Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

KHỈ MỐC

KHỈ MỐC

KHỈ MỐC
Macaca assamensis M’ Clelland, 1839
Macaca pelops Hodgson, 1841
Macaca rhesosimilis Sclater, 1872.
Họ: Khỉ Cercopithecidae
Bộ: Linh trưởng Primates

Đặc điểm nhận dạng:
Một số đặc điểm để phân biệt so với loài khỉ vàng so với các loài khỉ khác là: Kích thước cơ thể lớn hơn, lông dày và dài hơn. Đuôi dài hơn đuôi khỉ vàng. Bờ sau đít có lông (trụi ở khỉ vàng). Màu lông có thể thay đổi từ màu nâu sẫm tới màu nâu vàng nhạt, nhưng ở vai, gáy, đỉnh đầu và tai thường sáng hơn và vàng hơn phía sau chân và đuôi. Lông xung quanh mặt màu đen, hai má có lông màu xám, phía trong và phía dưới của đùi màu trắng xám. Lông đuôi dài phần dưới đuôi có mầu nhạt hơn phần trên. Hướng của lông ở trên đỉnh đầu rất đặc trưng, mọc rẽ sang phải và sang trái, xoắn ở trên gốc tai. Mào hướng ra phía sau. Có túi má, chai mông lớn, xung quanh có lông. Đuôi thường mập phần gốc, ngắn kém nửa chiều dài thân nhưng dài hơn 10% chiều dài thân và dài hơn bàn chân sau, đuôi không thon, thường thẳng.
Sinh học, sinh thái:
Khỉ mốc sinh sản quanh năm. Mỗi lứa đẻ một con. Thường gặp khỉ con vào tháng 4, 5, 7, 8, 10. Trọng lượng sơ sinh từ 300-500g. Thức ăn chủ yếu là quả, lá non, côn trùng, thằn lằn và một số động vật nhỏ. Khỉ mốc hoạt động vào ban ngày. Cuộc sống leo trèo và có nhiều lúc đi trên mặt đất. Chúng thường ngủ trên cây và trên núi đá. Cấu trúc đàn: Nhiều đực, nhiều cái. Số lượng cá thể trong đàn thường lớn từ 10 – 50 con (Wolfheim, 1983). Sống trong rừng cây cao trên núi đá, núi đất, sống phần lớn ở rừng ẩm thường xanh, rừng thưa, rừng tre nứa, cánh đồng gần rừng. Trú ẩn trong các hang hốc dưới mỏm đá, hoặc náu mình trong các lùm cây rậm rạp. Sống theo đàn do một con đực làm chỉ huy canh gác khi đàn kiếm ăn. Có thể sống chung với , culi, vượn, khỉ mặt đỏ, khỉ vàng hoặc voọc đen, voọc mũi hếch, voọc ngũ sắc (Fooden, 1982). Khỉ mốc phân bố ở độ cao từ 150 – 1200m, có khi tới 1750m.
Phân bố:
Trong nước: Từ Lào Cai đến Quảng Bình.
Thế giới: Nam và Đông nam Á cho đến Butan, Trung Quốc.
Giá trị:
Là đối tượng nghiên cứu khoa học. Mặt khác nếu bảo vệ tốt chúng sẽ trở thành nguồn động vật dùng để nghiên cứu, thử nghiệm Vaccine phục vụ cuộc sống con người..
Tình trạng:
Trước năm 1975, loài này còn gặp rất phổ biến ở các khu rừng thuộc các tỉnh phía Tây Bắc trên diện tích ước tính khoảng >5.000km2. Từ năm 1975 trở lại đây, tình trạng của loài thay đổi rõ rệt. Số lượng quần thể giảm mạnh. Số lượng tiểu quần thể hiện nay khoảng >15. Nguyên nhân biến đổi do: Nơi cư trú bị xâm hại, rừng bị chặt phá, diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp và đây là đối tượng săn bắt để lấy thịt, nấu cao, buôn bán và xuất khẩu.
Phân hạng: VU A1c,d.
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam 2000 và danh sách các loài cần được bảo vệ của ngành Lâm nghiệp (Phụ lục IIB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 22/4/2002 của Chính Phủ). Kiến nghị: Cần tiến hành tốt việc thực thi pháp luật, các quy chế, nghị định của chính phủ về công tác bảo vệ động vật hoang dã. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên và các chương trình quản lý các loài động vật hoang dã nói chung và các loài bị đe doạ nói riêng. (Nguồn: vncreatures.net).

🐒 KHỈ MỐC (Assamese Macaque)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Macaca assamensis M’Clelland, 1839 Assamese Macaque Ассамский макак
Macaca pelops Hodgson, 1841
Macaca rhesosimilis Sclater, 1872
Họ: Khỉ (Cercopithecidae) Family: Old World Monkeys (Cercopithecidae) Семейство: Мартышковые (Cercopithecidae)
Bộ: Linh trưởng (Primates) Order: Primates Отряд: Приматы (Primates)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Distinguishing Features: Some characteristics differentiating this species from the Rhesus Macaque (Khỉ vàng) and other macaques are: larger body size, thicker and longer fur. The tail is longer than that of the Rhesus Macaque. The rear edge of the buttocks is hairy (bare in the Rhesus Macaque). Отличительные признаки: Некоторыми отличительными характеристиками от Макака-резуса (Khỉ vàng) и других макаков являются: больший размер тела, более густой и длинный мех. Хвост длиннее, чем у макака-резуса. Задний край ягодиц покрыт волосами (голый у макака-резуса).
Coat Color: The fur color can vary from dark brown to pale yellow-brown, but the shoulders, nape, crown, and ears are usually brighter and yellower than the rear legs and tail. Окрас шерсти: Цвет шерсти может варьироваться от темно-коричневого до бледно-желто-коричневого, но плечи, затылок, макушка и уши обычно светлее и желтее, чем задние лапы и хвост.
The fur around the face is black, the cheeks have grey fur, and the inner and lower parts of the thighs are whitish-grey. The tail hair is long, and the underside of the tail is paler than the upper side. Шерсть вокруг морды черная, щеки покрыты серой шерстью, а внутренняя и нижняя части бедер — беловато-серые. Шерсть на хвосте длинная, нижняя часть хвоста светлее верхней.
Head Hair: The direction of the hair on the crown of the head is very characteristic: it parts to the right and left, with a swirl above the base of the ears. The crest is directed backwards. Волосяной покров на голове: Направление роста волос на макушке головы очень характерно: они расходятся вправо и влево, закручиваясь над основанием ушей. Гребень направлен назад.
Other Features: Has cheek pouches, large ischial callosities surrounded by hair. The tail is often thick at the base, short (less than half the body length but greater than $10%$ of the body length and longer than the hind foot), not tapered, and usually straight. Другие особенности: Имеет защечные мешки, крупные седалищные мозоли, окруженные волосами. Хвост часто толстый у основания, короткий (менее половины длины тела, но больше $10%$ длины тела и длиннее задней стопы), не сужающийся, обычно прямой.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Reproduction: Assamese Macaques breed year-round. They give birth to one offspring per litter. Young monkeys are commonly observed in April, May, July, August, and October. Birth weight ranges from $300 text{ to } 500 text{ g}$. Размножение: Ассамские макаки размножаются круглый год. В помете один детеныш. Детеныши обычно встречаются в апреле, мае, июле, августе, октябре. Вес при рождении составляет $300 – 500 text{ г}$.
Diet: The main food sources are fruits, young leaves, insects, lizards, and some small animals. Питание: Основной пищей являются плоды, молодые листья, насекомые, ящерицы и некоторые мелкие животные.
Activity: Assamese Macaques are diurnal (active during the day). They are adept at climbing and also spend time walking on the ground. They usually sleep in trees and on rocky mountains. Активность: Ассамские макаки активны днем. Ведут древесный образ жизни, а также много времени проводят на земле. Обычно спят на деревьях и на скалистых горах.
Social Structure: Troop structure is multi-male, multi-female. Troop sizes are often large, ranging from $10 – 50$ individuals (Wolfheim, 1983). Социальная структура: Структура стаи: много самцов, много самок. Численность особей в стае часто большая, от $10 text{ до } 50$ (Wolfheim, 1983).
Habitat: They live in tall forests on rocky and earthen mountains, mostly in evergreen humid forests, open forests, bamboo forests, and fields near forests. They hide in caves under rock outcrops or conceal themselves in dense shrubs. Среда обитания: Обитают в высоких лесах на скалистых и земляных горах, большая часть жизни проходит во влажных вечнозеленых лесах, редколесьях, бамбуковых лесах и на полях вблизи лесов. Укрываются в пещерах под скальными выступами или прячутся в густых зарослях.
The troop is led by a dominant male who acts as a guard while the troop forages. They can coexist with slow lorises (culi), gibbons (vượn), Stump-tailed Macaques (khỉ mặt đỏ), Rhesus Macaques (khỉ vàng), or various langurs (voọc đen, voọc mũi hếch, voọc ngũ sắc) (Fooden, 1982). Стаей руководит один самец, который дежурит, пока стая кормится. Могут сосуществовать с толстыми лори (culi), гиббонами (vượn), макаками-короткохвостами (khỉ mặt đỏ), макаками-резусами (khỉ vàng) или различными лангурами (voọc đen, voọc mũi hếch, voọc ngũ sắc) (Fooden, 1982).
Altitude: Assamese Macaques are distributed at altitudes from $150 text{ to } 1,200 text{ m}$, sometimes up to $1,750 text{ m}$. Высота: Ассамские макаки распространены на высотах от $150 text{ до } 1,200 text{ м}$, иногда до $1,750 text{ м}$.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): From Lao Cai to Quang Binh. От Лаокая до Куангбиня.
Thế giới (Global): South and Southeast Asia, extending to Bhutan, China. Южная и Юго-Восточная Азия, до Бутана, Китая.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
An important subject for scientific research. Furthermore, if properly protected, they can become a source of animals used for research and vaccine testing to serve human life. Является объектом для научных исследований. Кроме того, при надлежащей защите они могут стать источником животных, используемых для исследований и испытаний вакцин в интересах человека.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Before 1975, this species was very common in the forests of the Northwestern provinces, over a total estimated area of $> 5,000 text{ km}^2$. Since 1975, the species’ status has significantly changed. The population size has sharply declined. The current number of sub-populations is approximately $> 15$. The reasons for this change are: Habitat encroachment, deforestation, reduction in natural forest area, and the fact that this species is targeted for hunting for meat, cooking cao (bone glue), trade, and export. Статус: До 1975 года этот вид был очень распространен в лесах Северо-Западных провинций, на общей площади, оцениваемой в $> 5,000 text{ км}^2$. С 1975 года статус вида резко изменился. Численность популяции значительно сократилась. Количество субпопуляций в настоящее время составляет около $> 15$. Причины изменения: Нарушение среды обитания, вырубка лесов, сокращение площади естественных лесов, а также то, что этот вид является объектом охоты ради мяса, приготовления cao (костного клея), торговли и экспорта.
Classification: VU A1c,d (Vulnerable) Категория: VU A1c,d (Уязвимый)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book 2000 and the list of species requiring protection by the Forestry sector (Appendix IIB of Decree 32/2006/NĐ-CP dated 22/4/2002 of the Government). Recommendations: Effective enforcement of laws, regulations, and government decrees on the protection of wild animals is needed. Establish nature reserves and management programs for wild animal species in general and threatened species in particular. Меры по охране: Внесен в Красную книгу Вьетнама 2000 года и список видов, требующих защиты Лесного хозяйства (Приложение IIB Постановления 32/2006/NĐ-CP от 22/04/2002 Правительства). Рекомендации: Необходимо обеспечить эффективное соблюдение законодательства, постановлений и указов правительства о защите диких животных. Создавать природные заповедники и программы управления для диких животных в целом и для видов, находящихся под угрозой исчезновения, в частности.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “KHỈ MỐC”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang