Tiếng Việt English Russian
• CHUỘT LANG NHÀ
Tên khoa học Cavia porcellus
1. Chuột lang còn gọi là bọ ú, là một loài thuộc bộ Gặm nhấm, họ Chuột lang. Mặc dù trong tiếng Anh chúng có tên thông thường là “Guinea pig” (“lợn guinea”) nhưng chúng không thuộc họ Lợn và cũng không có nguồn gốc từ Guinea mà chúng đến từ dãy núi Andes.
2. Các nghiên cứu sớm nhất dựa trên sinh hóa và lai giống chỉ ra rằng chúng là hậu duệ đã được thuần hóa của các loài có quan hệ gần gũi trong phân họ Chuột lang như Cavia aperea, C. fulgida, hay C. tschudii, vậy nên, chúng không tồn tại trong tự nhiên.
3. Tên khoa học của loài này là Cavia porcellus, với porcellus Là tiếng Latin nghĩa là “lợn nhỏ”, Cavia là tiếng Latin Mới, nó có nguồn gốc từ cabiai, tên của con vật trong ngôn ngữ của bộ tộc Galibi có nguồn gốc từ Guiana thuộc Pháp. Cabiai có lẽ là sự thích nghi của çavia trong tiếng Bồ Đào Nha (nay savia), chính nó được suy ra từ chữ saujá, nghĩa là chuột. Chuột lang được gọi là quwi hay jaca trong tiếng Quechua và cuy hay cuyo (số nhiều cuyes, cuyos) trong tiếng Tây Ban Nha ở Ecuador, Peru, và Bolivia. Người nuôi sinh sản “cavy” thường dùng nhiều hơn để miêu tả con vật, trong khi những nhà khoa học và phòng thí nghiệm thường dùng “guinea pig”.
4. Làm sao con vật lại bị gọi là “pig (lợn)” là không rõ ràng. Chúng có cấu tạo hơi giống lợn, với một cái đầu lớn cân xứng với cơ thể của nó, cổ mập và mông tròn không có đuôi; một vài tiếng kêu chúng phát ra rất giống như chúng được tạo ra bởi lợn, và chúng cũng dành nhiều thời gian cho việc ăn.
5. Tên của con vật mang ý nghĩa lợn trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Từ tiếng Đức cho chúng là Meerschweinchen, nghĩa là “lợn con biển”, đã được dịch sang tiếng Ba Lan như świnkamorska, tiếng Hungary như tengerimalac và tiếng Nga như морская свинка. Thuật ngữ tiếng Pháp là Cochon d’Inde (lợn Ấn Độ) hoặc cobaye; tiếng Hà Lan gọi nó Guinees biggetje (lợn con Guinea) hoặc Cavia (trong khi ở một số tiếng địa phương Hà Lan nó được gọi là chuột Spaanse). • DOMESTIC GUINEA PIG
Scientific Name: Cavia porcellus (Linnaeus, 1758)
1. Classification and Nomenclature The Domestic Guinea Pig (Cavia porcellus), also known in Vietnam as the “Bo u,” is a species belonging to the order Rodentia and the family Caviidae. Despite its common English name “Guinea pig,” it is not a member of the pig family (Suidae), nor does it originate from Guinea. Instead, it is native to the Andes mountain range.
2. Origin and Domestication Earliest studies based on biochemistry and hybridization indicate that they are domesticated descendants of closely related species within the subfamily Caviinae, such as Cavia aperea, C. fulgida, or C. tschudii. Consequently, the domestic guinea pig does not exist in the wild as a naturally occurring species.
3. The scientific name of this species is Cavia porcellus, where porcellus is Latin for “little pig.” The genus name Cavia is New Latin, derived from cabiai, the animal’s name in the language of the Galibi tribes indigenous to French Guiana. Cabiai is likely an adaptation of the Portuguese çavia (modern savia), which itself stems from the Tupi word saujá, meaning “rat.” In the Quechua language, the guinea pig is called quwi or jaca, while in the Spanish of Ecuador, Peru, and Bolivia, it is known as cuy or cuyo (plural cuyes, cuyos). Breeders often prefer the term “cavy” to describe the animal, whereas scientists and laboratory professionals more commonly use “guinea pig.”
4. The Origin of the “Pig” Moniker: How these animals came to be called “pigs” remains unclear. Physically, they bear a slight resemblance to pigs, with a head that is large in proportion to their body, a thick neck, and rounded rumps without a tail. Furthermore, some of the vocalizations they emit sound remarkably similar to those produced by pigs, and they also spend a significant portion of their time eating.
5. Multilingual Nomenclature: The animal’s name carries the meaning of “pig” in many European languages. The German term for them is Meerschweinchen, meaning “little sea pig,” which has been translated into Polish as świnka morska, Hungarian as tengerimalac, and Russian as морская свинка. In French, the term is Cochon d’Inde (“Pig of India”) or cobaye. In Dutch, it is called Guinees biggetje (“Guinea piglet”) or Cavia (though in some Dutch dialects, it is referred to as the Spaanse rat or “Spanish rat”). • Русское техническое описание
Латинское название: Cavia porcellus (Linnaeus, 1758)
1. Классификация и номенклатура Морская свинка (Cavia porcellus), также известная во Вьетнаме как «Bo u», представляет собой вид млекопитающих из отряда Грызунов (Rodentia) семейства Свинковых (Caviidae). Несмотря на название, эти животные не имеют отношения к семейству свиней и не происходят из Гвинеи; их родиной являются Анды.
2. Происхождение и одомашнивание Ранние исследования, основанные на биохимии и гибридизации, указывают на то, что они являются одомашненными потомками близкородственных видов подсемейства Caviinae, таких как Cavia aperea, C. fulgida или C. tschudii. По этой причине морские свинки не встречаются в дикой природе в их нынешнем виде.
3. Этимология и номенклатура: Научное название этого вида — Cavia porcellus, где porcellus в переводе с латыни означает «поросенок». Название рода Cavia является новолатинским и происходит от слова cabiai — названия животного на языке племен галиби, коренных жителей Французской Гвианы. Слово cabiai, вероятно, является адаптацией португальского çavia (современное savia), которое, в свою очередь, происходит от слова saujá, означающего «мышь» или «крыса». На языке кечуа морскую свинку называют quwi или jaca, а в испанском языке Эквадора, Перу и Боливии — cuy или cuyo (во множественном числе cuyes, cuyos). Заводчики часто используют термин «кейви» (cavy) для описания животного, в то время как ученые и сотрудники лабораторий чаще используют название «морская свинка» (guinea pig).
4. Происхождение названия «свинка»: Почему этих животных стали называть «свинками», до конца не ясно. По своему строению они несколько напоминают свиней: у них крупная голова, соразмерная телу, толстая шея и округлый круп без хвоста. Кроме того, некоторые звуки, которые они издают, очень похожи на хрюканье поросят, а также они проводят большую часть времени за едой.
5. Название этого животного означает «свинья» во многих европейских языках. Немецкое слово Meerschweinchen означает «морская свинка» (дословно «маленькая морская свинья»); это название было переведено на польский язык как świnka morska, на венгерский — tengerimalac и на русский — морская свинка. Во французском языке используются термины Cochon d’Inde («индийская свинья») или cobaye. В голландском языке её называют Guinees biggetje («гвинейский поросенок») или Cavia (хотя в некоторых голландских диалектах её называют Spaanse rat — «испанская крыса»).
• ĐẶC ĐIỂM
Chuột lang là gặm nhấm lớn, có trọng lượng từ 700 đến 1200 g (1,5-1,2 kg), và chiều dài từ 20 đến 25 cm (8-10 inch). Mắt của chúng có thể thấy hầu hết các màu. Tai của chúng rất nhạy, có thể nghe các âm thanh nhỏ. Lông có hai lớp để giữ ấm cơ thể. Nó thường sống trung bình bốn đến năm năm, nhưng có thể sống lâu đến tám năm. Theo Sách Kỷ lục Guinness 2006, con chuột lang sống lâu nhất sống sót 14 năm, 10,5 tháng. • Physical Characteristics
Size and Weight: The Guinea pig is a large rodent, typically weighing between 700 and 1,200 g (0.7–1.2 kg), with a length ranging from 20 to 25 cm (8–10 inches).
Sensory Organs and Pelage: Their eyes are capable of perceiving most colors. Their hearing is highly acute, allowing them to detect very faint sounds. They possess a dual-layered coat of fur designed to maintain body temperature.
Lifespan: On average, they live for four to five years, though some individuals can live up to eight years. According to the 2006 Guinness World Records, the longest-lived guinea pig survived for 14 years and 10.5 months. • Характеристики
Размер и вес: Морская свинка — это крупный грызун весом от 700 до 1200 г (0,7–1,2 кг) и длиной от 20 до 25 см (8–10 дюймов).
Органы чувств и волосяной покров: Их глаза способны различать большинство цветов. У них очень чуткий слух, позволяющий улавливать даже тихие звуки. Шерсть состоит из двух слоев, что помогает сохранять тепло тела.
Продолжительность жизни: В среднем они живут от четырех до пяти лет, но могут доживать и до восьми лет. Согласно Книге рекордов Гиннесса 2006 года, самая долгоживущая морская свинка прожила 14 лет и 10,5 месяцев.
• LỊCH SỬ
Trong những năm 1990, một quan điểm khoa học thiểu số nổi lên đề xuất rằng caviomorpha như chuột lang, chinchilla và octodon degus không phải gặm nhấm và cần được phân loại lại như một bộ động vật có vú riêng biệt (tương tự như lagomorpha). Nghiên cứu tiếp theo sử dụng lấy mẫu rộng hơn đã phục hồi sự đồng thuận giữa các nhà sinh học động vật có vú mà việc phân loại hiện tại của động vật gặm nhấm như đơn ngành là hợp lý. • History (Lịch sử)
In the 1990s, a minority scientific viewpoint emerged, proposing that Caviomorphs—such as guinea pigs, chinchillas, and degus—were not true rodents and should be reclassified into a distinct order of mammals (similar to Lagomorpha). However, subsequent research utilizing broader sampling has restored the consensus among mammalian biologists that the current classification of rodents as a monophyletic group is justified. • История
В 1990-х годах возникла научная точка зрения, поддерживаемая меньшинством исследователей, согласно которой кавиоморфные грызуны, такие как морские свинки, шиншиллы и дегу, не являются истинными грызунами и должны быть выделены в отдельный отряд млекопитающих (по аналогии с зайцеобразными). Тем не менее, последующие исследования с использованием более широких выборок восстановили консенсус среди биологов-маммологов относительно того, что нынешняя классификация грызунов как монофилетической группы является обоснованной.
• Môi trường tự nhiên
Cavia porcellus không được tìm thấy trong tự nhiên hoang dã, nó có khả năng hậu duệ từ một số loài liên quan chặt chẽ tới các loài cavia khác, chẳng hạn như Cavia aperea, Cavia fulgida, và Cavia tschudii, vẫn thường thấy trong các khu vực khác nhau của Nam Mỹ. Một số loài chuột lang xác định vào thế kỷ 20, chẳng hạn như Cavia anolaimae và Cavia guianae, có thể là chuột lang nhà trở nên hoang dã bằng cách trở về thiên nhiên. Chuột lang được tìm thấy trên đồng cỏ và chiếm môi trường sinh thái thích hợp tương tự như của bò.
(Nguồn: vncreatures.net).
• Natural Environment
Cavia porcellus is not found in the wild; it is likely a descendant of several closely related species of the genus Cavia, such as Cavia aperea, Cavia fulgida, and Cavia tschudii, which are still commonly found in various regions of South America. Some guinea pig species identified in the 20th century, such as Cavia anolaimae and Cavia guianae, may actually be domestic guinea pigs that have become feral by returning to the wild. Guinea pigs are found on grasslands and occupy an ecological niche similar to that of cattle.
(Source: vncreatures.net) • Естественная среда обитания
Вид Cavia porcellus не встречается в дикой природе; вероятно, он является потомком нескольких близкородственных видов рода Cavia, таких как Cavia aperea, Cavia fulgida и Cavia tschudii, которые до сих пор широко распространены в различных регионах Южной Америки. Некоторые виды морских свинок, описанные в XX веке, такие как Cavia anolaimae и Cavia guianae, могут быть одичавшими домашними морскими свинками, вернувшимися в естественную среду. Морские свинки обитают на травянистых равнинах и занимают экологическую нишу, сходную с нишей крупного рогатого скота.
(Источник: vncreatures.net)
CHUỘT LANG
Khác






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.