Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÚ ĐẠI BÀNG – EURASIAN EAGLE-OWL

CÚ ĐẠI BÀNG – EURASIAN EAGLE-OWL

CÚ ĐẠI BÀNG 

Tên khoa học: Bubo bubo 

Họ: Cú mèo 

Bộ: Cú Strigiformes 

Cú đại bàng Á Âu (danh pháp hai phần: Bubo bubo), còn gọi là cú đại bàng, là một loài cú lớn cư trú ở đại lục Á Âu. Đây là một trong những loài chim lớn nhất thuộc họ Cú mèo. 

Mô tả 

Cú đại bàng Á Âu là một loài cú lớn và mạnh mẽ. Nó nhỏ hơn đại bàng vàng nhưng lớn hơn cú trắng. Đôi khi nó được gọi là cú lớn nhất thế giới dù cú bắt cá Blakiston (B. blakistoni) trung bình hơi nặng hơn và cú xám lớn (Strix nebulosa) trung bình hơi dài hơn.  

Cú đại bàng Á Âu có sải cánh dài 160–188 cm (63–74 in), với các cá thể lớn nhất có sải cánh dài đến 200 cm (79 in). Tổng chiều dài của loài cú này có thể dao động trong khoảng 56 đến 75 cm(22 đến 30 in). Con mái cân nặng 1,75–4,2 kg (3,9–9,3 lb) và con trống cân nặng 1,5–3 kg (3,3–6,6 lb). Trong khi đó, cú lợn lưng xám (Tyto alba), loài cú phân bố rộng rãi nhất thế giới, có cân nặng khoảng 500 gram và Cú sừng lớn (B. virginianus), là loài điền vào vai trò sinh thái của Cú đại bàng Á Âu ở Bắc Mỹ, cân nặng khoảng 1,4 kg.  

Theo các kích thước chuẩn của Cú đại bàng Á Âu, chúng có đuôi dài 23–31 cm (9,1–12,2 in) xương cổ chân dài 7,4–8,8 cm (2,9–3,5 in) và mỏ dài 4,2–5,8 cm (1,7–2,3 in).  

Môi trường sống 

Cú đại bàng Á Âu phân bố rải rác ở vùng núi đá nhưng có thể sống trong một loạt các môi trường sống. Chúng được tìm thấy trong các môi trường sống đa dạng như rừng cây lá kim phương Bắc và rìa của sa mạc rộng lớn.  

Cú đại bàng thường được thấy nhiều nhất trong khu vực vách đá và khe núi được bao bọc bởi một tán cây và bụi cây. Trong rừng taiga, các bờ biển đá, thảo nguyên và đồng cỏ, cũng có thể tìm thấy chúng, chủ yếu là trong khi chúng đi săn trong vùng lãnh thổ rộng lớn của mình. Do sở thích đối với vùng núi đá, chúng thường được tìm thấy trong khu vực miền núi và có thể được tìm thấy ở độ cao đến 2.000 m (6.600 ft) tại châu Âu và 4.500 m (14.800 ft) ở châu Á. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được tìm thấy ở mực nước biển.  

Mặc dù được tìm thấy nhiều nhất trong khu vực thưa thớt dân cư của con người, đôi khi cú đại bàng cũng sinh sống trong vùng đất nông nghiệp và thậm chí chúng đã được quan sát thấy trong các công viên như trong các thành phố châu Âu.  

Thức ăn và con mồi 

Như hầu hết các loài cú, cú đại bàng phần lớn hoạt động về đêm. Chúng ăn chủ yếu các động vật có vú nhỏ cỡ 200 g – 2 kg (0,44-4,4 lb), chẳng hạn như chuột đồng, chuột cống, chuột nhắt, thỏ và thỏ rừng. Tuy nhiên, con mồi bị giết có thể lên đến kích thước của cáo trưởng thành và chuột marmota hay hươu nhỏ (đến 17 kg), nếu bị bắt bất ngờ. Trong trung tâm châu Âu, nhím chuột cũng là một con mồi ưa thích. Cú đại bàng có thể thường xuyên ghé thăm bãi rác để bắt chuột. Nhóm quan con mồi trọng khác của cú đại bàng Á-Âu là các loài chim khác. Hầu hết các loại chim là con mồi tiềm năng bao gồm quạ, gà rừng, gõ kiến, diệc, đặc biệt ở khu vực ven biển là vịt, chim biển và ngỗng. Chim ăn thịt khác, bao gồm các loài lớn như diều hâu phương Bắc (Accipiter gentilis), cắt lớn (Falco Peregrinus) và diều mướp lớn, cũng thường xuyên là con mồi cũng như hầu hết các loại của cú khác. Khi có cơ hội, chúng cũng bắt cả bò sát, kể cả rắn độc lớn, ếch nhái, cá và thậm chí côn trùng lớn và giun đất.  

Cú đại bàng thường quan sát hoạt động của con mồi từ trên một cành cây, sau đó sà nhanh xuống chóng một khi con mồi bị phát hiện. Con mồi thường thiệt mạng một cách nhanh chóng bởi móng vuốt mạnh mẽ của cú đại bàng mặc dù đôi bị giết chết khi bị cắn vào đầu. Sau đó, chúng nuốt toàn bộ con mồi hoặc xé thành miếng bằng mỏ. Đôi khi, chúng có thể bắt các loài chim khác khi đang bay, bao gồm cả chim di cư ban đêm bị chặn vào giữa chuyến bay. Con mồi lớn hơn (trên 3,5 kg (7.7 lb)) được ăn trên mặt đất khiến cho cú đại bàng dễ bị mất con mồi hoặc thậm chí bị ăn thịt bởi các động vật ăn thịt như cáo. Chế độ ăn uống của chúng thường trùng với đại bàng vàng lớn hơn nhưng cạnh tranh trực tiếp là không phổ biến do khác nhau về thời gian hoạt động giữa chúng.  

Sinh sản và sinh sống 

Cú đại bàng thường làm tổ trên những gờ vách đá, đường nứt và hang động. Đôi khi, chúng cũng có thể chiếm một tổ của một loài chim lớn như quạ đen (Corvus Corax) hoặc đại bàng vàng. Sự sinh sản thường bắt đầu vào cuối mùa đông, đôi khi muộn hơn. Con mái đẻ từ 1-6 trứng trong khoảng 3 ngày và ấp trứng một mình, bắt đầu từ quả trứng đầu tiên trong 30-36 ngày. Trong suốt thời gian này con mái được con trống cung cấp thức ăn tại tổ.  

Chim non mở mắt vào khoảng 2 ngày tuổi và được ấp trong khoảng 2 tuần. Con mái ở lại với con non tại tổ trong 4-5 tuần. Trong 2-3 tuần đầu tiên con trống mang thức ăn đến tổ hoặc để nó ở gần, và con mái mớm những miếng thức ăn nhỏ cho con non, hoặc con trống cho con non ăn trực tiếp. Sau 3 tuần chim non bắt đầu tự ăn được và bắt đầu nuốt những con mồi nhỏ. Sau 5 tuần con non có thể đi lại xung quanh khu vực làm tổ, và sau 52 ngày có thể bay vài mét. Chúng có thể rời khỏi tổ trên mặt đất sớm khi được 22-25 ngày tuổi, trong khi ở tổ trên cao là từ 5-7 tuần tuổi. Con non được chăm sóc bởi cả chim bố lẫn chim mẹ trong khoảng 20-24 tuần. Chúng trở thành độc lập vào giữa tháng chín và tháng 11 ở châu Âu, và rời khỏi lãnh thổ của cha mẹ (hoặc bị đuổi đi). Tại thời điểm này con trống bắt đầu kiểm tra các vị trí làm tổ tiềm năng trong tương lai. Con non trưởng thành giới tính vào năm sau, nhưng thường không phối giống cho đến khi chúng có thể thiết lập một lãnh thổ vào khoảng 2-3 tuổi.  

Cú đại bàng có thể sống đến 20 năm trong tự nhiên. Tuy nhiên, như nhiều loài chim khác trong điều kiện nuôi nhốt chúng có thể sống lâu hơn nữa do không cần phải chịu đựng điều kiện tự nhiên khó khăn, và có thể tồn tại tới 60 năm trong sở thú. Con trưởng thành mạnh khỏe bình thường không có kẻ thù tự nhiên và do đó được coi là động vật ăn thịt đỉnh. Nguyên nhân tử vong hàng đầu đối với các loài này là do nhân tạo: Điện giật, tai nạn giao thông và săn bắn.  

Trạng thái bảo tồn 

Ít Quan Tâm (IUCN), Phụ lục II (CITES). Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 


Eurasian Eagle-Owl 

Scientific Name: Bubo bubo 

Family: Strigidae (True owls / Typical owls) 

Order: Strigiformes (Owls) 

Description and Morphological Metrics 

+ General Overview: The Eurasian Eagle-Owl (Bubo bubo), also known simply as the eagle-owl, is a massive, powerful nocturnal raptor native to much of Eurasia. It ranks as one of the largest extant species within the family Strigidae. 

+ Size and Comparative Scale: While slightly smaller than the Golden Eagle (Aquila chrysaetos), it is substantially larger than the Snowy Owl (Bubo scandiacus). It is frequently cited as the world’s largest owl, though Blakiston’s Fish Owl (Bubo blakistoni) is marginally heavier on average, and the Great Gray Owl (Strix nebulosa) is slightly longer in total body length. 

Dimensions & Weight: 

+ Wingspan: Typically ranges from 160 – 188 cm (63 – 74 in), with the largest exceptional individuals reaching up to 200 cm (79 in). 

+ Total Length: Varies from 56 to 75 cm (22 to 30 in). 

+ Sexual Dimorphism (Weight): Females are significantly larger and heavier, weighing 1.75 – 4.2 kg (3.9 – 9.3 lb); males weigh 1.5 – 3 kg (3.3 – 6.6 lb). For ecological context, the common Barn Owl (Tyto alba), the world’s most widely distributed owl, weighs a mere 500 grams, while the Great Horned Owl (Bubo virginianus), which fills its ecological niche in North America, weighs approximately 1.4 kg. 

+ Standard Biometrics: Tail length: 23 – 31 cm (9.1 – 12.2 in); tarsus length: 7.4 – 8.8 cm (2.9 – 3.5 in); bill (culmen) length: 4.2 – 5.8 cm (1.7 – 2.3 in). 

Habitat and Ecology 

+ Habitat Preferences: Although patchily distributed across rocky, rugged terrains, it is highly adaptable and occupies a wide array of biomes. These range from northern boreal coniferousforests (taiga) to the margins of expansive arid deserts. 

+ Topography: It is most frequently encountered in areas featuring sheer cliffs, crags, and deep ravines flanked by woodland cover or shrubby thickets. It also utilizes rocky coastlines, steppes, and open grasslands primarily as vast hunting territories. Due to its affinity for lithic (rocky) landscapes, it thrives in mountainous regions, scaling elevations up to 2,000 m (6,600 ft) in Europe and 4,500 m (14,800 ft) in Asia, though it is equally capable of nesting at sea level. 

+ Human Interaction: While favoring remote, sparsely populated regions, it occasionally acclimates to agricultural matrixes and has even been documented breeding in large urban parkswithin European cities. 

Diet and Foraging Dynamics 

+ Activity & Core Diet: Strictly nocturnal and crepuscular. Its primary diet revolves around small to medium-sized mammals weighing between 200 g and 2 kg (0.44 – 4.4 lb), such as voles, rats, mice, rabbits, and hares. 

+ Apex Predation: Through ambush tactics, it can overpower much larger prey, including adult red foxes, marmots, and small deer fawns weighing up to 17 kg. In Central Europe, Europeanhedgehogs are highly favored prey. It regularly frequents landfills to hunt rats. 

+ Avian and Alternative Prey: Avian prey constitutes a highly significant dietary component, including corvids, grouse, woodpeckers, herons, and, in coastal zones, various ducks, seabirds, and geese. It heavily predates other raptors, including large species like the Northern Goshawk (Accipiter gentilis), Peregrine Falcon (Falco peregrinus), large harriers, and almost all smallersympatric owl species. It also opportunistically takes reptiles (including large venomous snakes), amphibians, fish, large insects, and earthworms. 

+ Hunting Mechanics: It predominantly hunts utilizing the “sit-and-wait” (perch-hunting) strategy, scanning from an elevated vantage point before executing a rapid, silent dive. Prey istypically dispatched instantly by the crushing force of its powerful talons, though some are killed via a crushing bite to the cranium. Small prey is swallowed whole, while larger items aredismembered with the bill. It occasionally intercepts nocturnal migratory birds mid-flight. 

+ Interspecific Competition: Handling massive prey (exceeding 3.5 kg / 7.7 lb) forces the owl to feed on the ground, exposing it to kleptoparasitism or opportunistic predation by terrestrialcarnivores like foxes. Its dietary niche heavily overlaps with the diurnal Golden Eagle, but direct competitive exclusion is minimized due to temporal niche partitioning (different activehours). 

Reproduction and Life History 

+ Nesting: Typically nests on rocky cliff ledges, rock crevices, or inside caves. It occasionally commandeers abandoned stick nests of other large birds, such as the Common Raven (Corvuscorax) or Golden Eagle. 

+ Incubation & Brooding: Breeding initiates in late winter. The female deposits a clutch of 1 – 6 eggs over roughly 3-day intervals. She undertakes incubation alone, starting from the firstegg laid (resulting in asynchronous hatching) for a duration of 30 – 36 days. During this period, the male is solely responsible for provisioning food to the nest. 

+ Nestling Development: Altricial chicks open their eyes at approximately 2 days of age and require constant brooding for the first two weeks. The female remains continuously at the nestfor 4 – 5 weeks. During the initial 2 – 3 weeks, the male delivers prey directly to or near the nest, which the female tears into small, manageable pieces to feed the owlets, though the malemay occasionally feed them directly. By week 3, the chicks begin self-feeding and can swallow small prey items whole. 

+ Fledging & Dispersal: By week 5, the young can walk around the nesting precinct; by day 52, they are capable of short flights. Ground-hatched owlets may leave the nest scrape early at22 – 25 days of age, whereas cliff-nesting chicks fledge at 5 – 7 weeks. Parental care continues for 20 – 24 weeks. Young birds achieve independence between September and November in Europe, dispersing from the parental territory. At this stage, the territorial adult male begins inspecting potential future nesting sites. Subadults reach sexual maturity the following yearbut typically do not breed until they successfully establish a territory at 2 – 3 years of age. 

+ Lifespan: Can survive up to 20 years in the wild, but easily achieves lifespans of up to 60 years in captive zoological environments. Healthy adult eagle-owls have no natural apex predators. The leading causes of mortality are entirely anthropogenic: electrocution via power lines, vehicular collisions, and illegal poaching. 

Conservation Status and Regulations 

+ Global Status: Least Concern (LC) on the IUCN Red List. 

+ International Trade: Listed under Appendix II of CITES. 

+ Domestic Legislation: Regulated under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. 

(Source: vncreatures.net) 


Филин 

Латинское название: Bubo bubo 

Семейство: Совиные / Настоящие совы (Strigidae) 

Отряд: Совообразные (Strigiformes) 

Описание и морфометрические показатели 

+ Общий обзор: Евразийский филин (Bubo bubo) — это крупная, мощная хищная птица из семейства совиных, обитающая на территории Евразии. Является одним из крупнейшихпредставителей отряда совообразных в мировой фауне. 

+ Размеры и сравнительный анализ: По размерам филин уступает беркуту (Aquila chrysaetos), но значительно превосходит белую сову (Bubo scandiacus). Его часто называютсамой большой совой в мире, хотя рыбный филин (Bubo blakistoni) в среднем немного тяжелее, а бородатая неясыть (Strix nebulosa) имеет слегка большую длину тела. 

Параметры и масса тела: 

+ Размах крыльев: Варьирует от 160 до 188 см, у наиболее крупных особей может достигать 200 см. 

+ Общая длина тела: Составляет от 56 до 75 см. 

+ Половой диморфизм (Вес): Самки значительно крупнее и массивнее самцов, их вес составляет 1,75–4,2 кг; самцы весят 1,5–3 кг. Для сравнения: сипуха (Tyto alba), самаяшироко распространенная сова в мире, весит около 500 граммов, а виргинский филин (Bubo virginianus), занимающий аналогичную экологическую нишу в СевернойАмерике, весит около 1,4 кг. 

+ Стандартные промеры: Длина хвоста: 23–31 см; длина цевки: 7,4–8,8 см; длина клюва: 4,2–5,8 см. 

Места обитания и стации 

+ Биотопы: Несмотря на то, что филин мозаично привязан к скалистым ландшафтам, он способен заселять самые разнообразные природные зоны — от северной хвойной тайгидо окраин обширных аридных пустынь. 

+ Топографические предпочтения: Чаще всего птицы встречаются в районах скальных выходов, обрывов и глубоких ущелий, поросших древесно-кустарниковойрастительностью. Скалистые морские побережья, степи и верховые болота также служат филину обширными охотничьими угодьями. Из-за привязанности к каменистомурельефу он обычен в горах, поднимаясь до высоты 2000 м в Европе и до 4500 м в Азии, однако может гнездиться и на уровне моря. 

+ Антропогенный фактор: Предпочитая малонаселенные районы, филин иногда адаптируется к агроландшафтам и даже фиксируется на гнездовании в крупных лесопаркахевропейских городов. 

Рацион питания и охотничье поведение 

+ Активность и основа рациона: Ведет преимущественно ночной и сумеречный образ жизни. Основу питания составляют мелкие млекопитающие массой от 200 г до 2 кг, такиекак полевки, крысы, мыши, кролики и зайцы. 

+ Высшее хищничество: Нападая из засады, филин способен добывать гораздо более крупных животных: взрослых лисиц, сурков и детенышей косуль весом до 17 кг. В Центральной Европе одной из излюбленных добыч являются ежи. Птицы регулярно посещают свалки для охоты на пасюков. 

+ Орнитофагия и другие корма: Птицы составляют важнейшую долю рациона. Сюда входят врановые, тетеревиные, дятлы, цапли, а в прибрежных зонах — утки, гуси и морскиептицы. Филин регулярно охотится на других пернатых хищников, включая тетеревятника (Accipiter gentilis), сапсана (Falco peregrinus), луней и практически все виды мелкихсовиных. При случае ловит рептилий (включая крупных ядовитых змей), амфибий, рыбу, крупных насекомых и дождевых червей. 

+ Механизм охоты: Охотится главным образом методом «подстерегания с присады», высматривая добычу с возвышения, после чего совершает стремительный бесшумныйбросок. Добыча умерщвляется мгновенно за счет силы мощных лап и когтей, либо посредством прокусывания черепа. Мелкую добычу заглатывает целиком, крупную — разрывает клювом на части. Способен перехватывать ночных мигрирующих птиц на лету. 

+ Межвидовая конкуренция: Поедание крупной добычи (весом более 3,5 кг) происходит на земле, что делает филина уязвимым для клептопаразитизма или нападенияназемных хищников (например, лисиц). Его рацион во многом совпадает с рационом беркута, однако прямая конкуренция выражена слабо из-за разделения суточнойактивности (временных ниш). 

Размножение и жизненный цикл 

+ Гнездование: Гнезда обустраивает на уступах скал, в расщелинах и нишах пещер. Иногда занимает старые гнезда других крупных птиц — ворона (Corvus corax) или беркута. 

+ Инкубация: Размножение начинается в конце зимы. Самка откладывает от 1 до 6 яиц с интервалом около 3 дней. Насиживает кладку исключительно самка, начиная с первогояйца (что обуславливает асинхронное вылупление), в течение 30–36 дней. В этот период самец полностью обеспечивает ее кормом. 

+ Развитие птенцов: Птенцы гнездового типа (слепые и беспомощные), открывают глаза примерно на 2-й день жизни. Самка неотлучно находится с ними в гнезде в течение 4–5 недель. Первые 2–3 недели самец приносит добычу в гнездо, а самка разрывает ее на мелкие кусочки для кормления птенцов. С 3-й недели совята начинают кормитьсясамостоятельно, заглатывая мелкую добычу целиком. 

+ Вылет и дисперсия: К 5-й неделе птенцы могут ходить вокруг гнезда, а на 52-й день начинают перелетать на небольшие расстояния. При наземном гнездовании совята могутпокидать гнездовую ямку уже в возрасте 22–25 дней, тогда как при скальном гнездовании они слетают в возрасте 5–7 недель. Выводковый период длится 20–24 недели подопекой обоих родителей. Самостоятельными молодые птицы становятся с сентября по ноябрь, покидая родительский участок. В это время взрослый самец начинает проверятьпотенциальные места для будущих гнезд. Половая зрелость наступает на следующий год, но размножаться молодые филины начинают лишь в возрасте 2–3 лет, послеуспешного закрепления на собственной территории. 

+ Продолжительность жизни: В дикой природе живут до 20 лет. В условиях неволи (в зоопарках), благодаря отсутствию неблагоприятных природных факторов, могут доживатьдо 60 лет. Здоровые взрослые филины не имеют естественных врагов и являются экологическими хищниками высшего порядка (суперхищниками). Основными причинамисмертности являются антропогенные факторы: гибель на линиях электропередач (ЛЭП), столкновения с транспортом и браконьерский отстрел. 

Охранный статус и регуляция 

+ Международный статус: Вызывающие наименьшие опасения (LC) в Красном списке МСОП (IUCN). 

+ Международная торговля: Включен в Приложение II Конвенции CITES. 

+ Национальное законодательство: Относится к Группе IIB согласно Bộ luật bảo vệ động vật hoang dã (Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей средыВьетнама). 

(Источник: vncreatures.net) 

 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÚ ĐẠI BÀNG – EURASIAN EAGLE-OWL”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang