Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHÓ RỪNG

CHÓ RỪNG

Dưới đây là bản biên tập thông tin về loài Chó sói vàng (Chó rừng) dựa trên dữ liệu từ vncreatures.net, được trình bày rành mạch bằng 3 ngôn ngữ (Việt – Anh – Nga):


🐺 CHÓ SÓI VÀNG (CHÓ RỪNG) | GOLDEN JACKAL | ОБЫКНОВЕННЫЙ ШАКАЛ

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Canis aureus

📊 THÔNG SỐ CƠ BẢN | BASIC STATS | ОСНОВНЫЕ ПОКАЗАТЕЛИ

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Trọng lượng 5 – 8 kg (TB 6 – 7kg) 5 – 8 kg (Avg 6 – 7kg) 5 – 8 кг (Сред. 6 – 7 кг)
Dài thân 600 – 750 mm 600 – 750 mm 600 – 750 мм
Dài đuôi 200 – 250 mm 200 – 250 mm 200 – 250 мм
Trạng thái Ít quan tâm (LC) Least Concern (LC) Вызывающие опасения
Công ước Phụ lục I (CITES) CITES Appendix I Приложение I СИТЕС

🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Nhỏ hơn Chó sói lửa. Bộ lông nền hung vàng, mút lông đen tạo thành màu hung nâu xám. Vai có nhiều sợi lông đen; 1/3 đuôi ngoài màu xám đen. Đuôi ngắn (ít hơn nửa chiều dài thân).

  • English: Smaller than the Dhole (Asiatic Wild Dog). Reddish-yellow fur with black tips, giving a brownish-grey appearance. High concentration of black hair on shoulders; outer third of the tail is greyish-black. Tail is less than half the body length.

  • Русский: Меньше рыжего волка. Окрас рыжевато-желтый с черными кончиками волос, создающими серо-коричневый оттенок. Много черных волос на плечах; кончик хвоста (1/3) серовато-черный. Хвост короткий (меньше половины длины тела).


🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BEHAVIOR | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ

  • Môi trường sống (Habitat): * (VN) Rừng ven nương rẫy, gần trang trại hoặc khu dân cư.

    • (EN) Forests near farms, upland fields, or residential areas.

    • (RU) Леса рядом с фермами, полями или жилыми районами.

  • Tập tính (Behavior):

    • Tiếng Việt: Sống đơn độc hoặc đôi, hoạt động về đêm. Rất bạo dạn, có thể lẻn vào nơi ở của con người để kiếm thức ăn. Thường đi theo Hổ để ăn thịt thừa.

    • English: Solitary or in pairs, nocturnal. Quite bold, often entering human dwellings to scavenge. Known to follow tigers to eat leftovers.

    • Русский: Ведет одиночный или парный образ жизни, активен ночью. Довольно смел, может проникать в жилища людей за пищей. Часто следует за тиграми, чтобы доедать остатки их добычи.

  • Thức ăn (Diet): Thú nhỏ, chim, bò sát, ếch nhái và xác thối.


🛡️ BẢO TỒN | CONSERVATION | МЕРЫ ПО ОХРАНЕ

  • Giá trị: Loài hiếm, có giá trị khoa học và nguồn gen tự nhiên quý giá.

  • Nguy cơ: Suy giảm số lượng do nạn săn bắt và mất môi trường sống (chặt phá rừng).

  • Biện pháp: * (VN) Tuyệt đối cấm săn bắn. Tăng cường bảo vệ rừng và di chuyển cá thể vào các Vườn quốc gia an toàn.

    • (EN) Strictly prohibit hunting. Strengthen forest protection and translocate individuals to safe National Parks.

    • (RU) Категорически запретить охоту. Усилить охрану лесов и переселить особей в безопасные национальные парки.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHÓ RỪNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang