KỀN KỀN XÁM TRO (ĐẠI BÀNG ĐẦU TRỌC)
Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Aegypius monachus (Linnaeus, 1766)
| Thông tin / Info | Chi tiết / Details / Детали |
| Họ / Family / Сем. | Họ Ưng (Accipitridae) |
| Bộ / Order / Отр. | Bộ Cắt (Falconiformes) |
| Biệt danh / Nickname | “Chúa sơn lâm” / “Lord of the Forest” / “Хозяин лесов” |
| Tình trạng / Status | Sắp bị đe dọa (NT) / Near Threatened / Близки к уязвимому положению |
🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ
-
Việt: Loài chim ăn thịt lớn nhất Việt Nam (thân dài trên 1m). Bộ lông nâu đen, mỏ rất lớn. Đỉnh đầu và gáy có màu nhạt tương phản với mặt đen.
-
English: The largest bird of prey in Vietnam (over 1m long). Dark brown plumage with a massive bill. Pale crown and nape contrast with a black face.
-
Русский: Самая крупная хищная птица во Вьетнаме (длина > 1 м). Темно-коричневое оперение и массивный клюв. Светлая макушка контрастирует с черной мордой.
🌍 SINH THÁI & PHÂN BỐ | ECOLOGY & DISTRIBUTION | ЭКОЛОГИЯ И АРЕАЛ
1. Tập tính sinh học | Biology | Биология:
-
Bay lượn kiếm ăn ở nơi trống trải, rừng gỗ và vùng địa hình thấp.
-
Soars and forages over open areas, timber forests, and lowlands.
-
Парит над открытыми пространствами, лесами и низменностями.
2. Khu vực phân bố | Distribution | Распространение:
-
Việt Nam: Xuất hiện dạng “lang thang” tại Hà Tây, Bắc Kạn, Thái Nguyên.
-
World: Turkey, Central Asia, North Africa, India, Mongolia, China.
-
Мир: Турция, Центральная Азия, Северная Африка, Индия, Монголия, Китай.
🛡️ BẢO TỒN | CONSERVATION | МЕРЫ ПО ОХРАНЕ
Thông điệp quan trọng: Sự xuất hiện của loài chim này không phải là điềm báo tâm linh. Đây là loài chim có lợi và vô cùng quý hiếm, cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
-
Phân hạng bảo tồn:
-
IUCN: Near Threatened (NT) – Sắp bị đe dọa.
-
CITES / CMS: Phụ lục II (Appendix II / Приложение II).
-
-
Biện pháp: Cần tuyên truyền để người dân không săn bắt khi chúng xuất hiện. Hỗ trợ chúng quay lại môi trường tự nhiên an toàn.
-
Conservation: Listed in CITES Appendix II. Public education is vital to prevent capture and ensure they can return to their habitats safely.
-
Охрана: Включен в Приложение II СИТЕС. Важно просвещать население, чтобы избежать отлова и помочь птицам вернуться в природу.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.