RẮN RÁO THƯỜNG
Tên khoa học: Zamenis korros
Họ: Rắn nước Colubridae
Bộ Có vảy Squamata
Đặc điểm nhận dạng:
Rắn lành có chiều dài cơ thể khoảng 2m. Đầu rắn thuôn dài, phân biệt rõ với cổ. Mắt rất to, đường kính mắt bằng hoặc lớn hơn chiều dài từ lỗ mũi đến mắt. Đuôi dài, ít nhất chiếm 30% chiều dài toàn thân. Mặt lưng có màu xanh xám, ở phía sau cơ thể chuyển sang màu nâu nhạt với những vẩy thân có viền đen ngày càng rõ hơn. ở phần trước của mặt bụng có màu vàng tươi, phần sau có màu trắng hay vàng nhạt. Cá thể cái có thân mảnh hơn, thân và đuôi ngắn hơn, đầu hẹp và mõm ngắn hơn, mắt nhỏ hơn, gốc đuôi thuôn dài và chóp đuôi tù.
Sinh học, sinh thái:
Là loài rắn lành sống trên cạn, song bò, leo cây và bơi lội tốt. Chúng ưa sống trong các bụi cây tre quanh làng, hay trong đồng ruộng, trong các bụi cây, bụi rậm gần nước, trong vườn cây gia đình. Nhiều trường hợp chúng đột nhập cả vào nhà dân, leo trên xà nhà để bắt chuột. Kiếm ăn chủ yếu vào ban ngày, ở miền Nam có thể cả ban ngày lẫn ban đêm. Con mồi chủ yếu là chuột, chim non, trứng chim, thạch sùng, thằn lằn bóng, ếch nhái. Mồi chủ yếu là chuột và ếch nhái. Sau khi nuốt mồi, chúng thường nằm trên các cành cây cao hoặc trong bụi rậm để tiêu hoá thức ăn. Thời kỳ sinh sản từ tháng 3 – 6 (thường vào tháng 5).
Giao phối tập thể, sau khi giao hoan, 4 cá thể đực cuốn lấy 2 cá thể cái làm thành một búi, sau 20 phút, cá thể đực phóng tinh, song vẫn ở trạng thái cuộn vào nhau, từ 2 đến 7 giờ. Cá thể cái mang trứng khoảng gần 80 ngày. Thường đẻ trứng vào tháng 7 (từ tháng 6 – 8). Mỗi lứa từ 2 – 6 trứng. Thời gian trứng nở 56 – 58 ngày. Rắn non mới nở dài trung bình 243mm, nặng trung bình 43g. Về mùa đông rắn trú đông trong hang chuột hoặc mối. Chúng lột xác trong mùa hoạt động từ tháng 3 – 11.
Phân bố:
Trong nước: Phân bố ở hầu hết các tỉnh ở đồng bằng, trung du và miền núi từ Bắc vào Nam.
Thế giới: Ấn Độ, Bănglađét, Nam Trung Quốc, Mianma, Lào, Thái Lan, Cămpuchia, Malaixia, Xingapo, Indonesia.
Giá trị:
Có giá trị khoa học và thẩm mỹ. Là đối tượng nghiên cứu khoa học và giúp cân bằng sinh thái trong tự nhiên. Tuy nhiên loài rắn này cũng có giá trị kinh tế nếu nhân nuôi.
Tình trạng:
Có sự suy giảm quần thể ít nhất 50%, cộng với sự suy giảm nơi cư trú, chất lượng nơi sinh cư trong quá khứ và hiện tại, do sự khai thác môi trường, mở rộng đô thị, đường xá, săn bắt triệt để, buôn bán trái phép.
Phân hạng: EN A1c,d
Biện pháp bảo vệ:
Đã được xếp vào bổ sung Nghị định 32/HĐBT, nhóm IIB (động vật rừng). Cần thực hiện triệt để việc cấm săn bắt, sử dụng, buôn bán. Nên thành lập các trại nuôi tập thể, khuyến khích nuôi gia đình ở những làng có nghề bắt rắn truyền thống. (Nguồn: vncreatures.net).
Indo-Chinese Ratsnake
Scientific Name: Ptyas korros
Family: Colubridae
Order: Squamata
Morphological Characteristics and Sexual Dimorphism
+ Biometrics: A relatively large, non-venomous (harmless) snake, with an average adult total length of approximately 2 m. The tail is highly elongated and slender, accounting for at least 30% of the snake’s total body length.
+ Anatomical Features: The head is elongated, distinct, and well-demarcated from the narrow neck. The eyes are extraordinarily large; the ocular diameter is equal to or strictly exceeds the distance from the nostril to the anterior margin of the eye.
+ Coloration and Patterning: The dorsal ground color is olive-green to greyish-green anteriorly. Toward the posterior half of the body, the coloration transitions into a pale brown or yellowish-brown, where the dorsal scales display increasingly prominent, sharp black margins. The venter (belly) exhibits a vibrant bright yellow coloration on the anterior portion, fading into solid white or pale cream-yellow toward the posterior end.
Sexual Dimorphism: Females exhibit a distinctly more slender body profile compared to males.
+ Females: Shorter head-body and tail lengths, a narrower head paired with a shorter snout, smaller relative eye diameters, a smoothly tapered tail base, and a noticeably blunt tail tip.
Behavioral Ecology and Reproduction
+ Habitat Selection: A predominantly terrestrial colubrid that possesses exceptional climbing (arboreal) and swimming (aquatic) capabilities. It thrives in lowland plains, midlands, and montane ecosystems. Preferred microhabitats include rural bamboo groves, agricultural fields, dense shrubbery near water bodies, domestic gardens, and it frequently enters human dwellings (climbing rafters) in pursuit of prey.
+ Diel Activity and Diet: Primarily diurnal, though populations in southern latitudes display cathemeral activity (foraging both day and night). It is a generalist predator feeding heavily on rodents, nestling birds, avian eggs, geckos, skinks, and amphibians. Rodents and frogs constitute its dietary core. Post-feeding, it retreats to high tree branches or dense brush to thermoregulate and digest.
Reproductive Biology and Ethology:
+ Mating Window: Occurs from March to June, peaking in May.
+ Mating Behavior: Exhibits communal mating/courtship aggregations. Multiple individuals participate in a courtship ball, where up to 4 males entwine tightly around 2 females. Following a 20-minute courtship phase, copulation occurs; the individuals remain co-coiled and locked for a duration of 2 to 7 hours.
+ Gestation and Oviposition: Females carry the eggs for a gestation period of nearly 80 days. Oviposition typically takes place in July (ranging from June to August).
+ Clutch and Hatching: Clutch size ranges from 2 to 6 eggs. The incubation period lasts 56 to 58 days. Neonates measure approximately 243 mm in total length with an average weight of 43 g.
+ Seasonal Activity: During the cold winter months, it undergoes brumation within abandoned rodent burrows or termite mounds. Ecdysis (shedding) occurs periodically throughout its active season from March to November.
Conservation Status and Management
+ Geographical Range: Widespread in Vietnam across almost all provinces. Globally native to India, Bangladesh, Southern China, Myanmar, Laos, Thailand, Cambodia, Malaysia, Singapore, and Indonesia.
+ Threats and Population Status: Populations have suffered a severe decline of at least 50% due to rampant overexploitation, illegal wildlife trade for bushmeat, urbanization, and infrastructural habitat fragmentation.
+ Conservation Status: Classified as Endangered (EN A1c,d) in the Vietnam Red Data Book and protected under Group IIB of Decree 32/HĐBT, restricting wild commercial harvesting.
(Source: vncreatures.net)
Индокитайский крысиный полоз
Латинское название: Ptyas korros
Семейство: Ужеобразные
Отряд: Чешуйчатые
Морфологические признаки и половой диморфизм
+ Биометрические параметры: Неядовитая, неагрессивная змея средних и крупных размеров; общая длина тела взрослых особей составляет около 2 м. Хвост очень длинный и тонкий, составляющий не менее 30% от общей длины змеи.
+ Анатомические особенности: Голова удлиненная, сужающаяся кпереди, четко визуально отделена от шеи. Глаза необычайно крупные: диаметр глаза равен или превышает расстояние от ноздри до переднего края орбиты.
+ Окрас: Спинная (дорсальная) сторона в передней части тела окрашена в серовато-зеленый или оливковый цвет. Ближе к хвосту окрас переходит в бледно-коричневый, при этом чешуи приобретают отчетливую, контрастную черную окантовку. Передняя часть брюха окрашена в интенсивный ярко-желтый цвет, который ближе к анальной области переходит в чисто-белый или кремово-желтый.
+ Половой диморфизм: Самки имеют более стройное и изящное телосложение по сравнению с самцами.
+ Самки: Характеризуются укороченной длиной туловища и хвоста, более узкой головой с коротким рылом, меньшим диаметром глаз, плавно сужающимся основанием хвоста и притупленным кончиком хвоста.
Экология, поведение и репродуктивная биология
+ Стации обитания: Наземный вид, который при этом демонстрирует великолепные навыки лазания по деревьям и плавания. Обитает на равнинах, в предгорьях и горных районах. Предпочитает бамбуковые рощи на окраинах деревень, сельскохозяйственные поля, кустарниковые заросли у водоемов и домашние сады. Нередко проникает в человеческие жилища, забираясь на потолочные балки в поисках грызунов.
+ Активность и рацион: Преимущественно дневной вид, однако в южных регионах может проявлять круглосуточную (катемеральную) активность. Рацион разнообразен: питается грызунами, птенцами, птичьими яйцами, гекконами, сцинками и земноводными. Основу кормовой базы составляют крысы, мыши и лягушки. После заглатывания добычи змея забирается на ветки деревьев или прячется в густых кустах для прогревания и переваривания пищи.
Репродуктивная биология и брачное поведение:
+ Сезон размножения: Период размножения длится с марта по июнь (пик приходится на май).
+ Брачное поведение: Характерно групповое (клубочное) спаривание. После брачных игр до 4 самцов одновременно сплетаются вокруг 2 самок, формируя плотный клубок. Через 20 минут ухаживаний происходит копуляция, при этом змеи остаются в сплетенном состоянии от 2 до 7 часов.
+ Беременность и кладка: Самка вынашивает яйца около 80 дней. Откладка яиц происходит в июле (в период с июня по август).
+ Кладка и вылупление: В одной кладке насчитывается от 2 до 6 яиц. Инкубационный период длится 56–58 дней. Длина новорожденных составляет около 243 мм при среднем весе 43 г.
+ Сезонная активность: На зиму полоз уходит в спячку (брумацию), занимая заброшенные норы грызунов или термитники. Линька происходит регулярно в период активности с марта по ноябрь.
Охранный статус и значение
+ Ареал: Распространен практически во всех провинциях Вьетнама. В мире: Индия, Бангладеш, Южный Китай, Мьянма, Лаос, Таиланд, Камбоджа, Малайзия, Сингапур, Индонезия.
+ Угрозы и статус популяции: Природная популяция сократилась минимум на 50% из-за тотального антропогенного пресса, разрушения биотопов, урбанизации и массового браконьерского вылова для нелегального коммерческого оборота (употребление в пищу, народная медицина).
+ Охранные меры: В Красной книге Вьетнама отнесен к категории Исчезающие (EN A1c,d). Включен в Приложение к Указу 32/HĐBT (Группа IIB), регулирующее и ограничивающее промысел.
(Источник: vncreatures.net)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.