Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CHÓ RỪNG – GOLDEN JACKAL

CHÓ RỪNG – GOLDEN JACKAL

CHÓ RỪNG 

Tên khoa học: Canis aureus 

Họ: Chó Canidae 

Bộ: Ăn thịt Canivora 

Đặc điểm nhận dạng: 

Nhỏ hơn Chó sói lửa, nặng 5 – 8 kg, dài thân 600 – 750 mm, dài đuôi 200 – 250 mm, dài bàn chân sau 135mm, trọng lượng 6 – 7 kg, nền lông màu hung vàng có mút lông đen hoặc hung đen tạo thành màu hung nâu xám. Vùng vai có nhiều sợi lông đen. Khoảng một phần ba đuôi ngoài xám đen. Dài đuôi ngắn hơn nửa dài thân. Loài này kích thước và hình dáng, màu lông khác biệt với loài Chó sói lửaCuon alpinus. 

Sinh học, sinh thái: 

Chó sói vàng thường sống ở các khu rừng ven nương rẫy, có thể gần các trạng trại hay khu dân cư trong rừng. Sống đơn hay sống đôi, kiếm ăn đêm. Khác Chó sói lửa, Chó sói vàng khá bạo dạn, chúng có thể vào tận nơi ở trong rừng của con người khi họ đã đi ngủ để kiếm ăn. Thức ăn của chúng là thú nhỏ, chim, bò sát, ếch nhái. Ở Thái Lan (theo B.lekagul, 1988). Chó rừng thường theo Hổ và các loài thú ăn thịt khác để ăn các mẩu thịt dư thừa. 

Phân bố: 

+ Trong nước: Ở nước ta trước năm 2000 có gặp loài thú thuộc Họ Chó Canidae này ở Tây Nguyên (Gia Lai, Kontum, Lâm Đồng). Lần đầu tiên đã tìm thấy loài này ở Đắc Lắc. 

+ Nước ngoài: Bắc và Đông Bắc châu Phi, Đông Nam và Trung Âu, Tiểu Á, Trung Đông và Đông Nam Á (Thái Lan, Cambodia, Lào…) 

Giá trị: 

Loài hiếm có giá trị khoa học và nguồn gen. Chó rừng là loài hiếm từ trước đến nay, là nguồn gen tự nhiên quý. Do nạn săn bắt, chặt phá rừng, chó rừng ngày càng trở nên hiếm. 

Đề nghị biện pháp bảo vệ: 

Tuyệt đối cấm săn bắn chó sói rừng. Tăng cường bảo vệ rừng và xây dựng các khu bảo vệ ở những khu vực có loài này phân bố. Di chuyển một số cá thể sống trong các khu vực rừng nằm ngoài Khu bảo tồn hay Vườn quốc gia vào Vườn quốc gia nơi cùng sinh cảnh sống của loài này để bảo vệ. Ít quan tâm (IUCN), Phụ lục I của CITES. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 

—————————————————————————————————————————————————————–

Golden Jackal 

Scientific Name: Canis aureus 

Family: Canidae 

Order: Carnivora

Identification Characteristics:

+ Size & Dimensions: Smaller than the dhole (Asian wild dog). It weighs between 5 and 8 kg, with a head-body length of 600 – 750 mm, a tail length of 200 – 250 mm, and a hindfoot lengthof 135 mm. The tail length is shorter than half of the head-body length. 

+ Pelage & Coloration: The base coat is yellowish-tan with black or dark-tan hair tips, creating a greyish-brownish-tan appearance. The shoulder area features a heavy concentration ofblack guard hairs. Approximately the outer one-third of the tail is greyish-black. In terms of size, body shape, and coat coloration, this species is completely distinct from the dhole (Cuonalpinus). 

Biology and Ecology:

The golden jackal typically inhabits forests adjacent to agricultural clearings (swiddens) and can occasionally be found near farms or human settlements located within forested areas. Theylive solitarily or in pairs and forage at night. Unlike the dhole, the golden jackal is quite bold; they may enter human forest encampments to scavenge for food after people have gone to sleep. 

Their diet consists of small mammals, birds, reptiles, and amphibians. In Thailand (according to B. Lekagul, 1988), the golden jackal often follows tigers and other large carnivores to scavengeon the remnants of their kills. 

Distribution:

+ Domestic: Prior to the year 2000, this canid species was encountered in the Central Highlands of Vietnam (Gia Lai, Kon Tum, Lam Dong). It was recorded for the first time in Dak Lakprovince. 

+ International: North and Northeast Africa, Southeastern and Central Europe, Asia Minor, the Middle East, and Southeast Asia (Thailand, Cambodia, Laos, etc.). 

Value:

A rare species with significant scientific value and genetic resource potential. The golden jackal has historically been considered a rare species and represents a precious natural gene pool. Due to poaching and deforestation, the species is becoming increasingly scarce. 

Recommended Conservation Measures: 

+ Conservation Status: Least Concern (IUCN Red List), Appendix I (CITES). The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. 

+ Measures: Strictly prohibit the hunting of wild jackals. Strengthen forest protection and establish protected areas in regions where the species is distributed. Consider translocatingindividuals currently living in forest patches outside nature reserves or national parks into national parks that share the same habitat profile to ensure their protection.  (Source: vncreatures.net) 

—————————————————————————————————————————————————————–

Обыкновенный шакал / Азиатский шакал / Золотистый шакал 

Латинское название: Canis aureus 

Семейство: Псовые (Canidae) 

Отряд: Хищные (Carnivora) 

Идентификационные признаки:

+ Размеры и параметры: Меньше красного волка. Вес составляет от 5 до 8 кг, длина тела — 600 – 750 мм, длина хвоста — 200 – 250 мм, длина задней ступни — 135 мм. Длинахвоста составляет менее половины длины тела. 

+ Волосяной покров и окрас: Основной тон шерсти рыжевато-желтый с черными или темно-рыжими кончиками остевых волос, что создает серовато-буро-рыжий оттенок. В области лопаток (плеч) имеется обилие черных волос. Примерно крайняя треть хвоста серовато-черная. По размеру, телосложению и окрасу этот вид существенно отличаетсяот красного волка (Cuon alpinus). 

Биология и экология:

Обыкновенный шакал обычно обитает в лесах, прилегающих к сельскохозяйственным угодьям (вырубкам), а также может встречаться вблизи ферм или человеческих поселений в лесной зоне. Живут поодиночке или парами, кормятся по ночам. В отличие от красного волка, обыкновенный шакал довольно смел: они могут заходить прямо на временныестоянки людей в лесу в поисках пищи, когда те уже спят. 

Их рацион состоит из мелких млекопитающих, птиц, рептилий и земноводных. В Таиланде (по данным Б. Лекагула, 1988 г.) шакалы часто следуют за тиграми и другими крупнымихищниками, чтобы доедать остатки их добычи. 

Распространение:

+ Внутри страны (Вьетнам): До 2000 года этот представитель семейства псовых (Canidae) встречался в Центральном нагорье Тэйнгуен (провинции Зялай, Контум, Ламдонг). Впервые этот вид был обнаружен в провинции Даклак. 

+ В мире: Северная и Северо-Восточная Африка, Юго-Восточная и Центральная Европа, Малая Азия, Ближний Восток и Юго-Восточная Азия (Таиланд, Камбоджа, Лаос и др.). 

Ценность:

Редкий вид, имеющий большое научное значение и представляющий ценность как генетический ресурс. Обыкновенный шакал всегда являлся редким видом и является ценныместественным генофондом. Из-за браконьерства и вырубки лесов шакалы становятся все более редкими. 

Рекомендуемые меры охраны:

+ Охранный статус: Вызывающий наименьшие опасения (МСОП / IUCN), Приложение I (СИТЕС / CITES). Вид включен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерствасельского хозяйства и окружающей среды. 

+ Меры охраны: Категорически запретить охоту на диких шакалов. Усилить охрану лесов и создать охраняемые зоны в местах распространения этого вида. Осуществитьпереселение (транслокацию) отдельных особей, обитающих на лесных участках за пределами заповедников или национальных парков, на территорию национальных парков с аналогичной средой обитания для их надежной охраны. (Источник: vncreatures.net) 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CHÓ RỪNG – GOLDEN JACKAL”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang