NAI
Cervus unicolor Kerr, 1792
Họ: Hươu nai Cervidae
Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla
Đặc điểm nhận dạng:
Nai là loài lớn nhất trong họ hươu nai Cervidae, nặng 150 – 200 kg, dài thân 1.800 – 2.000mm. Bộ lông dày, sợi lông nhỏ, dài, nâu ở hông và mông, xám hay xám đen ở lưng và ngực, trắng bẩn ở bụng và mặt trong các chi. Nai đực có sừng (gạc) ba nhánh. Nhánh thứ nhất tạo với nhánh chính một góc nhọn lớn. Sừng to, thô, nhiều nhánh và nhiều đốt sần.
Sinh học, sinh thái:
Nai sống nhiều sinh cảnh rừng: rừng thưa, rừng rụng lá, rừng thứ sinh ven trảng cỏ. Mật độ cao gặp ở các vùng rừng ven suối và đồi bát úp. Nai không sống ở độ cao trên 1.000m. Khu vực sống rộng 4 – 5 km2 và ổn định. Sống đàn hoặc đơn, kiếm ăn đêm. Nơi xa dân cư. Nai có thể kiếm ăn cả lúc sáng sớm và chiều tối. Nơi bị săn bắn mạnh Nai đi kiếm ăn muộn (23 – 24 giờ).
Nai ăn các loại cỏ, lá mầm, cây bụi, cây tái sinh và một số loại quả rừng rụng xuống. trong điều kiện nuôi Nai ăn 20 – 25 kg cỏ, lá một ngày. Nai sinh sản tập trung vào mùa thu và mùa xuân. Mang thai khoảng 8 tháng. Mỗi năm đẻ một lứa, mỗi lứa đẻ 1 con. Nai con đẻ ra khoẻ, bú mẹ khoảng 6 tháng, trưởng thành sinh dục sau 2 năm tuổi.
Phân bố:
Thế giới: Đông nam Á, Trung Quốc, Assam, Nêpan, ấn Độ, Xây Lan, Mianma, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaixia, Xumatra, Java, Borneo, Philippines.
Việt Nam: Trước đây Nai gặp khắp các tỉnh có rừng, hiện nay chỉ còn dọc theo biên giới phía Tây, từ Tây bắc đến Đông nam bộ và còn nhiều ở VQG Cát Tiên
Giá trị sử dụng:
Loài thú có giá trị nghiên cứu khoa học và nuôi cảnh ở các công viên vườn thú.
Tình trạng:
Do săn bắn qúa mức, vùng sống bị thu hẹp nên Nai đã bị tiêu diệt ở vùng Đông bắc, hiếm ở các tỉnh vùng Tây bắc, Trung bộ. Các tỉnh Tây Nguyên, Động nam bộ, Nai còn khá nhiều. Loài này chưa có tên trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 18 HĐBT. Cần đưa vào Sách đỏ, mức đe doạ thấp (R) và quản lý tốt nguồn lợi nai rừng. Nai có thể nuôi nhốt chuồng, cần phát triển nghề nuôi nai. (Nguồn: vncreatures.net).
🦌 NAI (Sambar Deer)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Cervus unicolor Kerr, 1792 Sambar Deer Индийский замбар
Họ: Hươu nai (Cervidae) Family: Deer (Cervidae) Семейство: Оленевые (Cervidae)
Bộ: Ngón chẵn (Artiodactyla) Order: Even-toed Ungulates (Artiodactyla) Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: The Sambar Deer is the largest species in the deer family (Cervidae), weighing $150 – 200 text{ kg}$, with a body length of $1,800 – 2,000 text{ mm}$. Размер: Замбар — самый крупный вид в семействе оленевых (Cervidae), весит $150 – 200 text{ кг}$, длина тела $1,800 – 2,000 text{ мм}$.
Coat: The fur coat is thick, with small, long hairs, brown on the flanks and rump, grey or dark grey on the back and chest, and dirty white on the belly and the inner sides of the limbs. Шерсть: Шерстный покров густой, волоски мелкие, длинные, коричневые на боках и крупе, серые или темно-серые на спине и груди, грязно-белые на животе и внутренней стороне конечностей.
Antlers: The male Sambar has three-tined antlers (gạc). The first tine forms a large acute angle with the main beam. The antlers are large, coarse, multi-branched, and covered with many rough knobs. Рога: У самца замбара рога с тремя отростками. Первый отросток образует большой острый угол с основной ветвью. Рога крупные, грубые, многоветвистые и покрыты множеством неровностей.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: Sambar Deer live in many types of forest habitats: open forests, deciduous forests, secondary forests near grasslands. High densities are found in forest areas near streams and sloping hills. They do not live at altitudes above $1,000 text{ m}$. Среда обитания: Замбар обитает во многих типах лесных биотопов: редколесьях, листопадных лесах, вторичных лесах рядом с травянистыми полянами. Высокая плотность наблюдается в лесных районах возле ручьев и на пологих холмах. Они не живут на высоте более $1,000 text{ м}$.
Behavior: The living area is wide, $4 – 5 text{ km}^2$, and stable. They live in herds or solitarily, foraging at night. They prefer areas far from human settlements. Sambar Deer may also forage early in the morning and late in the evening. In areas with intense hunting, they forage later ($23:00 – 24:00$). Поведение: Зона обитания широкая, $4 – 5 text{ км}^2$, и стабильная. Живут стадами или поодиночке, добывают пищу ночью. Предпочитают места, удаленные от населенных пунктов. Замбар также может кормиться рано утром и поздно вечером. В районах интенсивной охоты они выходят на кормежку поздно ($23:00 – 24:00$).
Diet: They eat various types of grasses, seedlings, shrubs, regenerating plants, and some fallen forest fruits. In captive conditions, the Sambar Deer eats $20 – 25 text{ kg}$ of grass and leaves per day. Питание: Питается различными видами трав, молодыми листьями, кустарниками, возобновляющимися растениями и некоторыми опавшими лесными плодами. В неволе замбар съедает $20 – 25 text{ кг}$ травы и листьев в день.
Reproduction: Reproduction is concentrated in autumn and spring. The gestation period is approximately 8 months. They give birth once a year, with 1 offspring per litter. Newborn deer are healthy, nurse for about 6 months, and reach sexual maturity after 2 years of age. Размножение: Размножение сосредоточено осенью и весной. Беременность длится около 8 месяцев. Приносят один помет в год, по 1 детенышу в помете. Новорожденные детеныши здоровы, сосут мать около 6 месяцев, достигают половой зрелости после 2 лет.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Thế giới (Global): Southeast Asia, China, Assam, Nepal, India, Ceylon (Sri Lanka), Myanmar, Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, Sumatra, Java, Borneo, Philippines. Юго-Восточная Азия, Китай, Ассам, Непал, Индия, Цейлон (Шри-Ланка), Мьянма, Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, Суматра, Ява, Борнео, Филиппины.
Việt Nam (In Vietnam): Previously found throughout all forested provinces; currently remaining mainly along the Western border, from the Northwest to the Southeast region, and still numerous in Cat Tien National Park. Раньше замбар встречался во всех лесных провинциях; в настоящее время остается в основном вдоль западной границы, от Северо-Запада до Юго-Восточного региона, и все еще многочислен в Национальном парке Каттьен.
________________________________________
4. Giá Trị Sử Dụng (Utilization Value / Ценность)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
A valuable animal for scientific research and for exhibition (as a captive animal) in zoos and parks. Ценный вид для научных исследований и содержания (как декоративное животное) в зоопарках и парках.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: Due to excessive hunting and habitat reduction, the Sambar Deer has been exterminated in the Northeast region and is rare in the Northwest and Central provinces. It remains quite numerous in the Central Highlands and Southeast provinces. This species is not yet listed in the Vietnam Red Data Book or Decree 18 HĐBT. Статус: Из-за чрезмерной охоты и сокращения зоны обитания замбар был истреблен в Северо-Восточном регионе и стал редким в Северо-Западных и Центральных провинциях. Он по-прежнему довольно многочислен в Центральном Нагорье и Юго-Восточных провинциях. Этот вид пока не включен в Красную книгу Вьетнама или Постановление 18 HĐBT.
Conservation Measures: It is necessary to include it in the Red Data Book, at a low threat level (R – Rare), and to manage the wild Sambar resource well. The Sambar Deer can be bred in captivity; the Sambar farming industry needs to be developed. Меры по охране: Необходимо включить его в Красную книгу, на низком уровне угрозы (R – Редкий), и хорошо управлять запасами дикого замбара. Замбара можно разводить в неволе, необходимо развивать отрасль его разведения.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.