Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CAO CÁT BỤNG TRẮNG

CAO CÁT BỤNG TRẮNG

Dưới đây là bản trình bày thông tin về loài Cao cát bụng trắng được hệ thống lại một cách khoa học, chuyên nghiệp bằng 3 ngôn ngữ (Việt – Anh – Nga) để bạn dễ dàng sử dụng cho website hoặc tài liệu lưu trữ:


🐦 CAO CÁT BỤNG TRẮNG | ORIENTAL PIED HORNBILL | ВОСТОЧНАЯ ПТИЦА-НОСОРОГ

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Anthracoceros albirostris (Blyth, 1841)

📊 PHÂN LOẠI & TRẠNG THÁI | CLASSIFICATION & STATUS | КЛАССИФИКАЦИЯ И СТАТУС

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Họ Họ Hồng hoàng (Bucerotidae) Family Bucerotidae Семейство Птицы-носороги
Bộ Bộ Sả (Coraciiformes) Order Coraciiformes Отряд Ракшеобразные
Trạng thái Ít quan tâm (LC) Least Concern (LC) Вызывающие наименьшие опасения
Công ước Phụ lục II (CITES) CITES Appendix II Приложение II СИТЕС

🔍 ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI | PHYSICAL DESCRIPTION | ОПИСАНИЕ

Bộ lông & Mỏ | Plumage & Bill | Оперение и клюв:

  • Tiếng Việt: Lông chủ yếu màu đen ánh lục; bụng, họng và mút lông đuôi màu trắng. Đặc trưng bởi chiếc mũ (casque) trên mỏ cao và nhọn, càng già mũ càng dài. Mỏ vàng nhạt có vệt đen ở mút mũ.

  • English: Predominantly glossy greenish-black plumage with a white lower breast, throat, and tail tips. It features a high, pointed casque on its pale yellow bill, which grows larger with age.

  • Русский: Оперение в основном черное с зеленым отливом; нижняя часть груди, горло и кончики хвоста белые. Имеет высокий заостренный шлем на светло-желтом клюве, который увеличивается с возрастом.

Sự khác biệt giới tính | Sexual Dimorphism | Половой диморфизм:

  • Chim đực (Male/Самец): Mắt nâu đỏ. Mỏ lớn hơn.

  • Chim cái (Female/Самка): Mắt nâu. Mỏ có nhiều vệt đen hơn ở chóp mũ và mép mỏ.

Kích thước | Measurements | Размеры:

  • Cánh (Wing/Крыло): 235 – 310 mm.

  • Đuôi (Tail/Хвост): 225 – 300 mm.

  • Mỏ (Bill/Клюв): 92 – 135 mm.


🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BEHAVIOR | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ

  • Môi trường (Habitat): * (VN) Rừng thường xanh, rừng phục hồi.

    • (EN) Evergreen and regenerating forests.

    • (RU) Вечнозеленые и восстанавливающиеся леса.

  • Thức ăn (Diet): * (VN) Quả cây, thằn lằn, cóc nhái.

    • (EN) Wild fruits, lizards, and amphibians.

    • (RU) Дикие плоды, ящерицы и земноводные.

  • Sinh sản độc đáo (Nesting): * Tiếng Việt: Làm tổ trong hốc cây cao. Chim đực dùng đất sét trát kín cửa tổ, “nhốt” chim cái bên trong để ấp trứng. Chim đực đi kiếm ăn và mớm mồi qua một khe hở nhỏ. Khi con non trưởng thành, chim đực mới phá tổ để gia đình bay ra ngoài.

    • English: Nests in high tree cavities. The male seals the female inside with clay for incubation. He provides food through a small slit until the chicks are grown, then breaks the seal to release them.

    • Русский: Гнездятся в дуплах деревьев. Самец замуровывает самку внутри глиной на время насиживания. Он кормит её через узкую щель, пока птенцы не вырастут, после чего разрушает преграду.


🌍 PHÂN BỐ | DISTRIBUTION | РАСПРОСТРАНЕНИЕ

  • Việt Nam: Có mặt ở hầu khắp các rừng rậm rạp từ Bắc chí Nam.

  • World: Myanmar, Thailand, Indochina, and Southern China.

  • Мир: Мьянма, Таиланд, Индокитай и Южный Китай.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CAO CÁT BỤNG TRẮNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang