DÊ LÙN
Dê lùn Pygmy là một giống dê nhà cỡ nhỏ có nguồn gốc từ châu Phi. Ngày nay chúng được nuôi thông dụng ở châu Âu và ở Mỹ. Con dê lùn có thể được sử dụng cho nhiều việc khác nhau và đó là lý do tại sao một con dê lùn đúng như phân loại là một giống dê kiêm dụng như tiêu chuẩn của tổ chức NPGA hay Hiệp hội dê lùn Quốc gia. Hiện nay, đây là giống dê được ưa chuộng để nuôi làm thú cưng vì ngoại hình, tính cách thân thiện và thể chất tốt.
Xuất xứ
Các con dê lùn Pygmy được phát triển từ dê lùn Tây Phi, một giống dê Landrace của miền Trung Phi và Tây Phi, chúng được tìm thấy nhiều nhất trong thung lũng Cameroon. Chúng được đưa đến châu Âu chủ yếu bởi người Anh trong thời kỳ thuộc địa (Đế chế Anh đô hộ Phi châu). Những con dê này sau đó đã được nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ các vườn thú châu Âu trong những năm 1950.
Người ta sử dụng chúng để trưng bày trong các vườn thú cũng như là sinh vật mô hình. Cuối cùng chúng đã được mua lại bởi các nhà lai tạo cá nhân và nhanh chóng trở nên phổ biến như là vật nuôi và động vật triển lãm trong các sô trình diễn động vật do tính cách khá tốt và thân thiện và cũng như thể chất khỏe mạnh. Ngày nay, chúng thường được nuôi như thú cưng trong những cái sân sâu và trong các vườn thú để vuốt ve.
Đặc điểm
Dê lùn Pygmy là một giống dê khá khỏe mạnh và có thể thích ứng với hầu như tất cả các vùng khí hậu. Có dòng phả hệ riêng biệt ở châu Âu và châu Phi (nơi chúng đôi khi được gọi là Dê lùn châu Phi) và Hoa Kỳ. Và điều này là vì một điều rằng xuất xứ chúng với chỉ một vài trăm dê lùn nhập khẩu từ Châu Phi khoảng 60 năm trước đây.
Những con dê lùn cái nặng từ 24-34 kg (53-75 lb) và con dê đực thì nặng 27–39 kg (60-86 lb). Chiều cao chúng chỉ khoảng 41-58 cm (16–23 in). Các màu sắc và hoa văn của lớp lông ngoài của chúng thay đổi đáng kể, và có thể được phân loại thành khuôn mẫu caramel, hoa văn agouti và màu đen có hoa văn. Trong các loại, có dòng lông caramel với những mảng màu đen, caramel với những mảng màu nâu, nâu agouti, xám agouti, agouti màu đen, lông đen với những mảng màu trắng và đen.
Chỉ số
• Tuổi thọ trung bình: 8-18 năm
• Nhiệt độ cơ thể trung bình: 101,5-104 °F (39,1-40 °C)
• Nhịp tim bình thường: 60-90 nhịp đập mỗi phút (nhanh hơn đối với dê non)
• Nhịp hô hấp bình thường: 15-30 mỗi phút
• Dạ cỏ: 1-1,5 mỗi phút
• Thời kỳ mang thai: 145-155 ngày (trung bình 150 ngày)
• Chu kỳ nhiệt (động dục): 18-24 ngày (trung bình 21 ngày)
• Chiều dài của nhiệt: 12-48 giờ (trung bình 1 ngày)
• Tuổi cai sữa (đề nghị): 8-10 tuần
• Con đực trưởng thành thuần thục: 9-12 tuần
• Con cái: 3-12 tháng *
• Mài sừng (bác sĩ phẫu thuật thú y): Bằng cách 7 ngày
• Thiến: Sử dụng vòng elastrator: 2 tuần
• Phương pháp phẫu thuật (bởi bác sĩ thú y): Không giới hạn tuổi
Sinh sản
Dê lùn Pygmy lai tạo và có thể mang 1-4 con dê con sau chín đến 12 tháng sau một thời gian mang thai năm tháng. Liệu thường được nhân giống cho lần đầu tiên vào khoảng mười hai đến 18 tháng, mặc dù chúng có thể thụ thai sớm nhất là hai tháng nếu không lưu ý để tách chúng đầu từ những con đực trẻ. Dê non sơ sinh sẽ bú gần như ngay lập tức, bắt đầu ăn ngũ cốc và thức ăn thô trong vòng một tuần, và được cai sữa bởi mười tuần tuổi.
Với hành vi tình dục Polyestrous có nghĩa là chúng có kinh nghiệm nhiệt và có thể tiết sữa quanh năm. Nếu vắt sữa là một ưu tiên, một nguồn cung cấp liên tục sữa có thể được thu được bằng cách nhân giống hai hoặc nhiều không luân phiên. Một số giống bò sữa kích thước đầy đủ cũng được ghi nhận về hành vi tình dục polyestrous.
Tập tính
Pygmy là giống dê là thích nghi với hầu hết các vùng khí hậu. Chế độ ăn uống chính của chúng bao gồm rau xanh và ngũ cốc. Chúng giống như một cái máy xén cỏ, khi ăn cỏ sau vườn, chúng chỉ bứt ăn phần trên của lá cỏ và giống như máy cắt cỏ. Chúng thích có mục để nhảy vào và có thể nhảy lên xe nhỏ. Chúng cũng đang cần một nhà kho và mở khu vực để dạo chơi. Chúng cũng cần một đồng bạn, mà không nhất thiết phải là một loài riêng. Chúng là con mồi của những động vật săn mồi và do đó cần được che chở trong một khu vực cách ly với các động vật ăn thịt thâm nhập đặc biệt là vào ban đêm.
Dê có nhu cầu nước ngọt ở tất cả các lần hoặc chúng sẽ không uống nó. Dê lùn Pygmy thường trìu mến khi chúng được đối xử với sự tôn trọng. Chúng cũng có thể được huấn luyện mặc dù nó đòi hỏi khá nhiều kỳ công việc. Điều quan trọng là để đảm bảo dê lùn cảm thấy thoải mái và ấm áp trong những tháng mùa. Các biện pháp đơn giản như cho dê ăn dê và uống nước ấm và thức ăn ấm, cũng như đảm bảo quý khách có thể làm cho lùn dê đực hạnh phúc hơn rất nhiều trong suốt mùa đông vì chúng là thú cưng. (Nguồn: vncreatures.net).
Đây là bản dịch thông tin chi tiết về Dê Lùn (Pygmy Goat) sang cả tiếng Anh và tiếng Nga:
________________________________________
🐐 DÊ LÙN (Pygmy Goat)
Tên Tiếng Việt Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Dê Lùn Pygmy Goat Пигмейская коза
Bộ: Gặm nhấm (Rodentia) – LƯU Ý: Đây là lỗi trong nguồn gốc. Dê thuộc Bộ Artiodactyla (Guốc chẵn), Phân bộ Ruminantia (Nhai lại). Order: Rodentia (Error in source, should be Artiodactyla/Ruminantia) Отряд: Грызуны (ошибка в источнике, должно быть Парнокопытные)
________________________________________
1. Xuất Xứ (Origin / Происхождение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Development: Pygmy goats were developed from the West African Dwarf goat, a landrace breed from Central and West Africa, most commonly found in the Cameroon valley. Развитие: Пигмейские козы были выведены из Западноафриканских карликовых коз, аборигенной породы из Центральной и Западной Африки, чаще всего встречающейся в долине Камеруна.
Introduction to Europe/US: They were brought to Europe mainly by the British during the colonial period (British Empire). These goats were later imported to the United States from European zoos in the $1950$s. Появление в Европе/США: Они были привезены в Европу в основном британцами в колониальный период. Позднее эти козы были импортированы в США из европейских зоопарков в $1950$-х годах.
Popularity: Initially used for display in zoos and as model organisms. They were eventually acquired by private breeders and quickly became popular as pets and exhibition animals due to their good, friendly nature and robust health. Today, they are often kept as pets in deep yards and in petting zoos. Популярность: Первоначально использовались для демонстрации в зоопарках, а также в качестве модельных организмов. В конечном итоге они были приобретены частными заводчиками и быстро стали популярными в качестве домашних и выставочных животных благодаря их хорошему, дружелюбному нраву и крепкому здоровью. Сегодня их часто держат в качестве домашних питомцев на задних дворах и в контактных зоопарках.
Purpose: The Pygmy goat can be used for various tasks, which is why a properly classified Pygmy goat is considered a dual-purpose breed according to the standards of the NPGA (National Pygmy Goat Association). Currently, they are a favored breed for raising as pets due to their appearance, friendly personality, and good physical condition. Назначение: Пигмейские козы могут использоваться для различных целей, поэтому правильно классифицированная пигмейская коза считается породой двойного назначения в соответствии со стандартами NPGA (Национальной ассоциации пигмейских коз). В настоящее время они являются излюбленной породой для содержания в качестве домашних питомцев из-за их внешнего вида, дружелюбного характера и хорошего телосложения.
________________________________________
2. Đặc Điểm (Characteristics / Особенности)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Health and Adaptability: Pygmy goats are a very hardy breed and can adapt to almost all climates. They have distinct bloodlines in Europe and Africa (where they are sometimes called the African Dwarf Goat) and the United States, due to the fact that their origin involved only a few hundred imported Pygmy goats from Africa about $60$ years ago. Здоровье и адаптивность: Пигмейские козы — очень выносливая порода, способная адаптироваться почти ко всем климатическим условиям. У них есть отдельные родословные в Европе и Африке (где их иногда называют Африканскими карликовыми козами) и США. Это связано с тем, что их происхождение связано всего с несколькими сотнями пигмейских коз, импортированных из Африки около $60$ лет назад.
Size: Females weigh $24-34 text{ kg}$ ($53-75 text{ lb}$), and males weigh $27-39 text{ kg}$ ($60-86 text{ lb}$). Their height is about $41-58 text{ cm}$ ($16-23 text{ in}$). Размер: Самки весят $24-34 text{ кг}$, а самцы $27-39 text{ кг}$. Их рост составляет около $41-58 text{ см}$.
Color and Pattern: The color and pattern of their coat vary significantly and can be classified into caramel pattern, agouti pattern, and patterned black. Variants include black-patched caramel, brown-patched caramel, brown agouti, grey agouti, black agouti, white-patched black, and black. Окрас и узор: Цвет и узор их шерсти значительно различаются и могут быть классифицированы как карамельный узор, агути-узор и узорчатый черный. Разновидности включают карамельный с черными пятнами, карамельный с коричневыми пятнами, коричневый агути, серый агути, черный агути, черный с белыми пятнами и черный.
________________________________________
3. Chỉ Số Sinh Học (Biological Metrics / Биологические показатели)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Average Lifespan: $8-18$ years Средняя продолжительность жизни: $8-18$ лет
Average Body Temperature: $101.5-104^{circ}text{F}$ ($39.1-40^{circ}text{C}$) Средняя температура тела: $101.5-104^{circ}text{F}$ ($39.1-40^{circ}text{C}$)
Normal Heart Rate: $60-90$ beats per minute (faster for young goats) Нормальная частота сердечных сокращений: $60-90$ ударов в минуту (быстрее для молодых козлят)
Normal Respiratory Rate: $15-30$ per minute Нормальная частота дыхания: $15-30$ в минуту
Rumen Contractions: $1-1.5$ per minute Сокращения рубца: $1-1.5$ в минуту
Gestation Period: $145-155$ days (average $150$ days) Период беременности: $145-155$ дней (в среднем $150$ дней)
Estrus Cycle (Heat): $18-24$ days (average $21$ days) Цикл течки (охота): $18-24$ дня (в среднем $21$ день)
Length of Estrus: $12-48$ hours (average $1$ day) Продолжительность течки: $12-48$ часов (в среднем $1$ день)
Recommended Weaning Age: $8-10$ weeks Рекомендуемый возраст отъема: $8-10$ недель
Male Sexual Maturity: $9-12$ weeks Половая зрелость самцов: $9-12$ недель
Female Sexual Maturity: $3-12$ months* Половая зрелость самок: $3-12$ месяцев*
Dehorning (Vet): By $7$ days Обезроживание (вет. хирург): До $7$ дней
Castration (Elastrator ring): $2$ weeks Кастрация (эластраторное кольцо): $2$ недели
Castration (Surgical method by Vet): No age limit Кастрация (хирургический метод ветеринаром): Без ограничения возраста
________________________________________
4. Sinh Sản (Reproduction / Размножение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Gestation and Litter Size: Pygmy goats breed and can carry $1-4$ kids after nine to $12$ months, following a five-month gestation period. Беременность и размер помета: Пигмейские козы размножаются и могут вынашивать $1-4$ козлят после девяти-двенадцати месяцев, после пятимесячного периода беременности.
First Breeding: Does are usually bred for the first time at around $12$ to $18$ months, although they can conceive as early as two months if not carefully separated from young males. Первое разведение: Самочек обычно разводят впервые в возрасте от $12$ до $18$ месяцев, хотя они могут забеременеть уже в два месяца, если их не отделить от молодых самцов.
Kid Development: Newborn kids will suckle almost immediately, start eating grain and roughage within a week, and are weaned by ten weeks of age. Развитие козлят: Новорожденные козлята начинают сосать почти сразу, начинают есть зерно и грубый корм в течение недели и отлучаются от матери к десяти неделям.
Polyestrous Behavior: Their polyestrous sexual behavior means they experience heat and can lactate year-round. If milking is a priority, a continuous supply of milk can be obtained by breeding two or more does non-alternately. Some full-sized dairy goat breeds are also noted for polyestrous sexual behavior. Полиэструсное поведение: Их полиэструсное половое поведение означает, что они испытывают течку и могут лактировать круглый год. Если доение является приоритетом, постоянный запас молока может быть получен путем разведения двух или более коз не попеременно. Некоторые полноразмерные породы молочных коз также известны своим полиэструсным половым поведением.
________________________________________
5. Tập Tính (Behavior / Поведение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Adaptability and Diet: Pygmy goats are adaptable to most climates. Their main diet consists of greens and grains. They act like lawnmowers, eating only the upper part of the grass leaves. Адаптивность и диета: Пигмейские козы приспособлены к большинству климатических условий. Их основной рацион состоит из зелени и зерна. Они действуют как газонокосилки, поедая только верхнюю часть травы.
Enrichment and Housing: They like things to jump on and can jump onto small vehicles. They also need a shelter/barn and an open area to roam. Обогащение и жилье: Им нравятся предметы, на которые можно запрыгивать, и они могут запрыгивать на небольшие транспортные средства. Им также нужен сарай/укрытие и открытая территория для прогулок.
Social Needs and Safety: They need a companion, which doesn’t necessarily have to be of the same species. They are prey animals and therefore need to be sheltered in an area secured from invading predators, especially at night. Социальные потребности и безопасность: Им нужен компаньон, который не обязательно должен быть того же вида. Они являются жертвами хищников и поэтому должны быть укрыты в зоне, защищенной от проникновения хищников, особенно ночью.
Care and Handling: Goats need fresh water at all times or they will not drink it. Pygmy goats are usually affectionate when treated with respect. They can also be trained, although it requires quite a bit of work. It is important to ensure Pygmy goats feel comfortable and warm during the cold months. Simple measures like feeding them warm water and warm food, as well as ensuring they have adequate shelter, can make the Pygmy goat much happier throughout the winter as they are pets. Уход и обращение: Козы нуждаются в пресной воде постоянно, иначе они не будут ее пить. Пигмейские козы обычно ласковы, когда к ним относятся с уважением. Их также можно дрессировать, хотя это требует немалых усилий. Важно следить за тем, чтобы пигмейские козы чувствовали себя комфортно и тепло в холодные месяцы. Простые меры, такие как кормление теплой водой и теплой пищей, а также обеспечение надлежащего укрытия, могут сделать пигмейских коз гораздо счастливее в течение зимы, поскольку они являются домашними питомцами.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.