GẤU CHÓ
Tên khoa học: Helarctos malayanus
Họ: Gấu Ursidae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora
Đặc điểm nhận dạng: Loài thú cỡ lớn, nặng 50 – 100kg. Gấu chó có thân hình béo tròn, trán rộng, tai tròn không vểnh cao như gấu ngựa. Chân trước và sau 5 ngón, vuốt nhọn cong khoẻ, chân trước đi vòng kiềng, đi bằng bàn. Dấu bàn chân sau có gót dài gần giống bàn chân trẻ em. Bộ lông mầu đen tuyền, ngắn và tương đối mịn đều, không thô như gấu ngựa; ở mõm sáng vàng. Lông cổ ngắn không tạo bờm, có xoáy ở bả vai. Lông trán và mặt sau vành tai mọc thành xoáy (khác với gấu ngựa).Yếm ngực hình chữ U mầu vàng nhạt, có trường hợp yếm ngực bị ngắt quãng, không thành chữ U rõ rệt. Đuôi rất ngắn, không nhô ra khỏi Bộ lông.
Sinh học, sinh thái: Trong tự nhiên gấu chó chủ yếu ăn thực vật: các loại quả hạt như hạt dẻ, quả sung, vả, quả cọ, chuối, ngô, măng tre, nứa… Chúng cũng ăn cá, mật ong, trứng chim và thịt động vật khác nếu có điều kiện. Gấu chó ăn tạp. Trong nuôi nhốt Gấu chó có thể sử dụng nhiều loại thức ăn của người. Gấu chó sống ở rừng thường xanh, rừng đầu nguồn, rừng khộp, chủ yếu ở những khu rừng lớn, đặc biệt là rừng trên núi đá vôi. Tuy hình dáng nặng nề nhưng gấu chó rất lanh lợi. Gấu chó leo trèo và bơi lội giỏi, rất thích tắm nước. Chúng không có tổ cố định mà thường ngủ, nghỉ ngơi hoặc làm tổ ở hốc cây, hoặc trên cây. Gấu chó sống độc thân, chỉ ghép đôi trong mùa động dục hoặc nuôi con. Gấu mang thai khoảng trên 3 tháng, đẻ mỗi năm 1 lứa, 2 – 4 con non, thường 2 con. Gấu con sống với mẹ 1,5 – 2 năm. Tuổi tHọ: trong điều kiện nuôi tới 20 năm.
Phân bố:
+ Trong nước: Nơi thu mẫu: Lai Châu, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Tây Ninh. Gấu chó có phân bố dọc dãy Trường Sơn từ Lai Châu đến Tây Ninh.
+ Thế giới: Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Inđônêxia (Xumatra, Borneo), Thái Lan, Malaixia.
Giá trị: Có giá trị nghiên cứu khoa học nhằm tìm hiểu tập tính, sinh thái loài trong tự nhiên và giá trị làm cảnh khi nuôi ở công viên, sở thú.
Tình trạng: Trước 1975, gấu chó khá phổ biến. Hiện nay, số lượng bị nghèo kiệt và vùng phân bố bị co hẹp nhiều do săn bắt và khai thác rừng. Hiện nay, tình trạng săn bắt và buôn bán gấu chó vẫn còn rất nghiêm trọng.
Phân hạng: EN A1c,d C1+2a
Biện pháp bảo vệ: Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/NĐ-CP (2006), nhóm IB. Tuyệt đối nghiêm cấm săn bắt gấu trong thiên nhiên, đảm bảo sinh cảnh an toàn nhất là trong các khu bảo vệ cho gấu sinh sống và phát triển. Tổ chức nhân nuôi gấu bán tự nhiên để góp phần nhanh chóng phục hồi trữ lượng gấu trong thiên nhiên và đáp ứng nhu cầu dược liệu của nhân dân. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
Sun Bear (or Malayan Sun Bear)
Scientific Name: Helarctos malayanus
Family: Ursidae
Order: Carnivora
Identification Characteristics:
+ Size & Shape: A large-sized mammal, weighing 50 – 100 kg. The sun bear has a plump, rounded body, a broad forehead, and rounded ears that do not stand as high as those of the Asianblack bear (Ursus thibetanus).
+ Limbs & Tracks: Both forefeet and hindfeet have 5 toes equipped with sharp, strongly curved claws. The forelegs are bow-legged, and the animal exhibits plantigrade locomotion (walkingflat-footed). The hind pawprints leave long heel marks that closely resemble those of a human child.
+ Pelage & Coloration: The fur is jet-black, short, and relatively smooth and uniform, not coarse like that of the Asian black bear. The snout is light yellow. The neck fur is short and does not form a mane; there is a whorl (spiral of hair) on the shoulder blade. The fur on the forehead and the back of the ears grows in whorls (distinguishing it from the Asian black bear).
Biology and Ecology: In the wild, the sun bear’s diet primarily consists of plant matter: various fruits and seeds such as chestnuts, figs, cluster figs, palm fruits, bananas, corn, and bamboo shoots. They also consume fish, honey, bird eggs, and the meat of other animals when available. Sun bears are omnivorous. In captivity, they can utilize a wide variety of human food items.
Sun bears inhabit evergreen forests, headwater forests, and deciduous dipterocarp forests (rừng khộp), mainly within large forest tracts, particularly karst (limestone) mountain forests. Despite their heavy appearance, sun bears are highly agile. They excel at climbing and swimming, and they thoroughly enjoy bathing in water. They do not have fixed dens; they typically sleep, rest, or build nests in tree hollows or up in tree branches. Sun bears are solitary animals, pairing up only during the mating season or when raising young. The gestation period lasts over 3 months, yielding 1 litter per year with 2 – 4 cubs (usually 2). Cubs live with their mother for 1.5 – 2 years. Their lifespan in captivity can reach up to 20 years.
Distribution:
+ Domestic: Specimen collection sites include Lai Chau, Quang Bình, Quang Tri, Thua Thien Hue, Dak Lak, Lam Dong, and Tay Ninh. Sun bears are distributed along the Truong Son (Annamite) Range from Lai Chau down to Tay Ninh.
+ International: India, Southern China, Indonesia (Sumatra, Borneo), Thailand, Malaysia.
Value: Possesses scientific research value for understanding species behavior and ecology in the wild, as well as aesthetic/exhibit value when kept in parks and zoos.
Status: Prior to 1975, sun bears were quite common. Currently, their population has been depleted and their distribution range has severely shrunk due to hunting and deforestation. Today, the poaching and commercial trade of sun bears remain highly critical.
Classification: EN A1c,d C1+2a (Endangered)
Conservation Measures: The species has been included in the Red Data Book of Vietnam and Decree 32/ND-CP (2006) under Group IB. It is strictly prohibited to hunt bears in the wild, and ensuring a safe habitat—especially within protected areas—is essential for bears to live and develop. Semi-natural captive breeding programs should be organized to contribute to the rapid recovery of bear stocks in the wild and to meet the medicinal needs of the public. The species is listed under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net).
Малайский медведь (или Бируанг)
Латинское название: Helarctos malayanus
Семейство: Медвежьи (Ursidae)
Отряд: Хищные (Carnivora)
Идентификационные признаки:
+ Размеры и телосложение: Крупное млекопитающее весом 50 – 100 кг. Малайский медведь имеет упитанное, округлое тело, широкий лоб и округлые уши, которые не торчаттак высоко, как у гималайского медведя (Ursus thibetanus).
+ Конечности и следы: На передних и задних лапах по 5 пальцев с острыми, сильно изогнутыми когтями. Передние лапы косолапые (выгнутые наружу), ходит медведь, опираясьна всю стопу (стопоходящее животное). След задней лапы имеет длинную пятку, что делает его похожим на след ноги ребенка.
+ Волосяной покров и окрас: Волосяной покров чисто-черный, короткий, относительно гладкий и ровный, не жесткий, как у гималайского медведя. Морда светло-желтая. Шерсть на шее короткая и не образует гривы; на лопатке имеется «розетка» (завихрение шерсти). Шерсть на лбу и тыльной стороне ушных раковин растет завихрениями (в отличие от гималайского медведя).
+ Грудная метка и хвост: На груди имеется подковообразное (в форме буквы U) пятно светло-желтого цвета; в некоторых случаях грудное пятно прерывистое и не образуетчеткой буквы U. Хвост очень короткий, не выступает из шерсти.
Биология и экология: В дикой природе малайский медведь питается преимущественно растительной пищей: различными плодами и семенами, такими как каштаны, инжир, плоды дикой фиги, плодыпальм, бананы, кукуруза, побеги бамбука и др. При возможности они также поедают рыбу, мёд, птичьи яйца и мясо других животных. Малайские медведи всеядны. Присодержании в неволе они могут употреблять многие виды человеческой пищи.
Малайские медведи обитают в вечнозеленых лесах, истоковых (водоохранных) лесах и сухих диптерокарповых лесах (rừng khộp), преимущественно в крупных лесных массивах, особенно в лесах на известняковых (карстовых) горах. Несмотря на грузное телосложение, малайские медведи очень подвижны. Они отлично лазают по деревьям и плавают, очень любят купаться. У них нет постоянного логова; обычно они спят, отдыхают или устраивают гнезда в дуплах либо на ветвях деревьев. Ведут одиночный образ жизни, объединяясь в пары только в период спаривания или для выкармливания детенышей. Беременность длится чуть более 3 месяцев, рожают один раз в год по 2 – 4 детеныша(обычно 2). Детеныши живут с матерью 1,5 – 2 года. Продолжительность жизни в условиях содержания достигает 20 лет.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Места сбора образцов включают провинции Лайчау, Куангбинь, Куангчи, Тхуатхьен-Хюэ, Даклак, Ламдонг, Тэйнинь. Малайский медведьраспространен вдоль хребта Чыонгшон от Лайчау до Тэйниня.
+ В мире: Индия, Южный Китай, Индонезия (Суматра, Борнео), Таиланд, Малайзия.
Ценность: Имеет научно-исследовательское значение для изучения поведения и экологии вида в дикой природе, а также эстетическую ценность при содержании в парках и зоопарках.
Статус: До 1975 года малайский медведь был довольно обычным видом. В настоящее время его численность истощена, а ареал обитания сильно сократился из-за охоты и вырубки лесов. Сегодня ситуация с браконьерством и торговлей малайскими медведями всё ещё остается очень серьезной.
Категория статуса редкости: EN A1c,d C1+2a (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны: Вид внесен в Красную книгу Вьетнама и включен в Группу IB Постановления Правительства № 32/ND-CP (2006). Абсолютно запрещено охотиться на медведей в дикой природе, необходимо обеспечить максимально безопасную среду обитания, особенно на охраняемых территориях, для их жизни и развития. Требуется организовать полувольноеразведение медведей, чтобы способствовать быстрому восстановлению их численности в природе и удовлетворению потребностей населения в лекарственном сырье (желчи). Вид включен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.