Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

TRĂN BẠCH TẠNG – ALBINO BURMESE PYTHON

TRĂN BẠCH TẠNG – ALBINO BURMESE PYTHON

TRĂN BẠCH TẠNG 

Tên khoa học: Python bivittatus 

Họ: Trăn Pythonidae 

Bộ: Có vảy Squamata 

Đặc điểm nhận dạng: 

Toàn thân màu trắng, là loài rắn lành cỡ lớn trong họ nhà Trăn Pythonidae, dài tới 8m (kích thước trung bình khoảng từ 4 – 6m). Đầu dài, nhỏ. Hai tấm vảy môi trên có trên mỗi tấm vảy một lỗ (lỗ môi là cơ quan cảm giác nhiệt). Có hai cựa nhỏ, hình móng nằm ở hai bên khe huyệt. Cựa trăn cái ngắn, ẩn sâu trong hốc bên khe huyệt. Đầu có màu nâu xám, mặt trên đầu có hoa văn hình mũi mác di từ cổ, mũi nhọn hướng về phía đầu mõm. Mặt trên lưng có màu xám nhạt hay vàng nhạt có một dãy những vết lớn dài, màu nâu đỏ viền đen. Mặt bụng màu vàng hay nâuvàng có những đốm nâu hay đen. 

Sinh học, sinh thái: 

Thường sống ở các rừng thưa, savan, cây bụi hay ven các rừng già, ở các đồi núi thấp có nhiều bụi rậm khô ráo. Chúng ưa sống gần các vực nước, đầm lầy. Có thể leo lên cây và thích cuốnmình vào những cành cây chìa ra trên mặt nước. ở đồng bằng Nam bộ, chúng ưa sống ở những nơi đầm lầy, rừng tràm, rừng sú vẹt ngập nước, đôi khi còn xâm nhập cả vào những khu vực có vườn cây. ở miền Bắc Việt Nam về mùa đông, Trăn trú đông từ 2 đến 4 cá thể trong những hang hốc tự nhiên để tránh rét. Chúng chủ yếu đi kiếm mồi vào ban đêm, nhiều nhất vào lúc xẩmtối. Chúng ưa ngâm mình vào trong nước trong những ngày nóng bức. Trăn ăn những loài thú nhỏ (chủ yếu gặm nhấm, đôi khi cả hươu nai cỡ nhỏ, chim và những loài ếch nhái, bò sát). Sinh sản hàng năm. Trăn ở vùng Minh Hải giao phối từ tháng 10 đến tháng giêng năm sau (thời gian giao phối được gọi là trăn hội). ở miền Bắc chủ yếu từ tháng 11 đến tháng giêng năm sau. Trước khi giao phối, trong mùa trăn hội thường có 3 – 5 Trăn đực tìm đến một trăn cái. Cuối cùng chỉ có một con đực được giao phối còn các cá thể đực khác cuốn với nhau thành một búi lớn. Trăn chửa khoảng hai tháng đến ba tháng sáu ngày, đẻ từ 15 đến 60 quả trứng. Trăn mẹ ấp trứng bằng cách cuộn lấy ổ trứng. Sau khoảng hai tháng (56 – 85 ngày) thì trứng nở: Trăn sơ sinh dài khoảng 52 – 61cm và nặng khoảng 80 – 140g. Lột xác lần đầu khoảng 7 – 10 ngày sau khi nở. 

Phân bố: 

Trong nước: Phân bố ở hầu khắp các tỉnh trung du và miền núi Việt Nam, kể cả ở vùng rừng tràm và rừng đước Nam Bộ. 

Thế giới: Pakistan, Ấn Độ, Bănglađét, Xri Lanka, Mianma, Nêpan, nam Trung Quốc (Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam và Hồng Kông), Thái Lan, Lào, Cămpuchia, Malaixia, Inđônêxia. 

Giá trị: 

Là loài bò sát đẹp có giá trị khoa học và thẩm mỹ, được nuôi nhốt ở nhiều công viên, vườn thú để làm cảnh và giáo dục môi trường cho học sinh, sinh viên. 

Tình trạng: 

Có quần thể suy giảm ít nhất 80%, cộng với sự suy giảm nơi cư trú và chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép. Đã có sự chăn nuôi song không vững chắc. Trong tự nhiên Trăn đất vẫn bị săn bắt rất nhiều. 

Biện pháp bảo vệ: 

Được xếp vào danh lục CITES phụ lục II. Nhóm động vật nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt và buôn bán trái phép. Cần thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những địa phương có nghề bắt trăn, rắn truyền thống. Thuộc nhóm IIB theo Thông tư 85/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.  (Nguồn: vncreatures.net). 


Albino Burmese Python (Wild-type) 

Scientific Name: Python bivittatus 

Family: Pythonidae (Pythons) 

Order: Squamata (Scaled reptiles)

Identification & Morphological Characteristics 

+ General Profile: A massive, non-venomous constrictor within the family Pythonidae. While exceptional specimens can reach a maximum total length of up to 8 meters (26 feet), the average adult size ranges between 4 to 6 meters (13 to 20 feet). It features an elongated, relatively small head relative to its heavy-bodied girth. 

+ Sensory and Anatomical Adaptations: 

– Thermoreception: The upper labial scales feature distinct, highly sensitive heat-sensing pits (labial pits), acting as specialized infrared thermoreceptors to detect warm-bloodedprey in total darkness. 

– Vestigial Limbs: Possesses pair of pelvic spurs (vestigial hind limbs) flanking the cloacal vent. In females, these spurs are noticeably shorter and frequently concealed within the cloacal pocket. 

+ Plumage/Coloration Morphs: 

– Albino Morph (As per title): Entirely white or pale ivory-yellow due to a complete absence of melanin (amelanism). 

– Wild-Type Phenotype (As per text description): The head is grayish-brown, marked dorsally by a prominent, dark lanceolate (spearhead-shaped) pattern running from the neckwith its apex pointing toward the snout. The dorsal surface of the body has a pale gray or light yellow ground color, overlaid with a symmetrical series of large, irregular, darkchestnut-brown blotches outlined in black. The ventral surface (belly) is yellow or brownish-yellow, interspersed with scattered dark brown or black spots. 

Biology and Ecology 

+ Habitat Preferences: Inhabits open woodlands, savannas, shrublands, and the peripheries of primary dense rainforests, predominantly occupying dry, brush-covered low hills. It displays a strong affinity for aquatic environments, such as riverbanks, marshes, and swamps. It is an agile climber, frequently basking or coiling itself on tree branches overhanging water bodies. In the Mekong Delta (Southern lowlands), it thrives in wetlands, Melaleuca (rừng tràm) swamps, and flooded mangrove forests (rừng sú vẹt), occasionally encroaching into agriculturalorchards. 

+ Behavior and Hibernation: Primarily nocturnal and crepuscular, with peak foraging activity occurring during twilight and dusk. On exceptionally hot days, it frequently submerges itself in water for thermoregulation. In Northern Vietnam, populations undergo winter dormancy (brumation), with 2 to 4 individuals communal-denning inside natural caves or rock crevices to escape the cold. 

+ Dietary Breadth: An apex ambush predator feeding primarily on small to medium-sized mammals (predominantly rodents, but capable of taking small deer like chevrotains), birds, amphibians, and other reptiles. 

+ Reproductive Biology & Maternal Care: Iteroparous (breeds annually). 

+ Mating Aggregations (“Python Assemblies”): In the Minh Hai region (Mekong Delta), mating occurs from October to January, whereas in the North, it spans November to January. During this breeding window, a pheromone-trailing female attracts an aggregation of 3 to 5 males. Ultimately, only one dominant male copulates, while the remaining rejectedmales often entwine together into a massive, writhing ball. 

+ Incubation: Gestation lasts between two months and 96 days. The female deposits a clutch of 15 to 60 eggs. She exhibits advanced maternal care by brooding the clutch—coilingher body tightly around the eggs and using spasmodic muscular contractions (shivering thermogenesis) to elevate incubation temperatures. 

+ Hatchlings: The eggs hatch after 56 to 85 days. Neonates measure 52 – 61 cm in length, weighing 80 – 140 g. The post-natal shedding (first ecdysis) occurs 7 to 10 days post-hatching. 

Geographical Distribution 

+ Domestic (Vietnam): Broadly distributed across almost all midland and mountainous provinces, including the southern Melaleuca and mangrove (Rhizophora) forest ecosystems. 

+ International: Native to Pakistan, India, Bangladesh, Sri Lanka, Myanmar, Nepal, Southern China (Fujian, Guangdong, Guangxi, Yunnan, Hainan, and Hong Kong), Thailand, Laos, Cambodia, Malaysia, and Indonesia. 

Conservation Status and Regulations 

+ Threat Assessment: Wild populations have crashed by at least 80% due to historical skin harvesting, urban sprawl, infrastructure development, severe habitat fragmentation, overhunting, and the illegal wildlife trade. Captive breeding facilities exist but lack long-term ecological sustainability. 

+ Domestic & International Legislation: Internationally listed under Appendix II of CITES. Domestically managed under Group IIB pursuant to Circular 85/2025 of the Ministry ofAgriculture and Environment, designating it as a strictly protected species with a total ban on illegal poaching, harvesting, and commercial trafficking. It mandates the establishment ofmanaged breeding facilities and community-based ex-situ conservation farms in regions with traditional husbandry practices. 

(Source: vncreatures.net) 


Тёмный тигровый питон 

Латинское название: Python bivittatus 

Семейство: Питоны (Pythonidae) 

Отряд: Чешуйчатые (Squamata) 

Идентификационные признаки 

Общий обзор и размеры: Крупнейшая неядовитая змея семейства питонов. Отдельные гигантские экземпляры могут достигать до 8 метров в длину, однако средние размерывзрослых особей составляют от 4 до 6 метров. Обладает удлиненной, относительно небольшой головой и массивным мускулистым телом. 

Анатомические и сенсорные особенности: 

+ Терморецепция: На верхнегубных щитках расположены специализированные термочувствительные ямки (губные лабиальные ямки), служащие органом инфракрасногозрения для обнаружения теплокровной добычи в темноте. 

+ Рудименты конечностей: По бокам от клоакальной щели расположены парные когтевидные выросты — рудименты задних конечностей («шпоры»). У самок эти шпорыкороче и часто скрыты в кожных углублениях. 

Вариации окраса (морфы): 

+ Форма альбиноса (согласно названию): Полностью белое или светло-кремовое тело с желтым узором вследствие генетической амеланистической мутации (отсутствиямеланина). 

+ Дикий тип (согласно описанию текста): Голова серовато-коричневая; на верхней стороне головы расположен характерный крупный рисунок в виде наконечника копья, направленный острием к морде. Основной фон спины светло-серый или палево-желтый, поверх которого идет серия крупных темно-бордовых (коричнево-красных) пятеннеправильной формы с черной окантовкой. Брюхо желтое или буровато-желтое с редкими темными крапинами. 

Биология и экология 

+ Стации обитания: Предпочитает разреженные леса, саванны, кустарниковые заросли и опушки коренных тропических лесов на невысоких сухих холмах. Тесно связан с водными биотопами: болотами, поймами рек и заливными лугами. Отлично лазает по деревьям, часто отдыхает на ветвях, свисающих над водой. В дельте Меконга населяетзаболоченные ландшафты, мелалеуковые леса (rừng tràm) и мангровые заросли (rừng sú vẹt). 

+ Активность и брумация: Ведет преимущественно ночной и сумеречный образ жизни. В жаркие дни подолгу отсиживается в воде для терморегуляции. На севере Вьетнама в зимний период питоны впадают в кратковременное оцепенение (брумацию), собираясь группами по 2–4 особи в естественных гротах и пещерах, чтобы переждать холода. 

+ Спектр питания: Засадный хищник. Питается мелкими и средними млекопитающими (в основном грызунами, реже мелкими оленями), птицами, земноводными и рептилиями. 

Размножение и забота о потомстве: 

+ Брачные скопления: В южном регионе Минхай спаривание происходит с октября по январь, на севере — с ноября по январь. В сезон размножения за одной самкоймогут следовать от 3 до 5 самцов. После спаривания с доминантным самцом остальные отвергнутые самцы часто сплетаются между собой в один плотный клубок. 

+ Инкубация и термогенез: Беременность длится от 2 до 3 месяцев. Самка откладывает от 15 до 60 яиц и проявляет уникальную заботу о потомстве: она обвивает кладкукольцами своего тела и согревает ее с помощью мышечной дрожи (сократительный термогенез). 

+ Вылупление: Молодь появляется через 56–85 дней. Длина новорожденных питонов составляет 52–61 см, вес — 80–140 г. Первая ювенильная линька (экдизис) происходит через 7–10 дней после вылупления. 

Географическое распространение 

+ Во Вьетнаме: Регистрируется практически во всех предгорных и горных провинциях, включая заболоченные мангровые и мелалеуковые массивы на юге страны. 

+ В мире: Пакистан, Индия, Бангладеш, Шри-Ланка, Мьянма, Непал, Южный Китай, Таиланд, Лаос, Камбоджа, Малайзия, Индонезия. 

Охранный статус и регуляция 

+ Состояние популяций: Дикие популяции сократились более чем на 80% из-за неконтролируемого промысла ради кожи и мяса, урбанизации, разрушения естественной средыобитания и нелегального зооторгового трафика. 

+ Законодательство: Вид включен в Приложение II СИТЕС. Вьетнамским законодательством отнесен к Группе IIB согласно Циркуляру 85/2025 Министерства сельского хозяйстваи окружающей среды. Любой нелегальный вылов и продажа строго запрещены. Рекомендовано создание государственных питомников и поддержка устойчивых семейныхферм в регионах с традиционным опытом разведения рептилий. 

(Источник: vncreatures.net) 

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “TRĂN BẠCH TẠNG – ALBINO BURMESE PYTHON”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang