Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RÙA RĂNG

RÙA RĂNG

Đặc điểm nhận dạng:
Loài rùa nước ngọt có kích thước lớn nhất ở Việt Nam. Chiều dài mai tới 470mm. Rùa răng có mỏ làm thành 2 mấu nhọn hình răng ở hàm trên. Mai phồng, thuôn dài, bờ sau mai không có răng cưa. Bờ trước yếm lồi, bờ sau yếm khuyết, bờ bên phần sau yếm thẳng. Chân dẹp, ngón chân có màng da. Mai màu nâu thẫm hay đen. Đầu xám có những vết đốm đen và vàng, hàm màu vàng.
Sinh học, sinh thái:
Rùa sống ở kênh rạch, ao hồ, đầm lầy, kể cả ruộng lúa nước nơi có dòng chảy chậm. Khi bị trêu chọc, rùa thường phản ứng bằng cách khoe mỏ hình răng để dọa. Rùa ăn thực vật thủy sinh; trong điều kiện nuôi còn ăn quả và các loại rau. Rùa đẻ trứng vào tháng 12 – 1 năm sau. Mỗi lứa đẻ 4 trứng có vỏ vôi, kích thước: 36 – 38/57 – 62mm. Giới tính con non nở ra hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường tự nhiên.
Phân bố:
Trong nước: Đồng Nai (Vườn quốc gia Cát Tiên), Kiên Giang, Cà Mau.
Thế giới: Lào, Cambodia, Thái Lan, Malaysia.
Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về tập tính sinh thái của loài này trong tự nhiên. Chúng còn được nuôi ở nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật).
Tình trạng:
Số lượng giảm sút nhiều trên 50% do săn bắt, buôn bán và chất lượng nơi cư trú suy giảm (bón phân hóa học, phun thuốc trừ sâu trên đồng ruộng).
Phân hạng: EN A1c,d + 2cd.
Biện pháp bảo vệ:
Cấm triệt để săn bắt, buôn bán. Cần tổ chức nhân nuôi ở các Khu bảo tồn nhằm nhân giống để thả vào môi trường tự nhiên và giữ lại nguồn gen. (Nguồn: vncreatures.net).

🐢 RÙA RĂNG
(Annam Pond Turtle / Annam Leaf Turtle)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Hieremys annandalii (Boulenger, 1903) Annam Pond Turtle / Annam Leaf Turtle Аннандальская болотная черепаха
Cyclemys annandalii Boulenger in Annandale & Robinson, 1903
Họ: Rùa đầm (Geoemydidae) Family: Asian River Turtles (Geoemydidae) Семейство: Азиатские пресноводные черепахи (Geoemydidae)
Bộ: Rùa (Testudinata) Order: Turtles (Testudines) Отряд: Черепахи (Testudines)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: The largest freshwater turtle species in Vietnam. Carapace length reaches up to $470 text{ mm}$. Размер: Самый крупный вид пресноводных черепах во Вьетнаме. Длина карапакса достигает $470 text{ мм}$.
Mouth: The Annam Pond Turtle has a beak that forms two sharp, tooth-like projections on the upper jaw. Рот: У черепахи клюв образует два острых, зубообразных выступа на верхней челюсти.
Shell: The carapace is domed, elongated, and the posterior edge of the carapace does not have serrations (no jagged edges). The anterior edge of the plastron (underside shell) is convex, the posterior edge is concave (notched), and the lateral edge of the rear part of the plastron is straight. Панцирь: Карапакс выпуклый, удлиненный, задний край карапакса не имеет зубцов (зазубрин). Передний край пластрона (нижнего щита) выпуклый, задний край имеет вырез, боковой край задней части пластрона прямой.
Limbs: Legs are flattened, and toes are webbed. Конечности: Ноги уплощенные, пальцы с перепонками.
Coloration: Carapace is dark brown or black. The head is grey with black and yellow spots; the jaws are yellow. Окраска: Карапакс темно-коричневый или черный. Голова серая с черными и желтыми пятнами, челюсти желтые.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Lives in canals, ponds, lakes, marshes, and even rice fields where water flow is slow. Среда обитания: Обитает в каналах, прудах, озерах, болотах, а также на рисовых полях с медленным течением воды.
Behavior: When provoked, the turtle often reacts by showing its tooth-like beak in a threatening display. Поведение: При раздражении черепаха часто реагирует, демонстрируя клюв в форме зубов, чтобы отпугнуть.
Diet: Eats aquatic plants; in captivity, it also eats fruit and various vegetables. Питание: Питается водной растительностью; в условиях содержания также ест фрукты и различные овощи.
Reproduction: Turtles lay eggs from December to January of the following year. Each clutch consists of 4 eggs with calcareous shells, size: $36 – 38 text{ mm} times 57 – 62 text{ mm}$. The sex of the hatched juveniles is entirely dependent on the ambient temperature in the natural environment. Размножение: Черепахи откладывают яйца с декабря по январь следующего года. В каждой кладке 4 яйца с известковой скорлупой, размер: $36 – 38 times 57 – 62 text{ мм}$. Пол вылупившихся детенышей полностью зависит от температуры окружающей среды в естественных условиях.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Dong Nai (Cat Tien National Park), Kien Giang, Ca Mau. Донгнай (Национальный парк Каттьен), Кьензянг, Камау.
Thế giới (Global): Laos, Cambodia, Thailand, Malaysia. Лаос, Камбоджа, Таиланд, Малайзия.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Has scientific and aesthetic value to help students learn about the ecological behavior of this species in nature. They are also kept in recreational areas (zoological gardens). Имеет научную и эстетическую ценность, чтобы помочь учащимся узнать об экологическом поведении этого вида в природе. Они также содержатся в зонах отдыха (зоопарках).
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The population has declined significantly by over $50%$ due to hunting, illegal trade, and the degradation of habitat quality (use of chemical fertilizers and pesticides on fields). Статус: Численность значительно сократилась, более чем на $50%$, из-за охоты, торговли и снижения качества среды обитания (использование химических удобрений, распыление пестицидов на полях).
Classification: EN A1c,d + 2cd (Endangered) Категория: EN A1c,d + 2cd (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: Strictly prohibit hunting and trade. Captive breeding should be organized in protected areas to breed and release them into the natural environment and conserve the gene pool. Меры по охране: Строго запретить охоту и торговлю. Необходимо организовать разведение в неволе в природоохранных зонах для размножения, выпуска в естественную среду и сохранения генофонда.

Loài rùa nước ngọt có kích thước lớn nhất ở Việt Nam. Chiều dài mai tới 470mm. Rùa răng có mỏ làm thành 2 mấu nhọn hình răng ở hàm trên. Mai phồng, thuôn dài, bờ sau mai không có răng cưa. Bờ trước yếm lồi, bờ sau yếm khuyết, bờ bên phần sau yếm thẳng. Chân dẹp, ngón chân có màng da. Mai màu nâu thẫm hay đen. Đầu xám có những vết đốm đen và vàng, hàm màu vàng.
Sinh học, sinh thái:
Rùa sống ở kênh rạch, ao hồ, đầm lầy, kể cả ruộng lúa nước nơi có dòng chảy chậm. Khi bị trêu chọc, rùa thường phản ứng bằng cách khoe mỏ hình răng để dọa. Rùa ăn thực vật thủy sinh; trong điều kiện nuôi còn ăn quả và các loại rau. Rùa đẻ trứng vào tháng 12 – 1 năm sau. Mỗi lứa đẻ 4 trứng có vỏ vôi, kích thước: 36 – 38/57 – 62mm. Giới tính con non nở ra hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường tự nhiên.
Phân bố:
Trong nước: Đồng Nai (Vườn quốc gia Cát Tiên), Kiên Giang, Cà Mau.
Thế giới: Lào, Cambodia, Thái Lan, Malaysia.
Giá trị:
Có giá trị khoa học, thẩm mỹ giúp học sinh, sinh viên tìm hiểu về tập tính sinh thái của loài này trong tự nhiên. Chúng còn được nuôi ở nơi vui chơi, giải trí (vườn động vật).
Tình trạng:
Số lượng giảm sút nhiều trên 50% do săn bắt, buôn bán và chất lượng nơi cư trú suy giảm (bón phân hóa học, phun thuốc trừ sâu trên đồng ruộng).
Phân hạng: EN A1c,d + 2cd.
Biện pháp bảo vệ:
Cấm triệt để săn bắt, buôn bán. Cần tổ chức nhân nuôi ở các Khu bảo tồn nhằm nhân giống để thả vào môi trường tự nhiên và giữ lại nguồn gen.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RÙA RĂNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang