CHUỘT LANG NHÀ
Tên khoa học: Cavia porcellus
Họ: Chuột lang Caviidae
Bộ: Gặm nhấm Rodentia
Chuột lang nhà (tên khoa học Cavia porcellus, tiếng Anh: guinea pig), còn gọi là bọ ú, là một loài thuộc bộ Gặm nhấm, họ Chuột lang. Mặc dù trong tiếng Anh chúng có tên thông thường là “Guinea pig” (“lợn guinea”) nhưng chúng không thuộc họ Lợn và cũng không có nguồn gốc từ Guinea mà chúng đến từ dãy núi Andes. Các nghiên cứu sớm nhất dựa trên sinh hóa và lai giống chỉ ra rằng chúng là hậu duệ đã được thuần hóa của các loài có quan hệ gần gũi trong phân họ Chuột lang như Cavia aperea, C. fulgida, hay C. tschudii, vậy nên, chúng không tồn tại trong tự nhiên.
Tên khoa học của loài này là Cavia porcellus, với porcellus Là tiếng Latin nghĩa là “lợn nhỏ”, Cavia là tiếng Latin Mới, nó có nguồn gốc từ cabiai, tên của con vật trong ngôn ngữ của bộ tộc Galibi có nguồn gốc từ Guiana thuộc Pháp. Cabiai có lẽ là sự thích nghi của çavia trong tiếng Bồ Đào Nha (nay savia), chính nó được suy ra từ chữ saujá, nghĩa là chuột. Chuột lang được gọi là quwi hay jaca trong tiếng Quechua và cuy hay cuyo (số nhiều cuyes, cuyos) trong tiếng Tây Ban Nha ở Ecuador, Peru, và Bolivia. Người nuôi sinh sản “cavy” thường dùng nhiều hơn để miêu tả con vật, trong khi những nhà khoa học và phòng thí nghiệm thường dùng “guinea pig”.
Làm sao con vật lại bị gọi là “pig (lợn)” là không rõ ràng. Chúng có cấu tạo hơi giống lợn, với một cái đầu lớn cân xứng với cơ thể của nó, cổ mập và mông tròn không có đuôi; một vài tiếng kêu chúng phát ra rất giống như chúng được tạo ra bởi lợn, và chúng cũng dành nhiều thời gian cho việc ăn.
Tên của con vật mang ý nghĩa lợn trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Từ tiếng Đức cho chúng là Meerschweinchen, nghĩa là “lợn con biển”, đã được dịch sang tiếng Ba Lan như świnkamorska, tiếng Hungary như tengerimalac và tiếng Nga như морская свинка. Thuật ngữ tiếng Pháp là Cochon d’Inde (lợn Ấn Độ) hoặc cobaye; tiếng Hà Lan gọi nó Guinees biggetje (lợn con Guinea) hoặc Cavia (trong khi ở một số tiếng địa phương Hà Lan nó được gọi là chuột Spaanse).
Đặc điểm:
Chuột lang là gặm nhấm lớn, có trọng lượng từ 700 đến 1200 g (1,5-1,2 kg), và chiều dài từ 20 đến 25 cm (8-10 inch). Mắt của chúng có thể thấy hầu hết các màu. Tai của chúng rất nhạy, có thể nghe các âm thanh nhỏ. Lông có hai lớp để giữ ấm cơ thể. Nó thường sống trung bình bốn đến năm năm, nhưng có thể sống lâu đến tám năm. Theo Sách Kỷ lục Guinness 2006, con chuột lang sống lâu nhất sống sót 14 năm, 10,5 tháng.
Lịch sử:
Trong những năm 1990, một quan điểm khoa học thiểu số nổi lên đề xuất rằng caviomorpha như chuột lang, chinchilla và octodon degus không phải gặm nhấm và cần được phân loại lại như một bộ động vật có vú riêng biệt (tương tự như lagomorpha). Nghiên cứu tiếp theo sử dụng lấy mẫu rộng hơn đã phục hồi sự đồng thuận giữa các nhà sinh học động vật có vú mà việc phân loại hiện tại của động vật gặm nhấm như đơn ngành là hợp lý.
Môi trường tự nhiên:
Cavia porcellus không được tìm thấy trong tự nhiên hoang dã, nó có khả năng hậu duệ từ một số loài liên quan chặt chẽ tới các loài cavia khác, chẳng hạn như Cavia aperea, Cavia fulgida, và Cavia tschudii, vẫn thường thấy trong các khu vực khác nhau của Nam Mỹ. Một số loài chuột lang xác định vào thế kỷ 20, chẳng hạn như Cavia anolaimae và Cavia guianae, có thể là chuột lang nhà trở nên hoang dã bằng cách trở về thiên nhiên. Chuột lang được tìm thấy trên đồng cỏ và chiếm môi trường sinh thái thích hợp tương tự như của bò. (Nguồn: vncreatures.net).
———————————————————————————————————————————————————————————-
Domestic Guinea Pig
Scientific Name: Cavia porcellus
Family: Caviidae (Cavies)
Subfamily: Caviinae (True cavies)
Order: Rodentia (Rodents)
Evolutionary Note: Cavia porcellus does not exist as a wild, naturally occurring species. Biochemical, genetic, and hybridization analyses indicate it is an obligate domesticated descendant of closelyrelated wild South American cavies, such as Cavia aperea, Cavia fulgida, or Cavia tschudii, native to the Andean highlands.
Etymology and Nomenclature
Scientific Nomenclature:
+ Generic Name (Cavia): Derived from New Latin, which adapted cabiai—the indigenous term for the animal in the Galibi language of French Guiana. This is likely a variant of the Portugueseçavia (modern savia), which traces back to the indigenous word saujá, meaning “mouse.”
+ Specific Epithet (porcellus): A Latin diminutive meaning “little pig.”
Vernacular and Regional Names:
+ Andean Languages: Known as quwi or jaca in Quechua.
+ Spanish (Ecuador, Peru, Bolivia): Referred to as cuy or cuyo (plural: cuyes, cuyos).
+ Terminology Preferences: Professional breeders and fanciers preferentially employ the term “cavy”, whereas the general public, biomedical researchers, and laboratory institutions widely use“guinea pig”.
The “Pig” Analogy and European Equivalents
The morphological and behavioral reasons for the assignment of “pig” (or its linguistic equivalent) to a rodent species remain unclear but are hypothesized to stem from:
+ Its stout body conformation: a disproportionately large head, a thick, indistinct neck, and rounded hindquarters lacking an external caudal appendage (tail).
+ Its behavioral traits: vocalizing via high-pitched squeaks resembling piglets, and exhibiting an almost continuous foraging/feeding behavior.
Morphological and Physiological Characteristics
+ Biometrics: A relatively large, robust hystricomorph rodent.
+ Body Mass: 700 – 1,200 g
+ Total Length: 20 – 25 cm
+ Sensory Organs: Trichromatic vision capable of discerning most color spectra. They possess highly sensitive auditory systems capable of detecting low-amplitude acoustic frequencies.
+ Pelage: Composed of a dual-layered coat (undercoat and guard hairs) optimized for thermal regulation.
+ Longevity: Average lifespan spans 4 to 5 years, though well-maintained individuals can reach up to 8 years. The historical longevity record validated by the 2006 Guinness World Records belongsto a specimen that survived for 14 years and 10.5 months.
Systematic History and Phylogeny
During the 1990s, a minority systematic hypothesis emerged based on early molecular data, proposing that Caviomorph rodents (including Cavia, Chinchilla, and Octodon) were not true rodents andshould be reassigned to a distinct mammalian order separate from Rodentia (akin to Lagomorpha).
However, subsequent comprehensive phylogenetic analyses utilizing extensive genomic sampling successfully refuted this, restoring the scientific consensus that the order Rodentia is robustlymonophyletic (originating from a single common ancestor).
Ecological Niche and Feralization
+ Wild Analogue: In South America, their wild ancestors inhabit open grasslands and savannahs, occupying a specific ecological niche analogous to that of small grazing bovines (cattle)—processing bulk herbaceous vegetation.
+ Feral Populations: Certain distinct species described in the 20th century, such as Cavia anolaimae and Cavia guianae, are now widely determined by taxonomists to be feral populations(domesticated cavies that escaped or were released and reverted back to a wild state).
(Source: vncreatures.net)
———————————————————————————————————————————————————————————-
Домашняя морская свинка
Латинское название: Cavia porcellus
Семейство: Свинковые / Кавиевые (Caviidae)
Подсемейство: Настоящие кави (Caviinae)
Отряд: Грызуны (Rodentia)
Эволюционная справка: Вид Cavia porcellus не встречается в дикой природе. Биохимические, генетические и гибридологические исследования доказывают, что он являетсяодомашненным потомком диких видов рода Cavia (таких как Cavia aperea, Cavia fulgida или Cavia tschudii), обитающих в высокогорных районах Анд.
Этимология и номенклатура
Научная номенклатура
+ Родовое название (Cavia): Происходит из новолатыни, куда оно попало как адаптация слова cabiai из языка индейцев галиби (Французская Гвиана). Вероятно, это заимствование изпортугальского языка (çavia, ныне savia), восходящее к индейскому слову saujá, означающему «мышь».
+ Видовой эпитет (porcellus): Латинское уменьшительное слово, означающее «поросенок» / «маленькая свинья».
Обывательские и региональные названия
+ Языки Анд (Кечуа): quwi или jaca.
+ Испанский язык (Эквадор, Перу, Боливия): cuy или cuyo (множественное число: cuyes, cuyos).
+ Использование терминов: Заводчики и селекционеры чаще используют термин «кави» (cavy), в то время как в лабораторной практике и в обиходе закрепилось название «морскаясвинка» (guinea pig).
Аналогия со свиньей в европейских языках
Причина, по которой грызун ассоциируется со свиньей, до конца не ясна, но зоологи связывают это со следующими факторами:
+ Анатомическое сходство: крупная голова относительно тела, толстая шея и округлый круп без внешних признаков хвоста.
+ Поведение: характерные звуки (попискивания, хрюканья), напоминающие поросят, а также постоянное поглощение пищи.
Морфологические и физиологические особенности
+ Биометрия: Крупный грызун из подотряда дикобразообразных.
+ Масса тела: 700 – 1 200 г (0,7 – 1,2 кг).
+ Длина тела: 20 – 25 см.
+ Органы чувств: Обладают цветовым зрением (различают большинство цветов). Слух высокочувствителен, улавливает тончайшие звуковые колебания.
+ Шерстный покров: Двуслойный (подшерсток и остевой волос), эффективно обеспечивающий терморегуляцию.
+ Продолжительность жизни: В среднем от 4 до 5 лет, при хорошем содержании — до 8 лет. Согласно Книге рекордов Гиннесса 2006 года, абсолютный рекорд долголетия составил 14 лет и 10,5 месяцев.
Историческая систематика и филогенез
В 1990-х годах группа исследователей выдвинула гипотезу о том, что кавиоморфные грызуны (морские свинки, шиншиллы, дегу) эволюционно не являются грызунами и должны бытьвыделены в самостоятельный отряд млекопитающих (по аналогии с зайцеобразными Lagomorpha).
Однако последующие масштабные генетические исследования с привлечением более широкой выборки опровергли эту теорию, подтвердив монофилию (происхождение от одногообщего предка) отряда грызунов.
Экологическая ниша и одичание
+ Природный аналог: В Южной Америке дикие родственники морской свинки населяют травянистые саванны, занимая экологическую нишу, схожую с нишей крупного рогатого скота(выпас и поедание грубой растительности).
+ Одичавшие популяции: Описанные в XX веке виды Cavia anolaimae и Cavia guianae, по мнению современных систематиков, представляют собой вторично одичавших домашнихморских свинок, вернувшихся в дикую среду обитания.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.