Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÒ QUẮM

CÒ QUẮM

CÒ QUẮM
Anastomus oscitans (Boddaert,1783)
Ardea oscitans Boddaert,1783
Họ Hạc Ciconiidae
Bộ Hạc Ciconiiformes
Đặc điểm nhận dạng:
Chim trưởng thành: Mùa hè, các lông cánh sơ cấp, lông cánh thứ cấp, lông vai dài nhất, cánh con, lông bao cánh sơ cấp và thứ cấp, lông đuôi màu đen có ánh lục hay hồng. Phần còn lại của bộ lông màu trắng. Mùa đông, các lông trắng ở mặt lưng được thay thế bằng lông xám nhạt. Mắt trắng, xám vàng nhạt hay nâu nhạt. Mỏ xám sừng hơi lục, phần dưới mỏ hơi hung. Da trần quanh mắt màu đen. Chân hồng vàng nhạt hay hồng nâu nhạt. Kích thước cơ thể lớn với đặc điểm nổi bật là mỏ trên và dưới không khép chặt vào nhau ở đoạn giữa mà chỉ ở chóp và gốc mỏ.
Chim non: Đầu, cổ và trước ngực có màu nâu xám nhạt. Vai màu nâu đen nhạt, các lông đều viền xám hung nhạt.
Sinh học, sinh thái:
Nơi sống: ở các sinh cảnh khác nhau của các vùng đất ngập nước như là hồ ao, kênh mương, sông, bãi bùn ngập nước, ruộng lúa. Thức ăn chủ yếu là ốc, các động vật thuỷ sinh như ếch nhái, cua, côn trùng lớn. Chưa có nhiều dẫn liệu về sinh sản của loài này, theo tài liệu thì cò nhạn làm tổ tập đoàn cùng một số loài cò, diệc, cò quăm. Tổ của chúng làm rất gần nhau. Thường đẻ 4 trứng, ấp 27 – 30 ngày. ở nước ta trước đây chúng làm tổ ở một vài sân chim như Bạc Liêu, Đầm Dơi, Cái Nước.
Phân bố:
Trong nước: Đồng bằng sông Cửu Long và tỉnh Tây Ninh.
Thế giới: Ấn Độ, Xri Lanka, Nêpan, Mianma, Thái Lan, Lào, Cămpuchia.
Giá trị:
Là nguồn gen qúy, hấp dẫn cho tham quan du lịch sinh thái.
Tình trạng:
Sách Đỏ Việt Nam (1992, 2000), bậc R (hiếm). Những năm trước đây thường gặp làm tổ ở sân chim Đầm Dơi và Cái Nước (Cà Mau), năm 1980 gặp khoảng 1000 tổ ở Đầm Dơi và năm 1999 gặp 168 con ở U Minh Thượng (Kiên Giang). Cò nhạn còn được tìm thấy ở Vườn quốc gia Lò Gò-Sa Mát (Tây Ninh). Hiện nay số lượng đang trên đà giảm sút, cụ thể không còn gặp làm tổ ở sân chim Đầm Dơi. Nguyên nhân chính là do các sân chim bị con người tác động mạnh mẽ bằng các hoạt động kinh tế như xẻ kênh mương để nuôi tôm, nạn lấy trứng và bắt chim non diễn ra thường xuyên.
Phân hạng: VU A1a,c,d,e C2a.
Biện pháp bảo vệ:
Quy hoạch hợp lý và sử dụng hợp lý các sân chim ở Cà Mau, Bạc Liêu, đặc biệt Sân chim Cái Nước (Cà Mau). (Nguồn: vncreatures.net).
🐦 CÒ QUẮM (Asian Openbill)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Anastomus oscitans (Boddaert, 1783) Asian Openbill Индийский аист-разиня
Ardea oscitans Boddaert, 1783
Họ: Hạc (Ciconiidae) Family: Storks (Ciconiidae) Семейство: Аистовые (Ciconiidae)
Bộ: Hạc (Ciconiiformes) Order: Stork-like Birds (Ciconiiformes) Отряд: Аистообразные (Ciconiiformes)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Adult Bird (Summer): Primary, secondary, and longest scapular coverts, lesser and median primary and secondary coverts, and tail feathers are black with a green or pink sheen. The rest of the plumage is white. Взрослая птица (лето): Первостепенные и второстепенные маховые перья, самые длинные перья на лопатках, мелкие и средние кроющие перья крыла, а также хвостовые перья черные с зеленым или розовым отливом. Остальная часть оперения белая.
Adult Bird (Winter): The white feathers on the dorsal side are replaced by pale grey feathers. Взрослая птица (зима): Белые перья на спинной стороне заменяются бледно-серыми перьями.
Coloration: Eyes are white, pale yellowish-grey, or pale brown. Bill is horn-grey with a slight greenish tint, the underside is slightly reddish-brown. Bare skin around the eyes is black. Legs are pale yellowish-pink or pale brownish-pink. Окраска: Глаза белые, бледно-желтовато-серые или бледно-коричневые. Клюв рогово-серый с легким зеленоватым оттенком, нижняя часть клюва немного красновато-коричневая. Голая кожа вокруг глаз черная. Ноги бледно-желтовато-розовые или бледно-коричневато-розовые.
Distinguishing Feature: Large body size with the prominent feature that the upper and lower mandibles do not close tightly in the middle section, only meeting at the tip and the base of the bill. Отличительная черта: Крупный размер тела с выдающейся особенностью: верхняя и нижняя челюсти не смыкаются плотно в средней части, соприкасаясь только на кончике и у основания клюва.
Juvenile Bird: Head, neck, and fore-chest are pale grey-brown. Shoulders are pale blackish-brown, and all feathers are edged with pale reddish-brown grey. Молодая птица: Голова, шея и передняя часть груди бледно-серо-коричневые. Плечи бледно-черновато-коричневые, все перья окаймлены бледно-красновато-коричневым серым.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Lives in various habitats of wetlands such as lakes, ponds, canals, rivers, flooded mudflats, and rice fields. Среда обитания: Обитает в различных биотопах водно-болотных угодий, таких как озера, пруды, каналы, реки, затопленные илистые отмели, рисовые поля.
Diet: The main food source is snails, large aquatic animals such as frogs, crabs, and large insects. Питание: Основной источник пищи — улитки, крупные водные животные, такие как лягушки, крабы и крупные насекомые.
Reproduction: Not many breeding data are available for this species. According to literature, the Asian Openbill nests in colonies with other species of storks, egrets, and ibises. Their nests are built very close to each other. They usually lay 4 eggs, incubating for $27 – 30$ days. In Vietnam, they previously nested in a few bird sanctuaries like Bac Lieu, Dam Doi, and Cai Nuoc. Размножение: Доступно мало данных о размножении этого вида. Согласно литературе, индийский аист-разиня гнездится колониями вместе с некоторыми видами цапель, ибисов и других аистов. Их гнезда расположены очень близко друг к другу. Обычно откладывают 4 яйца, инкубация длится $27 – 30$ дней. Во Вьетнаме раньше они гнездились в некоторых птичьих заповедниках, таких как Бакльеу, Дамзой и Кайныок.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Mekong Delta and Tay Ninh province. Дельта реки Меконг и провинция Тайнинь.
Thế giới (Global): India, Sri Lanka, Nepal, Myanmar, Thailand, Laos, Cambodia. Индия, Шри-Ланка, Непал, Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A precious genetic resource, attractive for ecotourism. Ценный генетический ресурс, привлекательный для экотуризма.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Vietnam Red Data Book (1992, 2000), rank R (Rare). In previous years, nesting was frequently observed in the Dam Doi and Cai Nuoc bird sanctuaries (Ca Mau); in 1980, about 1,000 nests were recorded in Dam Doi, and in 1999, 168 individuals were observed in U Minh Thuong (Kien Giang). The Asian Openbill is also found in Lo Go-Xa Mat National Park (Tay Ninh). Currently, the population is in decline; specifically, nesting is no longer observed in the Dam Doi bird sanctuary. The main reason is the strong human impact on the bird sanctuaries through economic activities like canal digging for shrimp farming, and the frequent occurrence of egg collection and the capture of young birds. Статус: Красная книга Вьетнама (1992, 2000), категория R (Редкий). В прошлые годы часто встречался на гнездовании в птичьих заповедниках Дамзой и Кайныок (Камау); в 1980 году было зарегистрировано около 1000 гнезд в Дамзой, а в 1999 году 168 особей наблюдалось в Уминьтхыонг (Кьензянг). Индийский аист-разиня также встречается в Национальном парке Ло Го-Са Мат (Тайнинь). В настоящее время численность сокращается; в частности, гнездование больше не наблюдается в птичьем заповеднике Дамзой. Основная причина — сильное воздействие человека на птичьи заповедники посредством экономической деятельности, такой как рытье каналов для разведения креветок, а также частое собирательство яиц и отлов птенцов.
Classification: VU A1a,c,d,e C2a (Vulnerable) Категория: VU A1a,c,d,e C2a (Уязвимый)
Conservation Measures: Rational planning and utilization of bird sanctuaries in Ca Mau and Bac Lieu, especially Cai Nuoc Bird Sanctuary (Ca Mau). Меры по охране: Рациональное планирование и использование птичьих заповедников в Камау, Бакльеу, особенно Птичьего заповедника Кайныок (Камау).

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÒ QUẮM”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang