Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RẮN CẠP NIA NAM – Malayan Krait 

RẮN CẠP NIA NAM – Malayan Krait 

RẮN CẠP NIA NAM

Tên khoa học: Bungarus candidus

Họ: Rắn hổ Elapidae

Bộ: Có vảy Squamata



Đặc điểm nhận dạng:

Là loài rắn độc, lưng màu đen và có 18 – 26 khoanh trắng ngang thân, độ rộng mỗi khoang là 3 – 5 vảy xương sống. Bụng màu trắng thuần khiết, không có đốm nâu. Vảy vùng thái dương và mặt bên cổ màu trắng, tương phản với những vảy bên cạnh trên cổ ở con trưởng thành, màu trắng kem ở con non. Khoanh đen trên thân lớn, chiếm 3 – 5 vảy xương sống giữa thân, hoà lẫn với vảy bụng trắng. Vảy bụng có viền đen hẹp hơn 1 – 2 lần vảy lưng ngoài. Mặt bụng của đuôi có khoanh sẫm màu rộng. Bốn răng hàm trê hơi cong về phía sau. Đường giáp nối vảy trước trán dài gấp 1.4 – 2.4 lần đường giáp nối gian mũi. Vảy bụng 209 – 224. Vảy dưới đuôi 41 – 50. Cơ quan bán sinh dục lộn ngược một phần, có mấu gai lớn ở phần giữa của cơ quan ngay vảy dưới huyệt đầu tiên. Đài gai nhỏ xuất hiện gầy đáy và vùng mấu khác xuất hiện phía sau hàng mấu lớn. Đài mấu gai dọc cơ quan tất cả đều thon dài, mập ở đáy và dần dọn ở đỉnh, không có viền rõ. Đỉnh mấu gai keratin hoá mạnh, nửa trong suốt khi còn sống, hướng về đáy của cơ quan bán sinh dục. Giống như tất cả loài rắn thuộc giống Bungarus đều có các vảy trơn nhẵn và phình rộng nơi xương sống.

Những đặc điểm khác biệt về hình thái giữa 3 loài rắn cạp nia Bungarus sp. như sau:

Các loài rắn cạp nia Bungarus sp. có đặc điểm màu sắc và hình thái khá giống nhau nên việc phân biệt tương đối khó. Hơn nữa đây là các loài rắn có nọc độc thần kinh, rất nguy hiểm, khi bị cắn nạn nhân rất đễ bị tử vong nếu không kịp thời cứu chữa, nên việc thu mẫu và so sánh cũng rất nguy hiểm. Ba loài này được phân biệt khác nhau dựa trên các vảy đầu, vảy sống lưng hình lục giác rất to, với bề rộng khoảng trắng. Một đặc điểm khác để phân biệt giữa ba loài là dựa trên khu vực phân bố để. Tuy nhiên vảy đầu và đuôi cũng không có quá khác biệt nhiều.

Thân đen, với các khoang màu trắng, đầu có chữ V ngược trắng nhạt – Rắn cạp nia sông hồng Bungarus slowinskiiNếu phần vảy đầu không có chữ V – Rắn cạp nia nam Bungarus candidus.

Số vòng trắng trên thân ít hơn 25 (khoảng màu trắng bằng hoặc nhỏ hơn so với khoảng đen, khoảng từ 3 – 5 cái vảy trắng) – Rắn cạp nia nam Bungarus candidus. Đặc trưng loài này là thân có từ 14 – 25 vòng trắng (xen lẫn vòng đen). Hầu hết là 19 – 25. Tuy nhiên các công bố mới đây ở VQG Núi Chúa, Ninh Thuận loài này chỉ 14 và 15 vòng trắng Nếu số vòng trắng trên thân nhiều hơn – Rắn cạp nia bắc Bungarus multicinctus.

Nếu số vòng trắng ở thân nhiều hơn 25 vòng, đôi khi số vòng trắng từ 36 – 40 cái, khoảng trắng hẹp hơn khoảng đen rất nhiều, chỉ cỡ 1.5 – 2 vảy và không có chữ V trên đầu – Rắn cạp nia bắc Bungarus multicinctus.

Sinh học, sinh thái:

Là loài kiếm ăn đêm, sống ở các khu rừng rậm nhiệt đới và đã gặp ở độ cao 300m lên tới 1.500m. Thức ăn chủ yếu là các loại rắn khác, đôi khi chúng ăn cả thằn lằn, lưỡng cư. Con cái đẻ từ 4 – 10 trứng mỗi năm; rắn con dài 27 – 29cm. Nọc độc thần kinh có khả năng gây chết người nếu không kịp thời cứu chữa.

Phân bố:

Trong nước: Nghệ An – Vinh, Quảng Bình – Bố Trạch, Thừa thiên Huế, Đắc Lắc – Đạo Nghĩa, Lâm Đồng – Đà Lạt, Khanh Hòa – Đại Lãnh, Ninh Thuận – Phan Rang, Tây Ninh –  Lò Gò, Sa Mác, Đồng Nai – Biên Hoà, Bảy núi – An Giang.

Nước ngoài: Campuchia, Lào, Indonesia (Java, Sumatra, Bali, Sulawesi) Malaysia và Thái Lan. (Nguồn: vncreatures.net).

 


 

 

Malayan Krait 

Scientific Name: Bungarus candidus

Family: Elapidae 

Order: Squamata (Scaled reptiles)

Morphological Characteristics and Identification

+ Coloration and Patterning: A highly venomous snake characterized by a jet-black dorsal ground color crossed by 18–26 stark white bands spanning the body. Each white band covers a width of 3–5 vertebral scales. The venter (belly) is immaculate, solid white without any brown spotting. The temporal scales and lateral sides of the neck are white, creating a strong contrast with the adjacent dorsal neck scales in adults (cream-white in juveniles). The broad black bands occupy 3–5 vertebral scales at midbody and fuse cleanly into the white ventrals. The ventral scales feature narrow black margins that are 1 to 2 times narrower than the outermost dorsal scales. The subcaudal region of the tail exhibits wide, dark bands.

+ Cephalic and Dental Anatomy: It possesses four slightly recurved maxillary teeth behind the fangs. The prefrontal suture is 1.4 to 2.4 times longer than the internasal suture.

+ Lepidosis (Scalation): Ventral scales count ranges from 209 to 224; subcaudal scales range from 41 to 50. Like all members of the genus Bungarus, its dorsal scales are smooth and the vertebral row is distinctly enlarged and hexagonal.

+ Hemipenial Morphology: The partially everted hemipenis features large spines (macraspines) located on the midsection of the organ, starting near the first subcaudal scale. Small spinules (microspines) occur near the base, and another distinct cluster of spinules appears distal to the primary row of large spines. The spinules along the hemipenial shaft are elongated, stout at the base, and taper gradually to a sharp point without a distinct rim. The tips of these spines are heavily keratinized, semi-translucent in life, and directed toward the base of the hemipenis.

Diagnostic Key for Regional Black-and-White Kraits (Bungarus spp.)

Due to conserved morphology and overlapping color patterns, distinguishing sympatic Bungarus species is notoriously difficult. Because they possess highly lethal neurotoxic venom, handling specimens for morphological comparison carries extreme risk. Diagnostic differentiation relies on cephalic scalation, the width of the vertebral scale row, crossband counts, and geographic distribution

Behavioral Ecology and Reproduction

+ Diet and Behavior: Strictly nocturnal. It inhabits dense tropical rainforests and has been recorded across an elevational gradient from 300 m up to 1,500 m above sea level. It is highly ophiophagous, preying predominantly on other snake species, though it occasionally consumes lizards and amphibians.

+ Reproductive Biology: Oviparous. Females deposit a single clutch of 4–10 eggs annually. Neonates measure 27–29 cm in total length upon hatching.

Toxinology and Medical Importance

+ Venom Profile: The venom is composed of exceptionally potent, pre-synaptic and post-synaptic neurotoxins. Envenomation induces systemic neuromuscular blockade without significant local tissue damage.

+ Clinical Presentation: Bites are often initially painless with minimal swelling, frequently causing dangerous delays in hospitalization. Left untreated, envenomation triggers a rapid progression of respiratory muscle paralysis, ptosis, and generalized flaccid paralysis, culminating in fatal asphyxiation. Immediate critical care and specific antivenom therapy are mandatory.

Distribution

+ Vietnam: Widespread from central to southern provinces, including Nghe An (Vinh), Quang Binh (Bo Trach), Thua Thien Hue, Dak Lak (Dao Nghia), Lam Dong (Da Lat), Khanh Hoa (Dai Lanh), Ninh Thuan (Phan Rang), Tay Ninh (Lo Go, Sa Mac), Dong Nai (Bien Hoa), and An Giang (Bay Nui).

+ Global: Cambodia, Laos, Thailand, Malaysia, and Indonesia (Java, Sumatra, Bali, Sulawesi).

(Source: vncreatures.net)

 


 

 

Малайский крайт 

Латинское название: Bungarus candidus

Семейство: Аспидовые (Elapidae)

Отряд: Чешуйчатые (Squamata)

Морфологические признаки и идентификация

+ Окрас и рисунок: Смертельно ядовитая змея. Спина черная, с 18–26 поперечными белыми кольцами (полосами), ширина каждого из которых составляет 3–5 вертебральных (хребтовых) чешуй. Брюхо (вентер) чисто-белое, без коричневых пятен. Височные щитки и боковые стороны шеи белые, что резко контрастирует с соседними чешуями на шее у взрослых особей (у ювенильных особей они кремово-белые). Широкие черные кольца занимают 3–5 хребтовых чешуй в середине туловища и плавно переходят в белые брюшные щитки. Брюшные щитки имеют узкую черную окантовку, которая в 1–2 раза уже, чем самые крайние спинные чешуи. Подхвостовая сторона хвоста имеет широкие темные кольца.

+ Анатомия головы и зубов: Имеет четыре слегка загнутых назад верхнечелюстных зуба позади ядовитых клыков. Шов между предлобными щитками в 1,4–2,4 раза длиннее шва между межносовыми щитками.

+ Фолидоз (Характер чешуйчатого покрова): Брюшных щитков — 209–224; подхвостовых — 41–50. Как и у всех представителей рода Bungarus, спинные чешуи гладкие, а центральный хребтовый ряд представлен сильно увеличенными шестиугольными щитками.

+ Морфология гемипениса: Частично вывернутый гемипенис имеет крупные шипы (макрошипы) в средней части органа, расположенные на уровне первого подхвостового щитка. Мелкие шипики (микрошипы) присутствуют у основания, а еще одно скопление шипиков расположено дистальнее основного ряда крупных шипов. Все шипы вдоль ствола гемипениса удлиненные, массивные у основания и постепенно сужающиеся к вершине, без выраженного валика. Вершины шипов сильно кератинизированы, полупрозрачны при жизни и направлены к основанию гемипениса.

Диагностический ключ для различения черно-белых крайтов (Bungarus spp.)

Ввиду консервативной морфологии и перекрывающихся признаков окраски, точное определение симпатрических видов рода Bungarus представляет значительную сложность. Из-за наличия у них опаснейшего нейротоксического яда, сбор и морфологическое сравнение живых экземпляров сопряжены с крайним риском. Дифференциация видов базируется trên щитковании головы, ширине хребтового ряда чешуй, количестве колец и географическом ареале

Экология, поведение и репродуктивная биология

+ Активность и рацион: Строго ночной вид. Населяет густые тропические дождевые леса, встречается на высотах от 300 до 1500 м над уровнем моря. Выраженный офиофаг — питается преимущественно другими видами змей, изредка поедает ящериц и земноводных.

+ Размножение: Яйцекладущий вид. Самки откладывают одну кладку из 4–10 яиц в год. Длина новорожденных детенышей составляет 27–29 см.

Токсинология и медицинское значение

+ Свойства яда: Яд обладает колоссальной системной летальностью и состоит из высокотоксичных предсинаптических и постсинаптических нейротоксинов.

+ Клиническая картина укуса: Укус часто протекает без выраженной местной боли и отека, что приводит к ложному чувству безопасности у пострадавших. При отсутствии своевременной медицинской помощи системная интоксикация вызывает стремительный нисходящий вялый паралич скелетных мышц, птоз, паралич глотательной мускулатуры и остановку дыхания. Необходима экстренная госпитализация и введение моноспецифической антитоксической сыворотки.

Распространение

+ Вьетнам: Широко распространен в центральных и южных регионах: Нгеан (Винь), Куангбинь (Бочать), Тхыатхьен-Хюэ, Даклак, Ламдонг (Далат), Кханьхоа, Ниньтхуан (Фанранг), Тэйнинь, Донгнай (Бьенхоа), Анзянг.

+ За рубежом: Камбоджа, Лаос, Таиланд, Малайзия, Индонезия (Ява, Суматра, Бали, Сулавеси).

(Источник: vncreatures.net)



Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RẮN CẠP NIA NAM – Malayan Krait ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang