Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

RẮN RÁO THƯỜNG

RẮN RÁO THƯỜNG

Dưới đây là bản biên tập lại thông tin về loài Rắn ráo thường dựa trên dữ liệu từ vncreatures.net, được trình bày rành mạch và chuyên nghiệp bằng 3 ngôn ngữ (Việt – Anh – Nga).

Bố cục này được tối ưu hóa để bạn có thể sử dụng làm bảng thông tin trưng bày hoặc nội dung giới thiệu tại Trại rắn Đồng Tâm.


🐍 RẮN RÁO THƯỜNG | INDO-CHINESE RAT SNAKE | ПОЛОЗ КОРРОСА

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Ptyas korros (Schlegel, 1837)

📊 PHÂN LOẠI & TRẠNG THÁI | TAXONOMY & STATUS | КЛАССИФИКАЦИЯ

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Họ Họ Rắn nước (Colubridae) Family Colubridae Семейство Ужеобразные
Trạng thái Nguy cấp (EN) Endangered (EN) Под угрозой (EN)
Kích thước Khoảng 2 m About 2 m Около 2 м
Pháp lý Nhóm IIB (Nghị định 32) Group IIB (Decree 32) Группа IIB

🔍 ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG | IDENTIFICATION | ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Rắn lành, đầu thuôn dài, mắt rất to. Mặt lưng màu xanh xám, chuyển dần sang nâu nhạt ở phía đuôi với viền vảy đen rõ rệt. Bụng màu vàng tươi ở phía trước và trắng/vàng nhạt ở phía sau. Đuôi rất dài (chiếm 30% chiều dài cơ thể).

  • English: A non-venomous snake with very large eyes. The dorsal side is grey-green, transitioning to light brown towards the tail with distinct black scale borders. The belly is bright yellow anteriorly and white/pale yellow posteriorly. The tail is long (30% of total length).

  • Русский: Неядовитая змея с очень крупными глазами. Спина серо-зеленая, переходящая в коричневый к хвосту с черной окантовкой чешуи. Брюхо ярко-желтое спереди и белое сзади. Хвост длинный (30% длины тела).


🌿 SINH THÁI & TẬP TÍNH | ECOLOGY & BEHAVIOR | БИОЛОГИЯ И ЭКОЛОГИЯ

1. Môi trường sống (Habitat):

  • (VN) Sống trên cạn, leo trèo và bơi lội tốt. Thường ở bụi tre, đồng ruộng, bụi rậm gần nước và vườn nhà. Đôi khi leo lên xà nhà để bắt chuột.

  • (EN) Terrestrial but excellent climber and swimmer. Found in bamboo groves, rice fields, and gardens. Often enters houses to hunt rats on rafters.

  • (RU) Наземный вид, отлично лазает и плавает. Обитает в бамбуке, на полях и в садах. Часто проникает в дома для охоты на крыс.

2. Chế độ ăn (Diet):

  • Chủ yếu: Chuột và ếch nhái. Ngoài ra còn ăn chim non, trứng, thằn lằn.

  • Tập tính: Kiếm ăn ban ngày (miền Nam hoạt động cả đêm). Sau khi ăn thường nằm trên cành cây cao để tiêu hóa.

  • Diet: Mainly rats and frogs. Also birds, eggs, and lizards. Diurnal (active day and night in the South).

3. Sinh sản độc đáo (Reproduction):

  • Giao phối tập thể: Nhiều con đực cuộn lấy nhau quanh con cái tạo thành búi.

  • Thời gian: Đẻ 2 – 6 trứng vào tháng 7. Trứng nở sau khoảng 56 – 58 ngày.

  • Mating: Collective mating forming a “breeding ball.” Lays 2–6 eggs in July. Hatching takes ~57 days.

  • Размножение: Коллективное спаривание в виде «клубка». Откладывает 2–6 яиц в июле.


🌍 PHÂN BỐ & GIÁ TRỊ | DISTRIBUTION & VALUE | АРЕАЛ И ЦЕННОСТЬ

  • Phân bố (Range): Khắp Việt Nam. Thế giới: Ấn Độ, Nam Trung Quốc, Đông Nam Á.

  • Giá trị (Value): Giúp cân bằng sinh thái (diệt chuột), có giá trị khoa học, thẩm mỹ và kinh tế nếu được nhân nuôi đúng cách.

  • Tình trạng: Quần thể suy giảm 50% do săn bắt quá mức và mất môi trường sống.

  • Threats: 50% population decline due to overhunting and urban expansion.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “RẮN RÁO THƯỜNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang