Tiếng Việt English Russian
• Phân loại và nguồn gốc:
• Tên khoa học: Cygnus atratus
• Phân loại: Thuộc phân chi Chenopis trong chi Cygnus (họ Anatidae – vịt, ngỗng, thiên nga)
• Phân bố tự nhiên:
Có nguồn gốc từ Úc. Loài này từng bị săn bắt đến tuyệt chủng tại New Zealand, nhưng sau đó đã được tái du nhập. Hiện nay, chúng sinh sản chủ yếu ở các vùng đông nam và tây nam nước Úc.
• Tập tính di chuyển:
Tại Úc, thiên nga đen có lối sống du mục, di chuyển linh hoạt theo điều kiện khí hậu và nguồn nước.
• Đặc điểm hình thái:
• Bộ lông: Gần như toàn thân màu đen, nổi bật với mỏ màu đỏ tươi
• Kích thước cơ thể:
• Chiều dài: 110–142 cm
• Trọng lượng: 3,7–9 kg
• Sải cánh: 1,6 – 2 mét
• Đặc điểm nổi bật:
• Cổ rất dài, dài nhất tính theo tỷ lệ cơ thể trong tất cả các loài thiên nga
• Thường giữ cổ ở dáng cong hình chữ “S” đặc trưng
• Tập tính xã hội:
Có thể sống đơn lẻ hoặc theo đàn lỏng lẻo, với số lượng từ vài trăm đến vài nghìn cá thể.
• Phân loài:
• Chỉ ghi nhận một dạng liên quan đã tuyệt chủng:
• Thiên nga New Zealand (Cygnus (atratus) sumnerensis), từng sinh sống tại New Zealand và quần đảo Chatham. • General Description (English)
• Taxonomy and Origin
• Scientific Name: Cygnus atratus
• Classification: A member of the subgenus Chenopis within the genus Cygnus (family Anatidae).
• Native Range: Native to Australia. It was previously hunted to extinction in New Zealand but was later reintroduced. The species primarily breeds in the southeastern and southwestern regions of Australia.
• Movement: In Australia, they are nomadic, wandering in response to climatic conditions.
• Physical Characteristics
• Plumage: Almost entirely black with a striking red bill.
• Body Size: Adults measure between 110 and 142 cm (43–56 in) in length and weigh between 3.7 and 9 kg (8.2–19.8 lb).
• Wingspan: 1.6 to 2 meters (5.2–6.6 ft).
• Distinctive Feature: They possess a very long neck—proportionally the longest among all swans—typically held in an “S” curve.
• Social Behavior They may live solitarily or in loose flocks numbering from hundreds to thousands of individuals.
• Subspecies There is one recognized (though extinct) related form: the New Zealand Swan (Cygnus (atratus) sumnerensis), which formerly inhabited New Zealand and the Chatham Islands. • Общее описание (Russian)
• Систематика и происхождение
• Научное название: Cygnus atratus
• Классификация: Птица из подрода Chenopis рода лебедей (семейство утиных).
• Происхождение: Родом из Австралии. Вид был истреблен в Новой Зеландии, но позже интродуцирован туда снова. В основном гнездится на юго-востоке и юго-западе Австралии.
• Миграция: В Австралии ведут кочевой образ жизни, зависящий от климатических условий.
• Морфологические признаки
• Оперение: Почти полностью черное с ярко-красным клювом.
• Размеры тела: Взрослый лебедь имеет длину от 110 до 142 см и весит от 3,7 до 9 кг.
• Размах крыльев: От 1,6 до 2 метров.
• Особенности: Очень длинная шея (относительно самая длинная среди всех лебедей), часто изогнутая в форме буквы «S».
• Социальное поведение Живут одиночно или свободными стаями численностью от сотен до тысяч особей.
• Подвиды Существует подвид (ныне вымерший) — новозеландский лебедь (Cygnus (atratus) sumnerensis), который ранее обитал в Новой Зеландии и на архипелаге Чатем.
THIÊN NGA ĐEN
Thực phẩm chức năng






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.