LINH DƯƠNG SỪNG KIẾM
Tên khoa học: Oryx gazella
Họ: Trâu bò Bovidae
Bộ: Guốc chẵn Artiodactyla
Linh dương gemsbok (Oryx gazella), hay linh dương Nam Phi, là một loài linh dương lớn thuộc chi Oryx. Nó là loài đặc hữu của các vùng khô cằn và hoang vu của Botswana, Namibia, Nam Phi và (một phần của) Zimbabwe, chủ yếu sinh sống ở sa mạc Kalahari và Namib, những khu vực mà nó thích nghi tuyệt vời để sinh tồn. Trước đây, một số nguồn đã phân loại linh dương Đông Phi có liên quan, hay linh dương beisa (Oryx beisa), là một phân loài.
Tên gọi:
Tên gemsbok bắt nguồn từ tiếng Afrikaans, bản thân nó lại bắt nguồn từ từ tiếng Hà Lan cùng tên, có nghĩa là “sơn dương đực”, được cấu tạo từ gems (“sơn dương”) + bok (“dê đực”). Từ gems trong tiếng Hà Lan còn bắt nguồn từ tiếng Đức Gämse (“sơn dương”). Mặc dù có một số điểm tương đồng bề ngoài (đặc biệt là ở hoa văn trên khuôn mặt), nhưng sơn dương và linh dương oryx không có quan hệ họ hàng gần. Cách phát âm thông thường trong tiếng Anh là /ˈɡɛmzbɒk/.
Mô tả:
Linh dương Gemsbok có màu nâu nhạt đến nâu vàng, với những mảng màu nhạt hơn ở phía dưới mông. Đuôi của chúng dài và màu đen. Một vệt đen kéo dài từ cằm xuống mép dưới của cổ, qua chỗ nối giữa vai và chân dọc theo sườn dưới của mỗi bên đến phần đen của chân sau. Chúng có cổ và vai cơ bắp, và chân của chúng có “vớ” màu trắng với một mảng đen ở phía trước của cả hai chân trước, và cả hai giới đều có sừng dài, thẳng. So với đó, linh dương Oryx Đông Phi thiếu một mảng tối ở gốc đuôi, có ít màu đen hơn ở chân (không có ở chân sau), và ít màu đen hơn ở sườn dưới. Một biến thể màu sắc rất hiếm là “linh dương Oryx vàng”, trong đó các mảng màu đen của linh dương Gemsbok bị mờ đi và trông giống như màu vàng.
Linh dương Gemsbok là loài lớn nhất trong chi Oryx. Chúng cao khoảng 1,2 m (4 ft) tính từ vai. Chiều dài cơ thể có thể dao động từ 190 đến 240 cm (75 đến 94 in) và đuôi dài từ 45 đến 90 cm (18 đến 35 in). Linh dương Gemsbok đực có thể nặng từ 180 đến 240 kg (400 đến 530 lb), trong khi linh dương cái nặng từ 100–210 kg (220–460 lb).
Sừng
Linh dương Gemsbok bị săn bắt rộng rãi vì cặp sừng ngoạn mục của chúng, có chiều dài trung bình 85 cm (33 in). Nhìn từ xa, sự khác biệt duy nhất giữa linh dương đực và cái là sừng của chúng, và nhiều thợ săn nhầm linh dương cái với linh dương đực mỗi năm. Ở linh dương đực, sừng có xu hướng dày hơn với gốc lớn hơn. Linh dương cái có sừng dài hơn và mảnh hơn một chút.
Linh dương cái sử dụng sừng của chúng để tự vệ và bảo vệ con non khỏi kẻ săn mồi, trong khi linh dương đực chủ yếu sử dụng sừng để bảo vệ lãnh thổ của mình khỏi những con đực khác.
Linh dương là một trong số ít loài linh dương mà sừng của con cái đôi khi được ưa chuộng hơn sừng của con đực. Sừng linh dương có thể được chế tác thành một chiếc kèn tự nhiên và, theo một số chuyên gia, có thể được sử dụng như một chiếc shofar.
Phân bố và môi trường sống
Linh dương được tìm thấy ở các vùng cây bụi khô cằn và bán khô cằn ở tây nam châu Phi, đặc biệt là xung quanh sa mạc Namib và Kalahari, ở Botswana, Zimbabwe, Namibia, Nam Phi và trước đây là Angola (nơi chúng được coi là đã tuyệt chủng).
Sinh thái học và sinh học
Linh dương Gemsbok sống theo đàn khoảng 10-40 con, bao gồm một con đực đầu đàn, một vài con đực không đầu đàn và các con cái. Chúng chủ yếu sống ở sa mạc và không phụ thuộc vào nước uống để đáp ứng nhu cầu sinh lý. Chúng có thể đạt tốc độ chạy lên đến 60 km/h (37 mph). Linh dương Gemsbok chủ yếu hoạt động vào lúc chạng vạng, vì nhiệt độ dễ chịu và tỷ lệ phát hiện kẻ săn mồi cao nhất trong thời gian này.
Chế độ ăn uống
Linh dương Gemsbok thường ăn cỏ nhưng chuyển sang ăn lá cây trong mùa khô hoặc khi cỏ thưa thớt. Nó có thể đào sâu đến một mét để tìm rễ và củ, bổ sung lượng nước bằng cách ăn dưa tsamma dại và dưa chuột, có thể cung cấp tất cả lượng nước cần thiết (3 lít trên 100 kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày).
Sinh sản
Linh dương Gemsbok có chế độ đa thê, với một con đực cư trú giao phối với các con cái sẵn sàng giao phối trong đàn. Con đực được biết đến là kẻ giành quyền giao phối độc quyền với con cái bằng cách cố gắng lùa những đàn hỗn hợp hoặc đàn con vào lãnh thổ của mình. Linh dương gemsbok không có mùa sinh sản cụ thể, nhưng những con non trong một đàn nhất định có xu hướng cùng độ tuổi do sự đồng bộ sinh sản giữa các con cái. Con cái mang thai rời đàn trước khi sinh. Thời gian mang thai kéo dài 270 ngày và các bà mẹ sinh 1-2 con. Con non ẩn náu trong 6 tuần sau khi sinh, sau đó mẹ và con sẽ trở lại đàn. Con non được cai sữa lúc 3 tháng rưỡi, tự lập lúc 4 tháng rưỡi và đạt đến tuổi trưởng thành về mặt sinh dục ở độ tuổi 1 tháng rưỡi đến 2 năm ở cả hai giới.
Gemsbok
Scientific Name: Oryx gazella
Family: Bovidae
Order: Artiodactyla (Even-toed ungulates)
Morphological and Biological Characteristics
+ Description: The largest species within the genus Oryx, endemic to arid regions of southwestern Africa, specifically the Kalahari and Namib deserts.
+ Physical Traits: Stands about 1.2 meters at the shoulder. Adult body length ranges from 190–240 cm. They possess a muscular build, distinctive facial markings (black and white patterns), and a black tail.
+ Horns: Both sexes possess long, straight, rapier-like horns (averaging 85 cm). Female horns are typically longer and slenderer, often used for defense, while male horns are thicker at the base and used for territorial defense.
+ Coloration: Pale brown to tan with white underparts. A rare color variant known as the “Golden Gemsbok” exhibits faded black markings.
Ecology and Behavior
+ Adaptations: Highly drought-tolerant; they can meet their water requirements by consuming wild tsamma melons and roots/tubers (capable of digging up to 1 meter deep).
+ Social Structure: Gregarious, living in herds of 10–40 individuals.
+ Activity Pattern: Primarily crepuscular (active at dawn and dusk) to manage thermal stress and predator detection. Capable of speeds up to 60 km/h.
+ Reproductive Biology: Polygynous mating system. Gestation period is approximately 270 days. Females isolate from the herd to give birth; calves remain hidden for the first 6 weeks of life.
Гемсбок
Латинское название: Oryx gazella
Семейство: Полорогие (Bovidae)
Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
Морфологические и биологические особенности
+ Описание: Крупнейший представитель рода Oryx, эндемик засушливых регионов Юго-Западной Африки (пустыни Намиб и Калахари).
+ Физические характеристики: Высота в холке — около 1,2 м, длина тела — 190–240 см. Телосложение массивное, мускулистое. Характерен контрастный черно-белый рисунок на морде и вдоль боков.
+ Рога: У обоих полов длинные (в среднем 85 см) прямые рога. У самок они обычно длиннее и тоньше, используются для защиты от хищников; у самцов — толще у основания, используются в территориальных конфликтах.
+ Окрас: От светло-коричневого до желто-коричневого. Встречается редкая цветовая вариация — «золотой гемсбок» с ослабленным черным пигментом.
Экология и поведение
+ Адаптации: Исключительно приспособлены к засухе. Способны добывать влагу из корнеплодов и диких дынь (цамма), выкапывая их с глубины до 1 метра.
+ Социальная структура: Живут стадами по 10–40 особей.
+ Активность: Преимущественно сумеречные животные. Скорость бега до 60 км/ч.
+ Размножение: Полигинная система спаривания. Беременность длится 270 дней, рождается 1–2 теленка. Самка отделяется от стада для родов, теленок проводит первые 6 недель в укрытии.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.