GẤU CHÓ
Ursus malayanus Raffles, 1821
Helarctos malayanus (Raffles, 1821)
Helarctos annamiticus Heude, 1901
Họ: Gấu Ursidae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora
Đặc điểm nhận dạng:
Loài thú cỡ lớn, nặng 50 – 100kg. Gấu chó có thân hình béo tròn, trán rộng, tai tròn không vểnh cao như gấu ngựa. Chân trước và sau 5 ngón, vuốt nhọn cong khoẻ, chân trước đi vòng kiềng, đi bằng bàn. Dấu bàn chân sau có gót dài gần giống bàn chân trẻ em. Bộ lông mầu đen tuyền, ngắn và tương đối mịn đều, không thô như gấu ngựa; ở mõm sáng vàng. Lông cổ ngắn không tạo bờm, có xoáy ở bả vai. Lông trán và mặt sau vành tai mọc thành xoáy (khác với gấu ngựa).Yếm ngực hình chữ U mầu vàng nhạt, có trường hợp yếm ngực bị ngắt quãng, không thành chữ U rõ rệt. Đuôi rất ngắn, không nhô ra khỏi Bộ lông.
Sinh học, sinh thái:
Trong tự nhiên gấu chó chủ yếu ăn thực vật: các loại quả hạt như hạt dẻ, quả sung, vả, quả cọ, chuối, ngô, măng tre, nứa… Chúng cũng ăn cá, mật ong, trứng chim và thịt động vật khác nếu có điều kiện. Gấu chó ăn tạp. Trong nuôi nhốt Gấu chó có thể sử dụng nhiều loại thức ăn của người. Gấu chó sống ở rừng thường xanh, rừng đầu nguồn, rừng khộp, chủ yếu ở những khu rừng lớn, đặc biệt là rừng trên núi đá vôi. Tuy hình dáng nặng nề nhưng gấu chó rất lanh lợi. Gấu chó leo trèo và bơi lội giỏi, rất thích tắm nước. Chúng không có tổ cố định mà thường ngủ, nghỉ ngơi hoặc làm tổ ở hốc cây, hoặc trên cây. Gấu chó sống độc thân, chỉ ghép đôi trong mùa động dục hoặc nuôi con. Gấu mang thai khoảng trên 3 tháng, đẻ mỗi năm 1 lứa, 2 – 4 con non, thường 2 con. Gấu con sống với mẹ 1,5 – 2 năm. Tuổi tHọ: trong điều kiện nuôi tới 20 năm.
Phân bố:
Trong nước: Nơi thu mẫu: Lai Châu, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Tây Ninh. Gấu chó có phân bố dọc dãy Trường Sơn từ Lai Châu đến Tây Ninh.
Thế giới: Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Inđônêxia (Xumatra, Borneo), Thái Lan, Malaixia.
Giá trị:
Có giá trị nghiên cứu khoa học nhằm tìm hiểu tập tính, sinh thái loài trong tự nhiên và giá trị làm cảnh khi nuôi ở công viên, sở thú.
Tình trạng:
Trước 1975, gấu chó khá phổ biến. Hiện nay, số lượng bị nghèo kiệt và vùng phân bố bị co hẹp nhiều do săn bắt và khai thác rừng. Hiện nay, tình trạng săn bắt và buôn bán gấu chó vẫn còn rất nghiêm trọng.
Phân hạng: EN A1c,d C1+2a
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/NĐ-CP (2006), nhóm IB. Tuyệt đối nghiêm cấm săn bắt gấu trong thiên nhiên, đảm bảo sinh cảnh an toàn nhất là trong các khu bảo vệ cho gấu sinh sống và phát triển. Tổ chức nhân nuôi gấu bán tự nhiên để góp phần nhanh chóng phục hồi trữ lượng gấu trong thiên nhiên và đáp ứng nhu cầu dược liệu của nhân dân. (Nguồn: vncreatures.net).
🐻 GẤU CHÓ (Sun Bear)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Ursus malayanus Raffles, 1821 Sun Bear Малайский медведь / Бируанг
Helarctos malayanus (Raffles, 1821)
Helarctos annamiticus Heude, 1901
Họ: Gấu (Ursidae) Family: Bears (Ursidae) Семейство: Медвежьи (Ursidae)
Bộ: Thú ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A large-sized mammal, weighing $50 text{ to } 100 text{ kg}$. Крупный зверь, весом $50 – 100 text{ кг}$.
The Sun Bear has a plump body, a wide forehead, and round ears that do not stand high like the Asiatic Black Bear. У малайского медведя округлое телосложение, широкий лоб и круглые уши, которые не торчат вверх, как у гималайского медведя.
Paws: Five toes on the front and back paws, with strong, sharp, curved claws. The front legs are bow-legged (splayed). It walks on the soles of its feet (plantigrade). The footprint of the hind paw, with its long heel, is similar to a small child’s foot. Лапы: Пять пальцев на передних и задних лапах, с крепкими, острыми, изогнутыми когтями. Передние лапы искривлены, ходит на всей ступне. След задней лапы с длинной пяткой напоминает стопу ребенка.
Fur: Solid jet black, short and relatively smooth, not coarse like the Asiatic Black Bear. The muzzle is bright yellow. Мех: Сплошного черного цвета, короткий и относительно гладкий, не грубый, как у гималайского медведя. Морда ярко-желтая.
Neck: The neck fur is short and does not form a mane; it has a whorl (swirl) on the shoulder blades. The fur on the forehead and the back of the ear rims also grows in a whorl (different from the Asiatic Black Bear). Шея: Шерсть на шее короткая, не образует гривы; имеет завихрение на лопатках. Шерсть на лбу и за ушными раковинами также растет в виде завихрения (отличие от гималайского медведя).
Chest Mark: A U-shaped bib on the chest, pale yellow in color. In some cases, the bib may be interrupted and not form a distinct ‘U’. Пятно на груди: V-образный или U-образный воротник на груди, бледно-желтого цвета. В некоторых случаях пятно может быть прерывистым, не образуя четкой ‘U’.
Tail: Very short, not protruding from the fur. Хвост: Очень короткий, не выступает из шерсти.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet (In the wild): Primarily plants (fruits and seeds like chestnuts, figs, palms, bananas, corn, bamboo shoots). They are omnivorous. They also eat fish, honey, bird eggs, and the meat of other animals if available. In captivity, Sun Bears can consume many types of human food. Питание (в дикой природе): В основном растительная пища: различные плоды и семена, такие как каштаны, инжир, пальмовые плоды, бананы, кукуруза, побеги бамбука. Они всеядны. Также едят рыбу, мед, птичьи яйца и мясо других животных, если есть возможность. В неволе малайские медведи могут употреблять в пищу множество видов продуктов питания, предназначенных для человека.
Habitat: Lives in evergreen forests, watershed forests, and dipterocarp forests (rừng khộp), mainly in large forest areas, especially forests on limestone mountains. Среда обитания: Обитает в вечнозеленых лесах, водораздельных лесах, а также в сухих муссонных лесах (диптерокарповых), в основном на больших лесных территориях, особенно в лесах на известняковых горах.
Behavior: Despite their heavy build, they are very agile. They are excellent climbers and swimmers, and enjoy bathing. Поведение: Несмотря на громоздкое телосложение, очень проворны. Хорошо лазают и плавают, очень любят купаться.
Rest/Den: They do not have a fixed den but usually sleep, rest, or build nests in tree hollows or on trees. Отдых/Логово: У них нет постоянного логова, но они обычно спят, отдыхают или устраивают гнезда в дуплах деревьев или на деревьях.
Social Life: Sun Bears are solitary, only pairing up during the mating season or when raising young. Социальная жизнь: Малайские медведи живут поодиночке, образуя пары только в брачный сезон или при воспитании детенышей.
Reproduction: Gestation lasts about over 3 months. They give birth once a year to 2–4 cubs, usually 2. The cubs stay with the mother for 1.5–2 years. Lifespan in captivity is up to 20 years. Размножение: Беременность длится около 3 месяцев. Рожают один раз в год 2–4 детеныша, обычно 2. Детеныши остаются с матерью $1,5 – 2$ года. Продолжительность жизни в неволе достигает 20 лет.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Lai Chau, Quang Binh, Quang Tri, Thua Thien – Hue, Dak Lak, Lam Dong, Tay Ninh. Distributed along the Truong Son (Annamite) range from Lai Chau to Tay Ninh. Лайтяу, Куангбинь, Куангчи, Тхыатхьен-Хюэ, Даклак, Ламдонг, Тэйнинь. Распространен вдоль горного хребта Чыонгшон (Аннамских гор) от Лайтяу до Тэйнинь.
Thế giới (Global): India, Southern China, Indonesia (Sumatra, Borneo), Thailand, Malaysia. Индия, Южный Китай, Индонезия (Суматра, Борнео), Таиланд, Малайзия.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Has scientific research value for understanding the species’ behavior and ecology in nature, and aesthetic value for display in parks and zoos. Имеет научную ценность для изучения поведения и экологии вида в дикой природе, а также ценность для содержания в качестве зрелищного животного в парках и зоопарках.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Before 1975, the Sun Bear was relatively common. Currently, the population is severely depleted and the distribution area has shrunk significantly due to hunting and forest exploitation. The situation of hunting and trade of the Sun Bear remains very serious. Статус: До 1975 года малайский медведь был довольно распространен. В настоящее время его численность сильно истощена, а ареал распространения значительно сократился из-за охоты и лесозаготовок. Ситуация с охотой и торговлей малайскими медведями остается очень серьезной.
Classification: EN A1c,d C1+2a (Endangered) Категория: EN A1c,d C1+2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book and Decree 32/NĐ-CP (2006), Group IB. Strictly prohibit the hunting of bears in nature, ensure the safest habitat, especially in protected areas, for bears to live and thrive. Organize semi-wild breeding of bears to contribute to the rapid recovery of the bear stock in nature and to meet the demand for medicinal materials (gallbladder/bile) of the people. Меры по охране: Внесен в Красную книгу Вьетнама и Постановление 32/NĐ-CP (2006), Группа IB. Категорически запретить охоту на медведей в дикой природе, обеспечить максимально безопасную среду обитания, особенно в охраняемых зонах, для жизни и развития медведей. Организовать полувольное разведение медведей, чтобы способствовать быстрому восстановлению численности медведей в дикой природе и удовлетворить спрос населения на лекарственное сырье (желчь).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.