Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÒ QUẮM ĐẦU ĐEN – ASIAN OPENBILL

CÒ QUẮM ĐẦU ĐEN – ASIAN OPENBILL

 CÒ QUẮM ĐẦU ĐEN 

Tên khoa học: Anastomus oscitans  

Họ Hạc Ciconiidae 

Bộ Hạc Ciconiiformes 

Đặc điểm nhận dạng: 

Chim trưởng thành: Mùa hè, các lông cánh sơ cấp, lông cánh thứ cấp, lông vai dài nhất, cánh con, lông bao cánh sơ cấp và thứ cấp, lông đuôi màu đen có ánh lục hay hồng. Phần còn lại của bộ lông màu trắng. Mùa đông, các lông trắng ở mặt lưng được thay thế bằng lông xám nhạt. Mắt trắng, xám vàng nhạt hay nâu nhạt. Mỏ xám sừng hơi lục, phần dưới mỏ hơi hung. Da trần quanh mắt màu đen. Chân hồng vàng nhạt hay hồng nâu nhạt. Kích thước cơ thể lớn với đặc điểm nổi bật là mỏ trên và dưới không khép chặt vào nhau ở đoạn giữa mà chỉ ở chóp và gốc mỏ. 

Chim non: Đầu, cổ và trước ngực có màu nâu xám nhạt. Vai màu nâu đen nhạt, các lông đều viền xám hung nhạt. 

Sinh học, sinh thái

Nơi sống: ở các sinh cảnh khác nhau của các vùng đất ngập nước như là hồ ao, kênh mương, sông, bãi bùn ngập nước, ruộng lúa. Thức ăn chủ yếu là ốc, các động vật thuỷ sinh như ếch nhái, cua, côn trùng lớn. Chưa có nhiều dẫn liệu về sinh sản của loài này, theo tài liệu thì cò nhạn làm tổ tập đoàn cùng một số loài cò, diệc, cò quăm. Tổ của chúng làm rất gần nhau. Thường đẻ 4 trứng, ấp 27 – 30 ngày. ở nước ta trước đây chúng làm tổ ở một vài sân chim như Bạc Liêu, Đầm Dơi, Cái Nước. 

Phân bố

+ Trong nước: Đồng bằng sông Cửu Long và tỉnh Tây Ninh. 

+ Thế giới: Ấn Độ, Xri Lanka, Nêpan, Mianma, Thái Lan, Lào, Cămpuchia. 

Giá trị

Là nguồn gen qúy, hấp dẫn cho tham quan du lịch sinh thái. 

Tình trạng

Sách Đỏ Việt Nam (1992, 2000), bậc R (hiếm). Những năm trước đây thường gặp làm tổ ở sân chim Đầm Dơi và Cái Nước (Cà Mau), năm 1980 gặp khoảng 1000 tổ ở Đầm Dơi và năm 1999 gặp 168 con ở U Minh Thượng (Kiên Giang). Cò nhạn còn được tìm thấy ở Vườn quốc gia Lò Gò-Sa Mát (Tây Ninh). Hiện nay số lượng đang trên đà giảm sút, cụ thể không còn gặp làm tổ ở sân chim Đầm Dơi. Nguyên nhân chính là do các sân chim bị con người tác động mạnh mẽ bằng các hoạt động kinh tế như xẻ kênh mương để nuôi tôm, nạn lấy trứng và bắt chim non diễn ra thường xuyên. 

Phân hạng: VU A1a,c,d,e C2a. 

Biện pháp bảo vệ

Quy hoạch hợp lý và sử dụng hợp lý các sân chim ở Cà Mau, Bạc Liêu, đặc biệt Sân chim Cái Nước (Cà Mau). Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 

——————————————————————————————————————————————————————————-

Asian Openbill 

Scientific Name: Anastomus oscitans 

Family: Ciconiidae (Storks) 

Order: Ciconiiformes (Storks, herons, and allies) 

Identification & Morphological Characteristics 

+ Adult Morphology (Breeding / Summer Plumage): The primary remiges (flight feathers), secondary remiges, the longest scapulars, the alula, the primary and secondary wing coverts, and the rectrices (tail feathers) are glossy greenish or purplish-black. The remainder of the body plumage is pristine white. 

+ Adult Morphology (Non-breeding / Winter Plumage): The pure white feathers on the mantle (dorsum) are replaced by a dull, pale grayish-white plumage. 

Soft Parts: 

+ Iris: Varies from white and pale yellowish-gray to light brown. 

+ Bill: Horn-gray with a dull greenish tint; the lower mandible exhibits a slight rufous/fawn hue. 

+ Lores & Orbital Skin: The unfeathered, bare skin encircling the eyes is stark black. 

+ Legs & Feet: Pale yellowish-pink or light brownish-pink. 

+ Key Diagnostic Feature: A large-bodied stork characterized by a highly specialized, diagnostic bill structure: the upper and lower mandibles do not close flush against one another, leavinga conspicuous arching gap in the middle section, meeting only at the base (gheen) and the terminal tips. 

+ Juveniles: The head, neck, and forebreast are covered in dull, pale grayish-brown feathers. The scapulars are a pale brownish-black, with each feather distinctly fringed or edged with lightgrayish-buff. 

Biology and Ecology 

+ Habitat: Strictly bound to diverse wetland ecosystems, including freshwater marshes, shallow lakes, ponds, irrigation canals, ditches, rivers, intertidal mudflats, and flooded rice paddies. 

+ Diet & Foraging: Highly malacophagous (snail-eating); the specialized gap in its bill is an adaptation for gripping and extracting the flesh of large aquatic snails (predominantly apple snails, Pila spp.). They also opportunistically consume other aquatic organisms, including frogs, crabs, and large aquatic insects. 

+ Reproduction: Colonial nesters; they establish densely packed breeding colonies (rookeries) in mixed aggregations alongside various species of storks, herons, egrets, and ibises. The nestsare constructed in close proximity to one another. The typical clutch size consists of 4 eggs, incubated for a period of 27 – 30 days. Historically in Vietnam, major breeding colonies wererecorded within traditional waterbird sanctuaries, such as Bac Lieu, Dam Doi, and Cai Nuoc. 

Geographical Distribution 

+ Domestic (Vietnam): Concentrated in the wetlands of the Mekong Delta and Tay Ninh Province. 

+ International: India, Sri Lanka, Nepal, Myanmar, Thailand, Laos, and Cambodia. 

Conservation Status and Threats 

Wild populations face critical declines across their domestic breeding range. While historical records from the 1980s noted over 1,000 active nests in Dam Doi (Ca Mau) and 168 individuals in U Minh Thuong (Kien Giang) in 1999, the species has completely abandoned its breeding colonies in Dam Doi. The primary drivers of this crash include severe anthropogenic pressure onwetland sanctuaries, habitat conversion for intensive shrimp aquaculture, channelization, and chronic poaching of eggs and nestlings. 

+ Conservation Status: Globally assessed as Least Concern (LC) due to stable regional populations, but regionally evaluated as Vulnerable (VU A1a,c,d,e C2a) within Vietnam’s nationalthreat assessments. 

+ Conservation Regulations: Protected under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. Recommended measures include immediate zoning, strict habitat restoration of traditional bird sanctuaries in Ca Mau and Bac Lieu (particularly the Cai Nuoc sanctuary), and total prohibition of poaching and egg collection. 

(Source: vncreatures.net) 

——————————————————————————————————————————————————————————-

Индийский аист-разиня 

Латинское название: Anastomus oscitans 

Семейство: Аистовые (Ciconiidae) 

Отряд: Аистообразные (Ciconiiformes) 

Идентификационные признаки 

+ Брачный (летний) наряд взрослых птиц: Первостепенные и второстепенные маховые перья, удлиненные плечевые перья, крылышко, большие и малые кроющие перьякрыла, а также рулевые (хвостовые) перья блестящие, угольно-черные с зеленым или пурпурным металлическим отливом. Остальное оперение тела чисто-белое. 

+ Зимний (гнездовой) наряд взрослых птиц: Чисто-белые перья на спине (дорсуме) сменяются тусклым, блеклым светло-серым оперением. 

Мягкие части тела: 

+ Радужка: Белая, светлая желтовато-серая или светло-коричневая. 

+ Клюв: Рогово-серый с легким зеленоватым оттенком; нижняя часть клюва имеет слабый палево-рыжий оттенок. + Кожа лица: Участки уздечки и голой кожи вокруг глаз полностью черные. 

+ Ноги: Бледно-розовато-желтые или светлые коричневато-розовые. 

+ Главный диагностический признак: Крупный аист, обладающий уникальной специализированной морфологией клюва: надклювье и подклювье не смыкаются плотно друг с другом в средней части, образуя дугообразную щель (просвет), и соприкасаются только у основания и на самых кончиках. 

+ Ювенильный наряд (молодые птицы): Голова, шея и передняя часть груди покрыты светлыми серовато-коричневыми перьями. Плечевые перья блеклые, буровато-черные, каждое перо имеет четкую светло-серую или палевую кайму. 

Биология и экология 

+ Места обитания: Жизнедеятельность строго связана с различными типами водно-болотных угодий: пресноводными болотами, мелководными озерами, прудами, оросительными каналами, реками, илистыми побережьями и заливаемыми рисовыми чеками. 

+ Рацион и трофические связи: Выраженный малакофаг (специализируется на поедании моллюсков). Уникальная щель в клюве служит адаптацией для удержания và извлечениятела крупных водных улиток (преимущественно ампуллярий Pila spp.) из раковин. Также опционально поедают лягушек, крабов и крупных водных насекомых. 

+ Размножение: Гнездятся колониями (в птичьих лагерях), часто образуя совместные многовидовые поселения с другими аистами, цаплями, чеgroupями и ибисами. Гнездастроятся в непосредственной близости друг от друга. В кладке обычно 4 яйца; инкубация длится 27–30 дней. Во Вьетнаме исторически крупные гнездовые колониирегистрировались в заповедных птичьих угодьях дельты Меконга, таких как Баклиу, Дамдой и Каиныок. 

Географическое распространение 

+ Во Вьетнаме: Водно-болотные угодья дельты реки Меконг и провинция Тэйнинь. 

+ В мире: Индия, Шри-Ланка, Непал, Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа. 

Охранный статус и лимитирующие факторы 

Популяции вида во Вьетнаме демонстрируют выраженный спад. Если в 1980-х годах в Дамдое фиксировалось более 1000 активных гнезд, а в 1999 году в Уминьтхыонг — 168 особей, то к настоящему времени вид полностью прекратил гнездование в Дамдое. Главными причинами деградации являются жесткий антропогенный пресс на колонии, расчистка и осушение угодий под креветочные фермы, прокладка каналов и регулярное браконьерское изъятие яиц и птенцов. 

+ Категория охраны: На глобальном уровне — Вызывающий наименьшие опасения (LC). На национальном уровне во Вьетнаме присвоен статус Уязвимый (VU A1a,c,d,e C2a). 

+ Законодательство: Регулируется в рамках Группы IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды Вьетнама. Требуется жесткоетерриториальное зонирование водно-болотных угодий в провинциях Камау и Баклиу (особенно орнитологического заказника Каиныок) и полный запрет на браконьерство. 

(Источник: vncreatures.net) 

 

 

 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÒ QUẮM ĐẦU ĐEN – ASIAN OPENBILL”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang