KHỈ MẶT ĐỎ
Macaca arctoides (I. Geoffroy, 1831)
Macacus arctoides Geoffroy, 1831
Macacus ursinus Gervais; 1854
Papio melanotis Ogilby, 1839.
Họ: Khỉ Cercopithecidae
Bộ: Linh trưởng Primates
Đặc điểm nhận dạng:
Màu lông thường là màu nâu sẫm, nhưng cũng có biến đổi từ đen sang đỏ. Phần dưới của bụng bao giờ cũng nhạt hơn phía trên. Lưng màu nâu đỏ tới nâu sẫm. Mặt phần lớn có màu đỏ. Lông trên đỉnh đầu thường toả ra các phía xung quanh. Lông ở hai bên má toả ra phía sau. Khỉ mặt đỏ có đuôi to, ngắn, không quá 1/3 dài bàn chân sau. Dương vật của con đực trưởng thành dài khác thường. Điểm nổi bật là chai mông to, không có lông.
Sinh học, sinh thái:
Thời gian mang thai 178 ngày (Ross, 1992), khoảng cách giữa các kỳ sinh: 19 tháng. Thời gian sống khoảng 30 năm ( Ross, 1991). Thức ăn chủ yếu là quả, hạt, lá non, nõn và động vật kể cả côn trùng, chim và trứng (Richard, 1989). Chúng hoạt động vào ban ngày. Cuộc sống leo trèo và cả đi trên mặt đất. Khỉ mặt đỏ thường hay đi trên mặt đất trong rừng và dọc theo các bờ sông và suối (Richard, 1989), chưa thấy chúng bơi. Trong lúc đi ăn thường phát ra tiếng kêu để gọi nhau hoặc khi thấy nguy hiểm. Trong đàn có con đực dẫn đầu để bảo vệ đàn. Cấu trúc đàn là nhiều đực, nhiều cái, kích thước đàn từ 5-40 cá thể (Wolfheim, 1983). Trong một ngày đàn có thể di chuyển 400- 3000m (Betrand, 1969). Khỉ mặt đỏ thường sống trong các khu rừng thấp, gió mùa, rừng khô và các khu rừng rậm trên núi cao tới 2000m so với mực nước biển. Tuy vậy vẫn quan sát thấy chúng ở những khu dân cư, đền và miếu (Wolfheim, 1983).
Phân bố:
Trong nước: Rộng khắp cả nước: Lai Châu (Tuần Giáo, Quỳ Nhai, Kim Sơn, Mường Tè), Lào Cai (Sapa, Sình Hồ), Sơn La (Mộc Châu, sông Mã), Hà Giang, Cao Bằng (Trùng Khánh), Tuyên Quang (Tát Kẻ, Chiêm Hoá, Bản Bung), Hoà Bình (Đà Bắc, Mai Châu, Kim Bôi), Thanh Hoá (Như Xuân, Hồi Xuân), Nghệ An (Bến Thuỷ), Hà Tĩnh (Hương Khê, Hương Sơn), Quảng Bình (Tuyên Hoá, Minh Hoá, Bố Trạch), Thừa Thiên – Huế (Bạch Mã, Hải Vân, Huế), Quảng Trị (Dakrong, Lao Bảo), Gia Lai (Kon Hà Nừng, Kon Cha Răng), Kontum (Mom Ray), Đắk Lắk (Krông Nô, Đăc Min, Ea Sup, Mdrak), Lâm Đồng (Đà Lạt).
Thế giới: Nam và Đông nam Á
Giá trị:
Là đối tượng nghiên cứu khoa học. Mặt khác nếu bảo vệ và tổ chức nhân nuôi tốt chúng sẽ trở thành nguồn gen thử nghiệm vaccine phục vụ con người.
Tình trạng:
Trước năm 1975, loài này còn gặp rất phổ biến ở các khu rừng từ các tỉnh phía Bắc tới các tỉnh phía Nam trên tổng diện tích ước tính khoảng >30.000km2. Từ năm 1975 trở lại đây, tình trạng của loài thay đổi rõ rệt, số lượng quần thể giảm mạnh, số lượng tiểu quần thể hiện nay khoảng >50. Nguyên nhân biến đổi do: Nơi cư trú bị xâm hại, rừng bị chặt phá, diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp và đây là đối tượng săn bắt để lấy thịt, nấu cao, buôn bán và xuất khẩu.
Phân hạng: VU A1c,d B1+2b,c.
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam 2000 và danh sách các loài cần được bảo vệ của ngành Lâm nghiệp (Phụ lục IIB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 22/4/2002 của Chính Phủ). Kiến nghị: Cần tiến hành tốt việc thực thi pháp luật, các quy chế, nghị định của chính phủ về công tác bảo vệ động vật hoang dã. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và các chương trình quản lý các loài động vật hoang dã nói chung và các loài bị đe doạ nói riêng. (Nguồn: vncreatures.net).
🐒 KHỈ MẶT ĐỎ (Stump-tailed Macaque)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Macaca arctoides (I. Geoffroy, 1831) Stump-tailed Macaque / Bear Macaque Медвежий макак / Макак-короткохвост
Macacus arctoides Geoffroy, 1831
Macacus ursinus Gervais; 1854
Papio melanotis Ogilby, 1839
Họ: Khỉ (Cercopithecidae) Family: Old World Monkeys (Cercopithecidae) Семейство: Мартышковые (Cercopithecidae)
Bộ: Linh trưởng (Primates) Order: Primates Отряд: Приматы (Primates)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Coat Color: The fur color is typically dark brown, but can vary from black to red. The lower part of the belly is always paler than the upper part. The back color ranges from reddish-brown to dark brown. Окрас шерсти: Цвет шерсти обычно темно-коричневый, но может варьироваться от черного до красного. Нижняя часть живота всегда светлее верхней части. Спина красновато-коричневая до темно-коричневой.
Facial Feature: The face is largely red in color. Особенности лица: Большая часть лица имеет красный цвет.
Hair: The hair on the crown of the head often radiates in various directions. The hair on both cheeks flares backwards. Волосяной покров: Волосы на макушке головы обычно расходятся в разные стороны. Волосы по бокам щек расправлены назад.
Tail: The Stump-tailed Macaque has a thick, short tail, not exceeding $1/3$ the length of the hind foot. Хвост: У макака-короткохвоста толстый, короткий хвост, не превышающий $1/3$ длины задней стопы.
Genitalia: The penis of the adult male is unusually long. Гениталии: Пенис взрослого самца необычно длинный.
Distinguishing Feature: The most prominent feature is the large, hairless ischial callosities (chai mông). Отличительная черта: Выдающейся особенностью являются крупные, безволосые седалищные мозоли.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Reproduction: Gestation period is 178 days (Ross, 1992); the interval between births is 19 months. Lifespan is approximately 30 years (Ross, 1991). Размножение: Период беременности составляет 178 дней (Ross, 1992); интервал между родами: 19 месяцев. Продолжительность жизни составляет около 30 лет (Ross, 1991).
Diet: The main food sources are fruits, seeds, young leaves, shoots, and animals including insects, birds, and eggs (Richard, 1989). Питание: Основной пищей являются плоды, семена, молодые листья, побеги и животные, включая насекомых, птиц и яйца (Richard, 1989).
Activity: They are diurnal (active during the day). They are skilled climbers and also travel on the ground. Stump-tailed Macaques frequently move on the forest floor and along riverbanks and streams (Richard, 1989); they have not been observed swimming. Активность: Активны днем. Ведут древесный образ жизни, а также передвигаются по земле. Макаки-короткохвосты часто перемещаются по лесной подстилке, вдоль берегов рек и ручьев (Richard, 1989); плавание у них не наблюдалось.
Social Behavior: While foraging, they often vocalize to call each other or when sensing danger. The troop is protected by a dominant male leader. The troop structure is multi-male, multi-female, with troop sizes ranging from $5 – 40$ individuals (Wolfheim, 1983). The troop can move $400 – 3,000 text{ m}$ in a single day (Betrand, 1969). Социальное поведение: Во время кормления часто издают звуки для созыва или при обнаружении опасности. Стая возглавляется самцом-вожаком для защиты. Структура стаи многосамцовая, многосамковая, размер стаи составляет $5 – 40$ особей (Wolfheim, 1983). За день стая может пройти $400 – 3,000 text{ м}$ (Betrand, 1969).
Habitat: Typically live in low-altitude forests, monsoon forests, dry forests, and dense forests in high mountains up to $2,000 text{ m}$ above sea level. However, they have also been observed in residential areas, temples, and shrines (Wolfheim, 1983). Среда обитания: Обычно обитают в низменных лесах, муссонных лесах, сухих лесах и густых лесах в высокогорных районах до $2,000 text{ м}$ над уровнем моря. Тем не менее, их также наблюдали в населенных пунктах, храмах и святилищах (Wolfheim, 1983).
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Widespread across the country: Lai Chau (Tuan Giao, Quy Nhai, Kim Son, Muong Te), Lao Cai (Sapa, Sinh Ho), Son La (Moc Chau, Ma River), Ha Giang, Cao Bang (Trung Khanh), Tuyen Quang (Tat Ke, Chiem Hoa, Ban Bung), Hoa Binh (Da Bac, Mai Chau, Kim Boi), Thanh Hoa (Nhu Xuan, Hoi Xuan), Nghe An (Ben Thuy), Ha Tinh (Huong Khe, Huong Son), Quang Binh (Tuyen Hoa, Minh Hoa, Bo Trach), Thua Thien – Hue (Bach Ma, Hai Van, Hue), Quang Tri (Dakrong, Lao Bao), Gia Lai (Kon Ha Nung, Kon Cha Rang), Kontum (Mom Ray), Dak Lak (Krong No, Dac Min, Ea Sup, Mdrak), Lam Dong (Da Lat). Широко распространены по всей стране: Лайтяу (Туанзяо, Куиньай, Кимшон, Мыонгте), Лаокай (Сапа, Синьхо), Шонла (Моктяу, река Ма), Хазянг, Каобанг (Чунгкхань), Туенкуанг (Татке, Чиемхоа, Банбунг), Хоабинь (Дабак, Майтяу, Кимбой), Тханьхоа (Ньысуан, Хойсуан), Нгеан (Бентхуи), Хатинь (Хыонгкхе, Хыонгшон), Куангбинь (Туенхоа, Миньхоа, Бочань), Тхыатхьен-Хюэ (Батьма, Хайван, Хюэ), Куангчи (Дакронг, Лаобао), Зялай (Конханунг, Кончаранг), Контум (Момрай), Даклак (Кронгно, Дакминь, Эасуп, Мдрак), Ламдонг (Далат).
Thế giới (Global): South and Southeast Asia. Южная и Юго-Восточная Азия.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
An important subject for scientific research. Furthermore, if protected and well-managed for breeding, they can become a source of genes for vaccine testing for human benefit. Является объектом для научных исследований. Кроме того, при хорошей защите и организации разведения они станут генофондом для испытания вакцин в интересах человека.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Before 1975, this species was very common in the forests from the northern provinces to the southern provinces, over a total estimated area of $> 30,000 text{ km}^2$. Since 1975, the species’ status has significantly changed: the population size has sharply declined, and the current number of sub-populations is approximately $> 50$. The reasons for this change are: Habitat encroachment, deforestation, reduction in natural forest area, and the fact that this species is targeted for hunting for meat, cooking cao (bone glue), trade, and export. Статус: До 1975 года этот вид был очень распространен в лесах от северных провинций до южных, на общей площади, оцениваемой в $> 30,000 text{ км}^2$. С 1975 года статус вида резко изменился: численность популяции значительно сократилась, а количество субпопуляций в настоящее время составляет около $> 50$. Причины изменения: Нарушение среды обитания, вырубка лесов, сокращение площади естественных лесов, а также то, что этот вид является объектом охоты ради мяса, приготовления cao (костного клея), торговли и экспорта.
Classification: VU A1c,d B1+2b,c (Vulnerable) Категория: VU A1c,d B1+2b,c (Уязвимый)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book 2000 and the list of species requiring protection by the Forestry sector (Appendix IIB of Decree 32/2006/NĐ-CP dated 22/4/2002 of the Government). Recommendations: Effective enforcement of laws, regulations, and government decrees on the protection of wild animals is needed. Establish nature reserves and management programs for wild animal species in general and threatened species in particular. Меры по охране: Внесен в Красную книгу Вьетнама 2000 года и список видов, требующих защиты Лесного хозяйства (Приложение IIB Постановления 32/2006/NĐ-CP от 22/04/2002 Правительства). Рекомендации: Необходимо обеспечить эффективное соблюдение законодательства, постановлений и указов правительства о защите диких животных. Создавать природные заповедники и программы управления для диких животных в целом и для видов, находящихся под угрозой исчещезновения, в частности.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.