VƯỢN ĐEN MÁ VÀNG
Tên khoa học: Nomascus gabriellae
Họ: Vượn Hylobatidae
Bộ: Linh trưởng Primates
Đặc điểm nhận dạng:
Có bộ lông dày và mềm. Con đực có màu đen, trên hai má có hai đám lông màu vàng nhạt. Trên đỉnh đầu có đám lông dựng đứng như cái mào. Trọng lượng thường từ 6 – 10 kg. Đám lôngtrước ngực màu nâu, không phải màu đen. Chân tay dài không có đuôi. Con cái có màu lông không phải màu đen. Lưng và đùi có màu vàng nhạt không phải xám hoặc nâu. Có một túm lôngmàu thẫm thẳng đứng trên đỉnh đầu. Trọng lượng trung bình từ 6 – 10 kg. Lông ở ngực màu xám. Lông quanh mặt thường màu vàng. Lông hai bên má thường thẳng ra phía ngoài.
Sinh học, sinh thái:
Kiếm ăn trên cây cao. Thức ăn là lá cây, chồi non, quả cây và côn trùng, trứng chim, chim non trong tổ. Bắt đầu sinh sản vào năm thứ 7 – 8. thời gian có chửa 7 – 8 tháng. Hai năm đẻ một lần, mỗi lần đẻ một con. Vượn đen thường sống trong sinh cảnh rừng già trên đỉnh núi cao. Thường sống trong các khu rừng già, rậm. Không sống trong rừng thưa, rừng tre lứa. Vượn sống thành từng nhóm nhỏ như một gia đình; Gồm một đực già, 1 – 2 con cái và các con của chúng. Một nhóm có một khu vực cư trú riêng tách biệt với các nhóm khác. Đôi khi gặp những nhóm nhỏ tách khỏi đàn để lập nhóm mới, hoạt động vào ban ngày và tích cực nhất vào sáng sớm và chiều tối. Trưa và ban đêm ngồi nghỉ trên ngọn cây. Thường hay kêu hú vào sáng sớm.
Phân bố:
+ Trong nước: Quảng Nam (Sông Thanh), Đà Nẵng (Sơn Trà), Gia Lai (Kon Ka Kinh, Kon Cha Răng, Cheo Reo), Kontum (Sa Thày, Ngọc Linh), Lâm Đồng (Bảo Lộc), Khánh Hoà, Đồng Nai (Vườn quốc gia Cát Tiên).
+ Thế giới: Cămpuchia.
Giá trị:
Là đối tượng nghiên cứu khoa học, tìm hiểu sinh thái tập tính của loài trong tự nhiên để tìm hiểu về tiến hóa.
Tình trạng:
Trước năm 1975, loài này còn gặp rất phổ biến ở các khu rừng già thuộc các tỉnh phía Nam từ Quảng Nam – Đà Nẵng trở vào trên diện tích ước tính khoảng >10.000km2. Từ năm 1975 trở lạiđây tình trạng của loài thay đổi rõ rệt. Số lượng quần thể giảm mạnh. Số lượng tiểu quần thể hiện nay khoảng >5. Nguyên nhân biến đổi có thể là: Nơi cư trú bị xâm hại, rừng bị chặt phá, diệntích rựng tự nhiên bị thu hẹp và đây là đối tượng săn bắt để nấu cao, buôn bán và xuất khẩu.
Phân hạng: EN A1c,d C2a.
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam 2000 và danh sách các loài cần được bảo vệ của ngành lâm nghiệp (Phụ lục IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 22/4/2002 của Chính Phủ). Kiến nghị: Cần tiến hành tốt việc thực thi pháp luật, các quy chế, nghị định của chính phủ về công tác bảo vệ động vật hoang dã. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và các chương trình quản lý các loài động vật hoang dã nói chung và các loài bị đe doạ nói riêng.
Hiện nay loài này cũng được bảo vệ trong các khu bảo tồn như: Vườn Quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên – Huế), Khu bảo tồn thiên nhiên Chư Mom Rây (Kontum), Kon Hà Nừng (Gia Lai), Ea So (Đắk Lắk), Cao Nguyên Đà Lạt, Vườn Quốc gia Yok Don (Đăk Lắk), Vườn Quốc gia Cát Tiên thuộc tỉnh Lâm Đồng và Đồng Nai. Ngoài ra còn một số khu rừng thuộc các tỉnh ở Tây Nguyên cũng đang được bảo vệ và tiến tới thành lập khu bảo tồn để bảo vệ loài vượn qúy hiếm này. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Yellow-cheeked Gibbon (hoặc Buff-cheeked Gibbon, Golden-cheeked Gibbon)
Scientific Name: Nomascus gabriellae
Family: Hylobatidae
Order: Primates
Identification Characteristics:
+ Coat & Size: Possesses a thick and soft coat. They weigh between 6 and 10 kg. They have long limbs and are tailless.
+ Sexual Dimorphism (Males): Males are jet-black with two pale yellow patches of fur on their cheeks. On the crown of the head, there is a tuft of hair that stands erect like a crest. The furon the chest is brown, not black.
+ Sexual Dimorphism (Females): Females do not have black pelage. The back and thighs are pale yellow, not grey or brown. There is a dark, erect tuft of hair on the crown of the head. The fur on the chest is grey, and the fur surrounding the face is typically yellow. The fur on both sides of the cheeks usually points directly outward.
Biology and Ecology:
They forage in high canopy trees. Their diet consists of leaves, young shoots, fruits, as well as insects, bird eggs, and nestlings. Sexual maturity and reproduction begin in their 7th or 8th year. The gestation period lasts 7 – 8 months. Females give birth once every two years, yielding a single offspring per litter.
Yellow-cheeked gibbons typically inhabit primary forests on high mountain peaks. They live in dense, primary forests and do not inhabit open forests or bamboo forests. Gibbons live in small, family-like groups consisting of an old male, 1 – 2 females, and their offspring. Each group maintains its own distinct home range, isolated from other groups. Occasionally, small splintergroups separate from the main troop to establish a new group. They are diurnal, being most active during the early morning and late afternoon. During midday and at night, they rest ontreetops. They are well-known for emitting loud vocalizations (hoots/songs) during the early morning.
Distribution:
+ Domestic: Quang Nam (Song Thanh), Da Nang (Son Tra), Gia Lai (Kon Ka Kinh, Kon Cha Rang, Cheo Reo), Kon Tum (Sa Thay, Ngoc Linh), Lam Dong (Bao Loc), Khanh Hoa, and Dong Nai (CatTien National Park).
+ International: Cambodia.
Value:
Serves as a subject for scientific research to understand the species’ ecology and behavior in the wild, providing insights into evolutionary history.
Status:
Prior to 1975, this species was very commonly encountered in primary forests across the southern provinces from Quang Nam – Da Nang southward, covering an estimated area of greaterthan 10,000 square kilometers. Since 1975, the status of the species has shifted markedly. Population sizes have declined drastically. The number of remaining sub-populations is currentlyestimated to be greater than 5. The primary causes of this decline include habitat encroachment, deforestation, the shrinkage of natural forest areas, and the fact that they are targeted bypoaching for bone glue preparation, commercial trade, and export.
Classification: EN A1c,d C2a (Endangered)
Conservation Measures:
The species was included in the Red Data Book of Vietnam (2000) and the list of species requiring protection under the forestry sector (Appendix IB of Decree 32/2006/ND-CP).
+ Recommendations: Ensure thorough enforcement of wild animal protection laws, regulations, and governmental decrees. Establish nature reserves and management programs forwildlife in general, and threatened species in particular.
+ Current Protection: Currently, this species is protected within several reserves, including: Bach Ma National Park (Thua Thien Hue), Chu Mom Ray Nature Reserve (Kon Tum), Kon Ka Kinh / Kon Cha Rang – Kon Ha Nung (Gia Lai), Ea So (Dak Lak), Da Lat Plateau, Yok Don National Park (Dak Lak), and Cat Tien National Park (Lam Dong and Dong Nai). Additionally, several forested areas within the Central Highlands provinces are being protected with the goal of establishing future conservation zones to protect this rare and precious gibbon. The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net).
—————————————————————————————————————————————————————–
Желтощёкий хохлатый гиббон (или Бурощёкий гиббон)
Латинское название: Nomascus gabriellae
Семейство: Гиббоновые (Hylobatidae)
Отряд: Приматы (Primates)
Идентификационные признаки:
+ Волосяной покров и размеры: Имеют густой и мягкий мех. Хвост отсутствует, конечности длинные. Масса тела обычно составляет от 6 до 10 кг.
+ Половой диморфизм (Самцы): Самцы черного цвета, на обеих щеках имеются два пучка шерсти светло-желтого цвета. На макушке головы шерсть стоит вертикально, образуяхохолок. Пучок шерсти на груди коричневый, а не черный.
+ Половой диморфизм (Самки): Самки имеют не черный окрас шерсти. Спина и бедра светло-желтые, а не серые или коричневые. На макушке головы имеется вертикальныйпучок темной шерсти. Шерсть на груди серая. Шерсть вокруг морды обычно желтого цвета. Шерсть по бокам щек обычно направлена прямо наружу.
Биология и экология:
Кормятся в верхнем ярусе деревьев. Рацион состоит из листьев, молодых побегов, плодов, а также насекомых, птичьих яиц и птенцов в гнездах. Размножение начинается на 7 – 8-м году жизни. Беременность длится 7 – 8 месяцев. Рожают один раз в два года, в помете один детеныш.
Желтощёкие гиббоны обычно обитают в девственных лесах на вершинах высоких гор. Они населяют густые, глухие девственные леса и не живут в редколесьях или бамбуковыхлесах. Гиббоны живут небольшими семейными группами, состоящими из одного старого самца, 1 – 2 самок и их потомства. Каждая группа имеет свой индивидуальный участок, изолированный от других групп. Иногда встречаются небольшие группы, отделившиеся от основного стада для создания новой семьи. Активны в дневное время, причем пикактивности приходится на раннее утро и поздний вечер. Полдень и ночь проводят на верхушках деревьев. Для вида характерны громкие крики (пение/громкое уханье) нарассвете.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Куангнам (Шонгтхань), Дананг (Шонтра), Зялай (Конкакинь, Кончаранг, Чеорео), Контум (Сатхей, Нгоклинь), Ламдонг (Баолок), Кханьхоа, Донгнай(национальный парк Каттьен).
+ В мире: Камбоджа.
Ценность:
Является объектом научных исследований, изучения экологии и поведения вида в дикой природе для понимания процессов эволюции.
Статус:
До 1975 года этот вид всё ещё очень часто встречался в девственных лесах южных провинций, начиная от Куангнам — Дананга и далее на юг, на площади, оцениваемой более чемв 10 000 квадратных километров. С 1975 года и по настоящее время статус вида заметно изменился. Численность популяций резко сократилась. Количество существующихсубпопуляций на данный момент составляет более 5. Причинами таких изменений являются: нарушение среды обитания, вырубка лесов, сокращение площади естественныхлесных массивов, а также то, что данный вид является объектом браконьерства с целью варки костного клея (желатина), незаконной торговли и экспорта.
Категория статуса редкости: EN A1c,d C2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны:
Вид был внесен в Красную книгу Вьетнама (2000) и перечень видов, подлежащих охране в лесном секторе (Приложение IB Постановления Правительства № 32/2006/ND-CP).
+ Рекомендации: Необходимо обеспечить надлежащее исполнение законов, правил и постановлений правительства по охране дикой природы. Требуется создавать природныезаповедники и программы управления дикими животными в целом и угрожаемыми видами в частности.
+ Текущая охрана: В настоящее время этот вид охраняется в таких резерватах, как национальный парк Батьма (Тхуатхьен-Хюэ), заповедник Чумомрэй (Контум), Конханынг(Зялай), Эасо (Даклак), плато Далат, национальный парк Йокдон (Даклак), национальный парк Каттьен в провинциях Ламdoнг и Донгнай. Кроме того, ряд лесных массивов в провинциях Центрального нагорья (Тэйнгуен) также находится под охраной, и ведется работа по созданию там заповедников для сохранения этого редкого вида гиббонов. Видвключен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.