Facebook
Gọi trực tiếp
Chat ngay
Chat trên Zalo

CÚ ĐẠI BÀNG

CÚ ĐẠI BÀNG

🦉 CÚ ĐẠI BÀNG Á ÂU | EURASIAN EAGLE-OWL | ФИЛИН

Tên khoa học / Scientific Name / Научное название: Bubo bubo

📊 THÔNG SỐ CƠ BẢN | BASIC STATS | ОСНОВНЫЕ ПОКАЗАТЕЛИ

Đặc điểm Tiếng Việt English Русский
Sải cánh 160 – 200 cm 160 – 200 cm 160 – 200 см
Chiều dài 56 – 75 cm 56 – 75 cm 56 – 75 см
Cân nặng (Cái) 1,75 – 4,2 kg 1,75 – 4.2 kg 1,75 – 4,2 кг
Cân nặng (Đực) 1,5 – 3,0 kg 1.5 – 3.0 kg 1,5 – 3,0 кг
Tuổi thọ 20 năm (tự nhiên) 20 years (wild) 20 лет (в природе)

🔍 MÔ TẢ HÌNH THÁI | DESCRIPTION | ОПИСАНИЕ

  • Tiếng Việt: Là một trong những loài cú lớn nhất thế giới (chỉ sau Cú bắt cá Blakiston về cân nặng và Cú xám lớn về chiều dài). Chúng có kích thước đồ sộ hơn nhiều so với cú lợn hay cú sừng lớn.

  • English: One of the world’s largest owls (surpassed only by Blakiston’s Fish Owl in weight and Great Grey Owl in length). It is significantly larger than Barn Owls or Great Horned Owls.

  • Русский: Одна из крупнейших сов в мире (уступает только рыбному филину по весу и бородатой неясыти по длине). Она значительно крупнее сипухи или виргинского филина.


🌿 MÔI TRƯỜNG SỐNG | HABITAT | СРЕДА ОБИТАНИЯ

  • Việt: Phân bố đa dạng từ rừng lá kim phương Bắc (taiga), vách đá miền núi đến rìa sa mạc. Có thể sống ở độ cao lên tới 4.500m tại châu Á.

  • English: Widely distributed from northern coniferous forests (taiga) and rocky cliffs to desert edges. Found at altitudes up to 4,500m in Asia.

  • Русский: Распространен повсеместно: от северной тайги и скалистых утесов до окраин пустынь. В Азии встречается на высоте до 4500 м.


🍴 THỨC ĂN & SĂN MỒI | DIET & PREY | ПИТАНИЕ И ОХОТА

  • Con mồi: Chủ yếu là thú nhỏ (chuột, thỏ), nhưng có thể hạ gục cáo trưởng thành hoặc hươu nhỏ (đến 17kg). Chúng cũng ăn các loài chim khác (quạ, vịt, thậm chí cả chim săn mồi khác).

  • Tập tính: Là động vật ăn thịt đầu bảng (apex predator), chủ yếu hoạt động về đêm. Chúng săn mồi từ trên cao và giết chết mục tiêu bằng móng vuốt cực khỏe hoặc vết cắn vào đầu.

  • Diet: Primarily small mammals (voles, rabbits), but can take down adult foxes or small deer. They also hunt birds and other raptors.

  • Behavior: Apex predator, primarily nocturnal. They dive from perches and kill prey with powerful talons.

  • Рацион: В основном мелкие млекопитающие, но могут одолеть лисицу или небольшого оленя. Также охотятся на птиц и других хищников.


🍼 SINH SẢN | REPRODUCTION | РАЗМНОЖЕНИЕ

  • Tổ: Làm trên gờ vách đá, hang động hoặc chiếm tổ của chim lớn khác.

  • Nuôi con: Chim cái ấp 1–6 trứng trong 30–36 ngày. Chim đực có vai trò cung cấp thức ăn cho cả gia đình. Chim non bắt đầu bay sau khoảng 52 ngày.

  • Nesting: Located on cliffs or in caves. The female incubates 1–6 eggs while the male provides food. Chicks begin to fly at 52 days.

  • Гнездование: На скалах или в пещерах. Самка насиживает 1–6 яиц, самец обеспечивает её пищей. Птенцы начинают летать через 52 дня.


⚠️ BẢO TỒN | CONSERVATION | СТАТУС СОХРАНЕНИЯ

  • Trạng thái (Status): Ít Quan Tâm (LC).

  • Nguy cơ: Dù không có kẻ thù tự nhiên, loài này thường chết do các tác động từ con người như điện giật, tai nạn giao thông và săn bắn.

  • Threats: Despite having no natural predators, human-related factors like electrocution, traffic accidents, and hunting are the leading causes of death.

  • Угрозы: При отсутствии естественных врагов основными причинами гибели являются антропогенные факторы: удар током, ДТП и охота.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CÚ ĐẠI BÀNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang