Tiếng Việt English Russian
• RÙA SULCATA
Centrochelys sulcata có tên tiếng Việt là Rùa Sulcata, Rùa Châu Phi hay Rùa Cựa là một loài rùa trong họ Testudinidae. Loài này được Miller mô tả khoa học đầu tiên năm 1779.[2] Đây là một loài rùa sống ở rìa phía nam của sa mạc Sahara ở châu Phi. Rùa Sulcata là loài rùa lớn thứ ba trên thế giới, và cũng là loài rùa đất liền lớn nhất và duy nhất còn tồn tại trong chi Centrochelys.
Giải thích tên gọi
Tên thường gọi của loài này là Sulcata trong tiếng Latin có nghĩa là “rãnh” và để ám chỉ các rãnh trên mai rùa. • The African Spurred Tortoise
Centrochelys sulcata, commonly known in Vietnam as the Sulcata Tortoise, African Tortoise, or Spurred Tortoise, is a species of tortoise in the Testudinidae family. It was first scientifically described by Miller in 1779. This species inhabits the southern edge of the Sahara Desert in Africa. The Sulcata is the third-largest tortoise species in the world, and it is the largest and only extant (living) species in the genus Centrochelys.
Etymology The common name “Sulcata” is derived from the Latin word sulcus, meaning “furrow” or “groove,” referring to the deep grooves found on the tortoise’s scutes (shell).
• Шпороносная черепаха
Centrochelys sulcata, известная во Вьетнаме как черепаха Сульката, Африканская черепаха или Шпороносная черепаха, — это вид сухопутных черепах из семейства Testudinidae (Сухопутные черепахи). Вид был впервые научно описан Миллером в 1779 году. Эта черепаха обитает на южной окраине пустыни Сахара в Африке. Сульката является третьей по величине черепахой в мире, а также крупнейшим и единственным сохранившимся видом в роде Centrochelys.
Этимология названия Видовое название «sulcata» в переводе с латинского языка означает «борозда» или «канавка», что указывает на глубокие борозды на щитках панциря черепахи.
• Phạm vi phân bổ và môi trường sống
Loài rùa cựa châu Phi có nguồn gốc từ sa mạc Sahara và Sahel, một vùng sinh thái chuyển tiếp của đồng cỏ bán sơn địa, savan và cây bụi gai được tìm thấy ở các quốc gia Burkina Faso, Tchad, Eritrea, Ethiopia, Mali, Somalia, Mauritanie, Nigeria, Sénégal, và Sudan. Ở những vùng khô cằn này, rùa đào hang trong lòng đất để đến những vùng có độ ẩm cao hơn, và dành thời gian nóng nhất trong ngày ở những hang này. Điều này được gọi là aestivation(tương tự như ngủ đông). Trong tự nhiên, chúng có thể đào hang rất sâu; sâu tới 15 m và dài tới 30 m.
Rùa Sulcata sống trong môi trường khô cằn, nóng nực thuộc loại Sahelian. Những khu vực này bao gồm từ rìa sa mạc đến thảo nguyên khô. Nước đọng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Phần lớn phạm vi của nó đã bị xáo trộn bởi đô thị hóa, chăn thả gia súc và sa mạc hóa. • Range and Habitat
The African Spurred Tortoise is native to the Sahara Desert and the Sahel, a transitional ecoregion of semi-arid grasslands, savannas, and thorn shrublands found across Burkina Faso, Chad, Eritrea, Ethiopia, Mali, Somalia, Mauritania, Nigeria, Senegal, and Sudan. In these arid regions, the tortoises dig burrows into the ground to reach areas with higher moisture levels and spend the hottest parts of the day in these retreats. This behavior is known as aestivation(similar to hibernation, but for hot/dry periods). In the wild, they can dig exceptionally deep burrows, reaching up to 15 meters in depth and 30 meters in length.
Sulcata tortoises inhabit the hot, arid environments characteristic of the Sahelian type. These areas range from desert edges to dry steppes. Standing water exists only for limited periods. Much of its natural range has been disturbed by urbanization, livestock overgrazing, and desertification. • Ареал обитания и среда обитания
Шпороносная черепаха является коренным жителем пустыни Сахара и Сахеля — переходного экорегиона полузасушливых пастбищ, саванн и колючих кустарников, охватывающего такие страны, как Буркина-Фасо, Чад, Эритрея, Эфиопия, Мали, Сомали, Мавритания, Нигерия, Сенегал и Судан. В этих засушливых регионах черепахи роют норы в земле, чтобы добраться до более влажных слоев, и проводят самые жаркие часы дня в этих укрытиях. Такое поведение называется эстивацией (летняя спячка, аналогичная зимней спячке). В дикой природе они способны рыть очень глубокие норы — до 15 метров в глубину и до 30 метров в длину.
Черепахи Сульката живут в жарких и засушливых условиях Сахельского типа. Эти территории варьируются от окраин пустынь до сухих степей. Стоячая вода здесь появляется лишь на короткое время. Большая часть их естественного ареала была нарушена в результате урбанизации, выпаса скота и опустынивания.
• Kích thước và tuổi thọ
Rùa Châu Phi là loài rùa lớn thứ ba trên thế giới sau rùa Galapagos, và rùa khổng lồ Aldabra, và là loài rùa lớn nhất trong các loài rùa trên đất liền. Bill Branch báo cáo kích thước tối đa trong tự nhiên là 83 cm và 98 kg, nhưng những người khác nói rằng chúng có thể đạt 105 kg (231 lb).Chúng phát triển từ kích thước con non (2–3 in) rất nhanh, đạt 6–10 in (15–25 cm) trong vòng vài năm đầu tiên của cuộc đời. Chúng có thể sống hơn 70 năm. • Size and Lifespan
The African Spurred Tortoise is the third-largest tortoise species in the world, following the Galapagos tortoise and the Aldabra giant tortoise, and it stands as the largest of the mainland tortoises. Bill Branch recorded a maximum size in the wild of 83 cm and 98 kg, though other reports suggest they can reach up to 105 kg (231 lb). They grow very rapidly from their hatchling size (2–3 inches), reaching 6–10 inches (15–25 cm) within the first few years of their lives. Their lifespan can exceed 70 years. • Размеры и продолжительность жизни
Шпороносная черепаха является третьей по величине сухопутной черепахой в мире после Галапагосской черепахи и Исполинской черепахи (Альдабра), а также крупнейшей среди всех материковых черепах. Билл Бранч сообщал о максимальном размере в дикой природе 83 см и весе 98 кг, однако по другим данным они могут достигать 105 кг (231 фунт). Они растут очень быстро, увеличиваясь с размера новорожденного (2–3 дюйма) до 6–10 дюймов (15–25 см) в течение первых нескольких лет жизни. Они могут жить более 70 лет.
• Chế độ ăn uống
Rùa Sulcata là loài động vật ăn cỏ. Chủ yếu, chế độ ăn của chúng bao gồm nhiều loại cỏ và thực vật, giàu chất xơ và rất ít protein. Có thể tiêu thụ hoa và các loại cây khác bao gồm xương rồng tai thỏ.
Trong môi trường nuôi nhốt rùa Sulcata cần một chế độ ăn ít protein, giàu chất xơ, caxi. Tốt nhất là cỏ: Dương xỉ Boston, cỏ mèo, cỏ dại, cỏ voi, ngô / bắp. Rau xanh: Rau diếp, củ cải xanh, cải xoăn, rau lang, bí đỏ, cà rốt. Tỉ lệ tốt nhất là 80% cỏ và 20% các loại thực vật.[3]
Ngoài cỏ và rau xanh, thì việc cung cấp đầy đủ calci trong khẩu phần ăn của rùa Sulcata rất quan trọng, giúp chúng phát triển khung xương và mai một cách tốt nhất. Trong tự nhiên, rùa sẽ bổ sung calci cho cơ thể bằng cách ăn những thực vật giàu calci hoặc vỏ sò, ốc ở sa mạc. Còn trong quá trình nuôi nhốt hiện nay, có rất nhiều thực phẩm công nghiệp giúp bổ sung calci và vitamin cho rùa. Có thể sử dụng kèm với thức ăn hằng ngày.
(Nguồn: vncreatures.net). • Natural and Captive Diet
The Sulcata tortoise is a herbivore. In the wild, its diet primarily consists of various grasses and plants that are high in fiber and very low in protein. They also consume flowers and other plants, including the Prickly Pear cactus (Opuntia).
In captivity, Sulcata tortoises require a diet that is low in protein but high in fiber and calcium. The ideal food sources include:
Grasses: Boston fern, cat grass, weeds, napier grass, and corn stalks/leaves.
Greens: Lettuce, turnip greens, kale, sweet potato leaves, pumpkin, and carrots.
Ratio: The optimal balance is 80% grasses and 20% other plant matter.
Calcium Requirements In addition to greens, providing adequate calcium is crucial for the healthy development of their skeletal structure and shell. In nature, tortoises supplement their calcium intake by eating calcium-rich plants or desert snail shells. In captivity, various commercial supplements (calcium and vitamins) are available to be mixed with their daily meals. • Естественное и домашнее питание
Черепаха Сульката — травоядное животное. В основном её рацион состоит из различных видов трав и растений, богатых клетчаткой и содержащих очень мало белка. Они также могут поедать цветы и другие растения, включая кактус опунция.
При содержании в неволе черепахам Сульката необходим рацион с низким содержанием белка, но высоким содержанием клетчатки и кальция. Лучшие источники пищи:
Травы: Бостонский папоротник, кошачья мята (трава для кошек), сорняки, слоновая трава, кукуруза.
Овощи и зелень: Листовой салат, ботва репы, кале, листья батата, тыква, морковь.
Пропорция: Оптимальное соотношение — 80% сена/травы и 20% других растений.
Потребность в кальции Помимо зелени, крайне важно обеспечивать достаточное количество кальция для правильного развития костей и панциря. В природе черепахи восполняют запасы кальция, поедая богатые им растения или раковины пустынных улиток. В современных условиях неволи существует множество промышленных добавок с кальцием и витаминами, которые можно использовать вместе с ежедневным кормом.
RÙA SULCATA
Khác






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.