Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÁ SẤU XIÊM

CÁ SẤU XIÊM

Đặc điểm nhận dạng:
Cỡ lớn, chiều dài cơ thể khoảng 2,2 – 2,3m (trên thế giới, cá sấu xiêm lớn nhất đạt tới 4m). Mõm dài. Có từ 1 – 2 đôi tấm sau chẩm. Toàn thân phủ tấm sừng, những tấm sừng ở lưng có dạng hình chữ nhật, tiếp giáp nhau theo hàng ngang. Đuôi cao to, khỏe, phía trên đuôi có 4 gờ. Chân sau có màng bơi nối giữa các ngón. Thân màu xám, bụng nhạt màu hơn so với lưng, khác biệt với cá sấu hoa cà ở phần mõm và các tấm sừng ở đỉnh đầu.
Sinh học, sinh thái:
Thường sống ở những sông hồ lớn, đầm lầy nước ngọt, nơi nước lặng hoặc chảy chậm. Chúng sống chủ yếu trong nước, ngày nắng nóng mới lên cạn để tự điều chỉnh thân nhiệt. Thức ăn chủ yếu là cá, cua, ếch nhái, chim và thú nhỏ như chuột. Trong điều kiện nuôi, chúng có thể ăn cả mồi chết (phế thải của lò mổ: lòng trâu bò, lợn, gà,…). Cá sấu xiêm giao phối khoảng tháng 12 đến tháng 3 năm sau, kích thước tối thiểu con thành thục khoảng 1,8m. Chúng đẻ trứng mỗi năm 1 lần vào đầu mùa mưa từ tháng 4 – 10 dương lịch, từ 15 – 26 trứng (có khi tới 40 trứng). Một tuần trước khi đẻ, cá sấu đào 1 hố sâu đến 0,5m, rộng 0,8m rồi đẻ trứng vào đó. Chúng thường đẻ vào ban đêm. Sau khi đẻ xong, ổ đẻ được lấp bằng cành lá khô mục làm thành một mô cao đến 0,5m. Cá sấu mẹ có tập tính bảo vệ trứng. Sau khi đẻ 75 – 85 ngày thì trứng nở. Cá sấu sơ sinh dài khoảng 200-300mm.
Phân bố:
Trong nước: Kontum (sông Sa Thầy), Gia Lai (sông Ba), Đắk Lắk (sông Ea Súp, sông Krông Ana, hồ Lắk, hồ Krông Pách Thượng), Khánh Hòa, Đồng Nai (nam Cát Tiên), Nam Bộ (sông Cửu Long).
Thế giới: Thái Lan, Lào, Cambodia, Malaysia, Indonesia.
Giá trị:
Có gia tri khoa học, thẩm mỹ. Giúp cân bằng sinh thái trong môi trường tự nhiên. Là vật nuôi ở những nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật) giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về sinh thái loài.
Tình trạng:
Số lượng ngoài tự nhiên giảm tới mức cạn kiệt > 80%. Nhiều nơi trước đây có, nay không còn gặp như ở Bầu Sấu thuộc tỉnh Khánh Hòa và Vườn quốc gia Cát Tiên do: săn bắt triệt để, môi trường sống ngày càng bị thu hẹp.
Phân hạng: CR A1c,d.
Biện pháp bảo vệ:
Cấm tuyệt đối săn bắt, buôn bán. Khuyến khích chăn nuôi để bảo vệ nguồn gen và có dự án thả loài này vào các Vườn quốc gia nơi trước đây là môi trường sống của chúng. Giáo dục ý thức người dân bảo vệ chúng. (Nguồn: vncreatures.net).

🐊 CÁ SẤU XIÊM (Siamese Crocodile)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Crocodylus siamensis (Schneider, 1801) Siamese Crocodile Сиамский крокодил
Họ: Cá sấu (Crocodylidae) Family: Crocodiles (Crocodylidae) Семейство: Настоящие крокодилы (Crocodylidae)
Bộ: Cá sấu (Crocodylia) Order: Crocodilians (Crocodylia) Отряд: Крокодилы (Crocodylia)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Large size, body length approximately $2.2 text{ to } 2.3 text{ m}$ (globally, the largest Siamese crocodile reaches up to $4 text{ m}$). Размер: Крупный, длина тела около $2,2 – 2,3 text{ м}$ (в мире крупнейший сиамский крокодил достигает $4 text{ м}$).
Head: Long snout. Possesses $1 text{ to } 2$ pairs of post-occipital scutes. The entire body is covered with horny scutes; the scutes on the back are rectangular in shape, adjoining in horizontal rows. Голова: Длинная морда. Имеет $1 – 2$ пары затылочных щитков. Все тело покрыто роговыми щитками; щитки на спине прямоугольной формы, примыкают друг к другу горизонтальными рядами.
The tail is tall, large, and strong, with 4 ridges on the upper side. The hind feet have webbing connecting the toes. Хвост высокий, крупный, сильный, с 4 гребнями сверху. Задние лапы имеют плавательную перепонку между пальцами.
The body color is grey, the belly is paler than the back, distinguishable from the Estuarine Crocodile (cá sấu hoa cà) by the snout and the scutes on the top of the head. Цвет тела серый, брюхо светлее спины, отличается от гребнистого крокодила формой морды и щитками на макушке.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Typically lives in large rivers and lakes, freshwater swamps, where the water is still or slow-moving. They primarily live in the water, only coming ashore on hot days to regulate their body temperature. Среда обитания: Обычно обитает в больших реках и озерах, пресноводных болотах, где вода стоячая или медленно текущая. Живет в основном в воде, выползает на сушу только в жаркие дни для терморегуляции.
Diet: The main food source is fish, crabs, frogs, birds, and small mammals like rats. In captive conditions, they can consume dead prey (slaughterhouse waste: cattle/pig/chicken entrails, etc.). Питание: Основной пищей являются рыба, крабы, лягушки, птицы и мелкие животные, такие как крысы. В неволе может питаться мертвой добычей (отходами скотобоен: внутренностями скота, свиней, кур и т. д.).
Reproduction: Siamese crocodiles mate approximately from December to March of the following year; the minimum mature size is about $1.8 text{ m}$. They lay eggs once a year at the beginning of the rainy season, from April to October, laying $15 – 26$ eggs (sometimes up to 40 eggs). Размножение: Сиамские крокодилы спариваются примерно с декабря по март следующего года; минимальный размер половозрелых особей составляет около $1,8 text{ м}$. Откладывают яйца один раз в год в начале сезона дождей, с апреля по октябрь, от $15 text{ до } 26$ яиц (иногда до 40).
A week before laying, the crocodile digs a hole up to $0.5 text{ m}$ deep and $0.8 text{ m}$ wide, where it lays its eggs. They usually lay eggs at night. After laying, the nest is covered with dry, decomposed branches and leaves to form a mound up to $0.5 text{ m}$ high. The mother crocodile has the instinct to protect the eggs. Eggs hatch after $75 – 85$ days. Newborn crocodiles are about $200 – 300 text{ mm}$ long. За неделю до откладки яиц крокодил роет яму глубиной до $0,5 text{ м}$ и шириной $0,8 text{ м}$, куда откладывает яйца. Обычно откладывают ночью. После откладки гнездо засыпается сухими, перегнившими ветками и листьями, образуя холм высотой до $0,5 text{ м}$. Самка крокодила обладает инстинктом защиты яиц. Яйца вылупляются через $75 – 85$ дней. Новорожденные крокодилы имеют длину около $200 – 300 text{ мм}$.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Kontum (Sa Thay River), Gia Lai (Ba River), Dak Lak (Ea Sup River, Krong Ana River, Lak Lake, Krong Pach Thuong Lake), Khanh Hoa, Dong Nai (southern Cat Tien), Southern Vietnam (Mekong Delta/Cửu Long River). Контум (река Сатхай), Зялай (река Ба), Даклак (река Эа Суп, река Кронг Ана, озеро Лак, озеро Кронг Пач Тхыонг), Кханьхоа, Донгнай (южная часть Каттьен), Южный Вьетнам (дельта Меконга/река Кыулонг).
Thế giới (Global): Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, Indonesia. Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, Индонезия.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Has scientific and aesthetic value. Helps balance the ecosystem in the natural environment. It is an exhibit at entertainment venues (zoos) to help students and researchers learn about the species’ ecology. Имеет научную и эстетическую ценность. Способствует экологическому равновесию в естественной среде. Является объектом для демонстрации в развлекательных местах (зоопарках), помогая учащимся и студентам изучать экологию вида.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The population in the wild has severely declined to a state of exhaustion, estimated at a reduction of $> 80%$. Many previously occupied locations no longer host the species, such as Bau Sau in Khanh Hoa province and Cat Tien National Park, due to: exhaustive hunting and a constantly shrinking habitat. Статус: Численность в дикой природе резко сократилась, достигнув истощения, оценивается как сокращение более $80%$. Во многих местах, где они ранее обитали, их больше не встречается, например, в Бау Сау в провинции Кханьхоа и Национальном парке Каттьен, из-за: полного истребления путем охоты и постоянного сокращения среды обитания.
Classification: CR A1c,d (Critically Endangered) Категория: CR A1c,d (Находится в критическом состоянии)
Conservation Measures: Strictly prohibit hunting and trading. Encourage breeding (farming) to protect the gene pool, and implement projects to reintroduce this species into National Parks that were previously their natural habitat. Educate the public on the importance of protecting them. Меры по охране: Абсолютно запретить охоту и торговлю. Поощрять разведение (фермерство) для защиты генофонда и реализовать проекты по реинтродукции этого вида в Национальные парки, которые ранее были их естественной средой обитания. Проводить просветительскую работу среди населения по их защите.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÁ SẤU XIÊM”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang