RẮN LỤC ĐUÔI ĐỎ
Trimeresurus albolabris Gray, 1842
Trimeresurus gramineus Angel, 1828
Họ: Rắn lục Viperidae
Bộ: Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Kích thước trung bình, con cái lớn hơn con đực. Chiều dài thân con đực 600 mm, con cái dài 810 mm; chiều dài đuôi con đực 120 mm, con cái 130 mm. Thân tròn, các vảy gồ lên. Đầu và thân màu xanh lá cây, cằm, cổ họng và bụng màu xanh lục nhạt hay trắng vàng nhạt. Rắn đực có sọc trắng trên hàng vảy thân đầu tiên mà ở rắn cái sọc này rất mờ nhạt hoặc không có. Đuôi màu nâu đỏ nhạt.
Sinh học, sinh thái:
Loài bò sát này thường thích sống ở vùng đồi núi có độ cao dưới 400m, trong các khu rừng thường xanh, đầm lầy hay các khu đất nông ngiệp. Thức ăn của chúng là chuột, chim, thằn lằn và ếch vào ban đêm trên mặt đất và nghỉ ngơi trên cây vào ban ngày. Mỗi lứa đẻ gồm từ 7 đến 16 rắn con có đặc điểm giống hệt rắn trưởng thành, dài 12 – 18cm. Có nọc độc và nguy hiểm. Loài rắn này gây ra nhiều vết thương nguy hiểm do vết cắn của chúng.
Đây là loài đặc trưng trong họ Rắn lục Viperidae có hiện tượng “đẻ con trứng” vì noãn trong buồng trứng của loài này đã phát triển thành con trong bụng mẹ khi đẻ ra con non chui khỏi vỏ trứng phát triển mà không qua giai đoan ấp ở môi trường, nhiệt độ bên ngoài như một số loài rắn khác. Hiện tượng này khiến cho nhiều người hiểu lầm là loài rắn có khả năng đẻ ra con. Bò sát là những loài động vật đẻ trứng
Phân bố:
Việt Nam: Đây là loài có mặt hầu như trên khắp lãnh thổ Việt Nam từ Cao Bằng cho đến Kiên Giang, Minh Hải.
Thế giới: Loài của châu Á nhiệt đới và phân bố trên khắp Thái Lan ngoài ra chúng còn có ở Trung Quốc, Ấn Độ, Lào, Cambodia, Malaixia, Indonesia. (Nguồn: vncreatures.net).
Đây là bản dịch thông tin chi tiết về Rắn Lục Đuôi Đỏ (White-lipped Pit Viper – Trimeresurus albolabris) sang cả tiếng Anh và tiếng Nga:
________________________________________
🐍 RẮN LỤC ĐUÔI ĐỎ (White-lipped Pit Viper)
Tên Latinh Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Nga
Trimeresurus albolabris Gray, 1842 White-lipped Pit Viper Белогубая куфия
Trimeresurus gramineus Angel, 1828 (Synonym or often confused)
Họ: Rắn lục (Viperidae) Family: Vipers / Pit Vipers (Viperidae) Семейство: Гадюковые (Viperidae)
Bộ: Có vảy (Squamata) Order: Squamates (Squamata) Отряд: Чешуйчатые (Squamata)
________________________________________
1. Đặc Điểm Nhận Dạng (Characteristics / Описание)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Size: Medium size, females are larger than males. Male total length $600 text{ mm}$, female total length $810 text{ mm}$; male tail length $120 text{ mm}$, female tail length $130 text{ mm}$. Размер: Средний размер, самки крупнее самцов. Общая длина самца $600 text{ мм}$, самки $810 text{ мм}$; длина хвоста самца $120 text{ мм}$, самки $130 text{ мм}$.
Body: Body is rounded, scales are raised (keeled). Тело: Тело круглое, чешуи приподняты (килеватые).
Coloration: Head and body are green, while the chin, throat, and belly are pale green or pale yellowish-white. Окраска: Голова и тело зеленые, подбородок, горло и брюхо бледно-зеленые или бледно-желтовато-белые.
Stripe: Males have a white stripe on the first row of body scales, which is very faint or absent in females. Полоса: У самцов есть белая полоса на первом ряду чешуй тела, которая у самок очень бледная или отсутствует.
Tail: The tail is pale reddish-brown. Хвост: Хвост бледно-красновато-коричневый.
________________________________________
2. Sinh Học, Sinh Thái (Biology, Ecology / Биология и Экология)
Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Habitat: This reptile usually prefers living in hilly and mountainous regions below $400 text{ m}$ elevation, in evergreen forests, swamps, or agricultural areas. Среда обитания: Эта рептилия обычно предпочитает обитать в холмистых и горных районах на высоте до $400 text{ м}$, в вечнозеленых лесах, болотах или сельскохозяйственных угодьях.
Activity and Diet: They forage at night on the ground for rats, birds, lizards, and frogs, and rest in trees during the day. Активность и питание: Они добывают пищу ночью на земле, охотясь на крыс, птиц, ящериц и лягушек, а днем отдыхают на деревьях.
Reproduction: Each litter consists of $7$ to $16$ young snakes that look exactly like the adults, measuring $12 – 18 text{ cm}$ long. Размножение: В каждом помете от $7$ до $16$ молодых змей, которые выглядят точно так же, как взрослые, длиной $12 – 18 text{ см}$.
Venom: Venomous and dangerous. This snake species causes many dangerous injuries due to its bites. Яд: Ядовитый и опасный. Этот вид змей вызывает много опасных травм из-за своих укусов.
“Live Birth” Misconception: This characteristic species of the Viperidae family exhibits ovoviviparity (trung: “đẻ con trứng”). This means that the eggs in the female’s ovary develop into young inside the mother’s body, and the hatchlings emerge from the egg shells internally and develop without going through an incubation phase in the external environment/temperature, unlike some other snake species. This phenomenon leads many people to misunderstand that the snake is capable of giving live birth. Reptiles are egg-laying animals (đẻ trứng). Заблуждение о «живорождении»: Этот характерный вид в семействе Viperidae демонстрирует яйцеживорождение (ovoviviparity). Это означает, что яйца в яичнике самки развиваются в детенышей внутри тела матери, и детеныши вылупляются из скорлупы яиц и развиваются, не проходя фазу инкубации во внешней среде/температуре, в отличие от некоторых других видов змей. Это явление заставляет многих людей ошибочно полагать, что змея способна рожать живых детенышей. Рептилии — яйцекладущие животные.
________________________________________
3. Phân Bố (Distribution / Распространение)
Khu vực (Area) Tiếng Anh (English) Tiếng Nga (Русский)
Việt Nam (In Vietnam): This species is found virtually across the entire territory of Vietnam, from Cao Bang to Kien Giang and Minh Hai (Ca Mau). Этот вид встречается практически по всей территории Вьетнама, от Каобанга до Кьензянга и Миньхай (Камау).
Thế giới (Global): A species of tropical Asia, distributed throughout Thailand, and also found in China, India, Laos, Cambodia, Malaysia, and Indonesia. Вид тропической Азии, распространен по всему Таиланду, а также встречается в Китае, Индии, Лаосе, Камбодже, Малайзии и Индонезии.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.