CẦY VẰN BẮC
Hemigalus owstoni (Thomas, 1912)
Chrotogale owstoni Thomas, 1912.
Họ: Cầy Viverridae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora
Đặc điểm nhận dạng:
Bộ lông Cầy vằn bắc mầu vàng nhạt hoặc xám bạc. Có 4 – 5 sọc đen lớn vắt ngang lưng xuống 2 bên sườn; 2 sọc đen chạy song song từ đỉnh đầu qua cổ và mở rộng xuống bả vai, đến đùi chân trước; tiếp nối 2 vạch tách biệt xuống đến đùi theo 2 sọc trên. Mặt có 3 sọc đen nhỏ kẹp giữa 2 sọc trắng chạy từ mũi đến đầu. Gốc đuôi có 2 vòng đen trắng, phần còn lại của đuôi (3/4) đồng mầu nâu đen. Đặc điểm nổi bật của Cầy vằn bắc khác với Cầy vằn nam là có nhiều đốm đen ở sườn và đùi (cầy vằn nam không có đốm).
Sinh học, sinh thái:
Thức ăn gồm giun đất, côn trùng, quả cây, chuột, ếch, nhái, chim, trứng chim. Cầy vằn đặc biệt thích ăn giun đất. Trong nuôi nhốt Cầy vằn ăn thịt, giun đất và nhiều loại trái cây. Vùng sống và hoạt động bao gồm nhiều kiểu rừng khác nhau, chủ yếu rừng núi đất, trong các thung lũng có độ ẩm. Cầy chủ yếu hoạt động ở mặt đất, chỉ vài trường hợp gặp Cầy trên cây cao 2m, nhưng leo trèo giỏi. Cầy sống độc thân, hoạt động ban đêm, kiếm ăn ban đêm. Chưa có tài liệu về sinh sản của cầy vằn trong thiên nhiên; trong nuôi nhốt Cầy vằn trưởng thành sinh dục vào 1,5 – 2 năm tuổi; động dục vào tháng 1- 2 ; đẻ con tháng 2 – 4; mỗi lứa 2 – 3 con; thời gian chửa 60- 68 ngày; con sơ sinh trên dưới 400g.
Phân bố:
Trong nước: Nơi thu mẫu: Lào Cai, Yên Bái, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Phú THọ:, Hoà Bình, Gia Lai, Lâm Đồng. Cầy vằn có phân bố rộng các tỉnh miền núi trong nước.
Thế giới: Tây Nam Trung Quốc, Lào.
Giá trị:
Loài thú quí, hiếm, có giá trị nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng sinh thái tự nhiên. Tuyến xạ có thể sử dụng làm dược liệu hoặc trong công nghệ sản xuất mỹ phẩm.
Tình trạng:
Trước đây khá phổ biến ở các khu rừng miền Bắc và miền Trung. Hiện nay, do săn bắt, buôn bán quá mức và huỷ hoại sinh cảnh trữ lượng bị giảm sút nghiêm trọng. Tình trạng săn bắt và buôn bán cầy vằn bắc vẫn còn khá phổ biến.
Phân hạng: VU A1c,d C1
Biện pháp bảo vệ:
Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nhóm IIB Nghị Định Nghị định 32/2006/NĐ-CPViện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật đã kết hợp với Vườn Thú Hà Nội nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi trong điều kiện nuôi nhốt và đã nuôi được cầy sinh sản (Nguyễn Xuân Đặng, 1984). Vườn Quốc gia Cúc Phương đang có dự án quốc tế tiếp tục nhân nuôi cầy vằn và thu được những kết quả ban đầu tốt. Cần kiểm soát chặt việc săn bắt và buôn bán cầy vằn và tiến hành tiếp tục các dự án nhân nuôi phục hồi.
🐾 CẦY VẰN BẮC (Owston’s Palm Civet)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Hemigalus owstoni (Thomas, 1912) Owston’s Palm Civet Виверра Оустона
Chrotogale owstoni Thomas, 1912
Họ: Cầy (Viverridae) Family: Viverrids (Viverridae) Семейство: Виверровые (Viverridae)
Bộ: Thú ăn thịt (Carnivora) Order: Carnivores (Carnivora) Отряд: Хищные (Carnivora)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Coat Color: The fur of the Owston’s Palm Civet is light yellow or silvery grey. Окрас шерсти: Мех виверры Оустона светло-желтого или серебристо-серого цвета.
Stripes: It has 4–5 large black stripes running horizontally across the back and down the flanks. Two black stripes run parallel from the crown, across the neck, and extend down to the shoulders, reaching the forelegs; these continue as two separate streaks down to the thighs, following the two upper stripes. Полосы: Имеет $4 – 5$ крупных черных полос, идущих горизонтально через спину и вниз по бокам. Две черные полосы идут параллельно от макушки, через шею и спускаются к лопаткам, достигая передних бедер; они переходят в две отдельные полосы, идущие до бедер, следуя за двумя верхними полосами.
Facial Markings: The face has three small black stripes sandwiched between two white stripes running from the nose to the head. Отметины на морде: На морде имеются три небольшие черные полосы, зажатые между двумя белыми полосами, идущими от носа к голове.
Tail: The base of the tail has two black and white rings; the remainder of the tail ($3/4$) is uniformly dark brown. Хвост: Основание хвоста имеет два черно-белых кольца; остальная часть хвоста ($3/4$) однородного темно-коричневого цвета.
Distinguishing Feature: The prominent feature that distinguishes the Owston’s Palm Civet from the Banded Palm Civet (Cầy vằn nam) is the presence of many black spots on the flanks and thighs (the Banded Palm Civet lacks spots). Отличительная особенность: Главная особенность, отличающая виверру Оустона от Полосохвостого мусанга (Cầy vằn nam), — наличие множества черных пятен на боках и бедрах (у полосохвостого мусанга пятен нет).
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Diet: The diet includes earthworms, insects, fruits, rats, frogs, toads, birds, and bird eggs. Owston’s Civet is particularly fond of earthworms. In captivity, it eats meat, earthworms, and various fruits. Питание: Рацион включает дождевых червей, насекомых, плоды, крыс, лягушек, жаб, птиц и птичьи яйца. Виверра Оустона особенно любит дождевых червей. В неволе она ест мясо, дождевых червей и различные фрукты.
Habitat: The living and activity area includes various types of forests, mainly mountain forests with soil, in humid valleys. Среда обитания: Зона обитания и активности включает различные типы лесов, в основном горные леса с почвой, во влажных долинах.
Activity: The Civet mainly operates on the ground; there are only a few reports of the Civet found $2 text{ m}$ high in trees, but it is a skilled climber. The Civet is solitary, nocturnal, and forages at night. Активность: Виверра в основном активна на земле; есть лишь несколько случаев, когда ее видели на деревьях высотой $2 text{ м}$, но она хорошо лазает. Одиночный ночной вид, который добывает пищу ночью.
Reproduction (Captivity): There is no documentation on the reproduction of this Civet in the wild; in captivity, the Civet reaches sexual maturity at $1.5 – 2$ years of age. They enter estrus in January–February; give birth in February–April; each litter has $2 – 3$ offspring; the gestation period is $60 – 68$ days; newborns weigh around $400 text{ g}$. Размножение (в неволе): Нет данных о размножении этой виверры в дикой природе; в неволе виверра достигает половой зрелости в возрасте $1,5 – 2$ лет. Эструс наступает в январе–феврале; рожают в феврале–апреле; в помете $2 – 3$ детеныша; период беременности $60 – 68$ дней; новорожденные весят около $400 text{ г}$.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Locations where specimens were collected: Lao Cai, Yen Bai, Tuyen Quang, Lang Son, Phu Tho, Hoa Binh, Gia Lai, Lam Dong. The Civet is widely distributed in mountainous provinces across the country. Места сбора образцов: Лаокай, Йенбай, Туенкуанг, Лангшон, Футхо, Хоабинь, Зялай, Ламдонг. Виверра широко распространена в горных провинциях по всей стране.
Thế giới (Global): Southwest China, Laos. Юго-Западный Китай, Лаос.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A precious, rare animal with scientific research value and aids in maintaining natural ecological balance. The musk gland secretions can be used as a pharmaceutical or in the cosmetic industry. Ценный, редкий зверь, имеющий научно-исследовательскую ценность и способствующий поддержанию естественного экологического баланса. Секрет мускусных желез может быть использован в качестве фармацевтического сырья или в косметической промышленности.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Previously quite common in the forests of the Northern and Central regions. Currently, due to excessive hunting, trading, and habitat destruction, the population has severely declined. The situation of hunting and trading the Owston’s Palm Civet remains quite common. Статус: Ранее была довольно распространена в лесах Северного и Центрального регионов. В настоящее время из-за чрезмерной охоты, торговли и разрушения среды обитания запасы резко сократились. Ситуация с охотой и торговлей виверрой Оустона остается довольно распространенной.
Classification: VU A1c,d C1 (Vulnerable) Категория: VU A1c,d C1 (Уязвимый)
Conservation Measures: Included in the Vietnam Red Data Book and Group IIB of Decree 32/2006/NĐ-CP. The Institute of Ecology and Biological Resources, in collaboration with the Hanoi Zoo, has researched captive breeding techniques and successfully bred the Civet (Nguyen Xuan Dang, 1984). Cuc Phuong National Park has an international project to continue breeding the Owston’s Civet and has achieved positive initial results. Strict control over the hunting and trading of the Civet is required, and restoration breeding projects should be continued. Меры по охране: Включена в Красную книгу Вьетнама и Группу IIB Постановления 32/2006/NĐ-CP. Институт экологии и биологических ресурсов в сотрудничестве с Ханойским зоопарком исследовал технику разведения в неволе и добился размножения виверры (Нгуен Суан Данг, 1984). Национальный парк Кук Фыонг реализует международный проект по дальнейшему разведению виверры Оустона и получил хорошие первоначальные результаты. Необходим строгий контроль над охотой и торговлей виверрой и продолжение проектов по восстановлению популяции путем разведения.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.