Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

HƯƠU SAO – SIKA DEER

HƯƠU SAO – SIKA DEER

HƯƠU SAO 

Tên khoa học: Cervus nippon 

Họ: Hươu nai Cervidae 

Bộ: Ngón chẵn Artiodactyla 

Đặc điểm nhận dạng

Cỡ trung bình. Trọng lượng cơ thể 60 – 80kg. Con đực có sừng 2 – 4 nhánh, nhỏ hơn sừng nai. Thân phủ lông ngắn, mịn, màu vàng hung, có 6 – 8 hàng chấm trắng (như sao) dọc theo hai bên thân. Có vệt lông mầu xám kéo dài từ gáy dọc theo sống lưng. Bụng màu vàng nhạt. Bốn chân thon nhỏ màu vàng xám. Đuôi ngắn, phía trên vàng xám, phía đuôi trắng, mút đuôi có túm lông trắng. 

Sinh học, sinh thái

Thức ăn là cỏ, lá cây. Hiện đã thống kê được 75 loài cây làm thức ăn cho chúng, ưa thích nhất là các loại lá cây có nhựa mủ như: sung, ngái, mít… thuộc họ Dâu tằm Moraceae. Trong điều kiện nuôi dưỡng, hươu sao đẻ tập trung vào các tháng 3, 4, 5. Thời kỳ động dục tập trung vào tháng 8, 9. Thời gian có chửa 215 – 235 ngày. Mỗi năm đẻ 1 lứa, mỗi lứa đẻ 1 con. Thời gian nuôi con 3 – 4 tháng. Con đực cho nhung thường vào tháng 3 – 4 dương lịch hàng năm. Ngoài thiên nhiên hươu sao sống ở rừng thưa trên núi đất, ưa thích nơi khô ráo. Sống thành từng đàn, hiền lành và nhút nhát. Trong điều kiện nuôi dưỡng thường mắc một số bệnh đường tiêu hoá, bệnh phổi, bệnh vi rút ở móng, bệnh ký sinh trùng máu. 

Phân bố

+ Trong nước: Trước đây có ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Quảng Ninh, Hà Tây (Ba Vì), Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh. Hiện nay trong thiên nhiên hầu như không còn. Hươu sao đang được nuôi dưỡng ở: Hà Giang, Sơn La, Hà Tây, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Hà Nội (Vườn Thú), Ninh Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đắk Lắk, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh (Vườn Thú) . 

+ Thế giới: Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Liên bang Nga. 

Giá trị

Là loài thú hiếm, Danh lục đỏ IUCN (2000) đã xếp vào bậc CR. Nhung có hoạt tính sinh học cao dùng làm dược liệu rất có giá trị. Nghề nuôi hươu sao đang phát triển mạnh mang lại lợi ích kinh tế cao trong các hộ gia đình 

Tình trạng

Trong thiên nhiên hầu như không còn, nhưng đã được thuần dưỡng phục hồi số lượng. Hiện nay có khoảng 8000 – 10000 con đang được nhân dân nuôi để lấy nhung, lấy thịt làm thực phẩm. 

Phân hạng: EW 

Biện pháp bảo vệ

Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam (2000). Khuyến khích, thúc đẩy nghề nuôi Hươu sao trong nhân dân. Gây thả lại trong các khu Bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net). 

—————————————————————————————————————————————————————–Sika Deer / Spotted Deer 

Scientific Name: Cervus nippon 

Family: Cervidae (Deer) 

Order: Artiodactyla (Even-toothed ungulates) 

Identification Characteristics:

+ Size & Antlers: A medium-sized deer, with a body weight ranging from 60 to 80 kg. Males possess antlers with 2 to 4 tines (branches), which are smaller than those of the sambar deer(Rusa unicolor). 

+ Pelage & Markings: The body is covered with short, fine, yellowish-brown fur, distinctively marked with 6 to 8 longitudinal rows of white spots (resembling stars) along both sides of the flanks. A greyish stripe extends from the nape down the dorsal midline (spine). 

+ Underparts & Extremities: The abdomen is pale yellow. The four slender limbs are greyish-yellow. The tail is short; its upper surface is greyish-yellow, the underside is white, and the terminal tip features a white tuft of hair. 

Biology and Ecology:

Their diet consists of grasses and tree leaves. To date, 75 plant species have been documented as their food sources, with a strong preference for latex-producing leaves such as those fromfigs and jackfruit belonging to the mulberry family (Moraceae). 

Under captive conditions, fawning is concentrated in March, April, and May. The peak rutting (mating) season occurs in August and September. The gestation period lasts between 215 and235 days. Females produce one litter per year, giving birth to a single fawn. The nursing period spans 3 to 4 months. Males typically produce velvet antlers around March and April of the solarcalendar annually. 

In the wild, sika deer inhabit open forests on earthen mountains, favoring dry terrains. They live in herds and exhibit a gentle, timid temperament. When kept in captivity, they are susceptibleto certain gastrointestinal diseases, pulmonary infections, hoof viral diseases (such as foot-and-mouth variants), and blood parasite infections. 

Distribution: 

+ Domestic: Historically distributed in Cao Bang, Bac Kan, Quang Ninh, Ha Tay (Ba Vi), Thanh Hoa, Nghe An, and Ha Tinh. Currently, they are virtually extinct in the wild. However, sika deerare extensively farmed and managed in: Ha Giang, Son La, Vinh Phúc, Hai Phong, Hanoi (Zoo), Ninh Binh, Nghe An, Ha Tinh, Dak Lak, Binh Duong, and Ho Chi Minh City (Zoo). 

+ International: China, North Korea, South Korea, Japan, and the Russian Federation. 

Value:

It is a rare mammal species; the IUCN Red List (2000) previously classified it as Critically Endangered (CR). Sika deer velvet (immature antlers) possesses high bioactive properties and isutilized as a highly valuable pharmaceutical material in traditional medicine. Sika deer farming is expanding rapidly, generating significant economic benefits for rural households. 

Status:

Virtually extinct in the wild, but the population has successfully recovered through domestication and captive breeding. Currently, approximately 8,000 to 10,000 individuals are being raisedby local populations for velvet harvesting and venison production. 

Classification:

EW (Extinct in the Wild) 

Conservation Measures:

The species was included in the Red Data Book of Vietnam (2000). It is highly encouraged to promote and expand sika deer farming among local communities. Additionally, reintroductionprograms should be organized within nature reserves and national parks. The species is listed under Group IIB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net) 

—————————————————————————————————————————————————————–

Пятнистый олень 

Латинское название: Cervus nippon 

Семейство: Оленьи (Cervidae) 

Отряд: Парнокопытные (Artiodactyla)

Идентификационные признаки:

+ Размеры и рога: Олень средних размеров, вес тела составляет 60–80 кг. Самцы имеют рога с 2–4 отростками (ветвями), которые меньше, чем рога замбара (индийскогозамбара). 

+ Волосяной покров и окрас: Тело покрыто короткой, гладкой шерстью желтовато-рыжего цвета, с 6–8 продольными рядами белых пятен (напоминающих звезды) по бокамтуловища. От затылка вдоль хребта (линии спины) тянется сероватая полоса.

+ Нижняя часть и конечности: Брюхо светло-желтое. Четыре тонкие, стройные ноги окрашены в серовато-желтый цвет. Хвост короткий, сверху серовато-желтый, снизу белый, а на самом кончике имеется пучок белых волос. 

Биология и экология:

Питается травой и листьями деревьев. К настоящему времени зафиксировано 75 видов растений, служащих им кормом; наиболее предпочитаемыми являются листья растений, содержащих млечный сок (латекс), таких как инжир и джекфрут, принадлежащие к семейству Тутовых (Moraceae). 

В условиях содержания в неволе отел происходит преимущественно в марте, апреле и мае. Период гона (спаривания) приходится на август и сентябрь. Беременность длится 215–235 дней. Ежегодно самка приносит 1 помет, рожая 1 детеныша. Период выкармливания (лактации) составляет 3–4 месяца. Самцы ежегодно сбрасывают и отращивают панты(молодые рога), которые обычно срезают в марте – апреле по солнечному календарю. 

В дикой природе пятнистый олень обитает в разреженных лесах на глинисто-земляных горах, предпочитая сухие места. Живут стадами, отличаются мирным и пугливым нравом. При содержании в неволе они часто подвержены ряду заболеваний желудочно-кишечного тракта, легочным инфекциям, вирусным болезням копыт (ящурного типа) и кровепаразитарным инвазиям. 

Распространение:

+ Внутри страны (Вьетнам): В прошлом обитал в провинциях Каобанг, Баккан, Куангнинь, Хатэй (Бави), Тханьхоа, Нгеан, Хатинь. В настоящее время в дикой природе практическине встречается. Пятнистых оленей разводят в провинциях Хазянг, Шонла, Виньфук, Хайфон, Ханой (зоопарк), Ниньбинь, Нгеан, Хатинь, Даклак, Биньзыонг и городе Хошимин(зоопарк). 

+ В мире: Китай, Корейский полуостров, Япония, Российская Федерация. 

Ценность:

Редкий вид копытных; Красный список МСОП (2000) ранее относил его к категории видов trên грани исчезновения (CR). Панты обладают высокой биологической активностью и используются в качестве ценного лекарственного сырья в традиционной медицине. Оленеводство (разведение пятнистых оленей) сейчас активно развивается, принося высокуюэкономическую выгоду домашним хозяйствам. 

Статус:

В дикой природе практически исчез, но численность была успешно восстановлена путем одомашнивания и полувольного разведения. В настоящее время местное населениевыращивает около 8 000 – 10 000 особей для сбора пантов и получения диетического мяса (оленины). 

Категория статуса редкости: EW (Исчезнувший в дикой природе) 

Меры охраны:

Был включен в Красную книгу Вьетнама (2000). Поощряется và стимулируется развитие домашнего оленеводства среди населения. Рекомендуется проводить работы пореинтродукции (выпуску) животных в природные заповедники и национальные парки. Вид включен в Группу IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net) 

 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HƯƠU SAO – SIKA DEER”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang