Dưới đây là bản biên tập thông tin về loài Chó sói vàng (Chó rừng) dựa trên dữ liệu từ vncreatures.net, được trình bày rành mạch bằng 3 ngôn ngữ (Việt – Anh – Nga):
🐺 CHÓ SÓI VÀNG (CHÓ RỪNG) | GOLDEN JACKAL | ОБЫКНОВЕННЫЙ ШАКАЛ
Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Canis aureus
📊 THÔNG SỐ CƠ BẢN | BASIC STATS | ОСНОВНЫЕ ПОКАЗАТЕЛИ
| Đặc điểm | Tiếng Việt | English | Русский |
| Trọng lượng | 5 – 8 kg (TB 6 – 7kg) | 5 – 8 kg (Avg 6 – 7kg) | 5 – 8 кг (Сред. 6 – 7 кг) |
| Dài thân | 600 – 750 mm | 600 – 750 mm | 600 – 750 мм |
| Dài đuôi | 200 – 250 mm | 200 – 250 mm | 200 – 250 мм |
| Trạng thái | Ít quan tâm (LC) | Least Concern (LC) | Вызывающие опасения |
| Công ước | Phụ lục I (CITES) | CITES Appendix I | Приложение I СИТЕС |
🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ
-
Tiếng Việt: Nhỏ hơn Chó sói lửa. Bộ lông nền hung vàng, mút lông đen tạo thành màu hung nâu xám. Vai có nhiều sợi lông đen; 1/3 đuôi ngoài màu xám đen. Đuôi ngắn (ít hơn nửa chiều dài thân).
-
English: Smaller than the Dhole (Asiatic Wild Dog). Reddish-yellow fur with black tips, giving a brownish-grey appearance. High concentration of black hair on shoulders; outer third of the tail is greyish-black. Tail is less than half the body length.
-
Русский: Меньше рыжего волка. Окрас рыжевато-желтый с черными кончиками волос, создающими серо-коричневый оттенок. Много черных волос на плечах; кончик хвоста (1/3) серовато-черный. Хвост короткий (меньше половины длины тела).
🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BEHAVIOR | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ
-
Môi trường sống (Habitat): * (VN) Rừng ven nương rẫy, gần trang trại hoặc khu dân cư.
-
(EN) Forests near farms, upland fields, or residential areas.
-
(RU) Леса рядом с фермами, полями или жилыми районами.
-
-
Tập tính (Behavior):
-
Tiếng Việt: Sống đơn độc hoặc đôi, hoạt động về đêm. Rất bạo dạn, có thể lẻn vào nơi ở của con người để kiếm thức ăn. Thường đi theo Hổ để ăn thịt thừa.
-
English: Solitary or in pairs, nocturnal. Quite bold, often entering human dwellings to scavenge. Known to follow tigers to eat leftovers.
-
Русский: Ведет одиночный или парный образ жизни, активен ночью. Довольно смел, может проникать в жилища людей за пищей. Часто следует за тиграми, чтобы доедать остатки их добычи.
-
-
Thức ăn (Diet): Thú nhỏ, chim, bò sát, ếch nhái và xác thối.
🛡️ BẢO TỒN | CONSERVATION | МЕРЫ ПО ОХРАНЕ
-
Giá trị: Loài hiếm, có giá trị khoa học và nguồn gen tự nhiên quý giá.
-
Nguy cơ: Suy giảm số lượng do nạn săn bắt và mất môi trường sống (chặt phá rừng).
-
Biện pháp: * (VN) Tuyệt đối cấm săn bắn. Tăng cường bảo vệ rừng và di chuyển cá thể vào các Vườn quốc gia an toàn.
-
(EN) Strictly prohibit hunting. Strengthen forest protection and translocate individuals to safe National Parks.
-
(RU) Категорически запретить охоту. Усилить охрану лесов и переселить особей в безопасные национальные парки.
-






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.