Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÒ NGÀNG LỚN – GREAT EGRET

CÒ NGÀNG LỚN – GREAT EGRET

CÒ NGÀNG LỚN 

Tên khoa học: Egretta alba modesta 

Họ: Diệc Ardeidae 

Bộ: Hạc Coconiiformes 

Chim trưởng thành: 

Bộ lông hoàn toàn trắng Trong mùa sinh sản, các lông ở vai dài có phiến lông thưa. Mỏ đen, da quanh mắt và mép mỏ xanh lục nhạt. Chân đen. Trong mùa đông, mỏ vàng, da quanh mắt vàng hơi thẫm, chân xanh lục nhạt. Không có lông thưa ở vai. 

Kích thước: 

Cánh: 340 – 391; đuôi: 130 – 160; giò: 152 – 175; mỏ: 109 – 117 mm. 

Phân bố: 

Cò ngàng lớn phân bố ở Ấn Độ, Miến Điện, Mã Lai, Trung Quốc và Đông Dương. 

Việt Nam về mùa đông, cò ngàng lớn có ở khắp các vùng đồng bằng thỉnh thoảng gặp cả ởnhững ruộng lúa ở vùng trung du. (Nguồn: vncreatures.net). 

——————————————————————————————————————————————————————————

Great Egret 

Scientific Name: Ardea alba modesta 

Family: Ardeidae (Herons, Egrets, and Bitterns) 

Order: Pelecaniformes 

Morphological Characteristics and Seasonal Dimorphism 

Breeding Plumage:

+ General Plumage: Entirely pure white. 

+ Ornamental Features: Features elongated, loose-webbed scapular plumes (lông vai dài) extending beyond the tail. 

+ Soft Parts: The bill is solid black. The orbital skin and the gape (mép mỏ) are pale greenish. The legs are black. 

Non-breeding / Winter Plumage

+ General Plumage: Pure white; notably lacks the elongated scapular plumes. 

+ Soft Parts: The bill transitions to yellow. The orbital skin is a deeper, dusky yellow. The legs turn pale greenish. 

Morphometrics (Size and Dimensions) 

Morphometric Parameter, Value Range (mm) 

Wing Chord: 340 – 391 mm 

Tail Length: 130 – 160 mm 

Tarsus Length: 152 – 175 mm 

Culmen / Bill Length: 109 – 117 mm 

Geographical Distribution and Habitat 

+ Global Range: Widespread across the Indian Subcontinent, Myanmar, the Malay Peninsula, China, and the Indochinese Peninsula. 

+ Occurrence in Vietnam: A common winter visitor found extensively across lowland regions and deltaic plains. They are also occasionally sighted in paddy fields (rice paddies) withinmidland/foothill areas. 

(Source: vncreatures.net) 

——————————————————————————————————————————————————————————

Большая белая цапля

Латинское название: Ardea alba modesta 

Семейство: Цаплевые (Ardeidae) 

Отряд: Пеликанообразные (Pelecaniformes) 

Морфологические признаки и сезонная изменчивость 

Брачный наряд

+ Оперение: Полностью чисто-белое. На плечах развиваются длинные, рассученные перья (эгретки), выступающие за пределы хвоста. 

+ Неоперенные участки: Клюв черный. Кожа вокруг глаз и уголки рта (уздечка) бледно-зеленого цвета. Ноги черные. 

Зимний наряд 

+ Оперение: Чисто-белое; длинные украшающие перья на плечах отсутствуют. 

+ Неоперенные участки: Клюв желтый. Кожа вокруг глаз темно-желтого цвета. Ноги бледно-зеленые. 

Морфометрические показатели (Размеры) 

Параметр измерения, Диапазон значений (мм) 

Длина крыла, 340 – 391 

Длина хвоста, 130 – 160 

Длина цевки, 152 – 175 

Длина клюва, 109 – 117 

Географическое распространение 

+ Ареал: Индия, Мьянма, Малайзия, Китай и Индокитай. 

+ Статус во Вьетнаме: Зимующий вид, широко распространенный в низменностях и на равнинах. Периодически встречается на рисовых полях в предгорных районах. 

(Источник: vncreatures.net) 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÒ NGÀNG LỚN – GREAT EGRET”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang