HỔ MANG XIÊM (RẮN HỔ MÈO) –  Indochinese Spitting Cobra 

HỔ MANG XIÊM (RẮN HỔ MÈO) –  Indochinese Spitting Cobra 

RẮN HỔ MANG XIÊM

Tên khoa học: Naja siamensis

Họ: Rắn hổ Elapidae

Bộ: Có vảy Squamata

Đặc điểm nhận dạng:

Rắn độc có kích trung bình, chiều dài trung bình dài 0,9 đến 1,2 m và có thể tối đa 2 m. Có 25 – 31 vảy quanh mang bành. 19 – 21 hàng vảy giữa thân. 153 – 174 vảy bụng. 45 – 54 vảy dưới đuôi, phân chia, các cặp đáy đôi khi không phân chia. Kích thước trung bình, thân mảnh hơn so với các loài Naja sp. khác. Màu lưng có thể thay đổi từ màu xám sang màu nâu đen, có đốm và sọc trắng. Hoa văn trắng cũng có thể thấy ở nhiều cá thể. Vành khuyên trên mang có hình mắt kính, không đều hoặc đứt nét, đặc biệt ở cá thể trưởng thành. Chiều dài tổng từ 0.9 – 1.2 m, có đôi khi đạt tới 1.6 m. Đây là loài rắn phun nọc độc với quảng đường bắn hơn 1 m, khoảng cách ngắn nhất trong tất cả các loài rắn có cơ chế phun độc. Khoảng cách phun độc có thể đạt tới 2 m nếu ở khoảng trống rộng (Although Wüster 1991).  Những cá thể sống ở khu vực nhiều nắng, phân lưng có màu vàng lục. Khi gặp kẻ thù chúng thường phát ra tiếng kêu phì phì như mèo nên dân gian gọi là “Rắn hổ mèo”.

Naja siamensis khác các loài cùng Giống Naja bởi những đặc điểm sau:

Hoa văn tương phản đen trắng so với không có hoa văn màu ở Naja kaouthia và Naja atra

Không có vệt mang bành (ngoại trừ những đốm đen bên phải mang bành) so với thường xuất hiện ở  Naja kaouthia và Naja atra. Đây là loài hoạt động kiếm ăn cả ngày lẫn đêm. Vào ban ngày, khi bị đe doạ, rắn sẽ trốn vào hang gần nhất. Tuy nhiên vào ban đêm, khi bị đe doạ, rắn sẽ dựng đứng lên, phùng mang, quan sát kẻ thù và phun nọc độc, nọc độc bắn trúng mắt gây đau rát và mù tạm thời. Nếu rắn không phun nọc, chúng sẽ tấn công. Khi cắn, chúng sẽ nghiến giữ chặt răng, bơm nọc độc vào cơ thể kẻ thù tự nhiên.

Sinh học, sinh thái:

Rắn hổ mèo sống chủ yếu ở các vùng đất thấp, đất ngập nước. Hoạt động về ban đêm, ban ngày trú trong hang mối hoặc hang chuột nhiều trường hợp rất gần với nơi ở của con người. Rắn trưởng thành ăn chuột, cóc, rắn… rắn non ăn ếch nhái, thú gặm nhấm, thú ăn thịt nhỏ. Nhưng thức ăn chủ yếu là những loài lưỡng cư sống trong khu vực phân bố. Rắn giao phối vào tháng 5 và đẻ trứng vào tháng 6, đẻ 10 – 20 trứng, kích thước 59 – 62 / 29 – 29mm và có hiện tượng con các canh giữ trứng. Trứng nở vào tháng 8. Con non mới nở dài 200 – 350mm và có khả năng bạnh cổ. Con non mới nở dài 280 – 350mm. Con non mới nở đã có thể bành cổ hung dữ. Đây là loài rắn có nọc độc thần kinh, nọc độc gây nguy hiểm chết người. Khi bị rắn cắn, nạn nhân thường có biểu hiện đau, sưng nề, liệt cơ, khó thở. Mờ mắt, sụp mí mắt và buồn ngủ do chất độc của nọc độc tác động vào hệ thần kinh trung ương.

Phân bố:

Trong nước: Hầu khắp ở các tỉnh phía Nam Việt Nam gồm Tây Ninh, Đồng Nai, thành phố Hồ Chí Minh, An Giang, Tiền Giang, Kiên Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng, Cà Mau. Số liệu ghi nhận ở TP HCM cho thấy các nạn nhân bị loài rắn này cắn chỉ tập trung tại một số tỉnh như Tiền Giang, Kiên Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng, Cà Mau.

Thế giới: Thái Lan, Cambodia, Lào.

Giá trị:

Là loài có giá trị khoa học. Rắn hổ mang xiêm là loài rắn độc cắn chết người. Tuy nhiên nọc độc của chúng cũng được dùng làm thuốc chữa đau các khớp xương, tê thấp, còn dùng làm thuốc tê.

Tình trạng:

Số lượng rắn hổ mang hiện nay suy giảm rất nhiều ít do bị săn bắt triệt để, để buôn bán ở các nhà hàng và làm thuốc. Hơn nữa sinh cảnh của chúng bị tàn phá nặng nề khiến cho nguồn thức ăn bị cạn kiệt, dẫn đến tình trang suy giảm cá thể và quần thể trong tự nhiên.

Đề nghị biện pháp bảo vệ:

Cấm săn bắt rắn non, cấm bắt trong mùa sinh sản từ tháng 4 đến tháng 6, cần tổ chức nuôi nhốt hặc khoanh vùng bảo vệ ở các khu vực loài này phân bố. (Nguồn: vncreatures.net).


 

 Indochinese Spitting Cobra 

Scientific Name: Naja siamensis

Family: Elapidae

Order: Squamata (Scaled reptiles)

Morphological Characteristics and Identification

+ Biometrics: A medium-sized venomous snake. The average total length ranges from 0.9 to 1.2 m, with a maximum recorded length of 1.6 to 2.0 m. Structurally, it exhibits a more slender silhouette compared to several sympatric Naja species.

+ Lepidosis (Scalation): It possesses 25–31 scale rows around the hood, 19–21 dorsal scale rows at midbody, 153–174 ventral scales, and 45–54 subcaudal scales (which are divided, though the basal pairs may occasionally remain undivided).

+ Coloration and Patterning: Dorsal coloration is highly variable, ranging from grey to brownish-black, often adorned with highly contrasting white spots, streaks, or marbling. The hood mark (spectacle pattern) is irregular, asymmetric, or fragmented, a trait particularly pronounced in mature adults. Individuals inhabiting arid, sun-exposed biomes may exhibit a yellowish-green dorsal tint.

+ Defense Mechanism: When threatened, this species emits a sharp, defensive hissing sound reminiscent of a cat. It is a specialized spitting cobra capable of ejecting defensive venom streams. While its average accurate projectile range is just over 1 m (the shortest among specialized spitters), it can achieve a distance of up to 2 m in open terrain (Wüster, 1991).

Differential Diagnosis (Diagnostic Key within the Genus Naja)

+ Naja siamensis is distinguished from its regional congeners, Naja kaouthia (Monocled Cobra) and Naja atra(Chinese Cobra), by its high-contrast black-and-white dorsal patterning (as opposed to the more uniform or non-contrasting morphs of Naja kaouthia and Naja atra).

+ It typically lacks the defined lateral hood markings characteristic of Naja kaouthia and Naja atra (except for irregular dark blotches restricted to the right margin of the hood).

Behavioral Ecology and Reproduction

+ Diel Activity & Habitat: Dually active, exhibiting both diurnal and nocturnal foraging behaviors. During daylight hours, it tends to retreat into available subterranean burrows (such as rodent nests or termite mounds) if disturbed. At night, it becomes significantly more aggressive when cornered; it will rear up, expand its hood, face the threat, and forcefully spray venom. Direct ocular exposure to the venom causes severe chemical conjunctivitis, acute pain, and temporary or permanent blindness. If the spraying mechanism is bypassed or fails, it strikes aggressively, locking its jaws to mechanically pump venom via proteroglyphous (fixed front) fangs.

+ Dietary Habits: Primarily distributed across lowland plains and wetlands, frequently establishing microhabitats in close proximity to anthropogenic settlements. Adults prey opportunistically on rodents, toads, and smaller snakes; juveniles feed on amphibians, micro-rodents, and small carnivorous mammals. Amphibians constitute the core dietary staple across its geographic range.

+ Reproductive Biology: Oviparous. Mating occurs in May, followed by oviposition in June. Clutch sizes range from 10 to 20 eggs (measuring 59–62 mm × 29 mm). Maternal nest-guarding behavior (guarding the clutch) has been heavily documented. The eggs hatch in August. Neonates measure between 200 and 350 mm in total length and are immediately capable of expanding their hoods and displaying defensive behaviors.

Toxinology and Medical Importance

+ Venom Profile: The venom is highly lethal, predominantly composed of post-synaptic neurotoxins combined with potent cytotoxins (cardiotoxins/phospholipases).

+ Clinical Envenomation: Envenomation clinical signs include severe local pain, extensive edema (swelling), flaccid muscle paralysis, ptosis (drooping eyelids), blurred vision, systemic lethargy, and descending respiratory failure due to the neuromuscular blockade acting on the central and peripheral nervous systems.

Distribution and Conservation Status

+ Geographical Range: Distributed across Thailand, Cambodia, Laos, and Southern Vietnam (extensively recorded in Tay Ninh, Dong Nai, Ho Chi Minh City, An Giang, Tien Giang, Kien Giang, Vinh Long, Soc Trăng, and Ca Mau).

+ Anthropogenic Value & Threats: Holds significant scientific and ecological value. Although its bite is potentially fatal, the crude venom serves as a valuable source for isolating bioactive compounds used in researching anti-rheumatic therapeutics, arthritic analgesics, and local anesthetics. Wild populations are currently in steep decline due to rampant overexploitation for the exotic meat trade and traditional medicine markets, coupled with severe habitat destruction.

+ Conservation Recommendations: Implement a strict ban on harvesting wild neonates and gravid females during the peak breeding window (April to June). Establish stringently managed captive-breeding programs and demarcate protected micro-reserves within its core native distribution.

(Source: vncreatures.net)


 

 Сиамская кобра 

Латинское название: Naja siamensis

Семейство: Аспидовые (Elapidae)

Отряд: Чешуйчатые (Squamata)

Морфологические признаки и идентификация

+ Биометрические параметры: Ядовитая змея средних размеров. Средняя длина тела составляет от 0,9 до 1,2 м, максимальная зафиксированная длина достигает 1,6–2,0 м. Имеет более стройное телосложение по сравнению с другими представителями рода Naja.

+ Фолидоз (Характер чешуйчатого покрова): Вокруг капюшона насчитывается 25–31 ряд чешуй; 19–21 ряд продольных чешуй в средней части туловища; 153–174 брюшных (вентральных) щитка; 45–54 подхвостовых (субкаудальных) щитка, которые являются парными (хотя базальные пары иногда могут быть цельными).

+ Окрас и рисунок: Окраска спинной (дорсальной) стороны тела сильно варьирует от серого до коричнево-черного цвета с контрастными белыми пятнами, штрихами или мраморным рисунком. Рисунок на капюшоне (очковый знак) выражен неровно, асимметрично или фрагментировано, особенно у взрослых особей. Особи, обитающие в засушливых, хорошо освещенных солнцем биотопах, могут иметь желтовато-зеленый оттенок спины.

+ Поведение при защите: При приближении врага змея издает характерное громкое шипение, напоминающее кошачье фырканье (отсюда народное вьетнамское название «кошачья кобра»). Обладает способностью прицельно выбрызгивать (плювать) яд. Средняя дистанция плевка составляет чуть более 1 м (минимальный показатель среди всех плюющихся кобр), однако на открытой местности дальность струи яда может достигать 2 м (Wüster, 1991).

Отличия от родственных видов рода Naja

+ Naja siamensis отличается от симпатрических видов Naja kaouthia (моноклевая кобра) и Naja atra(китайская кобра) наличием высококонтрастного черно-белого мраморного рисунка (в отличие от однотонного или слабоконтрастного окраса последних).

+ У сиамской кобры отсутствует четко очерченный рисунок на задней стороне капюшона (за исключением размытых темных пятен на правой стороне капюшона), который типичен для Naja kaouthia и Naja atra.

Экология, поведение и репродуктивная биология

+ Суточная активность и биотоп: Вид активен как в дневное, так и в ночное время. Днем при угрозе змея предпочитает скрываться в ближайших подземных убежищах (норах грызунов, термитниках). Напротив, в ночное время застигнутая врасплох кобра принимает оборонительную позицию: поднимает переднюю треть тела, раздувает капюшон, фиксирует взгляд на агрессоре и производит оборонительный плевок ядом. Попадание яда в глаза вызывает сильнейший химический ожог конъюнктивы, острую боль и временную (или стойкую) слепоту. Если плевок не приносит результата, змея совершает молниеносный бросок с укусом, плотно сжимая челюсти для глубокого введения яда с помощью неподвижных передних ядовитых зубов (протероглифный тип).

+ Стации обитания и рацион: Населяет преимущественно низменности и заболоченные территории, нередко селясь в непосредственной близости от человеческого жилья. Взрослые особи питаются грызунами, жабами и мелкими змеями; ювенильные особи поедают лягушек, мелких грызунов и мелких хищных млекопитающих. Основой рациона во всех частях ареала остаются земноводные.

+ Размножение: Яйцекладущий вид. Спаривание происходит в мае, откладка яиц — в июне. В кладке насчитывается от 10 до 20 яиц размером 59–62 мм × 29 мм. Для вида характерна забота о потомстве (самки активно охраняют кладку). Вылупление происходит в августе. Длина новорожденных детенышей составляет 200–350 мм; они сразу же способны раздувать капюшон и проявлять крайнюю агрессию.

Токсинология и медицинское значение

+ Свойства яда: Яд обладает высокой летальностью; его основу составляют постсинаптические нейротоксины, действующие в синергии с мощными цитотоксинами (кардиотоксинами и фосфолипазами).

+ Клиническая картина отравления: При укусе развиваются выраженный местный болевой синдром, обширный прогрессирующий отёк (некроз тканей), вялый паралич скелетной мускулатуры, птоз (опущение век), двоение в глазах, системная сонливость и паралич дыхательного центра вследствие блокирования нервно-мышечной передачи.

Распространение и охранный статус

+ Ареал: Встречается на территории Таиланда, Камбоджи, Лаоса и в южных провинциях Вьетнама (Тайнинь, Донгнай, Хошимин, Анзянг, Тьензянг, Кьензянг, Виньлонг, Шокчанг, Камау).

+ Значение и угрозы: Представляет высокую научную и экологическую ценность. Несмотря на смертельную опасность, яд сиамской кобры используется в биофармацевтике для получения анальгетиков, препаратов против ревматизма, радикулита и местных анестетиков. Природные популяции повсеместно и резко сокращаются из-за неконтролируемого браконьерского вылова для нужд ресторанного бизнеса и традиционной восточной медицины, а также вследствие деградации кормовой базы и разрушения естественных мест обитания.

+ Рекомендуемые меры охраны: Введение строгого запрета на вылов молоди и отлов взрослых особей в период размножения (с апреля по июнь). Организация лицензированных серпентариев для искусственного разведения и создание охраняемых микро-резерватов в ключевых точках обитания вида.

(Источник: vncreatures.net)





Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “HỔ MANG XIÊM (RẮN HỔ MÈO) –  Indochinese Spitting Cobra ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang