GẤU NGỰA
Tên khoa học: Ursus thibetanus
Họ: Gấu – Ursidae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora
Đặc điểm nhận dạng:
Thú cỡ lớn, nặng 80 -180kg (trong nuôi nhốt có thể 200kg). Gấu ngựa có dáng thân thô béo, trán rộng, tai tròn; chân trước và chân sau có 5 ngón; vuốt khoẻ nhọn và cong; đi bằng bàn; bàn chân sau dài có gót gần giống dấu bàn chân người. Bộ lông dài thô mầu đen tuyền, lông hai bên cổ dài tạo thành bờm. Ngực có yếm hình chữ V mầu vàng nhạt hoặc trắng bẩn. Đuôi rất ngắn, không thò ra khỏi bộ lông.
Sinh học, sinh thái:
Ngoài thiên nhiên gấu chủ yếu ăn thực vật: hạt dẻ, quả sung, vả, quả cọ, chuối, ngô, măng tre nứa,… Gấu cũng ăn động vật: cá, mật ong, trứng chim và thịt động vật khác nếu có điều kiện. Gấu ăn tạp, trong nuôi nhốt gấu ăn nhiều loại thức ăn của người. Gấu sống và hoạt động chủ yếu ở rừng già, rừng đầu nguồn, rừng hỗn giao, rừng khộp, rừng tre nứa; đôi khi đến kiếm ăn ở các nương rẫy cạnh rừng. Gấu không làm tổ cố định, thường làm tổ nghỉ ở hốc đá, hốc cây, có khi bẻ cành làm tổ nghỉ tạm trên cây lớn. Gấu sống độc thân, chỉ ghép đôi vào mùa động dục. Gấu mẹ nuôi con. Tuy hình dáng có vẻ nặng nề nhưng gấu rất lanh lợi, hiếu động, leo trèo, bơi lội giỏi. Gấu rất thích ăn mật ong và ong non, chúng thường leo các cây cao tìm phá tổ ong trong thân cây để ăn.
Tư liệu về sinh sản của gấu còn ít. Gấu đẻ hầu như quanh năm (Lê Hiều Hào, 1973), mỗi lứa 1 – 4 con, thường 2 con. Gấu con sống với mẹ 1,5 – 2 năm mới tách đàn. Thường gặp đàn gấu mẹ đi cùng con vào các tháng 9 – 11. Gấu thay lông vào tháng 2 – 3.
Phân bố:
Trong nước: Lai Châu, Sơn La, Tuyên Quang, Nghệ An, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Bình Định, Gia Lai, Kontum, Đắk Lăk, Lâm Đồng.
Thế giới: Từ Apganixtan và đông Pakixtan Nhật Bản đến Hymalaya, Assam, Mianma, Bắc Thái Lan, Nam Trung Quốc, Lào, Cămpuchia.
Giá trị:
Có giá trị nghiên cứu khoa học nhằm tìm hiểu tập tính, sinh thái loài trong tự nhiên và giá trị làm cảnh khi nuôi ở công viên, sở thú.
Tình trạng:
Trước năm 1970, Gấu ngựa có số lượng khá phong phú ở các miền rừng núi trong nước. Hiện nay, do tình trạng săn bắn gấu ráo riết và nhiều diện tích rừng bị mất hoặc suy thoái đã làm cho trữ lượng gấu ngựa trong thiên nhiên bị nghèo kiệt có nguy cơ tuyệt chủng nếu không bảo vệ tích cực. Hiện nay, tình trạng săn bắt và buôn bán gấu ngựa vẫn còn rất nghiêm trọng.
Phân hạng: EN A1c,d C1+2a
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và nhóm IB của Nghị định 32/NĐCP (2006). Tuyệt đối nghiêm cấm săn bắt gấu trong thiên nhiên, đảm bảo sinh cảnh an toàn nhất là trong các khu bảo vệ cho gấu sinh sống và phát triển. Tổ chức nhân nuôi gấu bán tự nhiên để góp phần nhanh chóng phục hồi trữ lượng gấu trong thiên nhiên và đáp ứng nhu cầu dược liệu của nhân dân. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————–
Asian Black Bear (or Moon Bear, White-chested Bear)
Scientific Name: Ursus thibetanus
Family: Ursidae
Order: Carnivora
Identification Characteristics:
Size & Shape: A large-sized mammal, weighing 80 – 180 kg (can reach up to 200 kg in captivity). The Asian black bear has a coarse, heavy-set body, a broad forehead, and rounded ears.
Limbs & Tracks: Both forefeet and hindfeet have 5 toes equipped with sharp, strongly curved claws. It exhibits plantigrade locomotion (walking flat-footed); the hind pawprints leave long heel marks that closely resemble human footprints.
Pelage & Coloration: The fur is long, coarse, and jet-black. The fur on both sides of the neck is elongated, forming a distinctive mane. The chest features a crescent-shaped, V-shaped patch (chest-shield) that is pale yellow or dirty white. The tail is extremely short and does not protrude past the fur.
Biology and Ecology:
In the wild, the bear’s diet primarily consists of plant matter: chestnuts, figs, cluster figs, palm fruits, bananas, corn, and bamboo shoots. They also consume animal matter: fish, honey, bird eggs, and the meat of other animals when available. Bears are omnivorous; in captivity, they can utilize a wide variety of human food items.
Bears inhabit and operate mainly in primary forests, headwater forests, mixed forests, deciduous dipterocarp forests (rừng khộp), and bamboo forests; they occasionally forage in agricultural clearings (nương rẫy) adjacent to forests. They do not maintain permanent dens; they typically rest in rock crevices or tree hollows, and sometimes break branches to construct temporary day-beds up in large trees. Bears are solitary, pairing up only during the mating season. Maternal bears raise the young. Despite their heavy appearance, bears are highly agile, active, and excel at climbing and swimming. They are extremely fond of honey and bee larvae, frequently climbing tall trees to rip open wild beehives inside tree trunks.
Data regarding their reproduction remains scarce. Bears give birth almost year-round (Le Hieu Hao, 1973), yielding 1 – 4 cubs per litter (usually 2). Cubs live with their mother for 1.5 – 2 years before dispersing. Families consisting of a mother bear traveling with her cubs are most frequently encountered from September to November. Bears molt from February to March.
Distribution:
Domestic: Lai Chau, Son La, Tuyen Quang, Nghe An, Quang Tri, Thua Thien Hue, Quang Nam, Binh Dinh, Gia Lai, Kon Tum, Dak Lak, and Lam Dong.
International: Extending from Afghanistan, Eastern Pakistan, and Japan to the Himalayas, Assam, Myanmar, Northern Thailand, Southern China, Laos, and Cambodia.
Value:
Possesses scientific research value for understanding species behavior and ecology in the wild, as well as aesthetic/exhibit value when kept in parks and zoos.
Status:
Prior to 1970, Asian black bears maintained a fairly abundant population throughout the mountainous forested regions of the country. Currently, relentless poaching combined with the loss and degradation of large forest areas has severely depleted wild stocks, placing the species at risk of extinction without active protection. Today, the hunting and commercial trade of Asian black bears remain highly critical.
Classification: EN A1c,d C1+2a (Endangered)
Conservation Measures:
The species has been included in the Red Data Book of Vietnam and Decree 32/ND-CP (2006) under Group IB. It is strictly prohibited to hunt bears in the wild, and ensuring a safe habitat—especially within protected areas—is essential for bears to live and develop. Semi-natural captive breeding programs should be organized to contribute to the rapid recovery of bear stocks in the wild and to meet the medicinal needs of the public. The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————–
Гималайский медведь (или Белогрудый медведь, Азиатский чёрный медведь)
Латинское название: Ursus thibetanus
Семейство: Медвежьи (Ursidae)
Отряд: Хищные (Carnivora)
Идентификационные признаки:
Размеры и телосложение: Крупное mлекопитающее весом 80 – 180 кг (в условиях содержания может достигать 200 кг). Гималайский медведь имеет плотное, грузноетелосложение, широкий лоб и округлые уши.
Конечности и следы: На передних и задних лапах по 5 пальцев с сильными, острыми и изогнутыми когтями. Передвигается, опираясь на всю стопу (стопоходящее животное); след задней лапы длинный, с выраженной пяткой, что делает его похожим на след ноги человека.
Волосяной покров и окрас: Волосяной покров длинный, жесткий, чисто-черного цвета. Шерсть по бокам шеи удлинена и образует заметную гриву. На груди имеетсяподковообразное (в форме буквы V) пятно светло-желтого или грязно-белого цвета. Хвост очень короткий, не выступает из шерсти.
Биология и экология:
В дикой природе медведь питается преимущественно растительной пищей: каштанами, инжиром, плодами дикой фиги, плодами пальм, бананами, кукурузой, побегами бамбукаи др. При возможности они также поедают животную пищу: рыбу, мёд, птичьи яйца и мясо других животных. Медведи всеядны; при содержании в неволе они могутупотреблять многие виды человеческой пищи.
Медведи обитают и ведут жиздеятельность преимущественно в девственных (первичных), истоковых (водоохранных), смешанных лесах, сухих диптерокарповых лесах (rừng khộp) и бамбуковых лесах; иногда они выходят на кормежку на лесные сельскохозяйственные участки (nương rẫy), прилегающие к лесу. Они не устраивают постоянных берлог; обычно отдыхают в расщелинах скал или дуплах деревьев, а иногда обламывают ветви, устраивая временные лежки на крупных деревьях. Ведут одиночный образ жизни, объединяясь в пары только в период спаривания. Медведицы самостоятельно выкармливают детенышей. Несмотря на кажущуюся неуклюжесть, медведи очень подвижны, активны, отлично лазают по деревьям и плавают. Они очень любят мёд и личинок пчел, часто взбираются на высокие деревья и разоряют дикие пчелиные гнезда в дуплахстволов.
Данные о размножении этого вида всё ещё скудны. Медведи рожают практически круглый год (Ле Хьеу Хао, 1973), в помете от 1 до 4 детенышей (обычно 2). Детеныши живут с матерью 1,5 – 2 года, прежде чем отделиться. Медведицы с детенышами чаще всего встречаются в период с сентября по ноябрь. Линька происходит в феврале – марте.
Распространение:
Внутри страны (Вьетнам): Лайчау, Шонла, Туенкуанг, Нгеан, Куангчи, Тхуатхьен-Хюэ, Куангнам, Биньдинь, Зялай, Контум, Даклак, Ламдонг.
В мире: От Афганистана, Восточного Пакистана и Японии до Гималаев, Ассама, Мьянмы, Северного Таиланда, Южного Китая, Лаоса и Камбоджи.
Ценность:
Имеет научно-исследовательское значение для изучения поведения и экологии вида в дикой природе, а также эстетическую ценность при содержании в парках и зоопарках.
Статус:
До 1970 года численность гималайского медведя была довольно высокой во всех горно-лесных районах страны. В настоящее время из-за интенсивного браконьерства, а такжеутраты и деградации больших площадей лесов природные запасы гималайского медведя оказались истощены, и без активных мер охраны виду грозит полное исчезновение. Насегодняшний день ситуация с незаконной охотой и торговлей гималайскими медведями остается очень серьезной.
Категория статуса редкости: EN A1c,d C1+2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны:
Вид внесен в Красную книгу Вьетнама и включен в Группу IB Постановления Правительства № 32/ND-CP (2006). Абсолютно запрещено охотиться на медведей в дикой природе, необходимо обеспечить максимально безопасную среду обитания, особенно на охраняемых территориях, для их жизни и развития. Требуется организовать полувольноеразведение медведей, чтобы способствовать быстрому восстановлению их численности в природе и удовлетворению потребностей населения в лекарственном сырье. Видвключен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.