TRĨ 7 MÀU
Tên khoa học: Golden Pheasant
Họ: Trĩ Phasianidae
Bộ: Gà Galliformes
Chim trĩ 7 màu có nguồn gốc từ Trung Quốc, là giống chim trĩ có màu sắc nổi bật nhất trong số các loại chim trĩ đang được nuôi phổ biến ở Việt Nam. Loài chim này có một bộ lông rực rỡ với đuôi dài và rộng, được chia thành 3 màu sắc khác nhau gồm: chim trĩ bảy màu đỏ, chim trĩ bảy màu xanh và chim trĩ bảy màu vàng.
Cơ thể có chiều dài 85-100cm. Chim trống có bờm màu trắng viền thêm màu đen, đuôi dài với nhiều sọc trắng đen đan xen vào nhau. Trên đỉnh đầu có một chóp lông cam đỏ. Hình dáng oai dũng cường tráng nhưng lại sở hữu vẻ đẹp quyến rũ của bộ lông khoác trên mình. Những chiếc lông xanh lục óng mượt xếp khéo léo lên nhau trông rất đẹp và gây thích thú cho người nhìn.
Thức ăn chủ yếu cho chim trĩ 7 màu là các loại thức ăn đơn giản có sẵn ngoài thiên nhiên như lúa, các loại rau (rau muốn, rau lan, rau rừng,…), trái cây (dưa hấu, bơ, chuối, dưa gan, giá,…) thức ăn công nghiệp như cám gà, sâu sấy khô, sâu canxi,…
Mùa sinh sản của chim trĩ 7 màu là từ tháng 3-tháng 9. Có thể đẻ khoảng 18-25 trứng/mùa, vì số lượng con ít, người sành chơi lại rất ưa chuộng nên giá chim trĩ 7 màu rất cao. (Nguồn: vncreatures.net).
Golden Pheasant
Scientific Name: Chrysolophus pictus
Family: Phasianidae (Pheasants, Partridges, and Allies)
Order: Galliformes (Landfowl / Game birds)
Morphological Characteristics and Plumage
+ Overview: Native to Western China, this species is renowned for its vivid, elaborate plumage and is among the most popular ornamental pheasants kept in Vietnam.
+ Dimensions: Total body length ranges from 85–100 cm.
Sexual Dimorphism (Male):
+ Crest: Features a brilliant, vivid orange-red erectile crest.
+ Cape/Ruff: A prominent, fan-like cape (yếm/bờm) of white feathers barred with black, which the male can display during courtship.
+ Tail: Exceptionally long and broad, adorned with intricate black and white interlaced striping.
+ Body Plumage: Characterized by iridescent, silky green scapulars (lông vai) and a vibrant, multi-colored coat.
+ Varieties: Domesticated populations in Vietnam primarily exist in three color morphs: Red (the nominate species), Green (often referring to the Lady Amherst or melanistic variations), and Yellow (a recessive mutation).
Biological and Management Data
Dietary Habits:
+ Natural/Fresh: Grains (paddy rice), various leafy greens (water spinach, sweet potato leaves, wild greens), and fruits (watermelon, avocado, banana, melon, bean sprouts).
+ Supplementation: Commercial poultry feed (starter/layer crumbles), dried larvae, and calcium-enriched insect supplements.
+ Reproductive Cycle: The breeding season spans from March to September. Each female produces approximately 18–25 eggs per season. Due to the relatively low fecundity and high demand among avian enthusiasts, the market value for this species remains consistently high.
Золотой фазан
Латинское название: Chrysolophus pictus
Семейство: Фазановые (Phasianidae)
Отряд: Курообразные (Galliformes)
Морфология и оперение
+ Общая характеристика: Родом из Китая, золотой фазан является наиболее ярко окрашенным представителем фазановых, популярных во Вьетнаме в качестве декоративной птицы.
+ Размеры: Общая длина тела составляет 85–100 см.
Внешний вид самца:
+ Хохолок: На темени расположен яркий оранжево-красный хохолок.
+ Воротник: Шея украшена широким веерообразным «воротником» (пелериной) из белых перьев с черными поперечными полосами.
+ Хвост: Очень длинный, широкий, с красивым чередующимся рисунком из черных и белых полос.
+ Оперение: Отличается густым, переливающимся зеленым оперением на плечах и общей яркостью окраса.
+ Разновидности: В неволе чаще всего встречаются три цветовые вариации: красная (дикий тип), зеленая и желтая (мутационная форма).
Биологические и хозяйственные данные
Рацион:
+ Растительные корма: Рис, зелень (шпинат водяной, листья батата, дикорастущие травы), фрукты (арбуз, авокадо, бананы, дыня, проростки бобовых).
+ Промышленный корм: Комбикорм для кур, сушеные личинки насекомых, кальциевые добавки для птиц.
+ Репродукция: Сезон размножения длится с марта по сентябрь. Самка откладывает от 18 до 25 яиц за сезон. Из-за относительно низкой плодовитости и высокой популярности среди птицеводов, цена на золотых фазанов остается высокой.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.