CÒ NGÀNG LỚN
Tên khoa học: Egretta alba modesta
Họ: Diệc Ardeidae
Bộ: Hạc Coconiiformes
Chim trưởng thành:
Bộ lông hoàn toàn trắng Trong mùa sinh sản, các lông ở vai dài có phiến lông thưa. Mỏ đen, da quanh mắt và mép mỏ xanh lục nhạt. Chân đen. Trong mùa đông, mỏ vàng, da quanh mắt vàng hơi thẫm, chân xanh lục nhạt. Không có lông thưa ở vai.
Kích thước:
Cánh: 340 – 391; đuôi: 130 – 160; giò: 152 – 175; mỏ: 109 – 117 mm.
Phân bố:
Cò ngàng lớn phân bố ở Ấn Độ, Miến Điện, Mã Lai, Trung Quốc và Đông Dương.
Việt Nam về mùa đông, cò ngàng lớn có ở khắp các vùng đồng bằng thỉnh thoảng gặp cả ở những ruộng lúa ở vùng trung du. (Nguồn: vncreatures.net).
——————————————————————————————————————————————————————————
Great Egret
Scientific Name: Ardea alba modesta
Family: Ardeidae (Herons, Egrets, and Bitterns)
Order: Pelecaniformes
Morphological Characteristics and Seasonal Dimorphism
Breeding Plumage:
+ General Plumage: Entirely pure white.
+ Ornamental Features: Features elongated, loose-webbed scapular plumes (lông vai dài) extending beyond the tail.
+ Soft Parts: The bill is solid black. The orbital skin and the gape (mép mỏ) are pale greenish. The legs are black.
Non-breeding / Winter Plumage
+ General Plumage: Pure white; notably lacks the elongated scapular plumes.
+ Soft Parts: The bill transitions to yellow. The orbital skin is a deeper, dusky yellow. The legs turn pale greenish.
Morphometrics (Size and Dimensions)
Morphometric Parameter, Value Range (mm)
Wing Chord: 340 – 391 mm
Tail Length: 130 – 160 mm
Tarsus Length: 152 – 175 mm
Culmen / Bill Length: 109 – 117 mm
Geographical Distribution and Habitat
+ Global Range: Widespread across the Indian Subcontinent, Myanmar, the Malay Peninsula, China, and the Indochinese Peninsula.
+ Occurrence in Vietnam: A common winter visitor found extensively across lowland regions and deltaic plains. They are also occasionally sighted in paddy fields (rice paddies) withinmidland/foothill areas.
(Source: vncreatures.net)
——————————————————————————————————————————————————————————
Большая белая цапля
Латинское название: Ardea alba modesta
Семейство: Цаплевые (Ardeidae)
Отряд: Пеликанообразные (Pelecaniformes)
Морфологические признаки и сезонная изменчивость
Брачный наряд
+ Оперение: Полностью чисто-белое. На плечах развиваются длинные, рассученные перья (эгретки), выступающие за пределы хвоста.
+ Неоперенные участки: Клюв черный. Кожа вокруг глаз и уголки рта (уздечка) бледно-зеленого цвета. Ноги черные.
Зимний наряд
+ Оперение: Чисто-белое; длинные украшающие перья на плечах отсутствуют.
+ Неоперенные участки: Клюв желтый. Кожа вокруг глаз темно-желтого цвета. Ноги бледно-зеленые.
Морфометрические показатели (Размеры)
Параметр измерения, Диапазон значений (мм)
Длина крыла, 340 – 391
Длина хвоста, 130 – 160
Длина цевки, 152 – 175
Длина клюва, 109 – 117
Географическое распространение
+ Ареал: Индия, Мьянма, Малайзия, Китай и Индокитай.
+ Статус во Вьетнаме: Зимующий вид, широко распространенный в низменностях и на равнинах. Периодически встречается на рисовых полях в предгорных районах.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.