Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

HƯƠU SAO

HƯƠU SAO

HƯƠU SAO
Cervus nippon Temminck, 1838
Cervus pseudaxis Eydoux et Souleyet,1841
Cervus (Rusa) axis Bostan, 1906.
Họ: Hươu nai Cervidae
Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla

Đặc điểm nhận dạng:
Cỡ trung bình. Trọng lượng cơ thể 60 – 80kg. Con đực có sừng 2 – 4 nhánh, nhỏ hơn sừng nai. Thân phủ lông ngắn, mịn, màu vàng hung, có 6 – 8 hàng chấm trắng (như sao) dọc theo hai bên thân. Có vệt lông mầu xám kéo dài từ gáy dọc theo sống lưng. Bụng màu vàng nhạt. Bốn chân thon nhỏ màu vàng xám. Đuôi ngắn, phía trên vàng xám, phía đuôi trắng, mút đuôi có túm lông trắng.
Sinh học, sinh thái:
Thức ăn là cỏ, lá cây. Hiện đã thống kê được 75 loài cây làm thức ăn cho chúng, ưa thích nhất là các loại lá cây có nhựa mủ như: sung, ngái, mít… thuộc họ Dâu tằm Moraceae. Trong điều kiện nuôi dưỡng, hươu sao đẻ tập trung vào các tháng 3, 4, 5. Thời kỳ động dục tập trung vào tháng 8, 9. Thời gian có chửa 215 – 235 ngày. Mỗi năm đẻ 1 lứa, mỗi lứa đẻ 1 con. Thời gian nuôi con 3 – 4 tháng. Con đực cho nhung thường vào tháng 3 – 4 dương lịch hàng năm. Ngoài thiên nhiên hươu sao sống ở rừng thưa trên núi đất, ưa thích nơi khô ráo. Sống thành từng đàn, hiền lành và nhút nhát. Trong điều kiện nuôi dưỡng thường mắc một số bệnh đường tiêu hoá, bệnh phổi, bệnh vi rút ở móng, bệnh ký sinh trùng máu.
Phân bố:
Trong nước: Trước đây có ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Quảng Ninh, Hà Tây (Ba Vì), Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh. Hiện nay trong thiên nhiên hầu như không còn. Hươu sao đang được nuôi dưỡng ở: Hà Giang, Sơn La, Hà Tây, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Hà Nội (Vườn Thú), Ninh Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đắk Lắk, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh (Vườn Thú) .
Thế giới: Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Liên bang Nga.
Giá trị:
Là loài thú hiếm, Danh lục đỏ IUCN (2000) đã xếp vào bậc CR. Nhung có hoạt tính sinh học cao dùng làm dược liệu rất có giá trị. Nghề nuôi hươu sao đang phát triển mạnh mang lại lợi ích kinh tế cao trong các hộ gia đình
Tình trạng:
Trong thiên nhiên hầu như không còn, nhưng đã được thuần dưỡng phục hồi số lượng. Hiện nay có khoảng 8000 – 10000 con đang được nhân dân nuôi để lấy nhung, lấy thịt làm thực phẩm.
Phân hạng: EW
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam (2000). Khuyến khích, thúc đẩy nghề nuôi Hươu sao trong nhân dân. Gây thả lại trong các khu Bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia. (Nguồn: vncreatures.net).
🦌 HƯƠU SAO (Sika Deer)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Cervus nippon Temminck, 1838 Sika Deer Пятнистый олень
Cervus pseudaxis Eydoux et Souleyet, 1841
Họ: Hươu nai (Cervidae) Family: Deer (Cervidae) Семейство: Оленевые (Cervidae)
Bộ: Ngón chẵn (Artiodactyla) Order: Even-toed Ungulates (Artiodactyla) Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Medium size. Body weight $60 – 80 text{ kg}$. Размер: Средний размер. Вес тела $60 – 80 text{ кг}$.
Antlers: Males have antlers with $2 – 4$ points (branches), smaller than those of the Sambar deer. Рога: У самцов рога с $2 – 4$ отростками, меньше, чем у замбара.
Coat and Coloration: The body is covered with short, fine hair, reddish-yellow in color, with $6 – 8$ rows of white spots (like stars) running along both sides of the body. There is a gray streak of hair extending from the nape along the spine. Belly is pale yellow. Шерсть и окраска: Тело покрыто короткой, тонкой шерстью рыжевато-желтого цвета, с $6 – 8$ рядами белых пятен (как звезды), идущих вдоль обеих сторон тела. Серая полоса шерсти тянется от затылка вдоль позвоночника. Брюхо бледно-желтое.
Limbs and Tail: Four legs are slender, yellowish-grey. The tail is short, yellowish-grey on top, white underneath, with a tuft of white hair at the tip. Конечности и хвост: Четыре ноги тонкие, желтовато-серые. Хвост короткий, сверху желтовато-серый, снизу белый, с пучком белой шерсти на кончике.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet: Feeds on grass and leaves. $75$ plant species have been recorded as their food, with a strong preference for leaves with latex/sap, such as fig (sung, ngái, mít), belonging to the Moraceae (Mulberry) family. Питание: Питается травой и листьями. Зарегистрировано $75$ видов растений, которые служат им пищей, с сильным предпочтением листьев с латексом/соком, таких как инжир (фиги), принадлежащих к семейству Тутовые (Moraceae).
Natural Habitat: In the wild, Sika deer live in sparse forests on earthy mountains, preferring dry areas. They live in herds and are gentle and timid. Естественная среда обитания: В дикой природе пятнистые олени живут в редколесьях на земляных горах, предпочитая сухие места. Живут стадами, они кротки и пугливы.
Reproduction (In Captivity): Breeding is concentrated in March, April, and May. The estrus period is concentrated in August and September. Gestation period is $215 – 235$ days. They give birth once a year, with $1$ fawn per birth. The nursing period is $3 – 4$ months. Размножение (в неволе): Размножение сосредоточено в марте, апреле и мае. Период течки приходится на август, сентябрь. Период беременности $215 – 235$ дней. Рожают один раз в год, по $1$ детенышу за раз. Период вскармливания $3 – 4$ месяца.
Antler Cycle (In Captivity): Males typically grow velvet antlers (nhung) in March – April annually. Цикл рогов (в неволе): Самцы обычно сбрасывают рога и отращивают бархатные рога (nhung) ежегодно в марте – апреле.
Health (In Captivity): In captive conditions, they often suffer from digestive tract diseases, lung diseases, viral diseases of the hooves, and blood parasites. Здоровье (в неволе): В условиях неволи они часто страдают от болезней пищеварительного тракта, болезней легких, вирусных заболеваний копыт, а также кровяных паразитов.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Historically found in Cao Bang, Bac Kan, Quang Ninh, Ha Tay (Ba Vi), Thanh Hoa, Nghe An, Ha Tinh. Currently, they are almost non-existent in the wild. They are being farmed in many provinces (listed above). Исторически встречался в Каобанг, Баккан, Куангнинь, Хатай (Бави), Тханьхоа, Нгеан, Хатинь. В настоящее время в дикой природе практически не встречается. Разводятся на фермах во многих провинциях (перечислены выше).
Thế giới (Global): China, Korea, Japan, Russian Federation. Китай, Корея, Япония, Российская Федерация.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A rare mammal species, classified as CR (Critically Endangered) in the IUCN Red List ($2000$). Редкий вид млекопитающих, классифицированный как CR (Находящийся под критической угрозой) в Красном списке МСОП ($2000$).
Antler Velvet (Nhung) has high biological activity and is a highly valuable medicinal material. Панты (Velvet Antler) обладают высокой биологической активностью и являются очень ценным лекарственным сырьем.
The Sika deer farming industry is developing strongly, bringing high economic benefits to households. Индустрия разведения пятнистых оленей активно развивается, принося высокую экономическую выгоду домашним хозяйствам.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Almost non-existent in the wild, but its population has been recovered through domestication. Currently, there are about $8,000 – 10,000$ individuals being farmed by people for velvet antlers and meat. Статус: Практически отсутствует в дикой природе, но его популяция была восстановлена путем одомашнивания. В настоящее время около $8,000 – 10,000$ особей разводятся населением для получения пантов и мяса.
Classification: EW (Extinct in the Wild). Категория: EW (Исчезнувший в дикой природе).
Conservation Measures: Listed in the Vietnam Red Book ($2000$). Encourage and promote Sika deer farming among the population. Reintroduce them into Nature Reserves and National Parks. Меры по охране: Внесен в Красную книгу Вьетнама ($2000$). Поощрять и продвигать разведение пятнистых оленей среди населения. Реинтродуцировать их в природные заповедники и национальные парки.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HƯƠU SAO”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang