BA BA NAM BỘ
Tên khoa học: Amyda cartilaginea
Họ: Ba ba Trionychidae
Bộ: Rùa Testudinata
Đặc điểm nhận dạng:
Loài rùa mai mềm có kích thước cơ thể lớn. Chiều dài mai tới 830mm. Có những nốt sần nhỏ, tròn xếp thành hàng dọc theo bờ trước của mai. Trên mai phủ một lớp da mỏng, rải đều có những nốt sần rất nhỏ. Đầu xám nhạt, lấm tấm những vết vàng nhỏ. Mai màu nâu hoặc xám, có những vết đốm màu vàng và xám đen; ở cá thể non có rất nhiều chấm vàng.
Sinh học, sinh thái:
Cua đinh sống ở các kênh rạch, sông, suối, hồ ao và vùng đất ngập nước, kể cả ruộng lúa nước. Là loài ăn tạp, thức ăn gồm các loài côn trùng, tôm, cua, ốc, hến, cá,.. các loại quả và hạt.
Phân bố:
+ Trong nước: Thừa Thiên – Huế, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Khánh Hòa, Bình Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Kiên Giang và vùng Nam bộ.
+ Thế giới: Lào, Cambodia, Thái Lan, Mianma, Malaixia, Indonesia và Singapor.
Giá trị:
Là loài có giá trị khoa học, thẩm mỹ, giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về tập tính sinh thái của loài này trong tự nhiên. Hiện nay chúng được dùng làm thực phẩm và dược liệu và dùng làm thuốc vì được nhân nuôi. Ngoài ra còn được nuôi ở những nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật). Loài rùa mai mềm phổ biến thuộc Họ Ba ba Trionychidae được nuôi trong nhiều hộ gia đình.
Tình trạng:
Số lượng ngoài tự nhiên ngày càng suy giảm, ít nhất 20% do săn bắt, chất lượng nơi cư trú suy giảm.
Phân hạng: VU A1c,d +2cd
Biện pháp bảo vệ:
Cần phải có biện pháp nghiêm cấm săn bắt ngoài tự nhiên. Cần tổ chức nhân nuôi ở các khu bảo tồn nhằm nhân giống để thả vào môi trường tự nhiên và giữ lại nguồn gen. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Asiatic Softshell Turtle
Scientific Name: Amyda cartilaginea
Family: Trionychidae (Softshell turtles)
Order: Testudines (Turtles and Tortoises)
Identification Characteristics:
+ Size & Texture: This is a large-bodied softshell turtle species, with a carapace (upper shell) length reaching up to 830 mm. It features a row of small, rounded tubercles (wart-like bumps) arranged longitudinally along the anterior margin of the carapace. The carapace is covered by a thin layer of leathery skin, uniformly interspersed with very minuscule nodules.
+ Coloration: The head is light grey, speckled with tiny yellow spots. The carapace ranges from brown to grey, mottled with yellow and dark grey blotches; juveniles exhibit a high density ofbright yellow dots.
Biology and Ecology:
The Asiatic softshell turtle inhabits canals, rivers, streams, lakes, ponds, and wetlands, including flooded rice paddies. It is an omnivorous species; its diet comprises insects, shrimps, crabs, snails, bivalves, fish, as well as various fruits and seeds.
Distribution:
+ Domestic: Thua Thien – Hue, Dak Lak, Lam Dong, Khanh Hoa, Binh Thuan, Ba Ria – Vung Tau, Binh Phuoc, Kien Giang, and throughout the Southern region of Vietnam.
+ International: Laos, Cambodia, Thailand, Myanmar, Malaysia, Indonesia, and Singapore.
Value:
It holds significant scientific and aesthetic value, serving as an educational model for pupils and students to study the ecological behaviors of this species in its natural habitat. Currently, dueto successful captive breeding programs, they are utilized as food, for pharmaceutical materials, and in traditional medicine. Furthermore, they are kept in recreational facilities and zoologicalgardens. As a prominent member of the softshell turtle family (Trionychidae), this species is commonly farmed across numerous households.
Status:
Wild populations are increasingly declining—by at least 20%—driven by overhunting and habitat degradation.
Classification:
VU A1c,d + 2cd (Vulnerable)
Conservation Measures:
Strict measures must be enforced to prohibit wild harvesting and hunting. It is crucial to organize captive breeding programs within nature reserves to propagate individuals for reintroductioninto the wild and to preserve the genetic stock. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net)
—————————————————————————————————————————————————————–
Азиатский трионикс
Латинское название: Amyda cartilaginea
Семейство: Трехкоготные черепахи / Мягкотелые черепахи (Trionychidae)
Отряд: Черепахи (Testudines)
Идентификационные признаки:
+ Размеры и текстура панциря: Крупный вид мягкотелых черепах. Длина карапакса (верхнего щита панциря) достигает 830 мм. Вдоль переднего края карапакса расположенымелкие округлые бугорки (нодулы), выстроенные в продольные ряды. Сам карапакс обтянут тонким слоем кожистой кожи, по всей поверхности которой равномерно рассеяныкрошечные кожные узелки.
+ Окрас: Голова светло-серая, усыпанная мелкими желтыми крапинками. Карапакс коричневый или серый с желтыми и темно-серыми пятнами; у молодых особей (ювенилов) наблюдается множество ярко-yellow точек.
Биология и экология:
Азиатский трионикс обитает в каналах, реках, ручьях, озерах, прудах и водно-болотных угодьях, включая заливные рисовые поля. Является всеядным животным; рацион включаетнасекомых, креветок, крабов, улиток, двустворчатых моллюсков, рыбу, а также различные плоды и семена.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Провинции Тхуатхьен-Хюэ, Даклак, Ламдонг, Кханьхоа, Биньтхуан, Бариа-Вунгтау, Биньфыок, Кьензянг и южные регионы страны.
+ В мире: Лаос, Камбоджа, Таиланд, Мьянма, Малайзия, Индонезия и Сингапур.
Ценность:
Вид представляет научный и эстетический интерес, помогая школьникам и студентам изучать экологические особенности и повадки этих животных в природе. В настоящее времяблагодаря успешному искусственному разведению они используются в качестве пищевого продукта, сырья для фармацевтики и в традиционной медицине. Кроме того, ихсодержат в местах отдыха, досуга и зоопарках. Данный вид является популярным представителем семейства Мягкотелых черепах (Trionychidae) и разводится во многих домашниххозяйствах и фермах.
Статус:
Численность популяции в дикой природе неуклонно сокращается (как минимум на 20%) вследствие вылова (охоты) и ухудшения качества среды обитания.
Категория статуса редкости:
VU A1c,d + 2cd (Уязвимый вид)
Меры охраны:
Необходимо ввести жесткие меры, запрещающие отлов особей из дикой природы. Рекомендуется организовать контролируемое разведение вида в заповедниках длявоспроизводства популяции, последующего выпуска в естественную среду обитания и сохранения генофонда. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерствасельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.