RẮN HỔ MANG XIÊM
Naja siamensis Laurenti 1768
Naja tripudians Nootpand 1971
Naja oxiana Nootpand 1971
Naja isanensis Nutaphand 1986
Naja sputatrix atra Lingenhole & Trutnau 1989
Họ: Rắn hổ Elapidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn độc có kích trung bình, chiều dài trung bình dài 0,9 đến 1,2 m và có thể tối đa 2 m. Có 25 – 31 vảy quanh mang bành. 19 – 21 hàng vảy giữa thân. 153 – 174 vảy bụng. 45 – 54 vảy dưới đuôi, phân chia, các cặp đáy đôi khi không phân chia. Kích thước trung bình, thân mảnh hơn so với các loài Naja sp. khác. Màu lưng có thể thay đổi từ màu xám sang màu nâu đen, có đốm và sọc trắng. Hoa văn trắng cũng có thể thấy ở nhiều cá thể. Vành khuyên trên mang có hình mắt kính, không đều hoặc đứt nét, đặc biệt ở cá thể trưởng thành. Chiều dài tổng từ 0.9 – 1.2 m, có đôi khi đạt tới 1.6 m. Đây là loài rắn phun nọc độc với quảng đường bắn hơn 1 m, khoảng cách ngắn nhất trong tất cả các loài rắn có cơ chế phun độc. Khoảng cách phun độc có thể đạt tới 2 m nếu ở khoảng trống rộng (Although Wüster 1991). Những cá thể sống ở khu vực nhiều nắng, phân lưng có màu vàng lục. Khi gặp kẻ thù chúng thường phát ra tiếng kêu phì phì như mèo nên dân gian gọi là “Rắn hổ mèo”.
Naja siamensis khác các loài cùng Giống Naja bởi những đặc điểm sau:
Hoa văn tương phản đen trắng so với không có hoa văn màu ở Naja kaouthia và Naja atra
Không có vệt mang bành (ngoại trừ những đốm đen bên phải mang bành) so với thường xuất hiện ở Naja kaouthia và Naja atra. Đây là loài hoạt động kiếm ăn cả ngày lẫn đêm. Vào ban ngày, khi bị đe doạ, rắn sẽ trốn vào hang gần nhất. Tuy nhiên vào ban đêm, khi bị đe doạ, rắn sẽ dựng đứng lên, phùng mang, quan sát kẻ thù và phun nọc độc, nọc độc bắn trúng mắt gây đau rát và mù tạm thời. Nếu rắn không phun nọc, chúng sẽ tấn công. Khi cắn, chúng sẽ nghiến giữ chặt răng, bơm nọc độc vào cơ thể kẻ thù tự nhiên.
Sinh học, sinh thái:
Rắn hổ mèo sống chủ yếu ở các vùng đất thấp, đất ngập nước. Hoạt động về ban đêm, ban ngày trú trong hang mối hoặc hang chuột nhiều trường hợp rất gần với nơi ở của con người. Rắn trưởng thành ăn chuột, cóc, rắn… rắn non ăn ếch nhái, thú gặm nhấm, thú ăn thịt nhỏ. Nhưng thức ăn chủ yếu là những loài lưỡng cư sống trong khu vực phân bố. Rắn giao phối vào tháng 5 và đẻ trứng vào tháng 6, đẻ 10 – 20 trứng, kích thước 59 – 62 / 29 – 29mm và có hiện tượng con các canh giữ trứng. Trứng nở vào tháng 8. Con non mới nở dài 200 – 350mm và có khả năng bạnh cổ. Con non mới nở dài 280 – 350mm. Con non mới nở đã có thể bành cổ hung dữ. Đây là loài rắn có nọc độc thần kinh, nọc độc gây nguy hiểm chết người. Khi bị rắn cắn, nạn nhân thường có biểu hiện đau, sưng nề, liệt cơ, khó thở. Mờ mắt, sụp mí mắt và buồn ngủ do chất độc của nọc độc tác động vào hệ thần kinh trung ương.
Phân bố:
Trong nước: Hầu khắp ở các tỉnh phía Nam Việt Nam gồm Tây Ninh, Đồng Nai, thành phố Hồ Chí Minh, An Giang, Tiền Giang, Kiên Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng, Cà Mau. Số liệu ghi nhận ở TP HCM cho thấy các nạn nhân bị loài rắn này cắn chỉ tập trung tại một số tỉnh như Tiền Giang, Kiên Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng, Cà Mau.
Thế giới: Thái Lan, Cambodia, Lào.
Giá trị:
Là loài có giá trị khoa học. Rắn hổ mang xiêm là loài rắn độc cắn chết người. Tuy nhiên nọc độc của chúng cũng được dùng làm thuốc chữa đau các khớp xương, tê thấp, còn dùng làm thuốc tê.
Tình trạng:
Số lượng rắn hổ mang hiện nay suy giảm rất nhiều ít do bị săn bắt triệt để, để buôn bán ở các nhà hàng và làm thuốc. Hơn nữa sinh cảnh của chúng bị tàn phá nặng nề khiến cho nguồn thức ăn bị cạn kiệt, dẫn đến tình trang suy giảm cá thể và quần thể trong tự nhiên.
Đề nghị biện pháp bảo vệ:
Cấm săn bắt rắn non, cấm bắt trong mùa sinh sản từ tháng 4 đến tháng 6, cần tổ chức nuôi nhốt hặc khoanh vùng bảo vệ ở các khu vực loài này phân bố. (Nguồn: vncreatures.net).
Đây là bản dịch thông tin chi tiết về Rắn Hổ Mang Xiêm (Indochinese Spitting Cobra – Naja siamensis) sang cả tiếng Anh và tiếng Nga, giữ nguyên văn phong miêu tả sinh vật học và phân loại bò sát:
________________________________________
🐍 RẮN HỔ MANG XIÊM (Indochinese Spitting Cobra)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Naja siamensis Laurenti, 1768 Indochinese Spitting Cobra Сиамская кобра
Họ: Rắn hổ (Elapidae) Family: Elapids (Elapidae) Семейство: Аспидовые (Elapidae)
Bộ: Có vảy (Squamata) Order: Squamates (Squamata) Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Medium-sized venomous snake. Average length $0.9 – 1.2 text{ m}$, maximum length $2 text{ m}$. Размер: Ядовитая змея среднего размера. Средняя длина $0.9 – 1.2 text{ м}$, максимальная до $2 text{ м}$.
Scales: $25 – 31$ scales around the hood. $19 – 21$ scale rows midbody. $153 – 174$ ventral scales. $45 – 54$ subcaudal scales, divided, with basal pairs sometimes undivided. Body is slender compared to other Naja sp. Чешуя: $25 – 31$ щитков вокруг капюшона. $19 – 21$ рядов чешуи в середине тела. $153 – 174$ брюшных щитков. $45 – 54$ подхвостовых щитков, разделенных, с базальными парами иногда неразделенными. Тело более тонкое, чем у других видов Naja sp.
Coloration: Dorsal color can vary from grey to brownish-black, with white spots and stripes. White patterns are also visible on many individuals. Окрас: Окрас спины может варьироваться от серого до черно-коричневого, с белыми пятнами и полосами. Белые узоры также наблюдаются у многих особей.
Hood Pattern: The ring pattern on the hood is in the shape of spectacles, irregular, or fragmented, especially in adults. Узор на капюшоне: Узор на капюшоне в форме очков, неровный или прерывистый, особенно у взрослых особей.
Spitting Mechanism: This is a spitting venomous snake, with a shooting range of over $1 text{ m}$, the shortest distance among all spitting snake species. The spitting distance can reach $2 text{ m}$ in open spaces (Although Wüster 1991). Механизм плевания: Это змея, плюющая ядом, дальность плевка составляет более $1 text{ м}$, это самое короткое расстояние среди всех плюющихся змей. Расстояние плевка может достигать $2 text{ м}$ на открытом пространстве (Wüster 1991).
Other Features: Individuals living in sunny areas have a greenish-yellow dorsal color. When threatened, they often emit a hissing sound like a cat, hence the popular name “Rắn hổ mèo” (Cat Cobra). Прочие признаки: Особи, обитающие в солнечных районах, имеют зеленовато-желтую окраску спины. При встрече с врагом они часто издают шипящий звук, похожий на кошачий, поэтому в народе их называют «Rắn hổ mèo» (Кошачья кобра).
Distinctions: Naja siamensis differs from other Naja species by: Black and white contrasting pattern compared to the lack of colored pattern in Naja kaouthia and Naja atra. Lack of clear hood markings (except for dark spots right on the hood) compared to the frequent presence in Naja kaouthia and Naja atra. Отличия: Naja siamensis отличается от других видов Naja следующими особенностями: Контрастный черно-белый узор по сравнению с отсутствием цветного узора у Naja kaouthia и Naja atra. Отсутствие четких пятен на капюшоне (за исключением темных пятен прямо на капюшоне) по сравнению с частым их присутствием у Naja kaouthia и Naja atra.
Defensive Behavior: This species is active both day and night while foraging. During the day, when threatened, the snake will hide in the nearest hole. However, at night, when threatened, the snake will rise up, flare its hood, observe the enemy, and spit venom. The venom hitting the eyes causes burning pain and temporary blindness. If the snake does not spit venom, it will attack. When biting, it will clench its teeth firmly, injecting venom into the natural enemy’s body. Защитное поведение: Этот вид активен в поисках пищи как днем, так и ночью. Днем, когда ему угрожают, змея прячется в ближайшей норе. Однако ночью, когда ей угрожают, змея поднимается, расширяет капюшон, наблюдает за врагом и плюется ядом. Попадание яда в глаза вызывает жгучую боль и временную слепоту. Если змея не плюется ядом, она атакует. При укусе она крепко сжимает зубы, вводя яд в тело врага.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: The Indochinese Spitting Cobra mainly lives in lowland areas and wetlands. It is nocturnal, sheltering during the day in termite mounds or rat holes, often very close to human habitation. Среда обитания: Сиамская плюющаяся кобра обитает в основном в низменностях и на водно-болотных угодьях. Активна ночью, днем прячется в термитниках или норах крыс, во многих случаях очень близко к человеческому жилью.
Diet: Adult snakes eat rats, toads, other snakes… juveniles eat frogs, toads, rodents, and small carnivores. However, the primary food source is amphibians living within its distribution area. Питание: Взрослые змеи питаются крысами, жабами, другими змеями… молодые особи едят лягушек, жаб, грызунов, мелких хищников. Однако основная пища — земноводные, обитающие в ареале распространения.
Reproduction: Snakes mate in May and lay eggs in June, depositing $10 – 20$ eggs, sized $59 – 62 text{ mm} times 29 – 29 text{ mm}$. The female exhibits egg guarding behavior. Eggs hatch in August. Newborns are $280 – 350 text{ mm}$ long and are capable of flaring their hood aggressively. Размножение: Змеи спариваются в мае и откладывают яйца в июне, от $10 – 20$ яиц, размером $59 – 62 times 29 – 29 text{ мм}$. Самка демонстрирует поведение охраны яиц. Яйца вылупляются в августе. Новорожденные особи длиной $280 – 350 text{ мм}$ и способны агрессивно расширять капюшон.
Venom: This is a snake species with neurotoxic venom, which is deadly to humans. When bitten, victims typically show symptoms of pain, swelling, muscle paralysis, and difficulty breathing. Blurred vision, drooping eyelids (ptosis), and drowsiness occur due to the venom’s effect on the central nervous system. Яд: Это вид змеи с нейротоксичным ядом, который смертельно опасен для человека. При укусе у пострадавших обычно проявляются боль, отек, мышечный паралич, затрудненное дыхание. Затуманенное зрение, опущение век (птоз) и сонливость возникают из-за воздействия яда на центральную нервную систему.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Trong nước (In Vietnam): Found throughout most Southern provinces of Vietnam, including Tay Ninh, Dong Nai, Ho Chi Minh City, An Giang, Tien Giang, Kien Giang, Vinh Long, Soc Trang, Ca Mau. Data recorded in Ho Chi Minh City show that victims bitten by this snake are concentrated in provinces such as Tien Giang, Kien Giang, Vinh Long, Soc Trang, and Ca Mau. Встречается в большинстве южных провинций Вьетнама, включая Тайнинь, Донгнай, Хошимин, Анзянг, Тьензянг, Кьензянг, Виньлонг, Шокчанг, Камау. Зарегистрированные данные в Хошимине показывают, что жертвы укусов этой змеи сосредоточены в таких провинциях, как Тьензянг, Кьензянг, Виньлонг, Шокчанг и Камау.
Thế giới (Global): Thailand, Cambodia, Laos. Таиланд, Камбоджа, Лаос.
________________________________________
4. Giá Trị (Value / Значение)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
This species has scientific value. The Indochinese Spitting Cobra is a venomous snake that causes human fatalities. However, its venom is also used as a drug to treat joint pain, rheumatism, and as an anesthetic. Этот вид имеет научную ценность. Сиамская плюющаяся кобра — ядовитая змея, укусы которой смертельны для человека. Однако ее яд также используется в качестве лекарства для лечения болей в суставах, ревматизма, а также в качестве анестетика.
________________________________________
5. Tình Trạng & Biện Pháp Bảo Vệ (Status & Conservation Measures / Статус и Меры Охраны)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Status: The population of the cobra has greatly declined due to thorough hunting for trade in restaurants and for medicine. Furthermore, their habitat is severely destroyed, leading to the depletion of food sources and a subsequent decline in individuals and populations in the wild. Статус: Численность кобры сильно сократилась из-за интенсивной охоты в целях торговли в ресторанах и для изготовления лекарств. Кроме того, их среда обитания сильно разрушена, что приводит к истощению источников пищи и последующему сокращению особей и популяций в дикой природе.
Proposed Conservation Measures: Ban the hunting of juvenile snakes, prohibit capture during the breeding season from April to June, and encourage organized captive breeding or delineate and protect areas where this species is distributed. Предлагаемые меры по охране: Запретить охоту на молодых змей, запретить отлов в период размножения с апреля по июнь, а также организовать разведение в неволе или обозначить и защитить зоны, где распространен этот вид.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.