Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

HỔ BENGAL – BENGAL TIGER

HỔ BENGAL – BENGAL TIGER

HỔ BENGAL 

Tên khoa học: Panthera tigris 

Họ: Mèo Felidae 

Bộ: Ăn thịt Carnivora 

Đặc điểm nhận dạng: 

Cỡ lớn nhất trong Họ Mèo Felidae có thể nặng 200 – 250kg. Nền lông vàng hoặc vàng sáng, phần bụng trắng. Mặt và dọc thân có nhiều sọc đen. Hổ dễ phân biệt bằng các dải đen này. Thế giới có 5 phân loài hổ. Hổ sống ở vùng Đông nam Á gồm cả Việt Nam thuộc phân loài Hổ Đông dương (Pantheratigris corbetti Mazak, 1968) có kích thước nhỏ hơn các phân loài khác. 

Sinh học, sinh thái: 

Thức ăn gồm nhiều loài thú rừng và gia súc. Hổ sống và hoạt động ở vùng rừng núi với các kiểu rừng, kể cả vùng cây bụi lau lách, trảng cỏ tranh trong rừng. Hổ có vùng hoạt động rất lớn. Chúng không sống cố định, thường hoạt động di chuyển trong vùng rừng của 2 – 3 tỉnh kế cận, hoạt động ban đêm. 

Hổ có thể giao phối quanh năm nhưng tập trung vào một số tháng nhất định tuỳ từng vùng. Thời gian mang thai khoảng 100 ngày, mỗi lứa đẻ thường 2 – 3 con nhưng có thể hơn. Hổ con tách mẹ sống độc lập khi 18 – 28 tháng tuổi. Hổ cái bắt đầu sinh sản ở 3 – 4 năm tuổi, hổ đực trưởng thành muộn hơn 4 – 6 năm. 

Phân bố: 

Trong nước: Phân bố rộng. Nơi thu mẫu: Lai Châu, Lào Cai, Bắc Kạn, Phú Yên, Khánh Hoà, Kontum, Gia Lai, Lâm Đồng, Tây Ninh, Biên Hoà. 

Thế giới: Bănglađét, Mianma, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Lào, Cămpuchia. 

Giá trị: 

Loài thú quí, hiếm có giá trị nghiên cứu khoa học, đồng thời góp phần điều hoà số lượng cá thể các quần thể con mồi. 

Tình trạng

Trước đây, hổ tương đối phong phú trong các khu rừng già của cả nước. Hiện nay, trữ lượng của chúng đã giảm sút nghiêm trọng, ước tính còn không quá 150 cá thể, sống tản mạn, biệt lập ở các vùng rừng khác nhau. 

Phân hạng: CR A1d C1+2a. 

Biện pháp bảo vệ: 

Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nhóm IB Nghị Định Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Nhiều hội nghị khoa học quốc tế và trong nước đã được tổ chức bàn biện pháp bảo vệ. Việt Nam đã tham gia Diễn đàn hổ (Tiger Forum) quốc tế để phối hợp với các nước và các tổ chức quốc tế bảo vệ hổ. Cần kiểm soát chặt chẽ hơn nữa việc săn bắt và buôn bán, sử dụng hổ và các sản phẩm làm từ hổ. Cần tổ chức nhân nuôi sinh sản bán tự nhiên để bảo tồn loài và thả lại vào thiên nhiên khi có điều kiện phù hợp. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 

—————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————

Bengal Tiger 

Scientific Name: Panthera tigris  

Family: Felidae 

Order: Carnivora 

Identification Characteristics: 

+ Size: The largest species in the cat family (Felidae), capable of weighing between 200 and 250 kg. 

+ Coloration: The background pelage is yellow or bright yellow, with a white belly. There are numerous black stripes on the face and along the body; tigers are easily distinguished by theseblack bands.

+ Taxonomy Note: Globally, there are 5 extant tiger subspecies. Tigers living in the Southeast Asian region,including Vietnam, belong to the Indochinese tiger subspecies (Panthera tigriscorbetti Mazak, 1968), which is smaller in size compared to other subspecies.

Biology and Ecology: 

Their diet consists of various wild mammals and domestic livestock. Tigers live and operate in mountainous forested regions across different forest types, including shrublands, reed beds, and thatch grass (Imperata cylindrica) glades within forests. Tigers possess very large home ranges. They do not maintain a fixed residency, frequently moving and operating across the forest areas of 2 to 3 adjacent provinces, with primarily nocturnal activity. 

Tigers can mate year-round, but mating peaks during certain months depending on the region. The gestation period lasts approximately 100 days, usually yielding a litter size of 2 – 3 cubs, though it can be larger. Tiger cubs separate from their mother to live independently at 18 – 28 months of age. Females begin reproducing at 3 – 4 years of age, while males mature later at 4 – 6 years. 

Distribution: 

+ Domestic: Widely distributed. Specimen collection sites include Lai Chau, Lao Cai, Bac Kan, Phu Yen, Khanh Hoa, Kon Tum, Gia Lai, Lam Dong, Tay Ninh, and Bien Hoa. 

+ International: Bangladesh, Myanmar, Indonesia, Malaysia, Thailand, Laos, Cambodia. 

Value: 

A rare and precious mammal species with high scientific research value that also contributes to regulating the population sizes of prey communities. 

Status: 

Historically, tigers were relatively abundant in primary forests throughout the country. Currently, their wild stock has declined severely, with an estimated population of no more than 150 individuals living in scattered, isolated fragments across different forest regions. 

Classification: CR A1d C1+2a (Critically Endangered) 

Conservation Measures: 

The species has been included in the Red Data Book of Vietnam and Group IB of Decree 32/2006/ND-CP. Numerous international and domestic scientific conferences have been organized to discuss protection measures. Vietnam has participated in the international Tiger Forum to coordinate with other nations and international organizations in tiger conservation. It is imperative to enforce stricter control over hunting, commercial trade, and consumption of tigers and tiger-derived products. Semi-natural captive breeding programs should be organized for species conservation and eventual reintroduction into the wild when conditions are suitable. The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net) 

—————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————

Бенгальский тигр 

Латинское название: Panthera tigris (или Panthera tigris tigris

Семейство: Кошачьи (Felidae) 

Отряд: Хищные (Carnivora) 

Идентификационные признаки: 

+ Размеры: Крупнейший представитель семейства кошачьих (Felidae), вес может достигать 200 – 250 кг. 

+ Окрас: Основной фон шерсти желтый или ярко-желтый, брюшная часть белая. На морде и вдоль тела имеется множество черных полос; тигров легко отличить по этим чернымполосам. 

+ Замечание по систематике: В мире существует 5 подвидов тигра. Тигры, обитающие в Юго-Восточной Азии, включая Вьетнам, относятся к подвиду индокитайского тигра(Panthera tigris corbetti Mazak, 1968), который имеет меньшие размеры по сравнению с другими подвидами. 

Биология и экология: 

Рацион состоит из многих видов диких лесных млекопитающих и домашнего скота. Тигры обитают и ведут жизнедеятельность в горно-лесных районах с различными типамилесов, включая кустарниковые заросли, тростниковые плавни и поляны с зарослями императы цилиндрической в лесу. Тигры обладают очень большими индивидуальнымиучастками (ареалами активности). Они не ведут строго оседлый образ жизни, часто перемещаясь и ведя деятельность в лесных массивах 2 – 3 соседних провинций; активныпреимущественно в ночное время. 

Спаривание тигров может происходить круглый год, но концентрируется в определенные месяцы в зависимости от региона. Период беременности составляет около 100 дней, в одном помете обычно рождается 2 – 3 тигренка, но может быть и больше. Молодые тигры отделяются от матери и начинают вести самостоятельную жизнь в возрасте 18 – 28 месяцев. Самки начинают размножаться в возрасте 3 – 4 лет, самцы созревают позже — в 4 – 6 лет. 

Распространение: 

+ Внутри страны (Вьетнам): Распространен широко. Места сбора образцов: Лайчау, Лаокай, Баккан, Фуен, Кханьхоа, Контум, Зялай, Ламдонг, Тэйнинь, Бьенхоа. 

+ В мире: Бангладеш, Мьянма, Индонезия, Малайзия, Таиланд, Лаос, Камбоджа. 

Ценность: 

Ценный и редкий вид млекопитающих, имеющий большое значение для научных исследований, а также способствующий регулированию численности популяций жертв(добычи). 

Статус: 

В прошлом тигры были относительно многочисленны в девственных лесах по всей стране. В настоящее время их природные запасы резко сократились: по оценкам, осталось неболее 150 особей, живущих разрозненно и изолированно в различных лесных регионах. 

Категория статуса редкости: CR A1d C1+2a (Находящийся на грани полного исчезновения) 

Меры охраны: 

Вид внесен в Красную книгу Вьетнама и включен в Группу IB Постановления Правительства № 32/2006/ND-CP. Для обсуждения мер охраны было организовано множествомеждународных и отечественных научных конференций. Вьетнам принял участие в Международном тигрином форуме (Tiger Forum) для координации действий с другимистранами и международными организациями по защите тигров. Необходимо ещё более строго контролировать охоту, торговлю и использование тигров, а также продукции, изготовленной из них. Требуется организовать полувольное разведение тигров для сохранения вида и последующего выпуска в дикую природу при наличии подходящихусловий. Вид включен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды (Источник: vncreatures.net) 

 

 

 

 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HỔ BENGAL – BENGAL TIGER”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang