THIÊN NGA ĐEN
Tên khoa học: Cygnus atratus
Họ: Vịt Anatidae
Bộ: Ngỗng Anseriformes
Thiên nga đen (danh pháp hai phần: Cygnus atratus) là một loài chim thuộc phân chi Chenopis trong chi thiên nga, họ Vịt. Đây là loài bản địa của Úc, loài này đã bị săn bắt đến mức tuyệt chủng nhưng sau đó được nhập nội vào New Zealand. Loài này chủ yếu sinh sản ở đông nam và tây nam của Úc. Ở Úc, chúng là loài du cư phụ thuộc vào điều kiện khí hậu. Bộ lông của nó gần như màu đen với mỏ đỏ. Loài này được nhà tự nhiên Úc John Latham mô tả khoa học năm 1790, trước đây nó được đặt trong chi đơn loài Chenopis. Nó là loài sống đơn lẻ hay sống theo theo bầy lỏng lẻo với số lượng hàng trăm đến hàng ngàn con[2]. Một con thiên nga đen trưởng thành có chiều dài từ 110 đến 142 cm (43 và 56 in) và nặng 3,7–9 kilôgam (8,2–19,8 lb). Sải cánh dài từ 1,6 đến 2 mét (5,2 và 6,6 ft). Cổ dài (tương đối dài nhất trong số các con thiên nga) và có hình cong chữ “S”.
Phân loài
Thiên nga đen có một phân chi là thiên nga New Zealand, Cygnus (atratus) sumnerensis, một phân loài đã tuyệt chủng của thiên nga đen từ New Zealand và từ quần đảo Chatham. (Nguồn: vncreatures.net).
Black Swan
Scientific Name: Cygnus atratus
Family: Anatidae (Ducks, Geese, and Swans)
Order: Anseriformes (Waterfowl)
Species Overview and Morphological Characteristics
+ Origin: Native to Australia; introduced to New Zealand.
+ Plumage: Predominantly black plumage contrasted with a vibrant red bill.
Anatomy:
+ Body Length: 110 – 142 cm (approx. 43 – 56 in).
+ Body Mass: 3.7 – 9 kg (approx. 8.2 – 19.8 lb).
+ Wingspan: 1.6 – 2.0 m (approx. 5.2 – 6.6 ft).
+ Neck Morphology: Possesses a notably long neck, with the highest cervical vertebrae count among swan species, typically held in a characteristic “S” curve.
Ecology and Behavior
+ Social Structure: Highly social; lives in loosely structured flocks ranging from hundreds to thousands of individuals, though smaller social units are common.
+ Migration Pattern: Nomadic species, with distribution and movement highly dependent on regional climatic conditions.
+ Taxonomic History: First formally described by Australian naturalist John Latham in 1790; formerly classified within the monotypic genus Chenopis.
Subspecies
+ Extinct Subspecies: The New Zealand Swan (Cygnus (atratus) sumnerensis), a formerly endemic subspecies from New Zealand and the Chatham Islands, is now extinct.
Чёрный лебедь
Латинское название: Cygnus atratus
Семейство: Утиные (Anatidae)
Отряд: Гусеобразные (Anseriformes)
Общая характеристика и морфология
+ Ареал: Эндемик Австралии, интродуцирован в Новую Зеландию.
+ Оперение: Почти полностью черное с ярко-красным клювом.
Анатомические показатели:
+ Длина тела: 110 – 142 см.
+ Масса: 3,7 – 9 кг.
+ Размах крыльев: 1,6 – 2,0 м.
+ Шея: Самая длинная среди лебедей, изогнута в форме буквы «S».
Экология и поведение
+ Социальная структура: Общественная птица; живет как поодиночке, так и в рыхлых стаях численностью от сотен до тысяч особей.
+ Миграции: Ведет кочевой образ жизни, перемещения зависят от климатических условий.
+ История описания: Впервые описан Джоном Лэтемом в 1790 году; ранее выделялся в отдельный монотипический род Chenopis.
Подвиды
+ Вымерший подвид: Новозеландский чёрный лебедь (Cygnus (atratus) sumnerensis) — вымерший подвид, обитавший в Новой Зеландии и на островах Чатем.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.