Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

LE NÂU – LESSER WHISTLING DUCK

LE NÂU – LESSER WHISTLING DUCK

LE NÂU 

Tên khoa học: Dendrocygna javanica 

Họ: Vịt Anatidae 

Bộ: Ngỗng Anseriformes 

Đặc điểm nhận dạng: 

+ Chim trưởng thành: Trán và đỉnh đầu nâu, phía trước hơi phớt hung, phía sau hơi thẫm. Hai bên đầu và cổ xám hung nhạt, cằm và họng gần như trắng. Màu này chuyển dần thành xám hung vàng ở ngực, rồi thành hung nâu tươi ở cuối ngực, bụng và hai bên sườn và nhạt dần ở phía cuối đuôi. Lưng và vai nâu, mỗi lông đều có mút viền hung. Hông đen nhạt. Trên đuôi hung đỏ. Đuôi nâu. Lông bao cánh nhỏ và nhỡ hung nâu đỏ. Lông bao cánh lớn nâu thẫm. Lông cánh nâu thẫm hay đen tùy chỗ. Mắt nâu thẫm, mí mắt vàng. Mỏ xám chì hay đen. Chân nâu xám chì. 

+ Kích thước: Cánh: 180 – 205; đuôi: 63 – 76; giò: 40 – 50; mỏ: 43 – 56 mm. 

Sinh học sinh thái: 

Loài chim nước sống ở các khu vực đầm lầy, ao hồ và các khu đất nông nghiệp. Thức ăn là những loài động, thực vật thủy sinh sống trong khu vực phân bố. Làm tổ, đẻ trứng trong các lùm, bụi gần mặt nước. Con non mới nở được con mẹ dẫn theo kiếm ăn và chăm sóc đến khi tự kiếm ăn và tách bầy. 

Phân bố: 

+ Trong nước: Loài này phân bố ở hầu khắp các vùng đồng bằng và các ao hồ ở vùng trung du ở Việt Nam. 

+ Thế giới: Le nâu làm tổ ở Xâylan, Ấn Độ, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào, Nam Trung Quốc, Malaysia, Sumatra, Java và Bocneo. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 

—————————————————————————————————————————————————————–

Lesser Whistling Duck / Indian Whistling Duck 

Scientific Name: Dendrocygna javanica 

Family: Anatidae (Ducks, geese, and waterfowl) 

Order: Anseriformes (Waterfowl) 

Identification Characteristics:

+Adult Plumage: 

Head and Neck: The forehead and crown are brown, tinged slightly with rufous/buff anteriorly, becoming darker posteriorly. The sides of the head (cheeks) and the neck are palebuffish-gray, while the chin and throat are nearly white. 

Underparts: The throat coloration transitions into yellowish buff-gray on the breast, intensifying to a bright chestnut/rufous-brown on the lower breast, abdomen, and flanks, then fading gradually toward the vent and undertail coverts. 

Upperparts and Wings: The mantle (upper back) and scapulars are brown, with each feather distinctly edged with a buff margin. The lower back and rump are dull black, while the upper tail coverts are chestnut-rufous. The tail is brown. The lesser and median wing coverts are rich chestnut-red, whereas the greater coverts are dark brown. The remiges (flightfeathers) vary from dark brown to black depending on the section. 

Soft Parts: Eyes are dark brown with a prominent yellow orbital ring (eyelid). The bill is lead-gray or black. The legs and feet are leaden brownish-gray. 

Morphometrics (Measurements): Wing: 180 – 205 mm; tail: 63 – 76 mm; tarsus (lower leg): 40 – 50 mm; bill (culmen): 43 – 56 mm. 

Biology and Ecology: 

+ Habitat & Diet: This is a wetland bird species inhabiting swamps, marshes, ponds, lakes, and adjacent agricultural lands (such as rice paddies). Their diet consists of aquatic plants andsmall invertebrates available within their foraging territories. 

+ Breeding and Life History: They nest and lay eggs in dense vegetation, grass clumps, or shrubbery near the water’s surface. Upon hatching, the precocial chicks are led by the mother to forage and are cared for until they achieve independence and disperse from the family flock. 

Distribution:

+ Domestic: Widely distributed throughout almost all lowland plains and midland wetlands/ponds across Vietnam. 

+ International: Breeds in Ceylon (Sri Lanka), India, Myanmar, Thailand, Cambodia, Laos, Southern China, Malaysia, Sumatra, Java, and Borneo. 

Conservation Status and Measures:

The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. 

(Source: vncreatures.net) 

—————————————————————————————————————————————————————–

Индийская свистящая утка 

Латинское название: Dendrocygna javanica 

Семейство: Утиные (Anatidae) 

Отряд: Гусеобразные (Anseriformes) 

Идентификационные признаки:

+ Оперение взрослой птицы: 

Голова и шея: Лоб и темя коричневые, спереди со слабым рыжевато-охристым налётом, кзади — более темные. Бока головы (щеки) и шея бледные охристо-серые, подбородок и горло почти белые. 

Нижняя часть тела (Низ): Окрас горла постепенно переходит в желтовато-охристо-серый на груди, затем сменяется ярко-каштановым (рыже-коричневым) на нижнейчасти груди, брюхе и боках, постепенно бледнея к подхвостью. 

Верхняя часть тела и крылья: Спина и плечевые перья коричневые, причем каждое перо имеет четкую охристую кайму на конце. Поясница тускло-черная, верхниекроющие перья хвоста каштаново-рыжие. Хвост коричневый. Малые и средние кроющие перья крыла сочные каштаново-красные, тогда как большие кроющие перья — темно-коричневые. Маховые перья варьируются от темно-коричневого до черного цвета в зависимости от участка. 

Голые участки (Глаза, клюв, лапы): Глаза темно-коричневые, веки (глазное кольцо) ярко-желтые. Клюв свинцово-серый или черный. Ноги и цевка свинцово-серо-коричневые. 

Морфометрические размеры: Крыло: 180–205 мм; хвост: 63–76 мм; цевка: 40–50 мм; клюв: 43–56 мм. 

Биология и экология:

+ Места обитания и питание: Водоплавающая птица, обитающая на болотах, озерах, прудах и сельскохозяйственных угодьях (например, на рисовых чеках). Питается воднымирастениями и мелкими водными беспозвоночными животными, населяющими акваторию. 

+ Гнездование: Гнездятся и откладывают яйца в густых зарослях травы, кустарниках и заломах растительности вблизи поверхности воды. Вылупившихся птенцов (выводковоготипа) самка водит за собой, обучая кормиться, и опекает их до тех пор, пока они не станут полностью самостоятельными и не покинут общую стаю. 

Распространение:

+ Внутри страны (Вьетнам): Распространена практически по всем низменным равнинам, а также на прудах и озерах в мелкосопочных (средневысотных) районах Вьетнама. 

+ В мире: Гнездится на Цейлоне (Шри-Ланка), в Индии, Мьянме, Таиланде, Камбодже, Лаосе, Южном Китае, Малайзии, на Суматре, Яве и Борнео. 

Охранный статус:

Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net) 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LE NÂU – LESSER WHISTLING DUCK”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang