринами на буром фоне. На крыле имеется небольшое блестящее сине-зеленое зеркальце, окаймленное черной и белой полосками.

+ Глаза и клюв: Глаза темно-карие. Клюв у самца ярко-красный (розово-красный), у самки — буровато-красный или серо-бурый. Ноги оранжево-желтые с темными плавательными перепонками.

Биометрические параметры (Размеры):

+ Самец: Крыло: 223 – 240 мм; Хвост: 108 – 122 мм; Цевка: 33 – 36 мм; Клюв: 27 – 31 мм.

+ Самка: Крыло: 170 – 194 мм; Клюв: 26 – 30 мм.

Экология и миграционное поведение

+ Стации обитания: Лесная утка, тесно связанная с древесной растительностью. Населяет облесенные берега горных и равнинных рек, глухие протоки, лесные озера, торфяные болота и затопленные сельскохозяйственные угодья, граничащие с широколиственными лесами.

+ Рацион: Всеядный вид. Питается как водной растительностью и семенами (включая желуди и побеги риса), так и водными насекомыми, моллюсками, ракообразными, мелкой рыбой и головастиками.

+ Миграции: Перелетная птица. Популяции из умеренных широт мигрируют на зиму в южные регионы. Во Вьетнаме мандаринка является исключительно редким, залетным зимующим видом. Исторические случаи поимки птиц в зимний период зафиксированы в высокогорных водно-болотных биотопах провинции Лайтяу.

Географическое распространение

+ Гнездовой ареал: Страны Восточной Азии — Россия (Дальний Восток), Северо-Восточный и Центральный Китай, Япония.

+ Зимовки: Южный Китай, Тайвань, южная часть Японских островов. Изредка отдельные особи долетают до северных границ Индокитая.

(Источник: vncreatures.net)









Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “UYÊN ƯƠNG – MANDARIN DUCK”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang