Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

LỢN RỪNG

LỢN RỪNG

LỢN RỪNG
Sus scrofa Linnaeus, 1758
Họ: Lợn Suidae
Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla

Đặc điểm nhận dạng:
Lợn rừng nặng 40 – 200 kg, dài thân 1.350 – 1.500mm, dài đuôi 200 – 300mm. Thân ngắn, đầu lớn, ngực nở, phần mông nhỏ hơn phần đầu ngực. Bộ lông thô, cứng màu đen xám. Lông gáy dài, dày và rậm. Khi bị kích thích hàng lông này dựng lên trông con vật dữ tợn. Răng nanh thường phát triển to dài chìa ra ngoài môi. Lợn con có nhiều sọc vàng chạy dọc thân.
Sinh học, sinh thái:
Lợn rừng sống trong tất cả các dạng sinh cảnh, từ rừng thứ sinh, rừng thưa, ven các nương rẫy… Không sống trên núi đá. Không có nơi ở cố định. Sống đàn 5 – 20 con, kiếm ăn đêm (từ chập tối đến gần sáng), ngày nghỉ trong các bụi rậm. Thích đằm mình trong vũng nước. Mùa đông lợn làm tổ để nằm. Lợn rừng ăn tạp gồm các loại củ, quả giàu tinh bột, các loại quả cây rừng, măng tre nứa, chuối và nhiều động vật (nhái, ngoé, giun đất, ong..).
Lợn rừng sinh sản quanh năm, mang thai khoảng 4 tháng, đẻ mỗi năm một hoặc hai lứa, mỗi lứa 7 – 12 con. Lợn mẹ làm tổ đẻ rất chu đáo. Lợn con đẻ sau 30 phút có thể đi lại bình thường, một tuần sau có thể đi theo mẹ và trưởng thành sinh dục sau hai năm tuổi.
Phân bố:
Thế giới: châu Âu, châu Á, Bắc Phi.
Việt Nam: Lợn rừng có mặt khắp các tỉnh miền núi và trung du, Đây là loài duy nhất thuộc họ Lợn Suidae phân bố ở nước ta.
Giá trị sử dụng:
Lợn rừng cho da lông, thực phẩm. Trong hoạt động kiếm ăn lợn rừng ủi đất làm cho đất tơi xốp, thoáng khí và hàng năm chúng thải ra cho đất rừng một lượng lớn phân và nước giải. Tuy nhiên lợn rừng cũng gây một số tác hại cho hoa màu lương thực trên nương rẫy, phá hoại măng tre nứa.
Tình trạng:
Số lượng lợn rừng ở nước ta còn tương đối nhiều. Ngành lâm nghiệp cần quản lý và sử dụng tốt nguồn lâm sản này để tăng nguồn thu nhập kinh tế. (Nguồn: vncreatures.net).
🐗 LỢN RỪNG (Wild Boar)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Sus scrofa Linnaeus, 1758 Wild Boar / Wild Pig / Eurasian Wild Pig Кабан / Дикая свинья
Họ: Lợn (Suidae) Family: Pigs (Suidae) Семейство: Свиньи (Suidae)
Bộ: Ngón chẵn (Artiodactyla) Order: Even-toed Ungulates (Artiodactyla) Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Wild Boars weigh $40 – 200 text{ kg}$. Body length $1,350 – 1,500 text{ mm}$, tail length $200 – 300 text{ mm}$. Размер: Вес кабана $40 – 200 text{ кг}$. Длина тела $1,350 – 1,500 text{ мм}$, длина хвоста $200 – 300 text{ мм}$.
Body Shape: Short body, large head, broad chest, the rump section is smaller than the head/chest section. Форма тела: Короткое тело, большая голова, широкая грудь, задняя часть меньше, чем голова/грудная клетка.
Coat: The coat is coarse, stiff, and blackish-grey. The hairs on the nape are long, thick, and dense. When stimulated, these hairs stand up, making the animal look fierce. Шерсть: Шерсть грубая, жесткая, черно-серого цвета. Волосы на затылке длинные, густые и плотные. При возбуждении этот ряд волос поднимается, придавая животному свирепый вид.
Teeth: Canine teeth (tusks) are usually large, long, and protrude beyond the lips. Зубы: Клыки обычно крупные, длинные и выступают за губы.
Piglets: Piglets have many yellow stripes running along the body. Поросята: Поросята имеют множество желтых полос, идущих вдоль тела.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Wild Boars live in all types of habitats, from secondary forests, sparse forests, to the edges of swidden fields (nương rẫy)… They do not live in rocky mountains. They do not have fixed shelters. Среда обитания: Кабаны обитают во всех типах биотопов, от вторичных лесов, редколесий до краев подсечно-огневых полей… Не живут в скалистых горах. У них нет постоянных мест обитания.
Social Behavior & Activity: Live in herds of $5 – 20$ individuals. Forage at night (from dusk until nearly dawn), and rest during the day in dense bushes. They like to wallow in water puddles. In winter, the boars build nests to lie in. Социальное поведение и активность: Живут стадами по $5 – 20$ особей. Добывают пищу ночью (от сумерек до почти рассвета), днем отдыхают в густых зарослях. Любят валяться в лужах. Зимой кабаны строят гнезда для лежания.
Diet (Omnivorous): Wild Boars are omnivorous, eating starchy tubers and roots, forest fruits, bamboo shoots, bananas, and various animals (frogs, tadpoles, earthworms, bees, etc.). Питание (Всеядность): Кабаны всеядны, питаются крахмалистыми клубнями и корнями, лесными плодами, побегами бамбука, бананами и многими животными (лягушки, головастики, дождевые черви, осы и т. д.).
Reproduction: They breed year-round. Gestation period is about $4$ months. They give birth once or twice a year, with $7 – 12$ piglets per litter. The mother boar carefully builds a nest for the birth. Piglets can walk normally $30$ minutes after birth, can follow the mother after one week, and reach sexual maturity after two years of age. Размножение: Размножаются круглый год. Беременность длится около $4$ месяцев. Рожают один или два раза в год, по $7 – 12$ поросят в помете. Свиноматка очень тщательно строит гнездо для опороса. Поросята могут нормально ходить через $30$ минут после рождения, могут следовать за матерью через неделю и достигают половой зрелости через два года.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Thế giới (Global): Europe, Asia, North Africa. Европа, Азия, Северная Африка.
Trong nước (In Vietnam): Wild Boars are present in all mountainous and midland provinces. This is the only species of the Suidae family distributed in Vietnam. Кабаны присутствуют во всех горных и среднегорных провинциях. Это единственный вид семейства Свиней, распространенный во Вьетнаме.
________________________________________
4. Giá Trị và Tác Động (Value and Impact / Ценность и Воздействие)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Value: Wild Boars provide skin/hide, hair, and food (meat). Ценность: Кабаны дают кожу, шерсть и пищу (мясо).
Ecological Benefit: In their foraging activities, Wild Boars root up the soil (ủi đất), making it loose and airy, and annually excrete a large amount of manure and urine into the forest soil. Экологическая польза: В процессе добычи пищи кабаны взрыхляют почву, делая ее рыхлой и воздухопроницаемой, а также ежегодно выделяют в лесную почву большое количество навоза и мочи.
Negative Impact: However, Wild Boars also cause damage to crops and food sources in swidden fields (nương rẫy) and destroy bamboo shoots. Негативное воздействие: Тем не менее, кабаны также наносят некоторый ущерб посевам и продовольственным культурам на подсечно-огневых полях и уничтожают побеги бамбука.
________________________________________
5. Tình Trạng (Status / Статус)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The Wild Boar population in Vietnam is still relatively numerous. The forestry sector needs to manage and utilize this forest resource well to increase economic income. Статус: Популяция кабана во Вьетнаме по-прежнему относительно многочисленна. Лесному сектору необходимо хорошо управлять и использовать этот лесной ресурс для увеличения экономического дохода.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LỢN RỪNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang