VƯỢN ĐEN MÁ VÀNG
Nomascus gabriellae (Thomas, 1909)
Hylobates concolor gabriellae Thomas 1909.
Họ: Vượn Hylobatidae
Bộ: Linh trưởng Primates
Đặc điểm nhận dạng:
Có bộ lông dày và mềm. Con đực có màu đen, trên hai má có hai đám lông màu vàng nhạt. Trên đỉnh đầu có đám lông dựng đứng như cái mào. Trọng lượng thường từ 6 – 10 kg. Đám lông trước ngực màu nâu, không phải màu đen. Chân tay dài không có đuôi. Con cái có màu lông không phải màu đen. Lưng và đùi có màu vàng nhạt không phải xám hoặc nâu. Có một túm lông màu thẫm thẳng đứng trên đỉnh đầu. Trọng lượng trung bình từ 6 – 10 kg. Lông ở ngực màu xám. Lông quanh mặt thường màu vàng. Lông hai bên má thường thẳng ra phía ngoài.
Sinh học, sinh thái:
Kiếm ăn trên cây cao. Thức ăn là lá cây, chồi non, quả cây và côn trùng, trứng chim, chim non trong tổ. Bắt đầu sinh sản vào năm thứ 7 – 8. thời gian có chửa 7 – 8 tháng. Hai năm đẻ một lần, mỗi lần đẻ một con. Vượn đen thường sống trong sinh cảnh rừng già trên đỉnh núi cao. Thường sống trong các khu rừng già, rậm. Không sống trong rừng thưa, rừng tre lứa. Vượn sống thành từng nhóm nhỏ như một gia đình; Gồm một đực già, 1 – 2 con cái và các con của chúng. Một nhóm có một khu vực cư trú riêng tách biệt với các nhóm khác. Đôi khi gặp những nhóm nhỏ tách khỏi đàn để lập nhóm mới, hoạt động vào ban ngày và tích cực nhất vào sáng sớm và chiều tối. Trưa và ban đêm ngồi nghỉ trên ngọn cây. Thường hay kêu hú vào sáng sớm.
Phân bố:
Trong nước: Quảng Nam (Sông Thanh), Đà Nẵng (Sơn Trà), Gia Lai (Kon Ka Kinh, Kon Cha Răng, Cheo Reo), Kontum (Sa Thày, Ngọc Linh), Lâm Đồng (Bảo Lộc), Khánh Hoà, Đồng Nai (Vườn quốc gia Cát Tiên).
Thế giới: Cămpuchia.
Giá trị:
Là đối tượng nghiên cứu khoa học, tìm hiểu sinh thái tập tính của loài trong tự nhiên để tìm hiểu về tiến hóa.
Tình trạng:
Trước năm 1975, loài này còn gặp rất phổ biến ở các khu rừng già thuộc các tỉnh phía Nam từ Quảng Nam – Đà Nẵng trở vào trên diện tích ước tính khoảng >10.000km2. Từ năm 1975 trở lại đây tình trạng của loài thay đổi rõ rệt. Số lượng quần thể giảm mạnh. Số lượng tiểu quần thể hiện nay khoảng >5. Nguyên nhân biến đổi có thể là: Nơi cư trú bị xâm hại, rừng bị chặt phá, diện tích rựng tự nhiên bị thu hẹp và đây là đối tượng săn bắt để nấu cao, buôn bán và xuất khẩu.
Phân hạng: EN A1c,d C2a.
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam 2000 và danh sách các loài cần được bảo vệ của ngành lâm nghiệp (Phụ lục IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 22/4/2002 của Chính Phủ). Kiến nghị: Cần tiến hành tốt việc thực thi pháp luật, các quy chế, nghị định của chính phủ về công tác bảo vệ động vật hoang dã. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và các chương trình quản lý các loài động vật hoang dã nói chung và các loài bị đe doạ nói riêng.
Hiện nay loài này cũng được bảo vệ trong các khu bảo tồn như: Vườn Quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên – Huế), Khu bảo tồn thiên nhiên Chư Mom Rây (Kontum), Kon Hà Nừng (Gia Lai), Ea So (Đắk Lắk), Cao Nguyên Đà Lạt, Vườn Quốc gia Yok Don (Đăk Lắk), Vườn Quốc gia Cát Tiên thuộc tỉnh Lâm Đồng và Đồng Nai. Ngoài ra còn một số khu rừng thuộc các tỉnh ở Tây Nguyên cũng đang được bảo vệ và tiến tới thành lập khu bảo tồn để bảo vệ loài vượn qúy hiếm này. (Nguồn: vncreatures.net).
🐒 Vượn Đen Má Vàng
(Southern Yellow-cheeked Crested Gibbon)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Nomascus gabriellae (Thomas, 1909) Southern Yellow-cheeked Crested Gibbon Южный желтощекий хохлатый гиббон
Hylobates concolor gabriellae Thomas 1909
Họ: Vượn (Hylobatidae) Family: Gibbons (Hylobatidae) Семейство: Гиббоновые (Hylobatidae)
Bộ: Linh trưởng (Primates) Order: Primates Отряд: Приматы (Primates)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Has thick and soft fur. Имеет густой и мягкий мех.
Male: Black coloration. Has two patches of pale yellow fur on the cheeks. A tuft of erect fur forms a crest on the top of the head. Weight usually ranges from $6 text{ to } 10 text{ kg}$. The fur on the chest is brown, not black. Long limbs, no tail. Самец: Черного цвета. Имеет два пятна бледно-желтого меха на щеках. На макушке есть пучок стоячего меха, похожий на гребень. Вес обычно составляет $6 – 10 text{ кг}$. Мех на груди коричневый, не черный. Длинные конечности, хвост отсутствует.
Female: Fur is not black. The back and thighs are pale yellow, not grey or brown. Has a dark, upright tuft of hair on the top of the head. Average weight is $6 text{ to } 10 text{ kg}$. The chest fur is grey. The fur around the face is usually yellow. The fur on both cheeks is often pointed outward. Самка: Мех не черный. Спина и бедра бледно-желтые, а не серые или коричневые. На макушке имеет темный, вертикальный пучок волос. Средний вес $6 – 10 text{ кг}$. Мех на груди серый. Мех вокруг лица обычно желтый. Мех на обеих щеках часто направлен наружу.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Forages in high trees. Кормится на высоких деревьях.
Diet: Leaves, young shoots, fruits, insects, bird eggs, and nestlings. Питание: Листья, молодые побеги, плоды, насекомые, яйца и птенцы птиц в гнездах.
Reproduction: Begins reproducing at 7–8 years of age. Gestation period is 7–8 months. They give birth once every two years, usually to one offspring. Размножение: Начинают размножаться в возрасте 7–8 лет. Беременность длится 7–8 месяцев. Рожают один раз в два года, по одному детенышу.
Habitat: Commonly inhabits old-growth forests on high mountain peaks. Lives in dense, old forests. Does not live in sparse forests or bamboo groves. Среда обитания: Обычно обитает в старых лесах на вершинах высоких гор. Живет в густых, старовозрастных лесах. Не обитает в редких лесах или бамбучниках.
Social Behavior: Gibbons live in small family groups, consisting of an adult male, 1–2 females, and their offspring. Each group has a separate territory distinct from other groups. Sometimes small groups split off to form new ones. They are diurnal, most active in the early morning and late afternoon. They rest on treetops at noon and at night. They often call/hoot loudly in the early morning. Социальное поведение: Гиббоны живут небольшими семейными группами: старый самец, 1–2 самки и их детеныши. Каждая группа имеет отдельную территорию, изолированную от других. Иногда встречаются небольшие группы, отделяющиеся от основной для образования новой. Они активны днем, наиболее активны ранним утром и поздним вечером. Днем и ночью отдыхают на верхушках деревьев. Часто громко кричат по утрам.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Quang Nam (Song Thanh), Da Nang (Son Tra), Gia Lai (Kon Ka Kinh, Kon Cha Rang, Cheo Reo), Kontum (Sa Thay, Ngoc Linh), Lam Dong (Bao Loc), Khanh Hoa, Dong Nai (Cat Tien National Park). Куангнам (Сонгтхань), Дананг (Шонча), Зялай (Кон Ка Кинь, Кон Ча Ранг, Чео Рео), Контум (Са Тхэй, Нгок Линь), Ламдонг (Баолок), Кханьхоа, Донгнай (Национальный парк Каттьен).
Thế giới (Global): Cambodia. Камбоджа.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
An object for scientific research, particularly for understanding the ecology and behavior of the species in nature to learn about evolution. Является объектом для научных исследований, в частности для изучения экологии и поведения вида в природе, а также для понимания эволюции.
________________________________________
5. Tình Trạng & Bảo Vệ (Status & Conservation / Статус и Охрана)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Before 1975, the species was still widespread in old-growth forests in the Southern provinces from Quang Nam – Da Nang southward, over an estimated area of $>10.000 text{ km}^2$. Since 1975, the status of the species has clearly changed. The population size has sharply declined. The current number of subpopulations is about $>5$. The causes of the change may be: habitat destruction, deforestation, reduction of natural forest area, and being a target for hunting (to make bone glue/traditional medicine), trade, and export. Статус: До 1975 года вид был широко распространен в старовозрастных лесах южных провинций от Куангнам-Дананг и южнее, на территории, оцениваемой более чем в $>10.000 text{ км}^2$. С 1975 года состояние вида явно изменилось. Численность популяции резко сократилась. Текущее количество субпопуляций составляет около $>5$. Причины изменений могут быть следующими: нарушение среды обитания, вырубка лесов, сокращение площади естественных лесов, а также незаконная охота (для изготовления костного клея/традиционной медицины), торговля и экспорт.
Classification: EN A1c,d C2a (Endangered) Категория: EN A1c,d C2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Conservation Measures: The species has been included in the Vietnam Red Data Book 2000 and the list of species requiring protection by the Forestry sector (Appendix IB of Government Decree 32/2006/NĐ-CP dated April 22, 2002). Recommendations: It is necessary to effectively implement laws, regulations, and government decrees on wildlife protection. Establish nature reserves and management programs for wildlife in general and threatened species in particular. This species is currently protected in conservation areas such as Bach Ma National Park, Chu Mom Ray Nature Reserve, Kon Ha Nung, Ea So, Da Lat Plateau, Yok Don National Park, and Cat Tien National Park. Some forests in the Central Highlands are also being protected with plans to establish reserves for this rare gibbon. Меры по охране: Вид внесен в Красную книгу Вьетнама 2000 года и в список видов, требующих защиты Лесного управления (Приложение IB Постановления Правительства 32/2006/NĐ-CP от 22 апреля 2002 г.). Рекомендации: Необходимо обеспечить эффективное выполнение законодательства, правил и постановлений правительства по охране дикой природы. Создание природных заповедников и программ управления дикой природой в целом, и для видов, находящихся под угрозой исчезновения, в частности. В настоящее время этот вид охраняется в таких природоохранных зонах, как Национальный парк Батьма, Природный заповедник Чу Мом Рэй, Кон Ха Нунг, Эа Со, Плато Далат, Национальный парк Йок Дон и Национальный парк Каттьен. Некоторые леса в Центральном нагорье также охраняются с планами создания заповедников для защиты этого редкого гиббона.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.