CẦY MỰC
Tên khoa học: Arctictis binturong
Họ: Cầy Viverridae
Bộ: Thú ăn thịt Carnivora
Đặc điểm nhận dạng: Bộ lông có mầu đen tuyền toàn thân, trừ phần mõm phớt trắng. Một số cá thể có mút lông màu trắng tạo nên Bộ lông màu hoa râm. Cầy mực sống ở các tỉnh phía Nam phần phớt trắng lan lên đến lưng. Lông dài thô và xù. Đuôi rất dài, gốc đuôi lớn, nhỏ dần về mút đuôi; mút đuôi có thể uốn cong cuộn vào thân cây lúc leo trèo. Tai có chòm lông dài, viền tai mầu trắng. Bàn chân rất khoẻ, vuốt dài nhọn và sắc.
Sinh học, sinh thái: Thức ăn gồm nhiều loại quả cây và các động vật nhỏ sống trên cây như chim, chuột, côn trùng, rắn,…. Theo kết quả nghiên cứu về thức ăn của Cầy mực ở các cơ sở nuôi nhốt thì thức ăn của chúng hoàn toàn giống Cầy vòi mốc Paguma larvata, Cầy vòi đốm: ăn tạp gồm các loại quả chín, củ (khoai lang, khoai tây), thịt, cá, trứng, giun đất,…. Cầy mực sống và hoạt động ở rừng già, rừng tái sinh tốt cạnh rừng già. Chúng sống độc thân, hoạt động kiếm ăn ban đêm, sống thầm lặng, leo trèo giỏi, hoạt động chủ yếu trên cây. Khi leo trèo cầy dùng đuôi quấn vào cành cây để giữ thăng bằng. Cầy mực cũng xuống đất hoạt động, thích tắm nước và có thể bơi được. Cầy trưởng thành sinh dục 2 – 3 tuổi, thời gian chửa 92 – 94 ngày, đẻ 1 – 3 con, con sơ sinh nặng 400g.
Phân bố:
+ Trong nước: Nơi thu mẫu gồm Lai Châu, Quảng Ninh, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Quảng Nam, Bình Định, Ninh Thuận, Gia Lai, Kontum, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Có thể trước kia cầy mực phân bố rộng ở rừng trong toàn quốc. Nhưng hiện nay chúng chỉ có ở rừng Tây Nguyên và từ Lai Châu vào Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Tây Ninh.
+ Thế giới: Nêpan, Ấn Độ, Mianma, Nam Trung Quốc, Thái lan, Lào, Campuchia.
Giá trị: Loài thú quí hiếm có giá trị nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng hệ sinh thái tự nhiên. Xạ hương dùng làm chất định hương trong sản xuất mỹ phẩm.
Tình trạng: Cầy mực vốn có trữ lượng ít trong thiên nhiên. Hiện nay, do săn bắt quá mức và nạn khai thác rừng, phá rừng nên trữ lượng của cầy mực rất thấp trong thiên nhiên.
Phân hạng: EN A1c,d C1
Biện pháp bảo vệ: Đã được đưa vào Sách đỏ Việt Nam và Nhóm IB Nghị định 32/NĐCP (2002). Viện Sinh Thái và Tài Nguyên Sinh Vật đã kết hợp với Vườn thú Hà Nội nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và đã nuôi được cầy sinh sản (Nguyễn Xuân Đặng, 1984). Cần kiểm soát chặt việc săn bắt và phá hoại môi trường sống của cầy mực. Điều tra đánh giá tình trạng của chúng ở các khu bảo vệ để có biện pháp bảo vệ thích hợp. Thuộc nhóm IB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (Nguồn: vncreatures.net).
————————————————————————————–—————————————————————————————-
Binturong (or Bearcat)
Scientific Name: Arctictis binturong
Family: Viverridae
Order: Carnivora
Identification Characteristics:
+ Plumage/Fur: The pelage is jet-black across the entire body, except for the snout which is tinged with white. Some individuals have white-tipped hairs, creating a grizzled/gretishappearance. In specimens inhabiting southern provinces, this whitish tinge extends up to the back. The fur is long, coarse, and shaggy.
+ Morphology: The tail is very long, thick at the base, and tapers toward the tip; the prehensile tail tip can curl around tree trunks or branches during climbing. The ears feature long tufts of hair, with white ear rims. The paws are very strong, equipped with long, sharp, and curved claws.
Biology and Ecology: Their diet is diverse, consisting of various types of wild fruits and small arboreal animals such as birds, rodents, insects, and snakes. According to dietary research on captive binturongs, their food habits are entirely identical to those of the Masked Palm Civet (Paguma larvata) and the Common Palm Civet; they are omnivorous, consuming ripe fruits, tubers (sweet potatoes, potatoes), meat, fish, eggs, and earthworms.
Binturongs inhabit and operate in primary forests and well-recovered secondary forests adjacent to primary ones. They are solitary, nocturnal, and secretive animals. They are excellent climbers and are primarily arboreal. When climbing, they use their prehensile tail to wrap around branches for balance. Binturongs also descend to the ground for activities, enjoy bathing in water, and are capable of swimming. They reach sexual maturity at 2 – 3 years of age. The gestation period lasts 92 – 94 days, yielding a litter size of 1 – 3 cubs, with newborns weighing approximately 400 g.
Distribution:
+ Domestic: Specimen collection sites include Lai Chau, Quang Ninh, Ninh Binh, Thanh Hoa, Nghe An, Quang Binh, Quang Tri, Thua Thien Hue, Quang Nam, Binh Dinh, Ninh Thuan, Gia Lai, Kon Tum, Dak Lak, and Lam Dong. Historically, the binturong was likely widely distributed in forests nationwide. Currently, however, they are only found in the forests of the Central Highlands and spanning from Lai Chau down to Binh Duong, Binh Phuoc, Dong Nai, and Tay Ninh.
+ International: Nepal, India, Myanmar, Southern China, Thailand, Laos, Cambodia.
Value: A rare and precious mammal species with high scientific research value that contributes to maintaining ecological balance in nature. Its musk (civetone) is used as a fixative in perfume andcosmetics manufacturing.
Status: Binturongs naturally occur at low population densities. Currently, due to overhunting, logging, and deforestation, their wild population has dropped to an extremely low level.
Classification: EN A1c,d C1 (Endangered)
Conservation Measures: The species has been included in the Red Data Book of Vietnam and Group IB of Decree 32/ND-CP (2002). The Institute of Ecology and Biological Resources (IEBR), in collaboration withthe Hanoi Zoo, has conducted research on captive breeding techniques and successfully bred the species in captivity (Nguyen Xuan Dang, 1984). It is essential to strictly regulate hunting andthe destruction of the binturong’s natural habitat. Surveys should be conducted to assess their status within protected areas to implement appropriate conservation measures. The species islisted under Group IB according to Circular 85/2025 of the Ministry of Agriculture and Environment. (Source: vncreatures.net).
————————————————————————————–———————————————————————————————-
Сиамский крокодил
Латинское название: Crocodylus siamensis
Семейство: Настоящие крокодилы (Crocodylidae)
Отряд: Крокодилы (Crocodylia)
Идентификационные признаки:
+ Волосяной покров: Волосяной покров чисто-черный по всему телу, за исключением морды, имеющей белесый оттенок. У некоторых особей кончики волос белые, что создаетседоватый (седой) окрас. У бинтуронгов, обитающих в южных провинциях, этот белесый оттенок распространяется до самой спины. Шерсть длинная, жесткая и лохматая.
+ Морфология: Хвост очень длинный, толстый у основания и сужающийся к кончику; цепкий кончик хвоста может обвиваться вокруг стволов деревьев при лазании. На ушах имеютсядлинные кисточки волос, края ушей белые. Лапы очень сильные, с длинными, изогнутыми и острыми когтями.
Биология и экология: Рацион разнообразен и включает различные виды плодов деревьев и мелких древесных животных, таких как птицы, грызуны, насекомые, змеи и др. Согласно результатамисследований питания бинтуронгов в условиях содержания, их рацион полностью идентичен рациону гималайской циветты (Paguma larvata) и мусанга; они всеядны и поедаютспелые фрукты, корнеплоды (батат, картофель), мясо, рыбу, яйца, дождевых червей и др.
Бинтуронги обитают и ведут жизнедеятельность в девственных (первичных) лесах, а также в хорошо восстановившихся вторичных лесах, прилегающих к первичным. Они ведутодиночный, скрытный и преимущественно ночной образ жизни, прекрасно лазают по деревьям и проводят там большую часть времени. При лазании они используют свойцепкий хвост, обхватывая им ветки для поддержания баланса. Бинтуронги также спускаются на землю, любят купаться и умеют плавать. Половая зрелость наступает в возрасте 2 – 3 лет. Беременность длится 92 – 94 дня, в помете рождается от 1 до 3 детенышей весом около 400 г при рождении.
Распространение:
+ Внутри страны (Вьетнам): Места сбора образцов включают провинции Лайчау, Куангнинь, Ниньбинь, Тханьхоа, Нгеан, Куангбинь, Куангчи, Тхуатхьен-Хюэ, Куангнам, Биньдинь, Ниньтхуан, Зялай, Контум, Даклак, Ламдонг. Возможно, в прошлом бинтуронг был широко распространен в лесах по всей стране. Однако в настоящее время онивстречаются только в лесах плато Тэйнгуен и на территории от Лайчау до провинций Биньзыонг, Биньфыок, Донгнай и Тэйнинь.
+ В мире: Непал, Индия, Мьянма, Южный Китай, Таиланд, Лаос, Камбоджа.
Ценность: Редкий и ценный вид млекопитающих, имеющий большое значение для научных исследований и поддержания естественного экологического баланса. Мускус (цибетин) используется в качестве фиксатора запаха в парфюмерно-косметической промышленности.
Статус: Природные запасы бинтуронга изначально были немногочисленными. В настоящее время из-за чрезмерной охоты, вырубки лесов и обезлесения численность бинтуронга в дикойприроде находится на крайне низком уровне.
Категория статуса редкости: EN A1c,d C1 (Находящийся под угрозой исчезновения)
Меры охраны: Вид внесен в Красную книгу Вьетнама и включен в Группу IB Постановления Правительства № 32/ND-CP (2002). Институт экологии и биологических ресурсов совместно с Ханойским зоопарком подробно изучил методы содержания и успешно добился размножения этого вида в неволе (Нгуен Суан Данг, 1984). Необходимо строго контролироватьохоту и уничтожение среды обитания бинтуронга. Требуется провести исследования для оценки их статуса на охраняемых территориях с целью принятия соответствующих мерохраны. Вид включен в Группу IB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйства и окружающей среды. (Источник: vncreatures.net).






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.